Margin trong Forex là khái niệm nền tảng nhưng lại dễ gây nhầm lẫn, đặc biệt với trader mới. Hiểu sai về margin có thể khiến tài khoản nhanh chóng rơi vào trạng thái margin call hoặc bị stop out dù thị trường chưa đi ngược quá mạnh.
Trong bài viết này, Backcomhub sẽ phân tích chi tiết margin là gì trong Forex, cách margin vận hành trong giao dịch thực tế, các loại margin phổ biến, mối quan hệ giữa margin và đòn bẩy, cùng cơ chế duy trì lệnh của sàn; hướng dẫn cách sử dụng margin an toàn, kiểm soát rủi ro và tránh những sai lầm phổ biến khiến tài khoản “cháy” nhanh chóng khi giao dịch Forex.

Trong Forex Margin là số tiền trong tài khoản của bạn được nhà môi giới giữ lại làm tài sản thế chấp để mở và duy trì một giao dịch.
Margin nghĩa là gì trong Forex?
Margin trong Forex (ký quỹ) là khoản tiền tạm thời bị khóa (blocked) trong tài khoản giao dịch của bạn để mở và duy trì một vị thế (position) với đòn bẩy (leverage). Margin không phải là chi phí mà là tiền đặt cọc mà broker yêu cầu để đảm bảo bạn có khả năng chịu lỗ nếu giá đi ngược chiều. Khi đóng lệnh, margin sẽ được hoàn lại (cộng/trừ lợi nhuận/lỗ).
Nếu bạn muốn hiểu khái niệm giao dịch ký quỹ theo nghĩa rộng (áp dụng cho nhiều thị trường), hãy xem thêm margin trading là gì để nắm nền tảng trước.

Margin Là Gì Trong Forex- Tìm Hiểu Chi Tiết
Margin khác với lãi vay (swap) hay phí giao dịch (spread/commission), đây là yêu cầu ký quỹ để sử dụng đòn bẩy, không phải tiền bạn phải trả thêm.
Các loại margin chính trong Forex (2025)
| Loại margin | Ý nghĩa | Công thức tính cơ bản | Ví dụ (EUR/USD, leverage 1:100) |
| Required Margin | Số tiền cần khóa để mở 1 vị thế mới | Required Margin = (Giá trị vị thế / Leverage) | 1 lot (100.000 USD) → 1.000 USD |
| Used Margin | Tổng margin đang bị khóa cho tất cả vị thế mở | Used Margin = Tổng Required Margin của các lệnh | 2 lệnh 1 lot → Used Margin 2.000 USD |
| Free Margin | Số tiền còn lại trong tài khoản có thể dùng để mở lệnh mới | Free Margin = Equity – Used Margin | Equity 5.000 USD, Used 2.000 USD → Free 3.000 USD |
| Margin Level | Tỷ lệ an toàn của tài khoản (dưới 100% → Margin Call/Stop Out) | Margin Level = (Equity / Used Margin) × 100% | Equity 5.000, Used 2.000 → 250% |
Cách margin hoạt động trong Forex
Margin trong Forex hoạt động dựa trên công thức Margin = (Giá trị giao dịch) / (Đòn bẩy), giữ một phần vốn làm tài sản đảm bảo, và nếu thị trường đi ngược, bạn sẽ nhận được Margin Call khi vốn chủ sở hữu thấp, có thể dẫn đến bị thanh lý lệnh. Cụ thể:
Mối quan hệ giữa margin, đòn bẩy và khối lượng giao dịch
Ba yếu tố này liên kết chặt chẽ:
- Đòn bẩy (Leverage): Quyết định margin requirement bao nhiêu % giá trị vị thế. Leverage càng cao → Margin requirement càng thấp → Mở vị thế lớn hơn với cùng vốn.
- Khối lượng giao dịch (Lot size): Quyết định giá trị vị thế → Ảnh hưởng trực tiếp đến margin cần khóa. 1 lot chuẩn = 100.000 đơn vị tiền tệ cơ sở → Required Margin = 100.000 / Leverage.
- Công thức tổng quát: Required Margin = (Contract size × Lot size × Giá mở lệnh) / Leverage (Contract size thường = 100.000 cho Forex chuẩn).
