Phí giao dịch Binance ảnh hưởng trực tiếp đến số tiền trader phải trả trong mỗi lệnh Spot và Futures, đồng thời là tiêu chí quan trọng khi so sánh Binance với các sàn crypto khác. Tuy nhiên, biểu phí của Binance không chỉ phụ thuộc vào từng sản phẩm giao dịch mà còn thay đổi theo mô hình Maker – Taker, cấp độ VIP, việc sử dụng BNB để thanh toán phí và các chương trình ưu đãi đang áp dụng. Vì vậy, trước khi quyết định giao dịch trên Binance, bạn nên nắm rõ toàn bộ cấu trúc phí, cách tính chi phí thực tế và những phương pháp giúp giảm phí xuống mức thấp nhất.
Giới thiệu về phí giao dịch Binance
Giao dịch Binance là chi phí mà người dùng phải thanh toán trực tiếp mỗi khi thực hiện lệnh mua hoặc bán tài sản trên sàn. Khoản phí này sẽ mang lại lợi nhuận trực tiếp cho bạn, giảm lãi suất sau mỗi giao dịch hoặc khiến lỗi trở nên lớn hơn nếu lệnh không diễn ra như kỳ vọng.
Bản chất của mô hình Maker và Taker trên Binance
Binance áp dụng mô hình miễn phí Maker – Taker, một tiêu chuẩn vàng trong cả hệ thống truyền thông tài chính và tiền mã hóa. Trong đó:
Maker (người tạo lệnh) là trader đặt lệnh giới hạn và lệnh chưa được khớp ngay, qua đó bổ sung thanh khoản vào sổ lệnh của sàn. Do cung cấp thanh khoản, phí Maker thường thấp hơn phí Taker và có thể được giảm theo cấp độ VIP. Một số sàn còn áp dụng mức phí Maker 0% hoặc ưu đãi riêng cho người dùng ở các cấp VIP cao, tùy theo biểu phí từng thời điểm.
Ngược lại, Taker (người khớp lệnh) là trader đặt lệnh được khớp ngay với các lệnh đang có sẵn trên sổ lệnh, điển hình là lệnh Market. Do Taker lấy thanh khoản khỏi sổ lệnh thay vì cung cấp thanh khoản, phí Taker thường cao hơn phí Maker, tùy theo biểu phí và cấp độ tài khoản của từng sàn.
Hiểu rõ sự khác biệt giữa Maker và Taker giúp các nhà đầu tư tối ưu chiến lược giao dịch, đặc biệt là lệnh ưu tiên Limit để giảm chi phí giao dịch mỗi tháng.


Maker và Taker là hai khái niệm mà nhà giao dịch cần biết trước khi khám phá chi tiết bảng giao dịch của sàn Binance
Biểu phí trên sàn Binance mới nhất năm 2026
Vào năm 2026, cấu trúc của Binance tiếp tục được điều chỉnh để hỗ trợ tối đa số lượng lớn giao dịch BNB và nhà cung cấp. Điểm nổi bật nhất là sự phân biệt rõ ràng giữa tiêu chuẩn giao dịch cặp và giao dịch cặp bằng Stablecoin như USDC.
Một quy tắc bất biến là việc sử dụng đồng BNB để thanh toán phí vẫn là cách đơn giản nhất để nhận chiết khấu trực tiếp (25% cho Spot và 10% cho Futures).
