Trong bài viết này, Backcomhub sẽ giúp bạn hiểu rõ bản chất của spread trong Forex và CFD, cách tính và quy đổi spread sang chi phí thực tế, những yếu tố khiến spread biến động theo thị trường, đồng thời đánh giá mức spread tại VT Markets. Ngoài ra, bài viết cũng chia sẻ các chiến lược tối ưu chi phí spread, giúp trader giao dịch hiệu quả và kiểm soát rủi ro tốt hơn.
Spread là gì trong forex?
Spread trong Forex là chênh lệch giữa giá mua (Ask) và giá bán (Bid) của một cặp tiền tệ, đại diện cho chi phí giao dịch chính mà trader phải chịu (theo Investopedia và BabyPips 2025). Đây là nguồn thu của broker – bạn luôn mua cao hơn (Ask) và bán thấp hơn (Bid). Spread là phí “ẩn” đầu tiên khi mở lệnh, cần giá di chuyển thuận chiều đủ để bù chi phí mới lãi.
Cách tính và quy đổi sang tiền thực:
- Spread = Ask – Bid (tính theo pip – đơn vị nhỏ nhất, thường chữ số thứ 4 thập phân).
- Ví dụ: EUR/USD Bid 1.0850, Ask 1.0852 → Spread 2 pip.
- Quy đổi: Pip value = (Lot size × 0.0001) / Tỷ giá × Stake. Với lot 1 chuẩn (100.000 đơn vị), spread 2 pip → chi phí ~20 USD/lệnh round-turn (mở + đóng).
Yếu tố thay đổi: Thanh khoản cao (phiên London-New York) → spread thấp (0.0–0.5 pip); tin tức lớn (Non-Farm) hoặc exotic pairs → giãn rộng 5-20 pip.
Mức spread tại VT Markets (2025, theo FxScouts và BrokerChooser): Raw ECN từ 0.0 pip + commission 6 USD/lot round-turn (EUR/USD trung bình 0.1–0.3 pip); Standard từ 1.0 pip không commission. Spread cạnh tranh nhưng giãn tin tức.
Tìm hiểu thêm bản chất của: Bid – Ask spread là gì và vì sao đây là chi phí đầu tiên khi vào lệnh Forex.
Cách tính spread và quy đổi sang chi phí thực
Spread là chênh lệch giữa giá Ask (mua) và Bid (bán), tính theo pip hoặc point – đây là chi phí giao dịch chính trong Forex/CFD. Hiểu cách tính và quy đổi giúp trader đánh giá chi phí thực tế, chọn tài khoản phù hợp và tối ưu lợi nhuận.

Cách tính phí Spered tối ưu
Pip, point và cách quy đổi tiền tệ
- Point: Đơn vị nhỏ nhất giá thay đổi (EUR/USD 5 chữ số: 1 point = 0.00001).
- Pip: Thường là chữ số thứ 4 thập phân (1 pip = 0.0001), với 5 chữ số thập phân: 1 pip = 10 point.
- Cách quy đổi sang tiền:
Pip value (giá trị 1 pip) = (Lot size × Pip size) / Tỷ giá × Hệ số tiền tệ.
Lot chuẩn (1 lot = 100.000 đơn vị base currency): Pip value ~10 USD (major pairs USD quote).
Ví dụ: EUR/USD lot 1, pip value = 10 USD/pip.
Cặp JPY (USD/JPY): Pip value ~9-10 USD/pip (tùy tỷ giá).
Quy đổi spread: Spread 1 pip → chi phí ~10 USD/lot chuẩn round-turn (mở + đóng).
Tìm hiểu thêm: pip là gì và cách đọc pip để quy đổi spread sang chi phí tiền thực.
Ví dụ tính chi phí theo khối lượng lot
Chi phí spread = Spread (pip) × Pip value × Lot size.
- Ví dụ 1: EUR/USD spread 0.5 pip, lot 1 chuẩn: Chi phí = 0.5 × 10 USD = 5 USD round-turn.
- Ví dụ 2: Lot 0.1 (mini lot): Pip value = 1 USD → chi phí = 0.5 × 1 = 0.5 USD.
- Ví dụ 3: USD/JPY spread 1 pip, lot 0.5: Pip value ~5 USD → chi phí = 1 × 5 = 5 USD.
Lot càng lớn → chi phí spread càng cao, nhưng % vốn tương đối nếu quản lý tốt.
Tổng chi phí khi có cả spread và commission
Tổng chi phí = Chi phí spread + Commission + Swap (nếu hold qua đêm).
- Tài khoản Standard: Chỉ spread (không commission). Ví dụ: Spread 1.2 pip lot 1 → chi phí ~12 USD.
- Tài khoản ECN/Raw: Spread thấp + commission. Ví dụ: Spread 0.1 pip + commission 7 USD/lot RT → tổng ~8 USD (rẻ hơn Standard volume cao).
- Swap: Thêm phí/lãi qua đêm (âm/dương tùy cặp). Ví dụ: Hold EUR/USD long 1 lot → swap -0.5 USD/đêm.