Ví dụ minh họa:
Vốn tài khoản: 5.000 USD
- Leverage 1:100 → Required Margin cho 1 lot EUR/USD ≈ 1.000 USD (1%).
- Leverage 1:500 → Required Margin ≈ 200 USD (0.2%). → Cùng 5.000 USD, bạn có thể mở 5 lot với 1:100 hoặc 25 lot với 1:500 → Lợi nhuận/lỗ pip phóng đại theo số lot.
Vai trò của margin trong việc mở và duy trì lệnh
Margin đóng 2 vai trò chính:
- Mở lệnh (Opening a position): Broker kiểm tra Free Margin ≥ Required Margin → Nếu đủ → Mở lệnh và khóa Required Margin.
Free Margin = Equity – Used Margin.
Nếu Free Margin < Required Margin → Không mở được lệnh mới (hết room margin).
- Duy trì lệnh (Maintaining a position)
Margin giúp broker theo dõi an toàn tài khoản qua Margin Level.
Margin Level = (Equity / Used Margin) × 100%.
Các ngưỡng phổ biến (tùy broker):
Margin Level > 150 – 200%: An toàn, có thể mở thêm lệnh.
Margin Level 100 – 150%: Cảnh báo (Margin Call) – không mở lệnh mới.
Margin Level < 100% (thường 50 – 80%): Stop Out – broker tự động đóng lệnh lỗ để tránh âm tài khoản.
Ví dụ thực tế:
- Equity: 5.000 USD
- Used Margin: 2.000 USD (2 lot EUR/USD leverage 1:100)
- Margin Level: (5.000 / 2.000) × 100% = 250% → An toàn.
- Giá ngược chiều, Equity giảm còn 1.800 USD → Margin Level = 90% → Stop Out (broker đóng lệnh).
Tóm tắt: Margin là tiền đặt cọc để mở và duy trì lệnh với đòn bẩy. Đòn bẩy cao → Margin requirement thấp → Mở lot lớn hơn → Lợi nhuận/lỗ pip khuếch đại. Margin Level dưới 100% → Stop Out tự động, rủi ro cháy tài khoản cao nhất khi dùng leverage lớn.
Margin là “lá chắn” bảo vệ broker, nhưng cũng là “cái còng” ràng buộc trader, hiểu rõ để dùng đòn bẩy an toàn, tránh cháy tài khoản!
Các loại margin trader cần biết
Margin trong Forex là khoản tiền tạm thời bị khóa để mở và duy trì vị thế giao dịch với đòn bẩy (leverage). Dưới đây là phân tích chi tiết từng loại, kèm công thức, ví dụ và vai trò thực tế.
Required margin
Required Margin (ký quỹ yêu cầu) là số tiền tối thiểu cần khóa trong tài khoản để mở một vị thế mới. Đây là khoản tiền broker “yêu cầu” để đảm bảo bạn có khả năng chịu lỗ ban đầu khi dùng đòn bẩy.
- Công thức tính:
Required Margin = (Giá trị vị thế / Leverage) hoặc = (Lot size × Contract size × Giá mở lệnh) / Leverage.
Trong đó:
Lot size: Khối lượng giao dịch (1 lot = 100.000 đơn vị).
Contract size: Thường 100.000 cho Forex chuẩn.
Leverage: Tỷ lệ đòn bẩy (1:100 → 1%, 1:500 → 0.2%).
- Phân tích chi tiết:
Required Margin phụ thuộc trực tiếp vào leverage: Leverage cao → Required Margin thấp → Mở vị thế lớn hơn với vốn nhỏ.
Không phải chi phí, Required Margin bị khóa tạm thời, hoàn lại khi đóng lệnh (cộng/trừ lợi nhuận/lỗ).
Nếu Required Margin > Free Margin → Không mở được lệnh mới (hết room margin).
Trong Forex, Required Margin thường tính theo USD (hoặc tiền tệ tài khoản), và broker như Exness tính tự động theo tỷ giá realtime.
- Ví dụ thực tế:
Mở 1 lot EUR/USD (giá trị vị thế 100.000 USD), leverage 1:200.
Required Margin = 100.000 / 200 = 500 USD.
Nếu leverage 1:500 → Required Margin = 200 USD → Mở vị thế lớn hơn với cùng vốn.
