So sánh Bybit với Bitget 2026 là bước phân tích cần thiết giúp trader lựa chọn nền tảng giao dịch và tối ưu hóa chi phí hoàn phí (backcom) hiệu quả nhất. Dù cùng ra đời vào năm 2018 và phát triển mạnh từ thị trường phái sinh, Bybit và Bitget lại đi theo hai định hướng phục vụ khác nhau. Trong khi Bybit chiếm ưu thế ở phí taker futures thấp hơn, sản phẩm quyền chọn và tài khoản giao dịch hợp nhất, thì Bitget lại dẫn trước về số lượng coin niêm yết, tính năng copy trading quy mô lớn và giao dịch futures cổ phiếu. Bên cạnh sự chênh lệch về sản phẩm và biểu phí, các khía cạnh quan trọng như độ an toàn bảo mật sau các sự cố, quy định pháp lý tại từng khu vực, cùng trải nghiệm người dùng sẽ là thước đo toàn diện giúp bạn quyết định nên mở tài khoản và nhận hoàn phí ở sàn nào.
Bảng so sánh tổng quan Bybit vs Bitget
Bybit nhỉnh hơn về điểm đánh giá, phí futures và độ sâu phái sinh còn Bitget dẫn trước về số người dùng, số coin niêm yết và quy mô copy trading. Khi so sánh Bybit với Bitget ở mức tổng quan, hai sàn cùng ra đời năm 2018 và cùng phát triển từ giao dịch phái sinh, nhưng mỗi sàn nghiêng về một nhóm trader khác nhau.
| Tiêu chí | Bybit | Bitget |
| Năm thành lập | 2018 | 2018 |
| Người dùng hoạt động | 85 triệu | 120 triệu |
| Điểm tổng thể (BitDegree) | 9,8 | 7,9 |
| Phù hợp nhất với | Người dùng nâng cao | Người mới và người có kinh nghiệm |
| Phí spot cơ bản (maker / taker) | 0,10% / 0,10% | 0,10% / 0,10% |
| Phí futures cơ bản (maker / taker) | 0,02% / 0,055% | 0,02% / 0,06% |
| Đòn bẩy tối đa | 125x | 125x |
| Số coin và cặp spot (CoinGecko) | 447 coin, 604 cặp | 580 coin, 1.212 cặp |
| Điểm tin cậy CoinGecko | 8/10 | 10/10 |
| Thế mạnh nổi bật | Quyền chọn, tài khoản hợp nhất, xStocks | Copy trading quy mô lớn, futures cổ phiếu |
So sánh Bybit với Bitget về phí giao dịch
Phí spot của hai sàn bằng nhau ở mức 0,10%, còn phí futures của Bybit thấp hơn Bitget ở lệnh taker (0,055% so với 0,06%), chênh lệch 0,005 điểm phần trăm. Maker futures của cả hai đều là 0,02%, và cả hai đều giảm phí theo cấp VIP.
| Loại phí | Bybit | Bitget |
| Spot cơ bản (maker / taker) | 0,10% / 0,10% | 0,10% / 0,10% |
| Spot khi trả phí bằng token sàn | 0,075% (MNT) | 0,08% (BGB) |
| Futures cơ bản (maker / taker) | 0,02% / 0,055% | 0,02% / 0,06% |
| Futures khi trả phí bằng token sàn | 0,018% / 0,0495% (MNT) | Không có giảm phí BGB cho futures |
| Quyền chọn (maker / taker) | 0,02% / 0,03% | Không có quyền chọn |
| Phí rút BTC (BitDegree) | 0,0001 BTC | Tối đa 0,00004 BTC |
Ví dụ với futures BTCUSDT, khối lượng danh nghĩa 100.000 USD mỗi tháng và lệnh chia đều giữa maker và taker, trader trả khoảng 37,5 USD mỗi tháng trên Bybit và 40 USD mỗi tháng trên Bitget, tương đương 450 USD và 480 USD mỗi năm. Với spot 10.000 USD mỗi tháng, cả hai sàn thu khoảng 120 USD mỗi năm, giảm còn 90 USD khi dùng MNT trên Bybit và 96 USD khi dùng BGB trên Bitget. Các mức này tính theo biểu phí cơ bản, chưa gồm ưu đãi VIP. Ngoài ra, cặp fiat trên Bybit tính 0,15% maker và 0,20% taker, còn xStocks tính 0,20% cho cả hai phía, nên trader giao dịch trực tiếp bằng USD hoặc EUR sẽ trả cao hơn mức phí spot cơ bản. Giảm phí bằng MNT cũng không áp dụng cho giao dịch qua API.
