So sánh Exness với HFM cho thấy không có sàn nào vượt trội ở mọi tiêu chí: Exness nổi bật về chi phí giao dịch, tốc độ rút tiền và sự thuận tiện khi nạp vốn, trong khi HFM có lợi thế về công cụ hỗ trợ, copy trade và ưu đãi cho người mới. Nếu đăng ký backcom – Hoàn phí giao dịch, HFM hoàn cao hơn với vàng và Bitcoin, còn Exness có mức hoàn vượt trội với bạc. Vậy đâu mới là lựa chọn phù hợp với sản phẩm bạn giao dịch và mục tiêu tối ưu chi phí? Cùng xem xét những khác biệt quan trọng trước khi mở tài khoản.
Bảng so sánh nhanh Exness và HFM trước khi mở tài khoản
Exness hơn HFM ở 8 tiêu chí, HFM hơn Exness ở 7 tiêu chí, còn mức backcom thay đổi theo sản phẩm bạn giao dịch:
| Tiêu chí | Exness | HFM |
| Năm thành lập | 2008 | 2010 |
| Giấy phép | Nhiều cơ quan quản lý (CySEC, FCA, FSCA, FSA Seychelles và các nơi khác) | CySEC, FCA, FSCA, DFSA, FSC Mauritius, mỗi nơi gắn với một pháp nhân riêng |
| Pháp nhân khách Việt | Ghi trong Thỏa thuận khách hàng khi đăng ký | Pháp nhân offshore, cần tự đối chiếu chân trang |
| Nạp tối thiểu | Từ 10 USD | Từ 0 đến 5 USD tùy loại tài khoản |
| Spread | Từ 0.0 pip (Raw Spread, Zero) | Từ 0.0 đến 0.2 pip (Zero, Pro) |
| Commission tài khoản spread thô | Khoảng 7 USD/lot khứ hồi (Raw Spread) | 16 USD/lot khứ hồi (Zero) |
| Đòn bẩy | Không giới hạn nếu đủ điều kiện | 1:1000 (vàng 1:500) |
| Nền tảng | MT4, MT5, Exness Terminal, Exness Trade | MT4, MT5, HFM App, WebTrader |
| Tốc độ rút | Tự động 24/7 | Vài giờ đến 1 ngày làm việc |
| Nạp tiền tại Việt Nam | VietQR | Internet Banking, USDT, thẻ, ví |
| Bonus | Gần như không có | Nhiều chương trình |
| Copy trade, PAMM | Social Trading | HFcopy, PAMM |
| Hỗ trợ tiếng Việt | Kênh trực tuyến | Văn phòng Hà Nội, TP.HCM, điện thoại, live chat |
| Backcom vàng (Standard, Premium) | 11,23 USD/lot | 12 USD/lot |
So sánh chi tiết Exness và HFM: Sàn nào tốt hơn theo từng tiêu chí
Mỗi tiêu chí dưới đây có một sàn dẫn trước, nên bạn chỉ cần xác định tiêu chí nào quan trọng nhất với phong cách giao dịch của mình. Phần so sánh Exness với HFM này dựa trên thông tin công bố của hai sàn và số liệu đo thực tế trong năm 2026.
Giấy phép và pháp nhân: Exness minh bạch hơn HFM
Exness minh bạch hơn vì sàn công bố mạng lưới giấy phép rộng, và tên công ty ký hợp đồng với bạn nằm ngay trong Thỏa thuận khách hàng. Danh sách này gồm CySEC, FCA, FSCA và FSA Seychelles, cùng một số cơ quan khác.
HFM cũng sở hữu nhiều giấy phép: CySEC, FCA, FSCA, DFSA và FSC Mauritius. Vấn đề nằm ở chỗ mỗi giấy phép gắn với một pháp nhân khu vực khác nhau. Pháp nhân FCA phục vụ khách Anh, pháp nhân CySEC phục vụ khách châu Âu, còn trader Việt thường thuộc pháp nhân offshore. Thông tin công khai ghi pháp nhân này đặt tại St. Vincent và Grenadines, một số tài liệu khác ghi Mauritius, nên bạn cần đối chiếu lại thời điểm đăng ký.
