Binance Futures là gì? Bài viết giúp bạn hiểu rõ Futures trên Binance, cách giao dịch, cơ chế hoạt động, rủi ro và hướng dẫn sử dụng cơ bản cho người mới.

Binance Futures là gì?
Tổng quan về Binance Futures
Để hiểu cách giao dịch và quản lý rủi ro trên Binance Futures, trước hết trader cần nắm rõ bản chất của nền tảng này. Vậy Binance Futures là gì và cơ chế hoạt động của nó ra sao? Hãy cùng tìm câu trả lời ở nội dung bên dưới đây.
Khái niệm Binance Futures là gì?
Binance Futures là một nền tảng giao dịch hợp đồng tương lai thuộc hệ sinh thái Binance, cho phép người dùng giao dịch dựa trên biến động giá của tài sản tiền mã hóa mà không cần sở hữu trực tiếp.
Khi giao dịch Futures trên Binance, người dùng không mua bán coin thật mà tham gia vào các hợp đồng tương lai, trong đó giá trị hợp đồng phụ thuộc vào giá thị trường của tài sản cơ sở như BTC, ETH… .
Binance Futures hoạt động như thế nào?
Binance Futures là nền tảng giao dịch cho phép trader Long (mua khống – kỳ vọng tăng) hoặc Short (bán khống – kỳ vọng giảm) mà không cần sở hữu tài sản thực (như BTC, ETH). Sử dụng đòn bẩy cao (lên 125x) để amplify lợi nhuận (và rủi ro), thanh toán bằng USDT (USDⓈ-M) hoặc coin gốc (COIN-M). Chủ yếu là Perpetual Futures (không expiry), giá theo spot qua Funding Rate (mỗi 8h).
Chế độ giao dịch (Position Mode)
- One-way Mode (mặc định): Chỉ 1 hướng/contract (Long HOẶC Short). Mở ngược → tự offset.
- Hedge Mode: Long + Short cùng lúc/contract → Hedge rủi ro (bật Preferences → Position Mode).
Margin Mode
- Isolated : Margin riêng vị thế. Rủi ro giới hạn (mất hết margin đó thôi).
- Cross : Toàn bộ wallet làm collateral. Linh hoạt, nhưng 1 vị thế cháy có thể kéo hết.
Binance Futures khác gì Spot?
Trước khi tham gia giao dịch phái sinh, trader đặc biệt là người mới cần hiểu rõ sự khác biệt cốt lõi giữa Binance Futures và giao dịch Spot. Hai thị trường này phục vụ mục tiêu hoàn toàn khác nhau, từ cách kiếm lợi nhuận, mức độ rủi ro cho đến yêu cầu quản lý vốn. Cùng xem các nội dung tiếp của backcomhub để có thể phân biệt được rõ hơn.
So sánh Binance Futures và giao dịch Spot
Dưới đây là bảng so sánh chi tiết giữa 2 thị trường để nhà đầu tư dễ dàng phân biệt:
| Đặc điểm | Spot Trading (Giao ngay) | Futures Trading (Hợp đồng tương lai) |
| Sở hữu tài sản | Có, bạn mua/bán và sở hữu thực tế coin (có thể rút về ví). | Không, chỉ giao dịch hợp đồng (không sở hữu coin thực tế). |
| Hướng giao dịch | Chỉ kiếm lời khi giá tăng (mua thấp bán cao). | Kiếm lời cả hai chiều: giá tăng (Long) hoặc giảm (Short). |
| Đòn bẩy (Leverage) | Không có (hoặc rất thấp ở Margin) | Có, lên đến 125x; vốn nhỏ kiểm soát vị thế lớn. |
| Rủi ro | Thấp hơn, chỉ mất nếu giá giảm về 0. | Cao hơn nhiều: Có thể bị thanh lý (liquidation) nếu giá ngược hướng, mất hết ký quỹ. |
| Thời gian giữ vị thế | Vô thời hạn, hold lâu dài được. | Vô thời hạn với Perpetual, nhưng có Funding Rate (phí tài trợ mỗi 8 giờ) để giữ giá sát Spot. |
| Phí giao dịch | Thường 0.1% (maker/taker). | Thấp hơn (0.02%-0.04%), nhưng có Funding Rate thêm. |
| Thanh khoản | Cao, nhưng Futures thường cao hơn với volume lớn. | Rất cao, đặc biệt với các cặp phổ biến. |
| Phù hợp với ai | Người mới, đầu tư dài hạn, hold coin. | Trader kinh nghiệm, đầu cơ ngắn hạn, hedging rủi ro. |
| Settlement
(Thanh toán) |
Ngay lập tức. | Dựa trên chênh lệch giá, có thể cash settlement. |
Khi nào nên chọn Futures thay vì Spot?
Chọn Futures thay vì Spot khi bạn muốn tận dụng biến động ngắn hạn, kiếm lợi nhuận cả hai chiều (tăng/giảm giá), hoặc tối ưu vốn với đòn bẩy. Spot phù hợp hơn cho hold dài hạn (HODL) hoặc beginner muốn sở hữu coin thật (staking, transfer). Futures rủi ro cao hơn (liquidation), nhưng lợi nhuận tiềm năng lớn hơn trong thị trường volatile crypto.
Khi nào thì nên chọn Futures?
- Thị trường giảm (bear): Short dễ dàng kiếm lời khi giá xuống.
- Vốn hạn chế: Leverage giúp mở position lớn (ví dụ: 1000 USDT; position 10k-125k USDT).