Hoàn phí không làm thay đổi biểu phí của sàn, vì sàn trả hoa hồng cho IB từ phí giao dịch và IB quyết định tỷ lệ chia lại cho trader. Trader có thể xem mức hoàn hiện hành của từng sàn tại trang hoàn phí giao dịch Bybit và trang hoàn phí giao dịch Bitget trên Backcomhub.


So sánh phí giao dịch Bybit và Bitget
So sánh sản phẩm giao dịch và độ đa dạng thị trường của Bybit và Bitget
Bybit rộng hơn ở mảng phái sinh nhờ quyền chọn và tài khoản giao dịch hợp nhất, còn Bitget rộng hơn ở số coin spot và futures cổ phiếu. Cả hai sàn đều có chương trình niêm yết sớm và đều cung cấp cổ phiếu token hóa, Bybit qua xStocks, Bitget qua futures cổ phiếu và Stock+.
| Sản phẩm | Bybit | Bitget |
| Spot (CoinGecko) | 447 coin, 604 cặp | 580 coin, 1.212 cặp |
| Perpetual và futures | Perpetual USDT, USDC, inverse và futures | Perpetual USDT-M, USDC-M, COIN-M |
| Quyền chọn | Có | Không có |
| Tài khoản hợp nhất | Có, bù trừ ký quỹ giữa các sản phẩm | Không nêu trong nguồn |
| Cổ phiếu token hóa | xStocks | Futures cổ phiếu đòn bẩy tối đa 25x (theo Bitget) và Stock+ |
| Tính năng bổ sung (BitDegree) | Mua một chạm, Launchpad | Bitget Pro, OTC |
Trader cần quyền chọn hoặc muốn gộp ký quỹ trong một tài khoản chỉ tìm được trên Bybit. Ngược lại, trader tìm coin ít phổ biến hoặc muốn giao dịch futures cổ phiếu trong cùng tài khoản crypto sẽ có nhiều lựa chọn hơn trên Bitget, nhờ số cặp spot gần gấp đôi và nhiều cặp có thêm quote bằng USDC hoặc EUR.
So sánh tính năng Copy Trading trên Bybit và Bitget
Bitget dẫn trước rõ rệt về quy mô copy trading, còn Bybit có bộ công cụ đủ dùng và đặt tính năng này cạnh quyền chọn cùng tài khoản hợp nhất. Theo AirdropAlert, Bitget có khoảng 130.000 trader tinh hoa được xác minh công khai thống kê, hơn một triệu người sao chép, và sản phẩm trải rộng trên futures, spot và CFD. Người sao chép trả khoảng 10% chia sẻ lợi nhuận, chỉ tính trên các lệnh thắng. MEXC cũng ghi nhận Bitget tự mô tả là nền tảng copy trading lớn nhất thị trường, có phân tích trader dẫn dắt và bot, nhưng lưu ý các con số này do Bitget tự công bố và chưa được kiểm toán độc lập.
Bybit cho phép sao chép tối đa 10 master trader cùng lúc và có công cụ kiểm soát mức sụt giảm vốn. Theo MEXC, bộ công cụ của Bybit gồm bảng xếp hạng, lịch sử hiệu suất và công cụ cho người sao chép. Ví dụ, trader mới muốn chọn người để theo dõi sẽ có danh sách rộng hơn để so sánh trên Bitget, trong khi trader đã dùng quyền chọn hoặc tài khoản hợp nhất trên Bybit có thể giữ nguyên tài khoản và thêm vài master trader vào danh mục. Dù chọn sàn nào, copy trading vẫn là sản phẩm có đòn bẩy, và người sao chép chịu cùng rủi ro thanh lý như trader mà họ theo. Trader quan tâm đến mảng này có thể tìm hiểu thêm chương trình backcom Bitget trước khi mở tài khoản.