Quỹ bồi thường là điểm khác biệt đáng chú ý. Khách thuộc CySEC được bảo vệ tối đa 20.000 EUR, khách thuộc FCA tối đa 85.000 GBP. Pháp nhân offshore không có quỹ này, dù tiền khách vẫn được giữ trong tài khoản tách biệt.
Ví dụ thực tế: bạn mở tài khoản HFM, vào mục Thỏa thuận khách hàng, tìm tên công ty đứng ký hợp đồng, rồi tra cơ quan quản lý của công ty đó trên website của cơ quan. Cách làm này áp dụng được cho cả Exness. Cả hai sàn đều chưa được cấp phép tại Việt Nam, và văn phòng HFM tại Hà Nội, TP.HCM không phải là giấy phép.


Về giấy phép hoạt động, sàn Exness sở hữu nhiều giấy phép hơn so với sàn HFM và có độ minh bạch cao hơn
Spread: Exness thấp hơn HFM
Exness có lợi thế về spread ở các loại tài khoản được so sánh. Cụ thể, spread tối thiểu của tài khoản Raw Spread và Zero tại Exness từ 0.0 pip, trong khi tài khoản Zero và Pro của HFM có mức khởi điểm từ 0.0 đến 0.2 pip.
Dữ liệu đo spread vàng XAUUSD trong phiên London tháng 4/2026 cũng cho thấy sự chênh lệch này. Tài khoản Exness Pro ghi nhận spread dao động từ 1,5 đến 2,0 pip, thấp hơn mức 1,8 đến 2,2 pip của HFM Premium. Khi có tin tức quan trọng như NFP hoặc FOMC, spread Exness Pro tăng lên 4 đến 7 pip, trong khi HFM Premium dao động từ 5 đến 8 pip.
Tuy nhiên, spread không phải yếu tố duy nhất quyết định chi phí giao dịch thực tế. Với tài khoản Standard, mức hoàn phí được tính dựa trên spread thực tế của từng lệnh, do đó số tiền nhận lại có thể thay đổi theo điều kiện giao dịch. Vì vậy, khi so sánh tỷ lệ hoàn phí – Backcom Exness với HFM, bạn nên đặt mức spread và khoản hoàn phí trong cùng một phép tính để đánh giá chi phí ròng sau hoàn phí.
Commission: Exness rẻ hơn HFM ở tài khoản spread thô
Ở nhóm tài khoản spread thô, Exness có mức commission thấp hơn HFM. Cụ thể, HFM Zero thu 8 USD mỗi chiều, tương đương 16 USD/lot khứ hồi, trong khi Exness Raw Spread thu khoảng 3,5 USD mỗi chiều, tương đương 7 USD/lot khứ hồi. Riêng commission của Exness Zero có thể khác nhau tùy sản phẩm giao dịch, vì vậy bạn nên kiểm tra biểu phí hiện hành trước khi mở tài khoản.
Với khối lượng giao dịch 20 lot mỗi tháng, commission trên HFM Zero là 320 USD, trong khi Exness Raw Spread chỉ khoảng 140 USD. Như vậy, Exness giúp tiết kiệm khoảng 180 USD tiền commission mỗi tháng, chưa tính khoản hoàn phí từ IB.
Ngược lại, tài khoản Standard của Exness và Premium của HFM không thu commission riêng mà tính chi phí chủ yếu thông qua spread. HFM cũng cho biết tài khoản Zero có thể phù hợp hơn Premium khi khối lượng giao dịch vượt 50 lot mỗi tháng. Do đó, lựa chọn tài khoản nào có lợi hơn còn phụ thuộc vào khối lượng giao dịch, spread thực tế và khoản backcom bạn nhận được.
Vốn nạp tối thiểu: HFM thấp hơn Exness
HFM yêu cầu vốn vào thấp hơn: từ 0 đến 5 USD tùy loại tài khoản, so với 10 USD của Exness. Tài khoản Cent của HFM bắt đầu từ 5 USD, Premium từ 100 USD và Zero từ 200 USD.
Khoảng cách giữa hai sàn chỉ vài USD, nên đây không phải tiêu chí quyết định với đa số trader. Ví dụ, bạn muốn thử chiến lược mới bằng 20 USD thật. Cả hai sàn đều đáp ứng được, và Exness cũng có tài khoản Standard Cent cho vốn nhỏ. Tài khoản spread thô của cả hai sàn thường cần vốn cao hơn, nên hãy xem điều kiện cụ thể trên trang sàn.