- Trade ngắn hạn: Speculate volatility, news trading (overlap 20:00-00:00 VN).
- Hedging: Bảo vệ portfolio spot bằng short futures.
- Liquidity cao hơn: Volume futures thường vượt spot (BTC futures ~$2T/tháng).
Lưu ý: Người mới chuẩn bị giao dịch thì nên xuất phát điểm với Spot để học hỏi thị trường trước, tránh Futures vì rủi ro cháy tài khoản cao (slippage, liquidation). Chỉ dùng Futures khi có SL chặt, risk <1-2%/lệnh.
Các loại hợp đồng trên Binance Futures

Lệnh giao dịch đánh future trên binance
Binance Futures cung cấp chủ yếu hai loại hợp đồng chính là: USDⓈ-M (USDT-Margined) và COIN-M (Coin-Margined), với dạng Perpetual (vĩnh cửu, không expiry) phổ biến nhất. Ngoài ra có Quarterly/Bi-Quarterly (có expiry) nhưng ít dùng hơn.
USDT-M Futures là gì?
USDT-M Futures (hay USDⓈ-M Perpetual Contracts) là loại hợp đồng linear phổ biến nhất trên Binance Futures, margined và settled bằng USDT (stablecoin pegged 1:1 với USD). Đây là dạng Perpetual (không ngày hết hạn), giá theo spot qua Funding Rate (thanh toán mỗi 8 giờ).
Đặc điểm chính của Hợp đồng USDT-M Futures.
- Linear payout: PNL tính thẳng bằng USDT (dễ dự đoán, ổn định).
- Leverage cao: Lên 125x cho BTCUSDT, thấp hơn cho altcoin.
- Funding Rate: Giữ giá futures ≈ spot; Long trả Short nếu positive (và ngược lại).
- Mark Price: Dùng để trigger SL/Liquidation, chống manipulate.
- Multi-Assets Mode: Dùng nhiều collateral (BTC, ETH…) cho USDT-M.
Ưu điểm:
- Dễ tính profit/loss (bằng USD ổn định).
- Liquidity cao nhất (volume BTCUSDT >$10B/ngày).
- Phù hợp beginner, hedging, trade short-term.
Nhược điểm:
- Funding fee có thể ăn mòn profit nếu hold lâu (đặc biệt bull market).
Ví dụ: Long BTCUSDT với 1000 USDT margin, 10x ; Position ~10k USDT. Giá tăng 10% → Profit ~1000 USDT (100%).

USDT-M Futures là gì?
COIN-M Futures là gì?
COIN-M Futures (hay Coin-Margined Contracts) là loại hợp đồng tương lai trên Binance Futures mà margin và settlement (thanh toán lãi/lỗ) được tính bằng chính đồng coin gốc của hợp đồng (ví dụ: BTC cho BTCUSDT, ETH cho ETHUSDT). Đây là dạng inverse futures (nghịch đảo), khác với USDT-M (linear). Chủ yếu là Perpetual (không expiry), giá theo spot qua Funding Rate.
Đặc điểm chính của Hợp đồng Futures COIN-M Futures:
- Inverse payout: PNL tính bằng coin gốc. Khi giá tăng, bạn nhận thêm coin (tăng holdings); giá giảm, làm mất coin.
- Leverage cao: Lên 125x (tương tự USDT-M).
- Funding Rate: Giữ giá futures ≈ spot, thanh toán mỗi 8 giờ.
- Mark Price: Dùng để trigger SL/Liquidation, chống manipulate.
- Volume thấp hơn: So với USDT-M (chủ yếu trader chuyên nghiệp/miner dùng).
Ưu điểm
- Tăng holdings coin gốc: Long trong bull market. Nhận thêm BTC/ETH khi profit (phù hợp miner hedge hoặc HODLer).
- Không lo stablecoin risk: Không phụ thuộc USDT (nếu lo depeg).
- Lợi thế inverse: Trong bear market mạnh, Short có thể profit lớn hơn tính theo coin.
Nhược điểm
- PNL khó tính: Lợi nhuận thay đổi theo giá coin (giá BTC tăng thì profit tính bằng BTC giảm giá trị USD).
- Complexity cao: Beginner dễ confuse khi tính risk/reward.
- Liquidity thấp hơn: Spread rộng hơn, slippage cao hơn so USDT-M.
Perpetual contract và delivery contract

Perpetual contract và delivery contract
Perpetual Contract (hợp đồng vĩnh cửu) và Delivery Contract (hợp đồng giao hạn, còn gọi là Quarterly/Bi-Quarterly Futures) là hai loại chính trên Binance Futures. Perpetual phổ biến nhất (chiếm đa số volume), trong khi Delivery ít dùng hơn do có expiry.
Bảng so sánh Perpetual vs Delivery Contract (Binance 2025)
| Tiêu chí | Perpetual Contract | Delivery Contract (Quarterly) | Khuyến nghị sử dụng |
| Expiry (hết hạn) | Không (hold vô thời hạn) | Có (thường cuối quý: Mar, Jun, Sep, Dec) | Perpetual cho hold dài |
| Funding Rate | Có (mỗi 8 giờ, Long/Short trả nhau) | Không | Perpetual có phí hold lâu |
| Settlement | Không settle (cash theo PNL) | Settle tại expiry (giá Index Price) | Delivery buộc đóng tại expiry |
| Volume/Liquidity | Cao nhất (BTCUSDT Perpetual >$10B/ngày) | Thấp hơn | Perpetual cho trade active |
| Rollover | Không cần | Cần rollover thủ công trước expiry | Perpetual tiện lợi hơn |
| Phù hợp | Short-term, day trading, hedging linh hoạt | Long-term hold, tránh funding fee | Beginner: Perpetual |
Tạm kết luận: Perpetual Contract – Không expiry; Hold vị thế mãi mãi (trừ liquidation). Funding Rate giữ giá gần spot (positive: Long trả Short).