So sánh Bybit với Bitget qua tính năng copy trading
Đánh giá độ an toàn và bảo mật của Bybit vs Bitget
Khi so sánh Bybit với Bitget về mức độ an toàn và bảo mật, Backcomhub cũng như các nhà đầu tư Việt đánh giá: Cả hai sàn đều công bố bằng chứng dự trữ hằng tháng và đều có sự cố bảo mật trong hồ sơ, nhưng Bybit hiện có hồ sơ khắc phục hoàn tất rõ ràng hơn. Hai sự cố khác nhau về bản chất, nên cần đọc từng sự việc riêng.
| Hạng mục | Bybit | Bitget |
| Sự cố gần nhất | 21/02/2025: mất khoảng 1,5 tỷ USD từ ví lạnh | 20/04/2025: thao túng hợp đồng VOXEL/USDT; 24/09/2026: AirdropAlert ghi nhận vụ mất khoảng 350 triệu USD |
| Cách xử lý | Giữ rút tiền mở, khôi phục tài sản khách hàng đủ 1:1 trong vài ngày (theo Bybit) | VOXEL: hoàn tác lệnh và cam kết bồi thường từ quỹ bảo vệ; vụ 09/2026 đang xử lý |
| Proof of reserves | Hằng tháng, có kiểm toán bên thứ ba | Hằng tháng. AirdropAlert ghi tỷ lệ trên 120% |
| Quỹ bảo vệ | Không nêu trong nguồn | Trên 300 triệu USD (Bitget tự công bố); 5.500 BTC theo AirdropAlert |
Vụ mất khoảng 1,5 tỷ USD ETH và staked ETH của Bybit được FBI quy cho nhóm TraderTraitor của Triều Tiên năm ngày sau đó. Bybit giữ rút tiền hoạt động suốt thời gian xảy ra sự cố, và không khách hàng nào mất số dư theo MEXC. Với Bitget, vụ VOXEL được xử lý bằng cách tạm dừng các tài khoản nghi thao túng, hoàn tác giao dịch bị ảnh hưởng và bồi thường từ quỹ bảo vệ.
Theo AirdropAlert (cập nhật ngày 24/09/2026), Bitget từng ghi nhận khoảng 350 triệu USD tài sản bị rút khỏi ví nóng và ví lạnh trên nhiều blockchain, khiến hoạt động rút tiền bị gián đoạn trong vài giờ. CEO Gracy Chen khẳng định tài sản người dùng không gặp rủi ro. Bitget có quỹ bảo vệ 5.500 BTC với giá trị gần tương đương khoản tiền bị ảnh hưởng, nhưng quá trình bồi hoàn chưa hoàn tất tại thời điểm AirdropAlert đăng bài. Trong khi đó, bài viết của MEXC, dựa trên dữ liệu xác minh ngày 18/09/2026 và đăng ngày 16/10/2026, không đề cập đến sự việc này. Vì vậy, trader nên kiểm tra thông báo chính thức từ Bitget để cập nhật tình hình xử lý và bồi hoàn tài sản. Trong thời gian chờ xác nhận kết quả, AirdropAlert khuyến nghị ưu tiên Bybit làm sàn giao dịch chính, đồng thời chỉ giữ lượng tài sản cần thiết trên Bitget để phục vụ copy trading. Dù lựa chọn sàn nào, trader cũng nên hạn chế lưu trữ toàn bộ tài sản dài hạn trên sàn tập trung.
