Thị trường tài chính có nhiều thuật ngữ khác nhau để chỉ sự biến động giá và việc hiểu rõ các thuật ngữ này rất quan trọng để giao dịch hiệu quả, đưa ra các quyết định đầu tư sáng suốt. Point và pip là hai trong số đó, mỗi thuật ngữ biểu thị một mức độ thay đổi giá khác nhau. Bài viết dưới đây của Backcomhub sẽ giúp các bạn nắm vững kiến thức về vấn đề này, cung cấp hướng dẫn chi tiết để giao dịch hiệu quả nhất.
Pip và Point khác nhau thế nào?

Pip và point khác nhau thế nào?
Pip và Point là hai thuật ngữ khác nhau nhưng có liên quan đến nhau, đều dùng để chỉ sự biến động giá trên thị trường tài chính.
Bản chất đơn vị đo biến động giá
Trong giao dịch tiền tệ, Pip (Percentage in Point) là đơn vị tiêu chuẩn đo lường sự thay đổi giá nhỏ nhất (thường là 0.0001 đối với hầu hết các cặp tiền tệ), trong khi Point (hoặc Pipette) là một phân số nhỏ hơn nữa, bằng một phần mười của pip (0.00001), cho phép giao dịch chính xác hơn, đặc biệt là trên các nền tảng hiện đại hiển thị năm chữ số thập phân.
Có thể hiểu đơn giản như sau: 10 Points = 1 Pip, trong đó pip đo lường các biến động đáng kể và points nắm bắt các dao động nhỏ để giao dịch chính xác hơn.
Xem thêm: Pip là gì và pip value được tính như thế nào trong Forex, để hiểu vì sao chỉ 1 pip cũng có thể ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận và rủi ro giao dịch.
Pip và Point trong các cặp tiền phổ biến
Đối với hầu hết các cặp tiền tệ chính (ví dụ: EUR/USD, GBP/USD, AUD/USD), một pip tương đương với sự thay đổi ở vị trí thập phân thứ tư (0,0001). Nếu EUR/USD thay đổi từ 1,1050 lên 1,1051, nó đã thay đổi một pip. Riêng đối với đồng Yên Nhật (JPY) (ví dụ: USD/JPY, EUR/JPY), một pip tương đương với sự thay đổi ở vị trí thập phân thứ hai (0,01) do giá trị thấp hơn của đồng Yên. Nếu USD/JPY thay đổi từ 145,20 lên 145,21, nó đã thay đổi một pip.
Point trong các cặp tiền ngoại trừ Yên Nhật được biểu thị bằng chữ số thập phân thứ năm (0,00001). Một điểm/pipette được dịch chuyển từ 1,10000 đến 1,10001. Cặp tiền tệ JPY, dấu chấm là chữ số thập phân thứ ba (0,001).
Pip và Point trên vàng, indices, crypto
Point và Pip có sự khác nhau đáng kể giữa vàng, chỉ số (indices) và tiền điện tử (crypto). Trong giao dịch vàng (thường được niêm yết dưới dạng XAU/USD), Pip thường là sự thay đổi giá 0,01 đô la (một xu), thường là chữ số thập phân thứ hai. Point đôi khi có thể được sử dụng thay thế cho “pip” (có nghĩa là 0,01 đô la), hoặc nó có thể đề cập đến sự thay đổi giá lớn hơn, chẳng hạn như sự thay đổi một đô la đầy đủ, tùy thuộc vào nhà môi giới hoặc nền tảng.
Trong các chỉ số indices (như S&P 500, Dow Jones hoặc Nasdaq), point thường được sử dụng thay cho Pip để biểu thị sự thay đổi giá 1,0 đơn vị. Lấy ví dụ, nếu chỉ số Dow Jones (US30) tăng từ 35.000,00 lên 35.000,01, điều đó tương ứng với mức tăng 1 điểm.
Ngược lại, đối với crypto, do biên độ giá rộng và sự biến động của tiền điện tử (ví dụ: Bitcoin so với Dogecoin), pip và point ít được tiêu chuẩn hóa. Cụ thể, đối với Bitcoin (BTC/USD), nếu mức giá tăng từ 60.000,00 USD lên 60.000,01 USD có thể được coi là mức tăng 1 pip hoặc 1 điểm.