Biểu phí giao dịch Binance Spot (Giao ngay) mới nhất 2026
| Mức độ | Giao dịch khối lượng trong 30 ngày (USD) | Số dư BNB | Phí Maker / Taker (Tiêu chuẩn) | Phí Maker/Taker (Giảm 25% bằng BNB) | Phí Maker / Taker (cặp USDC – Tiêu chuẩn) | Phí Maker / Taker (cặp USDC – giảm 25% bằng BNB) |
| Không phải VIP | < 1.000.000 | ≥ 0 BNB | 0,1000% / 0,1000% | 0,075000% / 0,075000% | Tiêu chuẩn / 0.0950% | Tiêu chuẩn / 0.071250% |
| VIP 1 | ≥ 1.000.000 | ≥ 25 BNB | 0,0900% / 0,1000% | 0,067500% / 0,075000% | Tiêu chuẩn / 0.0950% | Tiêu chuẩn / 0.071250% |
| VIP 2 | ≥ 5.000.000 | ≥ 100 BNB | 0,0800% / 0,1000% | 0,060000% / 0,075000% | Tiêu chuẩn / 0.0950% | Tiêu chuẩn / 0.071250% |
| VIP 3 | ≥ 20.000.000 | ≥ 250 BNB | 0,0400% / 0,0600% | 0,030000% / 0,045000% | Tiêu chuẩn / 0.0550% | Tiêu chuẩn / 0.041250% |
| VIP 4 | ≥ 75.000.000 | ≥ 500 BNB | 0,0400% / 0,0520% | 0,030000% / 0,039000% | Tiêu chuẩn / 0.0470% | Tiêu chuẩn / 0.035250% |
| VIP 5 | ≥ 150.000.000 | ≥ 1.000 BNB | 0,0250% / 0,0310% | 0,018750% / 0,023250% | Tiêu chuẩn / 0,0260% | Tiêu chuẩn / 0.019500% |
| VIP 6 | ≥ 400.000.000 | ≥ 1.750 BNB | 0,0200% / 0,0290% | 0,015000% / 0,021750% | Tiêu chuẩn / 0,0240% | Tiêu chuẩn / 0.018000% |
| VIP 7 | ≥ 800.000.000 | ≥ 3.000 BNB | 0,0190% / 0,0280% | 0,014250% / 0,021000% | Tiêu chuẩn / 0,0230% | Tiêu chuẩn / 0.017250% |
| VIP 8 | ≥ 2.000.000.000 | ≥ 4.500 BNB | 0,0160% / 0,0270% | 0,012000% / 0,018750% | Tiêu chuẩn / 0.0200% | Tiêu chuẩn / 0.015000% |
| VIP 9 | ≥ 4.000.000.000 | ≥ 5.500 BNB | 0,0110% / 0,0230% | 0,008250% / 0,017250% | Tiêu chuẩn / 0.0180% | Tiêu chuẩn / 0.013500% |
Thông tin độc quyền: Các cặp giao dịch USDC thường có mức phí Taker ưu đãi hơn (chỉ khoảng 0,095%) nên các cặp tiền khuyến khích khuyến khích sử dụng hệ sinh thái stablecoin mới.
Chi tiết giao dịch Binance Futures: USDⓈ-M và COIN-M
Phí giao dịch Binance Futures được tính dựa trên loại hợp đồng, vai trò Maker/Taker và cấp độ VIP của tài khoản. Vì sử dụng đòn bẩy, trader cần tính cả phí giao dịch vào chi phí của mỗi vị thế để quản lý vốn và rủi ro hiệu quả.
Hợp đồng tương lai USDⓈ-M (Ký bằng Stablecoin): Loại biến thể này phổ biến nhất vì lãi suất/lỗi được tính bằng USDT hoặc USDC, rất dễ quản lý rủi ro.
- Mức phí Non-VIP: Maker 0.0200% / Taker 0.0500%.
- Ưu đãi: Giảm thêm 10% khi thanh toán bằng BNB.
| Mức độ | Giao dịch khối lượng trong 30 ngày (USD) | Số dư BNB | Phí Maker / Taker (Tiêu chuẩn) | Phí Maker / Taker (giảm 10% bằng BNB) | Phí Maker / Taker (cặp USDC – Tiêu chuẩn) | Phí Maker / Taker (cặp USDC – giảm 10% bằng BNB) |
| Không phải VIP | < 15.000.000 | ≥ 0 BNB | 0,0200% / 0,0500% | 0,0180% / 0,0450% | 0,0000% / 0,0400% | 0,0000% / 0,0360% |
| VIP 1 | ≥ 15.000.000 | ≥ 25 BNB | 0,0160% / 0,0400% | 0,0144% / 0,0360% | 0,0160% / 0,0360% | 0,0144% / 0,0324% |
| VIP 2 | ≥ 50.000.000 | ≥ 100 BNB | 0,0140% / 0,0350% | 0,0126% / 0,0315% | 0,0140% / 0,0300% | 0,0126% / 0,0270% |
