Equity là gì? Hiểu rõ cách tính và ảnh hưởng của Equity trong giao dịch

Bạn đã bao giờ nghe qua thuật ngữ equity hay chưa? Nếu đã từng nghe qua nhưng chưa thực sự hiểu rõ ý nghĩa về nó thì thì bạn nên dành vài phút để tìm hiểu kỹ hơn , vì equity là một khái niệm cốt lõi, ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận và mức độ an toàn của tài khoản giao dịch. Chuyên mục ngày hôm nay của Backcomhub sẽ đóng vai trò như một quyển sách tóm tắt tất tần tật mọi thông tin cốt lõi nhất xoay quanh khái niệm equity là gì, cách tính toán, ảnh hưởng của nó trong giao dịch tài chính.

Equity value là gì?

Trong lĩnh vực tài chính, Equity hay vốn chủ sở hữu là tổng giá trị tài khoản của nhà giao dịch, bao gồm cả số dư tài khoản và lợi nhuận hoặc thua lỗ từ các giao dịch đang mở. Tham số này phản ánh tình trạng tài chính hiện tại của nhà giao dịch và cho biết số tiền còn lại nếu tất cả các giao dịch được đóng. 

Hiểu rõ khái niệm Equity trong tài chính

Vốn chủ sở hữu càng cao thì tiềm năng tham gia các giao dịch mới càng lớn. Trong khi các giao dịch vẫn đang mở, số tiền hiển thị là vốn chủ sở hữu không thể rút ra; tuy nhiên, một khi các giao dịch được đóng, số tiền này sẽ được cộng vào số dư tài khoản.

Cách tính Equity trong giao dịch Crypto

Để đánh giá chính xác tình trạng tài khoản khi giao dịch Crypto, việc hiểu rõ cách tính Equity là điều bắt buộc. Hãy cùng tìm hiểu công thức tính Equity và ví dụ minh họa cụ thể trong thực tế.

Cách tính Equity trong giao dịch Crypto

Công thức cơ bản: Equity = Balance + P/L chưa thực hiện

Như khái niệm đã nêu ở trên, Equity đề cập đến tổng giá trị tài khoản giao dịch của bạn theo thời gian thực. Nó bao gồm cả số dư tài khoản (Balance) và lãi/lỗ chưa thực hiện (Floating P/L) từ các lệnh đang mở. Chính vì thế, công thức để tính Equity như sau:

Equity = Balance + Floating P/L

Trong đó:

  • Balance: Là số dư, số tiền mặt có trong tài khoản, chưa bao gồm kết quả của các giao dịch đang diễn ra.
  • Floating P/L: Là P/L chưa thực hiện, khoản lãi hoặc lỗ chưa được thực hiện của các lệnh giao dịch mà bạn đang mở, nó thay đổi liên tục tùy theo biến động thị trường.

Ví dụ minh họa với các cặp coin phổ biến

Giả sử bạn có một tài khoản giao dịch Crypto với số dư tiền mặt ban đầu là 10.000 USD và đang mở một vị thế mua trên cặp BTC/USD. Thông tin vị thế như sau:

  • Số dư tài khoản (Balance): 10.000 USD
  • Vị thế mở: Mua 0,5 BTC
  • Giá mua BTC: 60.000 USD/BTC

Giả sử thị trường biến động và giá BTC tăng: 

  • Giá BTC/USD hiện tại: 62.000 USD/BTC

Chi tiết các bước tính toán để tìm ra equity gồm:

Bước 1: Xác định số dư tiền mặt (Balance)

Số dư tiền mặt của bạn vẫn giữ nguyên 10.000 USD, do không có thêm khoản nạp hay rút tiền nào.

Bước 2: Tính lãi/lỗ thả nổi (P/L chưa thực hiện)

  • Giá trị tại thời điểm mở lệnh: 0,5 BTC × 60.000 USD = 30.000 USD
  • Giá trị hiện tại của vị thế: 0,5 BTC × 62.000 USD = 31.000 USD
  • Lãi thả nổi: 31.000 − 30.000 = +1.000 USD

Bước 3: Tính Equity của tài khoản

Áp dụng công thức: Equity = Balance + P/L chưa thực hiện

Như vậy: Equity = 10.000 + 1.000 = 11.000 USD

Qua bài toán trên, bạn có thể thấy, equity là một chỉ số động, liên tục thay đổi theo biến động giá của các cặp coin bạn đang giao dịch, phản ánh giá trị thực tế của tài khoản tại từng thời điểm.