- Ưu điểm: Linh hoạt, không lo rollover, volume cao.
- Nhược điểm: Funding fee ăn mòn profit nếu hold lâu (bull market cao).
Delivery Contract (Quarterly): Có expiry (ví dụ: BTC Quarterly 1225 hết hạn cuối Dec 2025, thường last Friday quý). Không funding fee, tốt cho hold dài hạn. Settlement: Tự động đóng tại expiry theo Index Price.
- Ưu điểm: Không phí hold, phù hợp hedger/miner dài hạn.
- Nhược điểm: Liquidity thấp gần expiry, cần theo dõi rollover.
Đòn bẩy và ký quỹ trong Binance Futures
Đòn bẩy (Leverage) trong Binance Futures là công cụ cho phép bạn mở vị thế lớn hơn nhiều lần so với số vốn thực tế (margin) bạn bỏ ra. Nó phóng đại lợi nhuận (và cả lỗ) theo tỷ lệ đòn bẩy, giúp trader kiểm soát position lớn với vốn nhỏ.
Đòn bẩy là gì trong giao dịch Futures?
Cách thức hoạt động:
- Leverage = Tổng giá trị vị thế / Margin thực tế.
Ví dụ: Leverage 10x. Với 1.000 USDT margin, bạn mở vị thế trị giá 10.000 USDT.
- Giá di chuyển 1%. PNL của bạn thay đổi 10% (so với margin).
Ưu điểm:
- Tăng tiềm năng profit với vốn nhỏ.
- Linh hoạt trade position lớn (hedging, scalping).
Nhược điểm & rủi ro:
- Phóng đại lỗ: Giá ngược hướng chỉ 1-2% có thể liquidation (cháy margin).
- Binance dùng Mark Price tính liquidation (chống manipulate).
- Leverage cao: Maintenance Margin cao hơn. Dễ cháy hơn.
Leverage tối đa trên Binance (2025):
- BTCUSDT Perpetual: lên 125x.
- ETHUSDT: 100x.
- Altcoin nhỏ: thường 20-50x (rủi ro cao hơn → leverage thấp hơn).
Lời khuyên:
- Beginner: Dùng 5-10x tối đa, kết hợp Isolated Margin.
- Risk chỉ 1-2% vốn/lệnh (tính cả leverage).
- Luôn đặt Stop Loss (Mark Price trigger) để tránh cháy bất ngờ.
Cross margin và isolated margin

Cross margin và isolated margin
Cross Margin (Chế độ ký quỹ chéo) và Isolated Margin (Chế độ ký quỹ cô lập) là hai mode quản lý margin chính trên Binance Futures (USDⓈ-M và COIN-M Perpetual). Chúng quyết định cách margin được phân bổ và rủi ro liquidation khi dùng đòn bẩy. Bạn có thể chuyển đổi mode cho từng vị thế (Preferences → Position Mode).
Bảng so sánh Cross vs Isolated Margin (Binance Futures 2025)
| Tiêu chí | Isolated Margin | Cross Margin | Khuyến nghị sử dụng |
| Phân bổ margin | Riêng biệt cho từng vị thế (bạn tự allocate) | Chia sẻ toàn bộ balance Futures wallet | Isolated cho kiểm soát rủi ro chặt |
| Rủi ro liquidation | Giới hạn ở margin vị thế đó (mất tối đa allocated) | Có thể cháy toàn bộ wallet nếu nhiều vị thế lỗ | Isolated an toàn hơn cho beginner |
| Thêm margin tự động | Không (phải add thủ công) | Có (tự động dùng balance khác để cứu vị thế) | Cross linh hoạt cho multi positions |
| Leverage hiệu quả | Thấp hơn (margin cố định) | Cao hơn (chia sẻ margin ; mở position lớn) | Cross cho trader pro, hedging |
| Phù hợp | Beginner, vị thế speculative cao rủi ro | Trader kinh nghiệm, nhiều vị thế cùng lúc | Beginner: Isolated (mặc định khuyến nghị) |

Cross margin và isolated margin
Xem thêm: ADL Binance Futures là gì – cơ chế tự động giảm vị thế trong thị trường Futures
Nên dùng đòn bẩy bao nhiêu là an toàn?
Không có mức đòn bẩy nào là “an toàn tuyệt đối”, vì đòn bẩy càng cao thì rủi ro liquidation (cháy tài khoản) càng lớn, đặc biệt trong thị trường crypto biến động mạnh (gap 5-10% thường xuyên). Mức “an toàn” phụ thuộc vào kinh nghiệm, quản lý rủi ro và volatility cặp coin.