Vai trò với trader: Giúp kiểm soát đòn bẩy, Required Margin thấp → Rủi ro cao hơn (dễ cháy tk nếu lỗ). Người mới nên dùng leverage thấp để Required Margin cao hơn, an toàn hơn.
Used margin
Used Margin (ký quỹ đã sử dụng) là tổng Required Margin của tất cả vị thế đang mở, tức tổng số tiền bị khóa để duy trì các lệnh hiện tại.
- Công thức tính: Used Margin = Tổng Required Margin của tất cả lệnh mở.
- Phân tích chi tiết:
Used Margin tăng khi mở thêm lệnh hoặc lot size lớn, phản ánh mức độ “bận rộn” của vốn trong tài khoản.
Không đổi theo giá thị trường (chỉ thay đổi khi mở/đóng lệnh) nhưng ảnh hưởng gián tiếp qua Margin Level (dưới 100% → Margin Call).
Nếu Used Margin cao → Free Margin thấp → Không mở lệnh mới, dễ stop out nếu lỗ.
Trong Forex, Used Margin thường hiển thị realtime trên MT4/MT5 (cột Used Margin ở Terminal), và broker như XM, VT Markets tính theo tiền tệ tài khoản (USD, VND).
- Ví dụ thực tế:
Lệnh 1: 0.5 lot EUR/USD (Required 500 USD).
Lệnh 2: 0.3 lot GBP/USD (Required 300 USD).
Used Margin = 500 + 300 = 800 USD → Tổng tiền bị khóa 800 USD.
Vai trò với trader: Theo dõi Used Margin để tránh overtrade, giữ Used Margin <50% Equity → Có đệm an toàn khi thị trường biến động.
Free margin
Free Margin (ký quỹ tự do) là số tiền dư thừa trong tài khoản có thể dùng để mở lệnh mới hoặc chống lỗ cho vị thế hiện tại.
- Công thức tính: Free Margin = Equity – Used Margin. (Equity = Vốn tự có + Lợi nhuận/lỗ chưa thực hiện).
- Phân tích chi tiết:
Free Margin thay đổi theo lợi nhuận/lỗ realtime (lời → Free Margin tăng, lỗ → Giảm).
Nếu Free Margin > Required Margin → Mở lệnh mới được.
Free Margin âm → Tài khoản nguy hiểm, dễ stop out (broker tự đóng lệnh).
Trong Forex, Free Margin hiển thị trên MT4/MT5 (cột Free Margin), và broker như FxPro, Exness cảnh báo khi Free Margin < Required Margin cho lệnh mới.
- Ví dụ thực tế:
Equity: 5.000 USD (vốn + lời lỗ).
Used Margin: 1.200 USD (2 lệnh mở).
Free Margin = 5.000 – 1.200 = 3.800 USD → Có thể mở lệnh mới với Required Margin ≤3.800 USD.
Vai trò với trader: Free Margin là “đệm an toàn”, giữ >50% Equity để chống biến động giá bất ngờ, tránh margin call/stop out.
Margin level
Margin Level (mức margin) là tỷ lệ an toàn của tài khoản, đo lường khả năng chịu lỗ của vị thế mở so với vốn tự có.
- Công thức tính: Margin Level = (Equity / Used Margin) × 100%.
- Phân tích chi tiết:
Margin Level thay đổi theo Equity (lợi nhuận/lỗ realtime), Used Margin cố định (chỉ thay đổi khi mở/đóng lệnh).
Ngưỡng an toàn: >150 – 200% (có đệm).
Ngưỡng cảnh báo: 100 – 150% (Margin Call – không mở lệnh mới).
Ngưỡng nguy hiểm: <100% (Stop Out – broker tự đóng lệnh lỗ giá xấu).
Broker như XM, VT Markets, FxPro đặt ngưỡng Stop Out 20 – 50% (dưới mức này → Liquidation tự động).
- Ví dụ thực tế:
Equity: 4.000 USD.
Used Margin: 2.000 USD.
Margin Level = (4.000 / 2.000) × 100% = 200% → An toàn.
Lỗ khiến Equity giảm còn 1.500 USD → Margin Level = 75% → Stop Out (broker đóng lệnh).
Vai trò với trader: Margin Level là “báo động đỏ” theo dõi để đóng lệnh lỗ sớm hoặc bổ sung vốn, tránh liquidation bất ngờ.