Đòn bẩy: Exness cao hơn HFM nhưng rủi ro hơn
Exness có lợi thế về đòn bẩy khi cho phép tài khoản đủ điều kiện sử dụng mức không giới hạn, trong khi HFM áp dụng mức tối đa 1:1000 với các cặp forex major và 1:500 với vàng. Tài khoản Zero của HFM cũng giới hạn đòn bẩy ở mức 1:500.
Đòn bẩy cao giúp giảm số vốn ký quỹ cần thiết nhưng cũng khiến tài khoản chịu rủi ro lớn hơn khi giá đi ngược dự đoán. Chẳng hạn, với 1 lot EURUSD, mỗi pip biến động tương ứng khoảng 10 USD. Nếu vốn chỉ có 100 USD, một biến động bất lợi 10 pip có thể khiến bạn mất số tiền tương đương vốn ban đầu, chưa kể các chi phí giao dịch.
HFM áp dụng mức Stop Out 50%, nghĩa là lệnh có thể bị đóng khi tỷ lệ ký quỹ giảm đến ngưỡng này. Vì vậy, dù chọn Exness hay HFM, bạn cũng nên kiểm soát đòn bẩy và khối lượng lệnh thay vì chỉ tập trung vào mức tối đa. Nếu đăng ký backcom HFM để nhận hoàn phí giao dịch, hãy xem đây là cách giảm một phần chi phí, không phải biện pháp thay thế cho quản trị rủi ro.


Sàn Exness cho phép trader sử dựng đòn bẩy ở mức cao hơn so với sàn HFM
Tốc độ rút tiền: Exness nhanh hơn HFM
Exness có lợi thế về tốc độ rút tiền nhờ phần lớn lệnh rút được xử lý tự động 24/7, kể cả cuối tuần. Trong khi đó, HFM thường xử lý yêu cầu trong vòng 24 giờ làm việc, sau đó tiền có thể mất thêm 1 đến 2 ngày để về tài khoản ngân hàng Việt Nam. Tổng thời gian nhận tiền qua HFM vì vậy có thể kéo dài từ 1 đến 3 ngày.
Ví dụ, nếu bạn gửi lệnh rút 200 USD vào tối thứ Bảy, giao dịch qua Exness thường được xử lý trong thời gian ngắn nếu phương thức thanh toán hỗ trợ rút tiền tự động. Với HFM, yêu cầu thường được xử lý từ ngày làm việc tiếp theo, nên thời gian nhận tiền có thể lâu hơn.
Dù lựa chọn sàn nào, bạn cũng cần tuân thủ quy định rút tiền về phương thức đã sử dụng để nạp và hoàn tất xác minh danh tính theo yêu cầu. Nếu hồ sơ chưa đầy đủ, lệnh rút có thể bị trì hoãn. Vì vậy, sự khác biệt về tốc độ giữa Exness và HFM chủ yếu nằm ở thời gian xử lý và phương thức thanh toán, không nên mặc định rằng thời gian chờ lâu hơn đồng nghĩa với việc sàn gây khó khăn khi rút tiền.
Nạp tiền tại Việt Nam: Exness tiện hơn HFM
Exness tiện hơn nhờ hỗ trợ nạp trực tiếp qua VietQR và rút qua Internet Banking, không cần qua ví trung gian quốc tế.
HFM có nhiều kênh hơn nhưng mỗi kênh cần thêm bước:
- Internet Banking nội địa: 5 đến 30 phút, từ 200.000 đến 500 triệu VND, miễn phí phía sàn.
- USDT (TRC-20, ERC-20): 10 đến 30 phút, từ 50 USD.
- Skrill, Neteller, thẻ Visa, Mastercard: tức thì, từ 5 USD.
- Chuyển khoản quốc tế: 1 đến 3 ngày, từ 100 USD, ngân hàng gửi thường thu khoảng 25 USD.
HFM không nhận nạp trực tiếp qua MoMo hay ZaloPay. Tỷ giá quy đổi VND sang USD của sàn thường sát tỷ giá Vietcombank, chênh khoảng 0,3%.