Khuyến nghị mức đòn bẩy theo cấp độ trader (Binance Futures 2025)
| Cấp độ trader | Đòn bẩy khuyến nghị | Lý do chính | Risk %/lệnh gợi ý | Ví dụ cặp coin |
| Beginner (mới) | 1x – 5x | Giảm rủi ro cháy, học cách quản lý vị thế trước khi amplify lỗ. | 0.5-1% | BTCUSDT, ETHUSDT (majors) |
| Intermediate | 5x – 10x | Cân bằng profit tiềm năng và rủi ro, đủ để trade active mà không quá nguy hiểm. | 1-2% | BTCUSDT, SOLUSDT |
| Advanced/Pro | 10x – 20x | Có kinh nghiệm SL chặt, hedging, chỉ dùng khi setup high-probability. | ≤1% | Majors + một số altcoin ổn định |
| Không nên | >20x (50x-125x) | Rủi ro cháy cực cao (giá ngược 1-2% → liquidation), chỉ dành scalper pro hoặc gambling. | – | Tránh hoàn toàn nếu chưa master |
Các thuật ngữ quan trọng khi giao dịch Binance Futures
Trước khi giao dịch Binance Futures, trader bắt buộc phải hiểu rõ các thuật ngữ cốt lõi liên quan đến ký quỹ, rủi ro và thanh lý. Việc không nắm vững những khái niệm này là nguyên nhân chính khiến nhiều người mới bị cháy tài khoản dù thị trường chỉ biến động nhỏ. Cụ thể các nội dung chính cần nắm ở phần này là:
Margin, maintenance margin và liquidation
Ba thuật ngữ này là cốt lõi của quản lý rủi ro trong Binance Futures (đặc biệt khi dùng đòn bẩy). Hiểu rõ chúng giúp bạn tránh liquidation (cháy tài khoản) – nguyên nhân phổ biến khiến trader mất hết vốn.
| Thuật ngữ | Định nghĩa | Vai trò & Ví dụ (Long BTCUSDT giá 60.000 USDT, 10x leverage, Isolated Margin) | Công thức ước tính (Binance 2025) |
| Margin (Ký quỹ) | Số tiền bạn bỏ ra để mở và duy trì vị thế (Initial Margin). Bao gồm Initial Margin (mở vị thế) và Maintenance Margin (duy trì). | Margin cần: 1.000 USDT → Position size: 10.000 USDT (0.166 BTC). Đây là “vốn thực” bạn rủi ro. | Margin = Position Value / Leverage |
| Maintenance Margin | Mức margin tối thiểu cần giữ để vị thế không bị liquidation. Bao gồm Maintenance Margin Rate (tỷ lệ %) và Maintenance Amount (số tiền cố định). | Rate thường 0.5-1% (BTCUSDT ~0.5%). Nếu Margin Ratio ≤ 100% → Liquidation. | Maintenance Margin = Position Value × Maintenance Margin Rate + Maintenance Amount |
| Liquidation | Hệ thống tự động đóng vị thế khi Margin Ratio ≤ 100% (không đủ margin duy trì). Dùng Mark Price để tính (chống manipulate). | Giá giảm xuống ~55.000 → Margin Ratio = 100% → Liquidation → Mất gần hết 1.000 USDT margin (phí + Insurance Fund cover phần còn lại). | Liquidation Price ≈ Entry Price ± (Margin / Position Size) × (1 – Maintenance Rate) |
Giải thích chi tiết:
- Margin Ratio = (Wallet Balance + Unrealized PNL) / Maintenance Margin × 100%.
Mức 150%: An toàn.
Mức 100-120%: Margin Call (cảnh báo).
Mức ≤100%: Liquidation ngay lập tức.
- Isolated vs Cross: Isolated chỉ mất margin vị thế đó; Cross có thể kéo cháy toàn wallet.
- Tiered Maintenance Margin: Position càng lớn, Rate càng cao (giảm rủi ro hệ thống).
Tham khảo: Margin call là gì và cách xử lý khi tài khoản bị cảnh báo ký quỹ
Funding rate là gì?
Funding Rate (tỷ lệ funding) là khoản phí định kỳ trao đổi giữa holder Long và Short trong hợp đồng Perpetual Futures trên Binance Futures, nhằm giữ giá futures gần với giá spot (Index Price). Không có expiry nên cần cơ chế này để tránh lệch giá lâu dài. Binance không thu phí, chỉ làm trung gian (trader trả lẫn nhau).
Cách hoạt động (Binance 2025)
- Thời gian: Mỗi 8 giờ (00:00, 08:00, 16:00 UTC → 07:00, 15:00, 23:00 VN).
- Thành phần: Interest Rate (cố định 0.03%/ngày = 0.01%/8h, một số coin 0%) + Premium (biến động theo chênh lệch giá).
- Dấu hiệu:
Positive (+): Giá futures > spot (bullish) → Long trả Short (khuyến khích short để kéo giá xuống).
Negative (-): Giá futures < spot (bearish) → Short trả Long (khuyến khích long để kéo giá lên).

Funding rate là gì?
Tác động đến trader
- Hold lâu: Funding cao (+) ăn mòn profit Long (bull market); Funding (-) lợi cho Long (bear market).
- Chỉ tính nếu hold qua thời điểm funding: Vào/ra trước, tránh mất phí.
- Ví dụ BTCUSDT: Funding +0.01%, long trả 0.01% position value cho Short mỗi 8h.
Giao dịch Binance Futures kiếm tiền như thế nào?
Binance Futures cho phép kiếm tiền bằng cách dự đoán hướng giá (tăng/giảm) của crypto qua hợp đồng Perpetual (không expiry), sử dụng đòn bẩy (leverage lên 125x) để amplify PNL (Profit & Loss).
Bạn không sở hữu coin thực mà trade contract (USDⓈ-M hoặc COIN-M), Long khi dự đoán tăng (mua thấp bán cao), Short khi dự đoán giảm (bán cao mua thấp). Lợi nhuận = (Exit Price – Entry Price) x Position Size x Leverage (cho Long; ngược lại cho Short).