| VIP 3 | ≥ 100.000.000 | ≥ 250 BNB | 0,0120% / 0,0320% | 0,0108% / 0,0288% | 0,0120% / 0,0260% | 0,0108% / 0,0234% |
| VIP 4 | ≥ 600.000.000 | ≥ 500 BNB | 0,0100% / 0,0300% | 0,0090% / 0,0270% | 0,0000% / 0,0165% | 0,0000% / 0,0149% |
| VIP 5 | ≥ 1.000.000.000 | ≥ 1.000 BNB | 0,0080% / 0,0270% | 0,0072% / 0,0243% | 0,0000% / 0,0149% | 0,0000% / 0,0134% |
| VIP 6 | ≥ 2.500.000.000 | ≥ 1.750 BNB | 0,0060% / 0,0250% | 0,0054% / 0,0225% | 0,0000% / 0,0138% | 0,0000% / 0,0124% |
| VIP 7 | ≥ 5.000.000.000 | ≥ 3.000 BNB | 0,0040% / 0,0220% | 0,0036% / 0,0198% | 0,0000% / 0,0121% | 0,0000% / 0,0109% |
| VIP 8 | ≥ 12.500.000.000 | ≥ 4.500 BNB | 0,0020% / 0,0200% | 0,0018% / 0,0180% | 0,0000% / 0,0100% | 0,0000% / 0,0090% |
| VIP 9 | ≥ 25.000.000.000 | ≥ 5.500 BNB | 0,0000% / 0,0170% | 0,0000% / 0,0153% | 0,0000% / 0,0094% | 0,0000% / 0,0084% |
COIN-M Futures (Ký bằng cơ sở Coin):
Dành cho những người nắm giữ muốn tăng số lượng tài sản (BTC, ETH…) khi thị trường tăng lên (Bullish).
Mức phí: Tương đương USDⓈ-M nhưng không áp dụng giảm phí bằng BNB. Tuy nhiên, ở các bậc VIP cao, phí Maker có thể giảm xuống còn 0,0000%.
| Mức độ | Giao dịch khối lượng trong 30 ngày (USD) | và/hoặc số dư BNB | Maker | Taker |
| Không phải VIP | < 15.000.000 | ≥ 0 BNB | 200% | 500% |
| VIP 1 | ≥ 15.000.000 | ≥ 25 BNB | 160% | 400% |
| VIP 2 | ≥ 50.000.000 | ≥ 100 BNB | 140% | 350% |
| VIP 3 | ≥ 100.000.000 | ≥ 250 BNB | 120% | 320% |
| VIP 4 | ≥ 600.000.000 | ≥ 500 BNB | 100% | 300% |
| VIP 5 | ≥ 1.000.000.000 | ≥ 1.000 BNB | 80% | 270% |
| VIP 6 | ≥ 2.500.000.000 | ≥ 1.750 BNB | 60% | 250% |
| VIP 7 | ≥ 5.000.000.000 | ≥ 3.000 BNB | 40% | 220% |
| VIP 8 | ≥ 12.500.000.000 | ≥ 4.500 BNB | 20% | 200% |
| VIP 9 | ≥ 25.000.000.000 | ≥ 5.500 BNB | 0% | 170% |
Các loại phí khác khi giao dịch trên Binance
Ngoài ra, theo lệnh, người giao dịch cần lưu tâm đến các loại chi phí vận hành khác trên sàn Binance như sau:
- Nạp/Rút: Binance miễn phí nạp xu nhưng rút tiền sẽ tùy thuộc vào mạng lưới blockchain mà bạn sử dụng.
- Phí vay ký quỹ: Áp dụng khi trader vay tài sản từ Binance để thực hiện giao dịch Margin. Khoản phí này được tính dựa trên số tài sản vay và thời gian sử dụng khoản vay, với mức phí thay đổi tùy theo từng loại tài sản và điều kiện áp dụng.
- Chênh lệch giá: Dù không phải là phí trực tiếp, nhưng việc giao dịch ở các cặp có than khoản thấp sẽ khiến bạn chịu thiệt hại về giá.
- Phí Funding (Phí Funding): Chỉ áp dụng cho Futures vĩnh cửu. Đây là phí trao đổi giữa phe Long và phe Short để cân bằng giá Hợp đồng tương lai với giá giao ngay.


Ngoài giao dịch miễn phí, sàn Binance còn thu phí tài trợ, phí nạp rút, Phí Funding,… của nhà đầu tư coin
Cấp VIP quyết định sao đến giao dịch phí trên sàn Binance
Hệ thống VIP của Binance là một tiến trình rõ ràng rõ ràng dành cho các nhà giao dịch chuyên nghiệp. Quyền lợi VIP được áp dụng thống nhất cho tất cả các sản phẩm bao gồm Spot, Margin, Futures, P2P và cả giao dịch Bot.