Cách quy đổi Pip sang Point trong giao dịch thực tế

Hướng dẫn cách quy đổi Pip sang Point trong giao dịch thực tế
Hầu hết các nền tảng giao dịch hiện đại, như MetaTrader 4 và 5, sử dụng hệ thống năm chữ số thập phân (point) theo mặc định cho hầu hết các cặp tiền tệ chính. Các nhà giao dịch nên luôn kiểm tra các quy ước cụ thể của nhà môi giới của họ để đảm bảo họ đang sử dụng thuật ngữ và phép tính chính xác cho các giao dịch của mình.
Công thức quy đổi Pip – Point chuẩn
Công thức chuyển đổi Pip sang Point cơ bản khá đơn giản: 1 Pip = 10 Points (Pipettes). Như vậy, để chuyển đổi giữa Pip và Point, bạn chỉ cần áp dụng:
- Pips = Points ÷ 10
- Points = Pips × 10
Như vậy, nếu nền tảng giao dịch của bạn hiển thị biến động giá là 90,1 điểm, thì con số này tương đương với 9,01 pip.
Công thức tổng quát để tính giá trị tiền tệ của một pip trong đơn vị tiền tệ của tài khoản bạn là:
Pip value = (Pip size/exchange rate) x Position size (Units)
Trong đó:
- Kích thước Pip (pip size): Giá trị thập phân của một pip (ví dụ: 0,0001 đối với hầu hết các cặp tiền tệ, 0,01 đối với các cặp tiền tệ JPY).
- Tỷ giá hối đoái (exchange rate): Giá hiện tại của cặp tiền tệ.
- Quy mô vị thế (position size): Số lượng đơn vị tiền tệ cơ sở được giao dịch (ví dụ: một lot tiêu chuẩn là 100.000 đơn vị).
Ví dụ trực quan trên nền tảng MT4, MT5
Các nền tảng MT4/MT5 thường hiển thị giá với chữ số thập phân thứ năm (hoặc thứ ba đối với các cặp tiền tệ JPY), đại diện cho điểm hoặc pipette.
Bảng ví dụ trực quan:
| Cặp tiền tệ | Giá khởi điểm | Giá kết thúc | Biến động Point | Biến động Pip |
| EUR/USD | 1.10000 | 1.10100 | 100 points | 10 pips (100 / 10) |
| GBP/USD | 1.25000 | 1.24850 | 150 points | 15 pips (150 / 10) |
| USD/JPY | 140.000 | 140.500 | 500 points | 15 pips (150 / 10) |
Sử dụng các công cụ MT4/MT5, bạn có thể quan sát điểm và pip trực tiếp trong nền tảng MT4 và MT5:
- Công cụ Crosshair: Khi bạn sử dụng công cụ crosshair để đo khoảng cách giá trên biểu đồ, màn hình thường hiển thị ba giá trị. Giá trị thứ hai biểu thị khoảng cách tính bằng điểm. Để có được số pip, bạn chỉ cần chia số đó cho 10. Ví dụ, nếu crosshair hiển thị “150” trong trường giá trị thứ hai, đó là 15 pip.
- Cửa sổ Terminal/Toolbox: Cột “Lợi nhuận” trong tab Giao dịch của cửa sổ Terminal (MT4) hoặc Toolbox (MT5) có thể được thiết lập để hiển thị lợi nhuận tính bằng điểm, pip hoặc đơn vị tiền gửi. Nhấp chuột phải vào tiêu đề cột và chọn “Tính theo điểm” để xem lợi nhuận dựa trên mức tăng giá nhỏ nhất, sau đó bạn có thể chia cho 10 để có tổng số pip.
Xem thêm: Cách đo pip trên MT4/ bằng công cụ Crosshair để tránh nhầm lẫn giữa pip và point khi đặt SL/TP.