Margin call và stop out trong Forex
Margin call và stop out là hai cơ chế bảo vệ quan trọng nhất trong giao dịch Forex khi sử dụng đòn bẩy (leverage). Chúng giúp broker tránh lỗ và bảo vệ trader khỏi nợ âm tài khoản. Tuy nhiên, nếu không quản lý tốt, hai sự kiện này có thể dẫn đến thua lỗ nghiêm trọng hoặc cháy tài khoản.
Phần quan trọng nhất khi dùng đòn bẩy là hiểu cơ chế cảnh báo và thanh lý; bạn có thể xem thêm call margin là gì để nắm rõ cách xử lý trước khi tài khoản bị stop out.

Mối quan hệ giữa vốn thực, margin và đòn bẩy trong giao dịch Forex là gì?
Ngưỡng margin level kích hoạt margin call
Margin level là chỉ số an toàn của tài khoản, được tính bằng công thức:
Margin Level = (Equity / Used Margin) × 100%
Trong đó:
- Equity = Vốn tự có + Lợi nhuận/lỗ chưa thực hiện.
- Used Margin = Tổng margin đang bị khóa cho các vị thế mở.
Ngưỡng margin call (yêu cầu bổ sung vốn) thay đổi tùy broker, nhưng phổ biến như sau:
- Ngưỡng phổ biến:
Exness, XM, VT Markets: Margin call khi margin level < 100 -150% (tùy loại tài khoản).
FxPro, IC Markets: Margin call khi margin level < 120 – 150%.
Tickmill, Pepperstone: Thường < 100% (có cảnh báo trước).
Lưu ý: Một số broker (Exness Zero, Raw Spread) có margin call 100% và stop out 0 – 20%, rất nguy hiểm nếu dùng leverage cao.
Cơ chế stop out và hậu quả thực tế
Stop out (hay stop out level) là ngưỡng mà broker tự động đóng toàn bộ hoặc từng phần vị thế khi margin level giảm xuống dưới mức an toàn (thường 20-50% tùy broker). Đây là biện pháp cuối cùng để tránh tài khoản âm (negative balance).
- Cơ chế stop out:
Broker tự động đóng lệnh lỗ nhiều nhất trước (FIFO – First In First Out) cho đến khi margin level trở lại trên stop out level.
Một số broker (Exness, XM) có stop out 0% (đóng hết khi equity = 0) hoặc 20% (đóng khi margin level <20%).
Stop out xảy ra tức thì, không có cảnh báo – thường trong biến động mạnh (tin NFP, Fed).
- Hậu quả thực tế:
Cháy tài khoản: Tài khoản về 0 hoặc âm (negative balance), một số broker (Exness, VT Markets) có chính sách negative balance protection (không đòi nợ âm), nhưng nhiều broker khác vẫn đòi.
Lỗ lớn hơn dự kiến: Stop out thường xảy ra ở giá xấu (slippage cao trong tin tức) → Lỗ vượt mức rủi ro ban đầu.
Tâm lý: Stop out gây shock, dẫn đến revenge trading hoặc bỏ cuộc.
Ví dụ: Vốn 5.000 USD, used margin 4.000 USD, margin level 125%. Giá ngược chiều mạnh → Equity giảm còn 800 USD → Margin level 20% → Stop out toàn bộ → Tài khoản còn 0 USD (lỗ 5.000 USD).
- Cách tránh stop out:
Giữ margin level >150 – 200% (dùng leverage thấp, lot size nhỏ).
Đặt SL chặt (20 – 50 pip), R:R ≥1:2.
Theo dõi margin level realtime trên MT4/MT5 (góc dưới bên phải).
Bổ sung vốn khi margin level <150% – không chờ stop out.
Tóm tắt: Margin call (100 – 150%) là cảnh báo bổ sung vốn, stop out (20 – 50%) là thanh lý tự động, rủi ro cháy tài khoản cao nếu dùng leverage lớn.
Ưu điểm và rủi ro khi giao dịch Forex bằng margin
Margin mang lại lợi thế lớn về vốn và cơ hội lợi nhuận, nhưng cũng khuếch đại rủi ro thua lỗ và ảnh hưởng nghiêm trọng đến tâm lý giao dịch. Dưới đây là phân tích chi tiết, giúp bạn cân nhắc sử dụng margin một cách an toàn và hiệu quả.