Tổng thực tế: Trader volume 100 lot/tháng, spread 0.5 pip ECN + commission → chi phí ~800-1.000 USD/tháng.
Yếu tố ảnh hưởng đến spread
Spread trong Forex và CFD không cố định mà thay đổi theo nhiều yếu tố thị trường và broker. Hiểu rõ giúp trader dự đoán chi phí, chọn thời điểm giao dịch tối ưu và giảm rủi ro slippage.

Spread ảnh hưởng như thế nào đến chi phí giao dịch Forex?
Thanh khoản, phiên giao dịch, biến động
Thanh khoản là yếu tố lớn nhất:
- Thanh khoản cao: Volume lớn → spread chặt (major pairs EUR/USD, GBP/USD thường 0.0–0.5 pip ECN).
- Phiên giao dịch:
Overlap London-New York (19h–24h giờ Việt): Thanh khoản đỉnh → spread thấp nhất.
Phiên Á/đầu tuần: Thanh khoản thấp → spread giãn 2-5 lần.
- Biến động:
Biến động cao (tin tức lớn, địa chính trị) → spread giãn đột ngột 5-20 pip để broker bảo vệ rủi ro.
Biến động thấp (sideways) → spread ổn định nhưng thanh khoản yếu → dễ slippage.
Trader nên ưu tiên giờ overlap để spread thấp nhất.
Loại tài khoản và sản phẩm
Loại tài khoản quyết định spread cơ bản:
- Standard: Spread markup cao (1.0–1.6 pip major) → không commission, phù hợp người mới.
- ECN/Raw/Zero: Spread raw gần 0 pip (0.0–0.3 pip) + commission → chi phí thấp volume cao.
- Sản phẩm:
Major Forex: Spread thấp nhất.
Minor/Exotic: Cao hơn (10–100 pip).
Crypto CFD: Cao nhất (1-5%).
Chỉ số/vàng: Trung bình (0.5–2 pip).
Trader volume cao chọn ECN để tổng chi phí thấp hơn.
Tin tức, sự kiện và thời điểm giãn spread
Tin tức/sự kiện là nguyên nhân giãn spread mạnh nhất:
- Tin lớn: Non-Farm Payrolls, lãi suất Fed/ECB, CPI → spread major giãn 5-20 pip trong 5-30 phút.
- Sự kiện bất ngờ: Địa chính trị, flash crash → giãn đột ngột.
- Thời điểm: 30 phút trước/sau tin → spread cao nhất; cuối tuần/lễ → giãn do thanh khoản thấp.
- Nhận diện: Dùng Economic Calendar, Spread Indicator alert khi >10-15 point.
Spread tại VT Markets
VT Markets là broker ECN/STP với spread thả nổi thấp, execution nhanh (dưới 0.1 giây). Spread raw cạnh tranh nhưng giãn mạnh tin tức – đặc trưng ECN.
Đặc điểm từng loại tài khoản và mức điển hình
Đặc điểm từng loại tài khoản và mức điển hình
| Loại tài khoản | Spread trung bình (EUR/USD) | Commission (round-turn) | Mức điển hình khác |
| Standard STP | 1.0–1.2 pip | Không | Major 1.0 pip, exotic cao hơn |
| Raw ECN | 0.0–0.3 pip | 6 USD/lot | Raw gần interbank, rebate volume cao |
| Pro ECN | 0.0–0.2 pip | 5 USD/lot | Dành high volume, commission giảm dần |
Công cụ theo dõi spread trên MT4 và MT5
VT Markets hỗ trợ MT4/MT5 – theo dõi spread dễ dàng:
- Market Watch: Click phải → Columns → Spread → hiển thị realtime theo point (10 point = 1 pip 5 chữ số).
- Spread Indicator: Tải miễn phí MQL5.com (Spread Monitor/Alert) → hiển thị spread trên chart, alert âm thanh/push khi giãn.
- Thanh trạng thái: Tính thủ công Ask – Bid.
- Mẹo: Sắp xếp Market Watch theo spread thấp nhất → chọn cặp giao dịch tối ưu.
Công cụ giúp tránh giờ spread cao và tối ưu chi phí.
Mẹo giao dịch giờ có spread thấp
- Giờ vàng: Overlap London-New York (19h–24h giờ Việt) → spread chặt nhất (0.0–0.3 pip Raw ECN).
- Tránh: Tin tức lớn (Non-Farm, lãi suất) và giờ thấp điểm (5h–12h giờ Việt).
- Mẹo thực tế:
Dùng Economic Calendar MT4/MT5.
Bật Spread Indicator alert >5-10 point.
Giao dịch major pairs (EUR/USD, GBP/USD) → spread luôn thấp nhất.
Chờ retest sau tin để entry an toàn.
Chiến lược tối ưu chi phí spread
Spread là chi phí giao dịch chính, chiếm phần lớn tổng chi phí dài hạn. Tối ưu spread giúp tăng lợi nhuận thực nhận, đặc biệt với scalping và day trading.