Các trường hợp dễ nhầm lẫn khi quy đổi
Những lỗi thường gặp khi chuyển đổi giữa pip và point và tính toán giá trị của chúng thường bắt nguồn từ các điểm sau:
- Bỏ qua cấu trúc của các cặp tiền JPY: Các cặp tiền JPY có cấu trúc thập phân khác biệt (hai chữ số thập phân cho một pip). Áp dụng quy tắc bốn chữ số thập phân cho một cặp tiền JPY sẽ dẫn đến sai số gấp 100 lần về giá trị.
- Quên chuyển đổi sang đơn vị tiền tệ của tài khoản: Việc tính toán giá trị pip ban đầu dựa trên đơn vị tiền tệ báo giá của cặp tiền đang được giao dịch. Nếu tài khoản giao dịch của bạn sử dụng đơn vị tiền tệ khác (ví dụ: giao dịch EUR/USD với tài khoản GBP), bạn phải thực hiện thêm một lần chuyển đổi bằng tỷ giá hối đoái hiện tại để xác định giá trị tiền tệ thực tế trong đơn vị tiền tệ của tài khoản.
- Giả định giá trị pip nhất quán trên tất cả các cặp tiền: Giá trị tiền tệ của một pip không cố định trên tất cả các cặp tiền tệ. Giá trị biến động theo tỷ giá hối đoái và cặp tiền cụ thể đang được giao dịch. Một biến động 10 pip trong EUR/USD có giá trị đô la khác với một biến động 10 pip trong USD/CAD.
- Không xem xét quy mô lô: Giá trị của một pip phụ thuộc vào khối lượng (quy mô lô) được giao dịch. Việc cho rằng bạn đang giao dịch với khối lượng giao dịch tiêu chuẩn trong khi thực tế đang sử dụng khối lượng giao dịch nhỏ (mini lot, nhỏ hơn 10 lần) sẽ dẫn đến tính toán lãi/lỗ không chính xác.
Pip, Point và số chữ số thập phân của giá

Pip, point và số chữ số thập phân của giá
Lưu ý, việc hiểu rõ các tính chính xác giữa pip point và số chữ số thập phân của giá này là điều vô cùng quan trọng để tính toán lãi lỗ, đặt lệnh cắt lỗ và quản lý rủi ro hiệu quả trên thị trường tài chính.
Broker 4 chữ số và 5 chữ số
Broker sử dụng hệ số 4 chữ số sẽ báo giá đến bốn chữ số thập phân (ví dụ: 1.1816), trong đó pip là chữ số thứ tư (số ‘6’), tương ứng với 0.0001. Broker sử dụng hệ số 5 chữ số sẽ thêm một chữ số thập phân thứ năm (ví dụ: 1.18165), khiến chữ số thứ tư trở thành pip và chữ số thứ năm là point (hoặc pipette), bằng 1/10 của pip.
Các broker sử dụng 5 chữ số để có spread thấp hơn, nhưng các phép tính thường được thực hiện bằng pip (chữ số thứ tư), coi báo giá 5 chữ số là 1.1816 pip và 5 point (hoặc 10 point).
Ảnh hưởng của chữ số thập phân đến Pip, Point
Số thập phân là nền tảng cơ bản để định nghĩa pip và điểm trong thị trường tài chính, là cơ chế trực tiếp để tính toán và định giá pip và point. Cụ thể như sau:
- Cung cấp sự chuẩn hóa, cho phép các nhà giao dịch hiểu và truyền đạt những thay đổi về giá một cách nhất quán giữa các cặp tiền tệ và công cụ khác nhau.
- Rất cần thiết trong việc tính toán lãi và lỗ; vị trí thập phân cụ thể xác định giá trị tiền tệ của một đơn vị biến động cho một quy mô vị thế nhất định.
- Số lượng chữ số thập phân được sử dụng trong báo giá (ví dụ: bốn so với năm đối với hầu hết các cặp tiền tệ, hoặc hai so với ba đối với các cặp JPY) xác định xem nhà giao dịch đang đo bằng pip hay pip phân số (point/pipette).