Long và Short là gì trong Binance Futures
Long (mua khống): Dự đoán giá tăng → Mở Buy (mua contract), đóng Sell (bán chốt lời). Lợi khi Exit > Entry .
Ví dụ: Long BTCUSDT 60k (margin 1k USDT, 10x). Giá lên 66k → PNL +1k USDT (100%). Công thức: (66k – 60k) x 0.167 BTC = +1k USDT.
Short (bán khống): Dự đoán giá giảm → Mở Sell (bán contract), đóng Buy (mua lại chốt lời). Lợi khi Entry > Exit [web:1, web:45].
Ví dụ: Short BTCUSDT 60k (margin 1k, 10x). Giá xuống 54k → PNL +1k USDT. Công thức: (60k – 54k) x 0.167 BTC = +1k USDT.

Giao dịch Binance Futures kiếm tiền như thế nào?
Tóm tắt những điểm khác biệt giữa Long và Short trong Binance Futures
| Đặc điểm | Long | Short |
| Kỳ vọng | Giá ↑ (bull) | Giá ↓ (bear) |
| Mở vị thế | Buy contract | Sell contract |
| Đóng | Sell chốt lời | Buy chốt lời |
| PNL | (Exit – Entry) x Size | (Entry – Exit) x Size |
| Rủi ro | Giá giảm → Liq. | Giá tăng → Liq. |
Ví dụ lãi – lỗ khi giao dịch Futures
Dưới đây là ví dụ cụ thể về lãi/lỗ (PNL – Profit & Loss) trên Binance Futures USD⓸-M Perpetual (BTCUSDT), giả sử margin 1.000 USDT, leverage 10x. Position size ~10.000 USDT (0.167 BTC tại giá 60.000 USDT). PNL tính bằng USDT (linear).
Bảng ví dụ lãi/lỗ (Entry 60.000 USDT)
| Kịch bản | Exit Price | Biến động giá | PNL (USDT) | ROI (%) trên margin | Ghi chú (Long/Short) |
| Long thắng lớn | 72.000 | +20% | +2.000 | +200% | Long: Giá tăng mạnh (bull run) |
| Long thắng nhỏ | 63.000 | +5% | +500 | +50% | Long: Trend nhẹ tăng |
| Long lỗ nhỏ | 57.000 | -5% | -500 | -50% | Long: Giá giảm, SL cứu nếu đặt chặt |
| Long lỗ nặng (Liquidation) | 54.000 | -10% | ~-1.000 | ~-100% | Long: Cháy margin (Liq. Price ~55k) |
| Short thắng lớn | 48.000 | -20% | +2.000 | +200% | Short: Giá giảm mạnh (bear market) |
| Short thắng nhỏ | 57.000 | -5% | +500 | +50% | Short: Correction giảm |
| Short lỗ nhỏ | 63.000 | +5% | -500 | -50% | Short: Giá tăng, SL cứu |
| Short lỗ nặng (Liquidation) | 66.000 | +10% | ~-1.000 | ~-100% | Short: Squeeze tăng, cháy margin |
Công thức PNL USD⓸-M:
- Long: PNL = Position Size × (Exit – Entry) / Entry
- Short: PNL = Position Size × (Entry – Exit) / Entry
- ROI = PNL / Margin × 100% (phóng đại theo leverage).
Hướng dẫn giao dịch Binance Futures cho người mới
Sau khi đã mở vị thế Futures, việc đóng lệnh đúng cách là bước cực kỳ quan trọng giúp trader bảo toàn lợi nhuận hoặc cắt lỗ kịp thời. Trên Binance Futures, bạn có thể đóng lệnh bằng Market hoặc Limit, mỗi cách phù hợp với những tình huống giao dịch khác nhau.
Cách đóng lệnh Futures trên Binance (Market & Limit)
Đóng lệnh (close position) trên Binance Futures là thao tác quan trọng để chốt lời/lỗ. Có 3 cách chính (dữ liệu 2025 từ Binance Support & Academy): Market (nhanh nhất), Limit (kiểm soát giá), và TP/SL (tự động). Luôn bật Reduce Only để tránh mở vị thế ngược.
Giao diện chung: Vào [Derivatives] → USDⓈ-M Futures → Tab [Positions] (dưới chart).
Cách 1. Đóng bằng Market Order (nhanh, tại giá thị trường tốt nhất):
- Trong tab [Positions]: Chọn vị thế. Click Market (nút đỏ/xanh bên phải).
- Chọn % position (25%, 50%, 75%, 100%) hoặc nhập quantity.
- Confirm: Đóng ngay lập tức (slippage có thể xảy ra nếu volatile).
- Phù hợp: Thị trường biến động mạnh, muốn thoát nhanh (panic sell hoặc chốt lời đột ngột).
Cách 2. Đóng bằng Limit Order (chỉ định giá mong muốn):
- Trong tab [Positions]: Chọn vị thế. Click Limit.
- Nhập Price (giá đóng mong muốn), quantity (% hoặc số lượng).
- Confirm: Lệnh vào order book, chỉ thực hiện khi giá đạt mức đó.
- Phù hợp: Muốn chốt lời ở giá tốt hơn, không vội (có thể không fill nếu giá không chạm).
Cách 3. Đóng tự động bằng TP/SL (khuyến nghị cho newbie):
- Khi mở vị thế hoặc từ [Positions]. Click [TP/SL].
- Đặt Take Profit (chốt lời) và Stop Loss (cắt lỗ). Tự động đóng khi giá chạm trigger.