So sánh pháp lý, giấy phép và phạm vi hoạt động của Bybit và Bitget
Bybit có phạm vi phục vụ rộng hơn ở các thị trường quản lý chặt như Anh và Liên minh châu Âu, còn Bitget không phục vụ khách hàng bán lẻ tại Anh và loại trừ Singapore theo điều khoản của chính sàn. Cả hai đều không phục vụ cư dân Hoa Kỳ.
| Khu vực | Bybit | Bitget |
| Hoa Kỳ | Không phục vụ | Không phục vụ |
| Anh | Quay lại cuối năm 2025 với nền tảng spot và P2P theo chế độ quảng bá tài chính của FCA | Không mở cho khách hàng bán lẻ |
| Khu vực EEA | Qua Bybit EU, giấy phép MiCA do Áo cấp | Qua Bitget EU, giấy phép MiCA theo thông báo của Bitget (MEXC) |
| Singapore | Không nêu trong nguồn | Loại trừ theo điều khoản của Bitget |
| Nhật Bản | Ngừng phục vụ cư dân từ năm 2026 | Ngừng nhận đăng ký từ 08/2026, chuyển sang chỉ đóng vị thế từ 01/11/2026, đóng cưỡng chế sau 31/12/2026 |
So sánh quy trình KYC và hạn mức rút tiền trên Bybit và Bitget
Cả hai sàn đều yêu cầu xác minh danh tính để dùng các chức năng chính: Bybit bắt buộc KYC đầy đủ từ năm 2023, còn Bitget bắt buộc xác minh cho các chức năng cốt lõi từ tháng 01/2024. Hạn mức rút của Bybit mặc định là 1.000.000 USDT mỗi ngày ở mức xác minh Standard và 2.000.000 USDT mỗi ngày ở mức Advanced. Bitget đặt hạn mức rút theo cấp VIP, và thẻ Bitget Card tính 0,9% mỗi giao dịch.
Ví dụ khi rút 1 BTC, trader trả 0,0001 BTC trên Bybit và tối đa 0,00004 BTC trên Bitget theo số liệu BitDegree, tức chênh khoảng 0,00006 BTC. Về nạp tiền, cả hai sàn đều hỗ trợ thẻ, P2P và các kênh ngân hàng nội địa ở nơi có giấy phép, và trader châu Âu có thể dùng SEPA qua các pháp nhân MiCA của hai sàn. Vì mức xác minh quyết định hạn mức rút, trader nên hoàn tất KYC trước khi nạp số tiền lớn. Với khoản hoàn phí, tiền được cộng thẳng vào ví Spot hoặc Futures gắn với UID giao dịch, nên cách rút tiền backcom cũng tương tự rút số dư thông thường trên sàn.


So sánh quy trình KYC và hạn mức rút tiền trên Bybit và Bitget
So sánh hệ sinh thái kiếm tiền và phần thưởng của Bybit và Bitget
Hai sàn có hệ sinh thái phần thưởng tương đương nhau, với Launchpool ở cả hai bên và các chương trình bán token riêng: ByStarter ở Bybit, PoolX và Launchpad ở Bitget. AirdropAlert xếp hai sàn hòa ở mục này. Trên Bybit, trader có thể stake MNT, USDT hoặc USDC trong Launchpool để nhận token mới, kèm các chiến dịch khuyến mãi liên tục và Launchpad theo BitDegree. Trên Bitget, hệ thống gồm Launchpool, PoolX và Launchpad, cùng token BGB giúp giảm phí spot.
Một khoản thu khác nằm ở chi phí giao dịch: hoàn phí là phần hoa hồng IB chia lại, không phải phần thưởng từ sàn. Trader đăng ký qua Backcomhub có thể kết hợp hoàn phí với các chương trình Launchpool, vì hai khoản này đến từ hai nguồn khác nhau. Điều kiện của từng ưu đãi chào mừng phụ thuộc kênh đăng ký và thời điểm, nên cần kiểm tra điều khoản hiện hành trước khi tham gia.