Lợi thế về vốn và cơ hội lợi nhuận
Margin là “đòn bẩy tài chính” giúp trader mở vị thế lớn với vốn nhỏ, đây là lợi thế lớn nhất của Forex so với chứng khoán truyền thống.
- Tăng sức mua gấp hàng trăm lần: Với đòn bẩy 1:500 (phổ biến tại Exness, XM, VT Markets), vốn 1.000 USD có thể kiểm soát vị thế 500.000 USD (5 lot chuẩn). → 1 pip lợi nhuận trên 5 lot = 50 USD (thay vì chỉ 10 USD nếu không dùng đòn bẩy).
- Cơ hội lợi nhuận phóng đại:
Ví dụ: Vốn 1.000 USD, leverage 1:500 → Mở 5 lot EUR/USD. Giá tăng 50 pip → Lợi nhuận = 50 × 10 USD/pip × 5 = 2.500 USD (ROI 250% trên vốn gốc).
So với không margin (chỉ 0.01 lot): Lợi nhuận chỉ 5 USD (ROI 0.5%). → Đòn bẩy giúp trader nhỏ lẻ có cơ hội kiếm lời lớn từ biến động nhỏ (10 – 50 pip).
- Lợi thế khác:
Linh hoạt: Dùng margin để trade nhiều cặp tiền, scalping, swing hoặc carry trade (giữ lệnh swap dương như AUD/JPY).
Vốn thấp: Chỉ cần 100 – 500 USD để bắt đầu (micro/nano account) – phù hợp người mới.
Đa dạng tài sản: Margin Forex cho phép trade 100+ cặp tiền, chỉ số, hàng hóa, crypto CFD – cơ hội sinh lời 24/5.
Tóm tắt: Margin giúp trader nhỏ lẻ tiếp cận thị trường lớn, tăng cơ hội lợi nhuận gấp 10 – 100 lần so với vốn tự có, đây là lý do Forex thu hút hàng triệu trader retail.
Rủi ro khuếch đại thua lỗ và tâm lý giao dịch
Margin là “con dao hai lưỡi” khuếch đại lợi nhuận nhưng cũng khuếch đại thua lỗ và tác động tâm lý rất mạnh.
- Rủi ro khuếch đại thua lỗ:
Lỗ 50 pip với 5 lot (leverage 1:500) → Lỗ 2.500 USD, cháy toàn bộ vốn 1.000 USD.
Stop out tức thì: Margin level <100 – 50% (tùy broker) → Broker tự đóng lệnh lỗ giá xấu → Lỗ lớn hơn dự kiến (slippage, spread giãn tin tức).
Swap âm tích lũy: Hold lệnh swap âm (EUR/USD short) → Equity giảm dần → Dễ stop out dù giá không đổi nhiều.
- Rủi ro tâm lý:
Lợi nhuận lớn nhanh → FOMO (fear of missing out) → Tăng lot size, overtrade → Lỗ lớn hơn.
Lỗ nhanh → Panic sell (bán tháo) hoặc revenge trading (gỡ gạc bằng lệnh lớn) → Vòng xoáy thua lỗ.
Áp lực margin call/stop out → Stress, mất ngủ, quyết định cảm tính → Trader dễ bỏ cuộc sau 1- 2 lần cháy tk.
- Gợi ý cách hạn chế rủi ro (tóm tắt):
Dùng leverage thấp (1:100 – 1:200) cho người mới.
Risk ≤1 – 2%/lệnh (dùng Position Size Calculator).
Luôn đặt SL/TP, R:R ≥1:2.
Theo dõi margin level realtime (>150 – 200%).
Demo 3 – 6 tháng trước live, học từ thua lỗ nhỏ.
Tóm tắt: Margin khuếch đại lợi nhuận và thua lỗ – lợi thế lớn nhất là tăng cơ hội với vốn nhỏ, nhưng rủi ro cháy tài khoản và tâm lý rất cao.
Cách sử dụng margin an toàn cho người mới
Margin trong Forex là công cụ mạnh mẽ giúp tăng sức mua và lợi nhuận tiềm năng, nhưng cũng là nguyên nhân chính khiến 70 – 90% trader retail thua lỗ (theo báo cáo ESMA, ASIC). Với người mới, sử dụng margin an toàn đòi hỏi bắt đầu nhỏ, kỷ luật cao và ưu tiên bảo vệ vốn thay vì chạy theo lợi nhuận lớn.