Các bước mở tài khoản Binance Futures
Binance Futures không phải tài khoản riêng biệt mà là tính năng mở rộng từ tài khoản Binance chính. Bạn cần có tài khoản Binance trước, sau đó kích hoạt Futures (dữ liệu 2025 từ Binance Support & Academy). Quá trình đơn giản, nhưng khuyến nghị hoàn tất KYC (xác minh danh tính) để mở đầy đủ tính năng, rút tiền cao và trade Futures không giới hạn (đặc biệt với người dùng Việt Nam).
Các bước chi tiết (tháng 12/2025)
Đăng ký/Đăng nhập tài khoản Binance chính:
- Truy cập www.binance.com (hoặc app Binance).
- Nếu chưa có: Click Đăng ký (Register) → Nhập email/số điện thoại → Xác nhận mã → Đặt mật khẩu → Hoàn tất (có thể dùng referral code để giảm phí).
- Nếu đã có: Đăng nhập (Log In).
Hoàn tất KYC (xác minh danh tính – khuyến nghị mạnh):
- Vào Profile → Xác minh danh tính (Identity Verification).
- Chọn quốc gia Việt Nam → Tải lên CMND/CCCD/Hộ chiếu + selfie.
- Thời gian duyệt: 5-15 phút đến vài giờ (Binance 2025 xử lý nhanh).
- Lợi ích: Rút tiền cao (lên 100 BTC/ngày), trade Futures đầy đủ, tránh giới hạn.
Kích hoạt tài khoản Futures:
- Đăng nhập → Di chuột đến Phái sinh (Derivatives) trên menu → Chọn Hợp đồng Tương lai USDⓈ-M (USD(S)-M Futures).
- Trang hiện nút Mở ngay (Open Now) → Click để kích hoạt ngay lập tức.
- Một số trường hợp: Làm quiz ngắn về rủi ro Futures (trả lời đúng để xác nhận hiểu biết).
Chuyển tiền vào ví Futures:
- Vào Wallet → Futures → Click Transfer (Chuyển khoản).
- Chuyển USDT từ ví Spot sang ví Futures (hoặc nạp trực tiếp USDT qua P2P VND).
Cách đặt lệnh Futures cơ bản
Đặt lệnh (open position) trên Binance Futures rất đơn giản, chỉ mất vài giây. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết cho người mới (giao diện Binance Futures USDⓈ-M Perpetual, cập nhật 2025). Bạn có thể đặt lệnh Long (mua khống, kỳ vọng tăng) hoặc Short (bán khống, kỳ vọng giảm).
Các bước đặt lệnh cơ bả
Bước 1: Vào Binance Futures:
Đăng nhập → Chọn Phái sinh (Derivatives) → Hợp đồng Tương lai USDⓈ-M → Chọn cặp (ví dụ BTCUSDT).
Bước 2: Chọn chế độ và leverage (lần đầu hoặc chỉnh sửa):
- Bên phải chart → Click biểu tượng bút chì (Preferences).
- Leverage: Chọn 5x-10x (an toàn cho beginner).
- Margin Mode: Isolated (khuyến nghị).
- Position Mode: Hedge Mode nếu muốn Long + Short cùng lúc.
Bước 3: Đặt lệnh (bên phải màn hình, phần Order Entry):
Chọn hướng đúng:
- Buy = Long (giá tăng → lời).
- Sell = Short (giá giảm → lời).
Các loại lệnh cơ bản:
| Loại lệnh | Mô tả | Khi nào dùng? |
| Market | Mua/bán ngay tại giá thị trường tốt nhất | Nhanh, vào lệnh gấp (volatile cao) |
| Limit | Chỉ định giá mong muốn (chỉ thực hiện khi giá chạm) | Kiểm soát entry tốt hơn, tiết kiệm phí |
| Stop Market | Trigger khi giá chạm mức → Market order | Dùng cho breakout hoặc SL entry |
| Stop Limit | Trigger + Limit price | Kiểm soát giá entry nhưng rủi ro không fill |
Bước1: Nhập thông tin lệnh:
- Price: Giá entry (Limit/Stop Limit) hoặc để trống nếu Market.
- Quantity: Số lượng contract hoặc % margin (hoặc nhập USDT).
- Reduce Only: Bật nếu là lệnh đóng (không mở ngược).
- Post Only: Bật cho Limit để làm Maker (phí thấp hơn).
Bước 2: Confirm lệnh:
- Click Buy/Long hoặc Sell/Short → Popup xác nhận → OK.
- Lệnh xuất hiện ở tab Open Orders → Khi fill → Chuyển sang Positions.
Ví dụ đặt lệnh Market Long BTCUSDT:
- Leverage 10x, margin dùng 1.000 USDT.
- Chọn Buy → Market → Quantity 100% → Click Buy/Long.
- Vị thế mở ngay tại giá hiện tại (~0.167 BTC nếu giá 60k).
Lưu ý cho người mới:
- Test trên Demo: Dùng Testnet Binance Futures trước.
- Luôn đặt SL/TP ngay: Trong phần mở lệnh có mục [TP/SL] → Bật và nhập.
- Trigger Type: Chọn Mark Price cho SL/TP (an toàn hơn Last Price).
- Phí: Maker 0.02%, Taker 0.05% (giảm nếu hold BNB).
Cách quản lý rủi ro khi giao dịch Futures
Quản lý rủi ro (Risk Management) là yếu tố quyết định sự sống còn trong Binance Futures (hoặc bất kỳ sàn futures nào). Thị trường crypto biến động mạnh, leverage cao. Dẫn đến một lệnh sai có thể cháy tài khoản chỉ trong vài phút. Trader pro sống lâu đều tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc dưới đây (dữ liệu 2025 từ Binance Academy & cộng đồng).