Cơ chế tính bậc VIP:
- Giao dịch khối lượng lớn trong 30 ngày: Được quy đổi sang USD từ tất cả các giao dịch hoạt động.
- Số dư BNB nắm giữ: Đây là điều kiện cần thiết để duy trì thứ hạng.
Lưu ý quan trọng: Các chương trình ưu đãi “Phí 0 đồng” thường sẽ bị loại trừ khi tính toán khối lượng để thăng cấp VIP. Điều này giúp sàn đảm bảo tính công bằng cho các nhà cung cấp thanh khoản thực thụ
Đăng ký hoàn phí giao dịch Binance – Nhận lại tới 100% phí cùng Backcomhub.com
Nhiều nhà giao dịch chỉ dừng lại việc sử dụng BNB để giảm 25% phí, nhưng các “cá mập” thường sử dụng chiến lược kết hợp hợp lý với IB là đối tác kim cương của Binance như Backcomhub để tối ưu hóa chi phí đến mức tối đa.
Khi kết hợp với Backcomhub , bạn sẽ được hoàn phí tới 100%. Chỉ cần thực hiện các bước như sau:
Trường hợp 1: Chưa có tài khoản Binance:
Bước 1: Đăng ký tài khoản Binance qua link: TẠI ĐÂY . Trường hợp không vào liên kết này mà vào trang web thẳng hay ứng dụng của Binance thì khi cài đặt tài khoản nhớ điền mã GRO_28502_6QM91 vào ô “Mã đối tác”. Nếu không, bạn sẽ không nhận được liên kết ghi nhận hệ thống với Backcomhub.
Bước 2: Tạo xong tài khoản, xác minh danh tính và bắt đầu thực hiện giao dịch. Kể từ lệnh đầu tiên sau khi đăng ký backcom Binance, nhà giao dịch đã bắt đầu nhận được tiền hoàn phí. Backcomhub sẽ tự động thanh toán mỗi ngày. Anh em yên tâm rằng sẽ có tiền để tái sinh đầu tư, không lo bị giam tiền hoàn phí đến cuối tuần hay cuối tháng như một số đơn vị IB khác.
Trường hợp 2: Bạn đã từng tạo tài khoản Binance nhưng chưa sử dụng:
Nhiều trader từng đăng ký Binance để trải nghiệm nền tảng hoặc tham gia các chương trình airdrop nhưng chưa phát sinh giao dịch. Khi quay lại thị trường và muốn tiếp tục sử dụng tài khoản cũ, trader có thể kiểm tra điều kiện chuyển ref Binance về Backcomhub. Nếu đủ điều kiện, việc chuyển ref giúp tài khoản được liên kết với đối tác mới mà không cần tạo thêm tài khoản. Sau khi liên kết thành công, trader có thể nhận backcom cho các giao dịch đủ điều kiện theo chính sách áp dụng.
Xem hướng dẫn chuyển đổi Binance để kiểm tra tài khoản của bạn có đủ điều kiện chuyển đổi hay không.
Phí giao dịch Binance được áp dụng theo cấp độ tài khoản, loại giao dịch và một số điều kiện khác. Trader cũng có thể đăng ký backcom thông qua IB để nhận lại một phần phí giao dịch theo chính sách của chương trình. Nếu cần tìm hiểu thêm về phí giao dịch, backcom hoặc cách liên kết tài khoản Binance với Backcomhub, bạn có thể liên hệ để được hỗ trợ 1:1 trước khi đưa ra quyết định.
Ngoài phí giao dịch, trader cũng nên xem xét các yếu tố như danh mục sản phẩm, tốc độ khớp lệnh, thanh khoản, độ uy tín, tính năng hỗ trợ và hệ sinh thái khi lựa chọn sàn crypto. Nếu thông tin về Binance chưa đủ để đưa ra quyết định, bạn có thể tham khảo thêm các bài viết so sánh Binance với những sàn crypto khác để có thêm cơ sở lựa chọn nền tảng phù hợp với nhu cầu giao dịch.


BINANCE

