Cách nhận biết nhanh Pip và Point trên biểu đồ
Để nhanh chóng tìm Point và Pip trên biểu đồ, hãy sử dụng Công cụ Đo lường – Measure Tool được tích hợp sẵn của nền tảng giao dịch (biểu tượng thước kẻ) hoặc Công cụ Dấu thập – Crosshair Tool, kéo nó để xem khoảng cách giá theo pip (chữ số thập phân thứ 4 đối với hầu hết các loại Forex) hoặc point (chữ số nhỏ hơn, thường là chữ số thập phân thứ 5 hoặc đối với các chỉ số/hàng hóa như vàng).
Các nền tảng như TradingView hoặc MT4/5 hiển thị ngay lập tức các giá trị này ở bên cạnh khi bạn kéo, hoặc sử dụng pip/ống nhỏ giọt phân số để có độ chính xác tối đa đến chữ số cuối cùng.
Pip và Point tác động trực tiếp đến lợi nhuận như thế nào?

Pip và point tác động đến lợi nhuận thế nào?
Điều quan trọng cần ghi nhớ, lợi nhuận hoặc thua lỗ của bạn được tính trực tiếp bằng cách nhân số pip kiếm được hoặc mất đi với giá trị tiền tệ của mỗi pip trong giao dịch của bạn.
Mối liên hệ giữa Pip, khối lượng lot và lợi nhuận
Trong giao dịch ngoại hối, pip, khối lượng lot (khối lượng giao dịch) và lợi nhuận có mối liên hệ trực tiếp với nhau thông qua một công thức đơn giản:
Lợi nhuận/Thua lỗ = Biến động pip × Khối lượng giao dịch × Giá trị pip
Hiểu được mối quan hệ này cho phép các nhà giao dịch tính toán lợi nhuận và thua lỗ tiềm năng trước khi đặt lệnh, đảm bảo kiểm soát tốt hơn vốn giao dịch của họ.
- Tỷ lệ thuận trực tiếp: Khối lượng giao dịch lớn hơn hoặc số pip di chuyển nhiều hơn sẽ trực tiếp dẫn đến lợi nhuận hoặc thua lỗ tiềm năng lớn hơn.
- Quản lý rủi ro: Khối lượng giao dịch là một yếu tố quan trọng trong quản lý rủi ro. Sử dụng khối lượng giao dịch phù hợp dựa trên số dư tài khoản và khả năng chấp nhận rủi ro của bạn là điều cần thiết để quản lý các khoản lỗ tiềm năng.
- Tính toán: Giá trị tiền tệ của kết quả giao dịch được xác định bằng cách kết hợp các yếu tố này. Ví dụ, nếu bạn giao dịch 1 lot tiêu chuẩn EUR/USD và giá di chuyển 10 pip theo hướng có lợi cho bạn, lợi nhuận của bạn xấp xỉ 100 USD (10 USD * 10 đô la/pip).
Pip, Point trong tính Stop Loss và Take Profit
Pip và Point đóng vai trò là đơn vị cơ bản để thiết lập lệnh dừng lỗ (Stop Loss – SL) nhằm hạn chế thua lỗ và lệnh chốt lời (Take Profit – TP) để đảm bảo lợi nhuận, cho phép các nhà giao dịch xác định trước điểm thoát lệnh (ví dụ: TP +50 pip, SL -30 pip) và tính toán rủi ro/lợi nhuận thực tế, điều rất quan trọng đối với quản lý rủi ro và xác định quy mô giao dịch trong ngoại hối.
- Xác định rủi ro: Quyết định số pip bạn sẵn sàng mất (khoảng cách SL của bạn).
- Xác định lợi nhuận: Quyết định số pip bạn muốn kiếm được (khoảng cách TP của bạn).
- Tính toán giá trị tiền tệ: Nhân khoảng cách pip của bạn với giá trị pip (phụ thuộc vào cặp tiền tệ và khối lượng giao dịch) để tìm ra lợi nhuận/thua lỗ tiềm năng bằng tiền tệ.
Sai Pip – lệch Point dẫn đến rủi ro ra sao?
Việc tính toán sai pip và point khiến các nhà giao dịch phải đối mặt với những tổn thất tài chính đáng kể, quản lý rủi ro thiếu hiệu quả và nguy cơ mất trắng tài khoản giao dịch. Những lỗi này ảnh hưởng đến quy mô vị thế, lệnh dừng lỗ và hiệu quả tổng thể của chiến lược.