Khớp lệnh và độ ổn định: Exness nhỉnh hơn HFM
Exness nhỉnh hơn về tốc độ xử lý lệnh khi thị trường biến động mạnh, trong khi HFM duy trì hiệu suất ổn định nhưng có thể khớp lệnh chậm hơn quanh giờ ra tin.
Với vàng XAUUSD trong các phiên FOMC và NFP, mức trượt giá ghi nhận ở hai sàn khá tương đồng, khoảng 0,8 đến 1,5 pip. HFM áp dụng chính sách không báo giá lại (no requote) trên tài khoản Premium, nhưng EA giao dịch tần suất cao vẫn có thể gặp trượt giá 1 đến 3 pip trong phiên Á có thanh khoản mỏng, từ 22:00 đến 02:00 giờ Việt Nam.
Nếu sử dụng EA, bạn nên tính mức trượt giá tối thiểu 2 pip khi backtest để đánh giá sát hơn hiệu quả chiến lược. Với khối lượng giao dịch thông thường trên MT4 và MT5, cả hai sàn đều đáp ứng tốt nhu cầu giao dịch.
Chạy EA và scalping: Exness phù hợp hơn HFM
Exness nhỉnh hơn về tốc độ xử lý lệnh khi thị trường biến động mạnh, trong khi HFM duy trì hiệu suất ổn định nhưng có thể khớp lệnh chậm hơn quanh giờ ra tin.
Với vàng XAUUSD trong các phiên FOMC và NFP, mức trượt giá ghi nhận ở hai sàn khá tương đồng, khoảng 0,8 đến 1,5 pip. HFM áp dụng chính sách không báo giá lại (no requote) trên tài khoản Premium, nhưng EA giao dịch tần suất cao vẫn có thể gặp trượt giá 1 đến 3 pip trong phiên Á có thanh khoản mỏng, từ 22:00 đến 02:00 giờ Việt Nam.
Nếu sử dụng EA, bạn nên tính mức trượt giá tối thiểu 2 pip khi backtest để đánh giá sát hơn hiệu quả chiến lược. Với khối lượng giao dịch thông thường trên MT4 và MT5, cả hai sàn đều đáp ứng tốt nhu cầu giao dịch.


Nếu là trader mê chạy EA và Salping thì sàn Exness sẽ là sự lựa chọn phù hợp hơn
Nền tảng và công cụ: HFM nhiều công cụ hỗ trợ hơn Exness
HFM có kho công cụ hỗ trợ phong phú hơn, dù cả hai sàn đều chạy MT4 và MT5. Exness bổ sung Exness Terminal và ứng dụng Exness Trade, nên người mới có thể giao dịch trên sàn Exness ngay trên điện thoại lẫn web, nhưng sàn này không hỗ trợ cTrader.
Gói công cụ của HFM gồm:
- Autochartist nhận diện mẫu hình tự động trên hơn 30 cặp.
- Trading Central phân tích kỹ thuật.
- Bản tin thị trường hằng ngày, dành cho tài khoản Premium hoặc nạp từ 1.000 USD.
- VPS miễn phí khi nạp từ 5.000 USD và giao dịch từ 5 lot mỗi tháng.
- HFM App và WebTrader.
Trader chạy EA 24/7 nên chú ý điều kiện VPS này, vì nó giúp tiết kiệm chi phí thuê máy chủ hằng tháng.
Copy trade và PAMM: HFM mạnh hơn Exness
HFM mạnh hơn nhờ HFcopy tích hợp sẵn, kèm tài khoản PAMM cho nhà đầu tư thụ động. Provider trên HFcopy phải có thành tích giao dịch thật tối thiểu 3 tháng mới được niêm yết, và thu 20 đến 30% lợi nhuận của người sao chép. Bạn có thể lọc provider theo tỷ lệ Sharpe, mức sụt giảm tối đa và quy mô vốn.
Exness có Social Trading cho nhu cầu tương tự. Tuy nhiên, hệ sinh thái PAMM và copy trade của HFM được trader dài hạn nhắc đến nhiều hơn.
Ví dụ: Bạn bận công việc chính và chỉ muốn phân bổ một phần vốn nhỏ cho giao dịch. Chọn provider có sụt giảm thấp, đặt tỷ lệ rủi ro cho từng lệnh sao chép, rồi theo dõi định kỳ là hướng đi hợp lý hơn tự trade từng lệnh.