Người mới bắt đầu chơi cần tìm hiểu về binance future trước khi gia nhập thị trường hay không?
Người mới bắt đầu chơi cần tìm hiểu về binance future trước khi gia nhập thị trường hay không?
Các nguyên tắc “bất di bất dịch” trong quản lý rủi ro, trader nào cũng nên nhớ
Risk tối đa 1-2% vốn/lệnh (quy tắc vàng):
- Dù thắng/thua, chỉ rủi ro 1-2% tổng vốn (ví dụ: tài khoản 10.000 USDT → max lỗ 100-200 USDT/lệnh).
- Tính position size phù hợp với SL distance.
Luôn đặt Stop Loss (SL):
- Bắt buộc trước hoặc ngay khi mở lệnh (Mark Price trigger + Reduce Only).
- Đặt dựa trên cấu trúc chart (dưới support Long, trên resistance Short) + buffer ATR (1.5-2x).
Leverage thấp:
- Beginner: 5x-10x tối đa.
- Pro: Không quá 20x (tránh liquidation nhanh).
Isolated Margin: Giới hạn rủi ro từng vị thế → Một lệnh cháy không kéo theo toàn wallet.
Risk:Reward Ratio (R:R) ≥ 1:2: Lời tiềm năng gấp ít nhất 2 lần lỗ (ví dụ: SL 100 pips → TP ít nhất 200 pips).
Không all-in hoặc overtrade: Tối đa 3-5 lệnh mở cùng lúc, tổng risk <5-10% vốn.
Bảng khuyến nghị quản lý rủi ro (Beginner 2025)
| Yếu tố | Khuyến nghị Beginner | Lý do & Ví dụ |
| Risk/lệnh | 1% vốn | Tk 10k USDT → Max lỗ 100 USDT/lệnh |
| Leverage | 5x-10x | Giá ngược 10-20% mới liquidation |
| SL | Luôn đặt (Mark Price) | Tránh gồng lỗ, slippage thấp |
| Margin Mode | Isolated | Cháy 1 lệnh không ảnh hưởng lệnh khác |
| Số lệnh mở | 1-3 lệnh | Tránh overtrade, phân tâm |
| R:R | 1:2 hoặc 1:3 | Win rate 40% vẫn lời lâu dài |
| Daily loss limit | Dừng trade nếu lỗ 3-5% vốn/ngày | Bảo vệ tâm lý, tránh revenge trade |
Công cụ hỗ trợ trên Binance
- Position Calculator: Tính size dựa trên risk % và SL distance.
- Margin Ratio: Theo dõi realtime (>200% an toàn).
- Trailing Stop: Lock profit khi giá đi đúng hướng.
- Demo/Testnet: Luyện tập không rủi ro thực.
Những rủi ro người mới thường gặp
Người mới (beginner) thường cháy tài khoản nhanh chóng khi giao dịch Binance Futures do thiếu kiến thức quản lý rủi ro, leverage cao và thị trường crypto biến động mạnh (giá có thể gap 5-20% chỉ trong phút). Theo Binance Academy và cộng đồng (2025), 90% newbie lỗ nặng vì các sai lầm dưới đây.
Các rủi ro phổ biến nhất thường gặp khi giao dịch trên sàn
- Sử dụng leverage quá cao (over-leveraging):
Newbie thường dùng 20x-125x để “kiếm nhanh”. Nhưng giá ngược chỉ 1-5% đã liquidation (cháy margin).
Hậu quả: Mất hết vốn chỉ trong vài lệnh.
- Overtrading và revenge trading: Trade quá nhiều lệnh/ngày, chase loss (gỡ gạc). Tâm lý rối loạn, lỗ chồng lỗ.
- Không quản lý vốn (poor risk management): Risk >2-5%/lệnh, all-in một vị thế. Dễ cháy toàn wallet (đặc biệt Cross Margin).
- Bỏ qua Funding Rate và phí hold lâu: Hold Long trong bull market (funding positive cao). Phí ăn mòn profit.
- Trade theo cảm xúc (FOMO/greed): Vào lệnh không plan, chase pump/dump. Người giao dịch chịu thua lỗ nặng.
Bảng rủi ro phổ biến & cách tránh (dữ liệu 2025)
| Rủi ro | Tỷ lệ gặp (ước tính) | Hậu quả | Cách tránh (Beginner) |
| Leverage cao | 80% | Cháy tk nhanh | Dùng 5-10x max, Isolated Margin |
| Không SL | 70% | Lỗ không kiểm soát | Luôn đặt SL (Mark Price + Reduce Only) |
| Overtrading | 60% | Burnout, lỗ tích lũy | Max 1-3 lệnh/ngày, risk 1%/lệnh |
| Poor capital management | 75% | Mất hết vốn sớm | R:R ≥1:2, daily loss limit 3-5% |
| Ignore funding | 50% | Profit bị ăn mòn | Check funding trước hold lâu |
Lời khuyên dành cho người mới: Beginner nên demo/testnet trước, risk chỉ 1%/lệnh, leverage thấp. Trader sống sót là người bảo vệ vốn trước, kiếm lời sau (Binance khuyên dùng 2-5x cho newbie).
Ưu và nhược điểm của Binance Futures
Trước khi quyết định tham gia giao dịch Futures, trader cần hiểu rõ những lợi thế mà Binance Futures mang lại, cũng như vì sao thị trường này thu hút lượng lớn người tham gia so với giao dịch Spot truyền thống.