- Xác định quy mô vị thế không chính xác: Rủi ro chính là các nhà giao dịch sẽ sử dụng quy mô lô không phù hợp với vốn và khả năng chấp nhận rủi ro của họ. Một sai sót trong giá trị pip có thể biến một giao dịch rủi ro thấp (ví dụ: 1%) thành một giao dịch rủi ro cao (ví dụ: 5%), dẫn đến thua lỗ lớn hơn nhiều so với dự định.
- Quản lý rủi ro sai sót: Pip là yếu tố cơ bản để thiết lập mức cắt lỗ và chốt lời. Tính toán sai giá trị tiền tệ của pip có nghĩa là nhà giao dịch không biết số vốn thực tế mà họ đang mạo hiểm, khiến chiến lược quản lý rủi ro của họ không hiệu quả và các khoản lỗ tiềm tàng không được kiểm soát.
- Tài khoản bị rút cạn/mất trắng nhanh chóng: Các khoản lỗ quá mức do tính toán sai rủi ro có thể nhanh chóng làm cạn kiệt tài khoản giao dịch, đặc biệt khi sử dụng đòn bẩy, vì đòn bẩy khuếch đại cả lợi nhuận và thua lỗ.
- Các vấn đề về thực hiện lệnh (Trượt giá – Slippage và báo giá lại – Requote): Khi thiết lập phạm vi “độ lệch” trên các nền tảng giao dịch như MetaTrader, giá trị không chính xác (thường quá thấp trong thị trường biến động) có thể dẫn đến nguy cơ lệnh bị từ chối hoặc báo giá lại cao hơn. Điều này buộc nhà giao dịch phải tham gia thị trường ở mức giá kém thuận lợi hơn (trượt giá), từ đó ảnh hưởng thêm đến lãi/lỗ thực tế.
- Phân tích hiệu suất sai lệch: Các tính toán lãi lỗ (Profit & Loss) kém, do giá trị pip không chính xác, có thể dẫn đến cái nhìn sai lệch về hiệu suất của nhà giao dịch theo thời gian. Một nhà giao dịch có thể tin rằng chiến lược của mình đang hoạt động tốt dựa trên một phép tính không chính xác, nhưng thực tế lại cho thấy lợi nhuận thấp.
Xem thêm: Mối quan hệ giữa pip và lot trong Forex để hiểu vì sao sai pip/point thường dẫn đến vào lệnh sai khối lượng và rủi ro vượt kiểm soát.
Những sai lầm phổ biến khi hiểu Pip và Point

Sai lầm phổ biến khi hiểu pip và point
Việc mắc phải những sai lầm tuy nhỏ nhưng hậu quả có thể khiến trader tính toán lợi nhuận/thua lỗ (P/L) sai, đưa ra quyết định sai lầm, dẫn đến quản lý vốn kém.
Nhầm Pip với Point khi vào lệnh
Việc nhầm lẫn giữa point và pip có thể dẫn đến những sai sót nghiêm trọng trong quản lý rủi ro và xác định quy mô lệnh, vì point thường là đơn vị di chuyển nhỏ hơn nhiều so với pip. Một lỗi thường gặp là khi định đặt lệnh cắt lỗ hoặc chốt lời bằng pip nhưng lại nhập giá trị bằng điểm.
- Lệnh cắt lỗ (stop loss) dự định là 50 pip: Nếu bạn nhập sai “50 điểm” trên nền tảng có 5 chữ số thập phân, lệnh cắt lỗ thực tế của bạn sẽ chỉ là 5 pip (50 điểm / 10 điểm/pip). Điều này có thể dẫn đến việc lệnh của bạn bị dừng sớm trong thị trường biến động mạnh.
- Lệnh cắt lỗ (stop loss) dự định là 50 điểm (5 pip): Nếu bạn nhập sai “50 pip”, lệnh cắt lỗ thực tế của bạn sẽ lớn hơn nhiều, lên đến 500 điểm (50 pip * 10 điểm/pip), làm tăng đáng kể rủi ro cho mỗi giao dịch.