So sánh trải nghiệm người dùng và dịch vụ hỗ trợ khách hàng của Bybit vs Bitget
BitDegree chấm trải nghiệm của Bybit mượt hơn nhưng khó làm quen hơn với người mới, còn Bitget được đánh giá thân thiện hơn nhưng nhiều tính năng nên dễ gây choáng ngợp. Theo thang điểm riêng của BitDegree, Bybit đạt 9,8 và Bitget đạt 7,9.
| Khía cạnh | Bybit | Bitget |
| Ưu điểm | Phí thấp, ứng dụng di động trực quan, hỗ trợ khách hàng 24/7, nhiều tùy chọn giao dịch | Bảng điều khiển phái sinh đầy đủ, bộ công cụ sao chép giao dịch, giao diện thân thiện, nhiều tính năng kiếm tiền |
| Hạn chế | Đường cong học tập cao | Có thể gây choáng ngợp với người mới |
| Phù hợp nhất | Người dùng nâng cao | Người mới và người có kinh nghiệm |
Đánh giá của người dùng Bybit trên BitDegree cùng nhận xét sử dụng hơi khó lúc đầu nhưng quen dần thì thuận lợi, và hỗ trợ khách hàng được ghi nhận là hữu ích. Các nguồn tham khảo chỉ nêu rõ hỗ trợ 24/7 cho Bybit, còn dịch vụ hỗ trợ của Bitget chưa có số liệu cụ thể để so sánh.
Kết luận: Nên chọn Bybit hay Bitget tạo tài khoản và đăng ký nhận hoàn phí?
Nên chọn sàn Bybit khi nào?
Nên chọn Bybit khi ưu tiên giao dịch phái sinh, cần quyền chọn hoặc tài khoản giao dịch hợp nhất, muốn phí taker futures thấp hơn (0,055% so với 0,06% của Bitget) hoặc ở Anh và châu Âu, nơi Bybit phục vụ qua nền tảng riêng. Bybit cũng hợp với trader coi trọng hồ sơ khắc phục sự cố đã hoàn tất sau vụ mất khoảng 1,5 tỷ USD năm 2025 và đã quen với giao diện chuyên sâu. Trader muốn tạo tài khoản và nhận hoàn phí có thể xem mức hoàn hiện hành tại trang Bybit trên Backcomhub, vì hoàn phí là phần hoa hồng sàn trả cho IB và IB quyết định tỷ lệ chia lại cho trader.
Nên chọn sàn Bitget khi nào?
Nên chọn Bitget khi ưu tiên copy trading, cần danh sách coin rộng (580 coin và 1.212 cặp spot theo CoinGecko) hoặc muốn giao dịch futures cổ phiếu với đòn bẩy tối đa 25x. Bitget cũng hợp với người mới nhờ giao diện thân thiện, với điều kiện trader theo dõi thông báo chính thức về sự cố bảo mật AirdropAlert ghi nhận tháng 09/2026 và kiểm tra sàn có phục vụ khu vực cư trú của mình. Tổng hợp so sánh Bybit với Bitget, chênh lệch phí giữa hai sàn chỉ khoảng 30 USD mỗi năm ở ví dụ futures, nên hoàn phí không nên là lý do duy nhất để chọn sàn. Trader có thể xem mức hoàn hiện hành của Bitget tại trang Bitget trên Backcomhub.


Gợi ý cho nhà đầu tư biết nên chọn sàn Bybit hay Bitget để tạo tài khoản và đăng ký nhận hoàn phí giao dịch
So sánh Bybit với Bitget cho thấy Bybit hợp trader phái sinh cần quyền chọn, tài khoản giao dịch hợp nhất và phí taker futures thấp hơn, còn Bitget hợp trader ưu tiên copy trading, danh sách coin rộng và futures cổ phiếu. Về phí, hai sàn bằng nhau ở spot và chỉ lệch 0,005 điểm phần trăm ở taker futures, tương đương khoảng 30 USD mỗi năm trong ví dụ 100.000 USD khối lượng mỗi tháng. Về an toàn và pháp lý, cả hai đều từng có sự cố bảo mật: Bybit đã hoàn tất khôi phục và phục vụ cả Anh lẫn châu Âu, còn vụ việc của Bitget theo AirdropAlert vẫn cần theo dõi thông báo chính thức. Hoàn phí là phần hoa hồng IB chia lại và không làm đổi biểu phí của sàn, nên trader nên chọn sàn theo nhu cầu rồi đăng ký hoàn phí qua đơn vị IB minh bạch như Backcomhub.


BINANCE

