Ưu điểm nổi bật của Binance Futures
Binance Futures là nền tảng giao dịch hợp đồng tương lai crypto lớn nhất thế giới (tháng 12/2025), với volume hàng ngày thường vượt 40-80 tỷ USD và market share khoảng 35-40% toàn cầu (theo CoinGecko, CoinDesk). Dưới đây là các ưu điểm nổi bật khiến nó được trader ưa chuộng:
- Liquidity cực cao: Volume lớn nhất ngành. Spread hẹp, slippage thấp, dễ khớp lệnh lớn mà không làm giá lệch mạnh (BTCUSDT Perpetual thường >10 tỷ USD/ngày).
- Leverage cao (lên 125x cho BTCUSDT): Phóng đại profit với vốn nhỏ (ví dụ: 1.000 USDT margin 10x, position 10.000 USDT).
- Phí thấp: Maker 0.02%, Taker 0.05% (giảm thêm 10% nếu pay BNB, VIP tier xuống thấp hơn).
- Đa dạng hợp đồng: Perpetual (không expiry) + Quarterly, USDT-M (dễ tính PNL) + COIN-M, hàng trăm pair (majors + altcoin).
- Công cụ chuyên nghiệp: Hedge Mode (Long+Short cùng lúc), Isolated/Cross Margin, Trailing Stop, Mark Price trigger (chống manipulate), giao diện thân thiện + mobile app mượt.
- Short selling dễ dàng: Kiếm lời bear market mà không cần borrow như Spot.
- Bảo mật & uy tín: SAFU Fund bảo hiểm, 2FA, chống DDOS. Rất an toàn, dù sàn lớn.
Nhược điểm và rủi ro cần lưu ý cho trader mới
Binance Futures mang lại cơ hội lớn nhưng cũng đầy nhược điểm và rủi ro cao, đặc biệt với trader mới (beginner). Theo Binance Academy và các nguồn 2025, hầu hết newbie lỗ nặng do thiếu kinh nghiệm quản lý leverage/volatility. Dưới đây là các điểm chính cần lưu ý:
Nhược điểm chính
- Phức tạp cao: Giao diện pro, nhiều công cụ (Hedge Mode, Cross/Isolated, Funding Rate) → Newbie dễ confuse, sai lệnh.
- Funding Rate ăn mòn profit: Hold lâu (đặc biệt Long bull market) → Phí 8h tích lũy lớn.
- Technical issues thỉnh thoảng: Outage ngắn (như 2025 downtime), chậm khớp lệnh giờ peak.
- Hạn chế khu vực: Một số quốc gia cấm hoặc giới hạn (US, Canada…).
Rủi ro lớn nhất cho newbie
- Liquidation (cháy tài khoản): Leverage cao. Giá ngược 1-5% đã cháy margin (slippage/gap làm tệ hơn).
- Volatility cực mạnh: Crypto gap/flash crash. Leverage amplify lỗ nhanh.
- Tâm lý & overtrading: FOMO/revenge. Lỗ chồng lỗ.
- Không SL hoặc SL sai: Hy vọng giá quay đầu. Cháy sạch.
Lời khuyên cho người mới: Beginner dùng leverage 5-10x, Isolated Margin, risk 1%/lệnh, demo trước. Đa số newbie lỗ do leverage cao + không kỷ luật.
Tạm kết
Binance Futures là một công cụ giao dịch nâng cao trong thị trường tiền mã hóa, đòi hỏi người tham gia phải có kiến thức vững chắc và kinh nghiệm thực tế nhất định để sử dụng hiệu quả. Việc hiểu rõ Binance Futures là gì, cách thức hoạt động cũng như các rủi ro tiềm ẩn đi kèm chính là bước nền tảng quan trọng nhất trước khi bạn quyết định tham gia sâu hơn hoặc đưa ra bất kỳ quyết định tài chính nào liên quan đến nền tảng này.
Câu hỏi thường gặp về Binance FuturesChơi Binance Futures có hợp pháp không?Có, hoàn toàn hợp pháp tại Việt Nam (tính đến 12/2025). Việt Nam chưa có luật cấm cá nhân giao dịch crypto hoặc futures trên sàn quốc tế như Binance. Ngân hàng Nhà nước chỉ cảnh báo rủi ro, không cấm (Thông tư 19/2019, Nghị định 80/2016). Cần bao nhiêu vốn để giao dịch Futures?Không có mức tối thiểu cố định, bạn có thể bắt đầu với chỉ 10-50 USDT (khoảng 250k-1.2 triệu VND). Binance cho phép mở vị thế nhỏ (minimum order size ~5-10 USDT tùy pair). Futures có dễ cháy tài khoản không?Rất dễ cháy nếu không quản lý rủi ro. Đây là rủi ro lớn nhất! Leverage cao + crypto volatile. Giá ngược 1-5% đã liquidation (Mark Price trigger). Thống kê có khoảng 80-90% newbie cháy tk trong 3-6 tháng đầu do over-leverage (>20x), không SL, overtrade. |
“Tham gia Telegram ngay cùng Backcomhub.com nhận bản tin tài chính & phân tích thị trường chuyên sâu mới nhất mỗi ngày.
Lưu ý: Bài viết chỉ mang tính chất cung cấp thông tin và kiến thức, không phải lời khuyên hoặc khuyến nghị đầu tư.

BINANCE
BYBIT
BINGX
BITGET
EXNESS
OKX
XM
HFM
GATE.IO
MEXC
KUCOIN
VANTAGE