Đặt SL, TP sai do đọc sai đơn vị
Việc đặt lệnh cắt lỗ và chốt lời (SL/TP) không chính xác do đọc nhầm đơn vị (ví dụ: hiểu nhầm 0,01 là 0,01%) có thể dẫn đến tổn thất tài chính đáng kể. Đây là một lỗi nghiêm trọng thường do hiểu sai sự khác biệt giữa giá trị tuyệt đối và thước đo dựa trên phần trăm hoặc điểm.
- Lệnh được kích hoạt quá sớm: Việc đọc sai đơn vị thường dẫn đến việc đặt SL/TP quá gần với giá hiện tại, khiến các lệnh được kích hoạt gần như ngay lập tức với những biến động nhỏ của thị trường.
- Tiếp xúc với rủi ro quá mức: Ngược lại, nếu các đơn vị bị đọc sai khiến điểm dừng lỗ dự định được đặt quá xa, điều này sẽ khiến giao dịch phải chịu những khoản lỗ lớn không cân xứng nếu thị trường di chuyển ngược lại với vị thế.
- Lợi nhuận/Thua lỗ không cân xứng: Các lệnh chốt lời được đặt không chính xác có thể dẫn đến lợi nhuận tối thiểu hoặc, nếu lệnh không bao giờ được kích hoạt, sẽ bỏ lỡ cơ hội kiếm lời.
Copy lệnh nhưng sai Pip – Point
Đây là vấn đề rất phổ biến, thường đề cập đến sự trượt giá và chênh lệch giá giữa tài khoản của nhà cung cấp tín hiệu và tài khoản của người sao chép. Hậu quả mà copier sẽ gặp phải gồm:
- Kết quả khác biệt: Bạn hiếm khi có được kết quả chính xác giống như người cung cấp tín hiệu do những khác biệt nhỏ về giá này.
- Chênh lệch giá làm giảm lợi nhuận: Nếu bạn đang sao chép một nhà giao dịch lướt sóng kiếm được nhiều lợi nhuận nhỏ, chênh lệch giá lớn hơn trên tài khoản của bạn có thể làm giảm đáng kể hoặc xóa sạch lợi nhuận của bạn.
- Chênh lệch điểm cắt lỗ/chốt lời: Sự trượt giá có thể khiến giao dịch của bạn chạm mức cắt lỗ hoặc chốt lời sớm hơn hoặc muộn hơn một chút so với giao dịch của người cung cấp.
Khi nào nên dùng Pip, khi nào nên dùng Point?

Khi nào nên dùng pip và point?
Về bản chất, pip dùng để đo độ chính xác vi mô trong giao dịch ngoại hối, trong khi điểm dùng để đo biến động thị trường vĩ mô ở các loại tài sản khác. Hiểu rõ khi nào nên dùng Pip, khi nào nên dùng Point sẽ giúp bạn giao dịch hiệu quả hơn.
Pip trong phân tích và quản lý lệnh
Pip là đơn vị đo lường cơ bản và thiết yếu rất nên được sử dụng trong phân tích và quản lý giao dịch ngoại hối. Chúng cung cấp một cách chuẩn hóa để đo lường biến động giá, tính toán lãi và lỗ, và quan trọng nhất là quản lý rủi ro một cách hiệu quả.
- Đo lường Tiêu chuẩn hóa: Pip cung cấp một ngôn ngữ chung cho các nhà giao dịch và nhà môi giới để truyền đạt sự thay đổi giá giữa các cặp tiền tệ khác nhau, điều này đặc biệt quan trọng trong thị trường ngoại hối phi tập trung.
- Thiết lập Mức Cắt lỗ và Chốt lời: Các nhà giao dịch xác định mức lỗ tối đa chấp nhận được và mục tiêu lợi nhuận của họ theo pip.
- Quản lý Rủi ro: Pip rất quan trọng để thực hiện các chiến lược quản lý rủi ro có kỷ luật.