Chọn sản phẩm có thanh khoản cao
Thanh khoản cao → spread thấp và ổn định:
- Ưu tiên major pairs: EUR/USD, GBP/USD, USD/JPY – spread thường 0.0–0.5 pip ECN (thanh khoản lớn nhất thế giới).
- Tránh exotic/minor: USD/TRY, USD/ZAR – spread 20–100 pip do thanh khoản thấp.
- Chỉ số và vàng: US30, XAU/USD – spread thấp hơn exotic nhưng cao hơn major.
- Mẹo: Giao dịch major pairs chiếm 70-80% volume → chi phí thấp nhất, slippage ít.
Chọn sản phẩm thanh khoản cao giảm chi phí trung bình 50-70% so với exotic.
Sử dụng lệnh chờ và quản trị trượt giá
Lệnh chờ (limit order) giúp tránh spread giãn và slippage:
- Buy Limit/Sell Limit: Vào lệnh tại giá tốt hơn Ask/Bid hiện tại → tránh mua cao/bán thấp.
- Stop-Loss/Take-Profit: Đặt ngay khi mở lệnh → quản trị slippage (trượt giá) khi biến động mạnh.
- Guaranteed Stop-Loss (nếu broker hỗ trợ): Trả phí nhỏ → đảm bảo thoát lệnh đúng giá dù gap.
- Quản trị slippage: Tránh entry lúc tin tức lớn (spread giãn + slippage cao) → dùng limit order hoặc chờ retest.
Lệnh chờ giảm chi phí bất ngờ, đặc biệt news trading.
Theo dõi ngưỡng spread và cảnh báo tự động
Theo dõi realtime để tránh giao dịch lúc spread cao:
- Market Watch: Thêm cột Spread → sắp xếp thấp nhất lên đầu.
- Spread Indicator: Tải miễn phí MQL5.com → hiển thị spread trên chart, alert âm thanh/email/push khi > ngưỡng (ví dụ >5-10 point).
- Cảnh báo tự động: Setting alert khi spread giãn (tin tức, cuối tuần) → tạm dừng EA hoặc tránh entry.
- Mẹo: Kết hợp Economic Calendar → dự đoán thời điểm giãn.
Cảnh báo giúp trader chủ động, giảm chi phí trung bình 20-30%.

Đối với các Trader mới, luôn phải tính toán Spread vào điểm hòa vốn (break-even point) để biết lệnh cần di chuyển bao nhiêu pip để có lãi.
Thuật ngữ liên quan và content cluster mở rộng
Trong giao dịch Forex, việc hiểu rõ các thuật ngữ cơ bản không chỉ giúp bạn nắm được cách tính spread, mà còn tối ưu hóa chiến lược và quản lý rủi ro hiệu quả. Một số khái niệm quan trọng bao gồm:
Bid, ask, slippage, commission
- Bid: Giá broker mua từ bạn (bán của bạn) – thấp hơn.
- Ask: Giá broker bán cho bạn (mua của bạn) – cao hơn.
- Slippage: Trượt giá khi khớp lệnh (giá thực khác giá yêu cầu) – xảy ra biến động cao.
- Commission: Phí cố định/lot (ECN thường có) – bù spread thấp.
Fixed spread và floating spread
- Fixed spread: Cố định (thường cao hơn, 1-2 pip) – ổn định, phù hợp beginner/news trading.
- Floating spread: Thay đổi theo thị trường (0.0–20 pip) – thấp bình thường nhưng giãn tin tức → ECN phổ biến.
Floating tốt hơn dài hạn với thanh khoản cao.
Spread betting, CFD và khác biệt
- Spread betting: Cược stake/point, tax-free (Anh/Ireland), lỗ không giới hạn.
- CFD: Giao dịch lot, chịu thuế CGT nhưng có negative balance protection.
- Khác biệt: Spread betting coi “betting” (hạn chế địa lý), CFD phổ biến hơn toàn cầu.
Xem thêm: spread betting là gì và sự khác biệt giữa spread betting và CFD.
Tạm kết
Tối ưu chi phí spread bằng chọn sản phẩm thanh khoản cao (major pairs), dùng lệnh chờ quản trị slippage và theo dõi/cảnh báo realtime – giúp giảm chi phí đáng kể, tăng lợi nhuận bền vững. Spread thấp không đảm bảo thắng, nhưng kết hợp quản lý rủi ro chặt (1-2%/lệnh) và kỷ luật sẽ mang lại lợi thế dài hạn. Trader mới luyện demo để quen spread thực tế, chuyên nghiệp chọn ECN để rebate. Spread là “thuế ẩn” – kiểm soát tốt để tồn tại và sinh lời trong Forex cạnh tranh!

BINANCE
BYBIT
BINGX
BITGET
EXNESS
OKX
XM
HFM
GATE.IO
MEXC
KUCOIN
VANTAGE