Bonus và khuyến mãi: HFM hơn Exness
HFM hơn Exness ở bonus, vì sàn thường xuyên có thưởng nạp, hoàn tiền và giải đấu, còn Exness gần như không tập trung vào bonus. Chẳng hạn, HFM từng áp dụng thưởng nạp 10% cho mọi lần nạp, tối đa 5.000 USD, không giới hạn số lần, và phần lợi nhuận từ bonus chỉ được rút sau khi đạt khối lượng giao dịch yêu cầu.
Các chương trình thay đổi theo từng thời điểm, nên hãy xem trang ưu đãi mới nhất của sàn trước khi quyết định. Bonus cũng đi kèm điều kiện khối lượng. Bạn nên đọc kỹ điều khoản và kiểm tra bonus có ảnh hưởng đến quyền nhận backcom hay không trước khi nạp.
Hỗ trợ tiếng Việt: HFM tốt hơn Exness
HFM hỗ trợ tiếng Việt tốt hơn nhờ văn phòng tại Hà Nội và TP.HCM, cùng đường dây điện thoại và live chat tiếng Việt. Kênh này hoạt động khoảng 24/5.
Exness cũng có hỗ trợ tiếng Việt, nhưng chủ yếu qua kênh trực tuyến và hoạt động 24/7. Với trader không tự tin xử lý sự cố bằng tiếng Anh, việc gọi điện cho người nói tiếng Việt khi tài khoản có vấn đề là lợi thế đáng kể.
Sản phẩm giao dịch: HFM đa dạng hơn Exness
HFM đa dạng hơn ở danh mục sản phẩm, gồm forex, hàng hóa, chỉ số và cổ phiếu. Exness cũng có đủ các nhóm chính như vàng, bạc, dầu và crypto CFD, nên khoảng cách này nhỏ với trader chỉ giao dịch forex và vàng.
Nếu bạn muốn gom nhiều thị trường vào một tài khoản, HFM đáng để xem trước. Số lượng cặp cụ thể có thể thay đổi, nên hãy đối chiếu danh sách sản phẩm trên trang sàn.


Về các sản phẩm giao dịch có trên sàn thì Exness được đánh giá nhiều hơn HFM
Dành cho người mới: HFM dễ tiếp cận hơn Exness
HFM dễ tiếp cận hơn với người mới, nhờ vốn vào thấp, bonus hỗ trợ vốn, hỗ trợ tiếng Việt và công cụ phân tích đi kèm. Tài khoản Cent tính lot bằng cent, 1 lot cent bằng 1.000 đơn vị, tức 1% lot chuẩn. Ví dụ: bạn nạp 100 USD vào tài khoản Cent, tương đương 10.000 cent. Một lệnh 0,1 lot cent chỉ chịu rủi ro khoảng 1 đến 2 USD. Mức này đủ để luyện tay bằng tiền thật mà không đặt vốn lớn vào rủi ro.
Người mới vẫn nên dùng tài khoản Premium hoặc Cent với đòn bẩy vừa phải, và chạy demo trước khi nạp tiền.
Backcom: HFM cao hơn Exness ở vàng và Bitcoin, Exness cao hơn ở bạc
Ở nhóm tài khoản Standard và Premium trên Backcomhub, HFM hoàn cao hơn Exness với vàng (12 USD so với 11,23 USD mỗi lot) và Bitcoin (16 USD so với 5,60 USD mỗi lot), còn Exness hoàn cao hơn hẳn với bạc (59,99 USD so với 9,6 USD mỗi lot).
| Sản phẩm | HFM Premium | HFM Pro và Zero | Exness (mức niêm yết) | Sàn hoàn cao hơn (Premium so với Exness) |
| Vàng XAUUSD | 12 | 5,6 | 11,23 | HFM (+0,77) |
| Bitcoin BTCUSD | 16 | 6,4 | 5,6 | HFM (+10,4) |
| Bạc XAGUSD | 9,6 | 5,6 | 59,99 | Exness (+50,39) |
| EURUSD | 7,2 | 3,2 | 3,2 | HFM (+4,0) |
| GBPUSD | 7,2 | 3,2 | 3,99 | HFM (+3,21) |
| AUDUSD | 7,2 | 3,2 | 2,52 | HFM (+4,68) |
| USDCAD | 7,2 | 3,2 | 4,07 | HFM (+3,13) |
Theo tỷ lệ hoàn phí Exness mới nhất trên Backcomhub, Exness Standard và Cent hoàn 11,23 USD mỗi lot vàng, 59,99 USD mỗi lot bạc và 5,60 USD mỗi lot Bitcoin. Mức hoàn Exness Standard còn được đặt cạnh IC Markets và XM trong bảng so sánh backcom ba sàn của Backcomhub.