- Đánh giá chiến lược: Theo dõi hiệu suất liên tục bằng pip giúp các nhà giao dịch đánh giá khách quan hiệu quả của các chiến lược giao dịch của họ theo thời gian, bất kể cặp tiền tệ hay đồng tiền cơ sở của tài khoản.
Point trong hệ thống giao dịch tự động
Trong các hệ thống giao dịch tự động, point chủ yếu được sử dụng để thiết lập các tham số giao dịch như lệnh cắt lỗ và chốt lời, và đôi khi là đơn vị đo lường để phân tích lợi nhuận. Chúng phục vụ mục đích chức năng trong việc xác định các quy tắc mà hệ thống sẽ tự động tuân theo.
- Xác định điều kiện vào và ra lệnh: Hệ thống tự động sử dụng các quy tắc và tham số cụ thể, thường được xác định bởi các mức giá hoặc giá trị chỉ báo, để kích hoạt giao dịch point giúp xác định chính xác các mức này.
- Thiết lập tham số quản lý rủi ro: Kiểm soát rủi ro là rất quan trọng, và điểm được sử dụng để thiết lập các biện pháp bảo vệ trong thuật toán.
- Cắt lỗ (SL): Điểm thoát lệnh được xác định trước để hạn chế tổn thất tiềm năng nếu thị trường di chuyển ngược lại với vị thế.
- Chốt lời (TP): Điểm thoát lệnh được xác định trước để đảm bảo lợi nhuận khi đạt được mục tiêu giá nhất định.
- Dừng lỗ theo dõi: Lệnh dừng lỗ động điều chỉnh khi giá di chuyển theo hướng có lợi cho nhà giao dịch, thường được đo bằng điểm.
Cách dùng Pip và Point để giao dịch chính xác hơn
Việc sử dụng pip và point giúp tăng độ chính xác trong giao dịch, sau đây sẽ là hướng dẫn cách dùng chuẩn, dễ dàng và hiệu quả nhất.
- Định lượng quản lý rủi ro: Xác định rủi ro của bạn theo pip/point thay vì các thuật ngữ mơ hồ như “nếu thị trường xấu”. Điều này cho phép bạn đặt mức cắt lỗ cố định, khách quan.
- Tính toán quy mô vị thế: Khi bạn biết rủi ro tối đa của mình tính bằng pip/point, bạn có thể tính toán quy mô vị thế phù hợp (kích thước lô) để đảm bảo giá trị tiền tệ của biến động đó phù hợp với khả năng chấp nhận rủi ro của bạn (ví dụ: chỉ mạo hiểm 1-2% tổng vốn của bạn cho mỗi giao dịch).
- Thiết lập điểm vào/ra chính xác: Sử dụng các công cụ phân tích kỹ thuật (như điểm xoay, mức hỗ trợ và kháng cự) để xác định các điểm vào và ra hợp lý, sau đó đo lường các mức mục tiêu này bằng pip/point.
- Đánh giá chi phí giao dịch (chênh lệch giá – spreads): Chênh lệch giá của nhà môi giới (sự khác biệt giữa giá mua và giá bán) thường được tính bằng pip.
- Giải thích biến động thị trường: Phân tích phạm vi biến động trung bình hàng ngày trong lịch sử của một công cụ bằng pip/point để đánh giá mức độ biến động của nó. Một cặp tiền tệ có độ biến động cao có thể yêu cầu lệnh dừng lỗ rộng hơn bằng pip so với một cặp tiền tệ có độ biến động thấp hơn để tránh bị dừng giao dịch sớm.
Tạm kết
Tóm lại, pip và point giữ vai trò quan trọng trong giao dịch, chúng giúp bạn đo lường sự dịch chuyển giá với độ chính xác cao. Trader hãy sử dụng pip/point phân tích thị trường, theo dõi các biến động nhỏ dù là nhỏ nhất để nhận diện xu hướng sớm hơn. Backcomhub hy vọng với những thông tin trên, các bạn đã biết cách sử dụng pip và point hiệu quả, tránh mắc các sai lầm đáng tiếc.

BINANCE
BYBIT
BINGX
BITGET
EXNESS
OKX
XM
HFM
GATE.IO
MEXC
KUCOIN
VANTAGE