Một biến động nhỏ của giá có thể tạo ra kết quả lớn khi dùng margin.
Dưới đây là hai nguyên tắc cốt lõi để bạn giao dịch margin mà không dễ dàng cháy tài khoản.
Trước khi áp dụng các quy tắc quản trị vốn bên dưới, bạn nên chắc rằng mình đã hiểu đúng margin là gì forex và 4 chỉ số cơ bản (Required/Used/Free/Margin Level).
Quản lý khối lượng và đòn bẩy phù hợp
Khối lượng lệnh (lot size) và đòn bẩy (leverage) là hai yếu tố quyết định rủi ro margin, người mới thường mắc lỗi dùng lot lớn + leverage cao → Dễ stop out khi giá ngược chiều chỉ 10 – 20 pip.
- Chọn đòn bẩy phù hợp:
Người mới: Bắt đầu với 1:50 đến 1:200 (margin requirement 0.5 – 2%).
Tránh leverage 1:500+ (margin requirement chỉ 0.2%) rủi ro cháy tk tăng gấp nhiều lần.
Ví dụ: Vốn 1.000 USD, leverage 1:100 → Mở tối đa ~1 lot (margin ~1.000 USD). Leverage 1:500 → Mở 5 lot (margin ~1.000 USD) → Lỗ 50 pip = -2.500 USD → Cháy tk ngay.
- Quản lý khối lượng lệnh (lot size):
Quy tắc rủi ro 1- 2%: Lỗ tối đa mỗi lệnh chỉ 1 – 2% vốn.
Công thức lot size = (Rủi ro tiền / (SL pip × Giá trị 1 pip/lot chuẩn)).
Ví dụ: Vốn 5.000 USD, risk 1% = 50 USD, SL 50 pip, cặp EUR/USD (1 pip = 10 USD/lot) → Lot size = 50 / (50 × 10) = 0.1 lot.
Người mới: Bắt đầu 0.01 – 0.1 lot – 1 pip chỉ 0.1- 1 USD, dễ chịu lỗ và học hỏi.
Kiểm soát margin level để tránh margin call
Margin level là “nhịp tim” của tài khoản – nó cho biết bạn còn bao nhiêu “đệm” an toàn trước khi broker đóng lệnh (stop out).
- Công thức: Margin Level = (Equity / Used Margin) × 100%.
Equity = Vốn tự có + Lợi nhuận/lỗ chưa thực hiện.
Used Margin = Tổng margin bị khóa cho lệnh mở.
- Ngưỡng nguy hiểm phổ biến (2026):
150 – 200%: An toàn, có thể mở thêm lệnh.
100 -150%: Margin call (broker cảnh báo, không mở lệnh mới).
<100%: Stop out (broker tự đóng lệnh lỗ giá xấu, thường 20 – 50% tùy broker như Exness 0%, XM 20%).
- Cách kiểm soát margin level:
Giữ margin level >150 – 200% có đệm an toàn khi giá ngược 20 – 30 pip.
Theo dõi realtime trên MT4/MT5 (góc dưới bên phải) đặt alert khi level <150%.
Giảm used margin: Đóng bớt lệnh lỗ hoặc giảm lot size khi level <150%.
Bổ sung vốn: Nạp thêm tiền khi margin call (nhưng tốt hơn là cắt lỗ sớm).
Tạm kết
Với câu hỏi đặt ra ở đầu bài Margin trong Forex là gì? Các dữ liệu phân tích của Backcomhub đã giúp giải đáp rõ nhất, đó là khoản tiền đặt cọc để mở vị thế với đòn bẩy, giúp trader nhỏ lẻ kiểm soát vị thế lớn (1 lot với vốn 200 – 1.000 USD). Lợi thế lớn nhất là tăng cơ hội lợi nhuận (50 pip lời có thể mang lại 250% ROI trên vốn nhỏ). Tuy nhiên, rủi ro khuếch đại thua lỗ và tâm lý rất cao, margin call (level 100 – 150%) và stop out (level <50 – 100%) có thể cháy tài khoản tức thì.

BINANCE
BYBIT
BINGX
BITGET
EXNESS
OKX
XM
HFM
GATE.IO
MEXC
KUCOIN
VANTAGE