Với các loại tài khoản HFM, nhóm tài khoản spread thấp (Pro và Zero) hoàn 5,6 USD cho vàng và bạc, 6,4 USD cho Bitcoin và 3,2 USD cho forex major.
Ví dụ với tài khoản Standard hoặc Premium, giao dịch 10 lot mỗi tháng:
- Vàng: HFM nhận 120 USD, Exness nhận 112,3 USD.
- Bitcoin: HFM nhận 160 USD, Exness nhận 56 USD, và mức 16 USD của nhóm Premium cũng là đáp án cho câu hỏi 1 lot BTC backcom bao nhiêu trên sàn HFM.
- Bạc: HFM nhận 96 USD, Exness nhận 599,9 USD, vì backcom 1 lot bạc trên Exness cao hơn hẳn mặt bằng của hai sàn.
Cơ chế hoàn phí giống nhau ở cả hai sàn. Sàn trả hoa hồng cho IB, rồi IB quyết định chia lại bao nhiêu cho trader. Sàn không hoàn trực tiếp cho trader. Backcomhub hoàn tự động hằng ngày và không làm thay đổi spread hay điều kiện giao dịch của bạn.
Trader nên chọn Exness hay HFM để tạo tài khoản và đăng ký nhận backcom – Hoàn phí giao dịch?
Trader ưu tiên chi phí thấp, rút tiền nhanh và pháp nhân minh bạch nên chọn Exness, còn trader cần vốn vào nhỏ, ưu đãi và hỗ trợ tiếng Việt qua điện thoại nên chọn HFM. Theo từng nhu cầu, lựa chọn cụ thể như sau:
- Scalper và trader EA: chọn Exness, vì spread và commission thấp hơn.
- Trader rút tiền thường xuyên: chọn Exness, nhờ rút tự động 24/7 và nạp VietQR.
- Trader vàng và Bitcoin: cân nhắc HFM nếu ưu tiên mức backcom Standard, Premium.
- Trader bạc: cân nhắc Exness vì mức hoàn cao hơn hẳn.
- Người mới vốn nhỏ: chọn HFM với Cent hoặc Premium.
- Người cần gọi điện tiếng Việt khi có sự cố: chọn HFM.
- Nhà đầu tư thụ động: chọn HFM với HFcopy hoặc PAMM.
Bạn hoàn toàn có thể mở cả hai sàn và nhận backcom ở cả hai. Nhiều trader dùng Exness cho giao dịch tần suất cao và HFM cho copy trade hoặc giữ lệnh dài.
So sánh Exness với HFM qua 16 tiêu chí cho kết quả khá cân bằng. Exness dẫn đầu ở giấy phép, spread, commission, đòn bẩy, rút tiền, nạp tiền, khớp lệnh và EA. HFM dẫn đầu ở vốn vào, công cụ, copy trade, bonus, hỗ trợ tiếng Việt, sản phẩm và độ thân thiện với người mới. Về backcom, HFM cao hơn ở vàng và Bitcoin, còn Exness cao hơn ở bạc. Bạn hãy chọn sàn khớp với sản phẩm giao dịch chính, rồi đăng ký backcom ngay khi tạo tài khoản để tối ưu chi phí từ lệnh đầu tiên.


BINANCE















![Tài Khoản Nào Của Sàn HFM Hoàn Phí Cao Nhất [Cập Nhật Năm 2026] Tài Khoản Nào Của Sàn HFM Hoàn Phí Cao Nhất [Cập Nhật Năm 2026]](https://backcomhub.com/wp-content/uploads/2026/10/tai-khoan-nao-cua-san-hfm-hoan-phi-cao-nhat-hien-nay0-1024x614.png)