Tác động của đòn bẩy đến Equity

Đòn bẩy tác động trực tiếp đến Equity bao gồm cả mặt tích cực lẫn tiêu cực.

Tác động tích cực: Khuếch đại lợi nhuận

  • Tăng sức mua: Đòn bẩy càng cao cho phép bạn có thể giao dịch càng lớn.
  • Tối ưu vốn: Cùng một số vốn, nhà giao dịch có thể mở vị thế lớn hơn, giúp nhà đầu tư tận dụng tốt các cơ hội ngắn hạn.
  • Lợi nhuận tăng nhanh: Chỉ cần giá biến động nhẹ thì lợi nhuận nhà đầu tư thu lại có thể đạt hơn trên số tiền ký quỹ, từ đó giúp Equity tăng mạnh.

Tác động tiêu cực (Thua lỗ và rủi ro được khuếch đại):

  • Thua lỗ lớn: Equity có thể giảm sâu nếu có sự biến động giảm giá, dù là nhỏ nhất.
  • Gia tăng nguy cơ Margin Call/Stop Out: Khi Equity giảm thì tỷ lệ Margin Level sẽ giảm nhanh, từ đó tài khoản của bạn sẽ dễ chạm ngưỡng cảnh báo hoặc bị đóng lệnh cưỡng bức.
  • Rủi ro khi thay đổi đòn bẩy: Khi công ty chứng khoán giảm đòn bẩy, thì Used Margin tăng, qua đó, Equity sẽ bị bào mòn nhanh hơn và tài khoản dễ bị thanh lý sớm nếu không kiểm soát rủi ro tốt.

Như vậy có thể thấy, đòn bẩy có thể giúp Equity tăng trưởng nhanh khi thị trường đi đúng hướng, nhưng cũng khiến nó bị sụt giảm mạnh và đẩy tài khoản vào nguy cơ bị nhận lệnh call margin.

Equity ảnh hưởng đến giao dịch Margin và Futures như thế nào?

Equity giữ vai trò như mạch máu của tài khoản ký quỹ, có vị trí then chốt trong toàn bộ quá trình giao dịch Margin và Futures, từ khả năng mở lệnh, duy trì vị thế cho đến việc đóng lệnh.

Ảnh hưởng của Equity đến giao dịch Margin và Futures

Vai trò của Equity trong việc mở/đóng lệnh

Equity là yếu tố quyết định việc nhà giao dịch có thể mở lệnh mới, duy trì hay buộc phải đóng lệnh đang mở. Chi tiết như sau:

Khi mở lệnh:

  • Xác định sức mua: Nếu Equity càng cao thì Free Margin càng lớn, từ đó có thể mở thêm lệnh hoặc giao dịch với khối lượng lớn hơn.
  • Đánh giá khả năng chịu rủi ro: Equity cao giúp tài khoản chịu được biến động giá tạm thời mà chưa bị Margin Call hay Stop Out.

Khi đóng lệnh:

  • Quản lý rủi ro: Đóng các lệnh đang lỗ giúp giảm Floating P/L âm, nhờ vậy, margin sẽ được giải phóng và bảo vệ Equity khỏi bị thâm hụt.
  • Tối ưu vốn: Khi nhà đầu tư loại bỏ các lệnh kém hiệu quả để tập trung Equity, thì bạn sẽ có thể nhận được các cơ hội khả thi hơn.
  • Chốt lời/cắt lỗ: Khi đóng lệnh, Floating P/L chuyển thành Realized P/L, làm thay đổi Balance và điều chỉnh sức mua cho các giao dịch tiếp theo.

Equity là một kim chỉ nam hiệu quả giúp nhà đầu tư đưa ra quyết định mở và đóng lệnh hiệu quả hơn, vì nó vừa xác định sức mua, khả năng chịu rủi ro, vừa giúp nhà giao dịch quản lý vốn, kiểm soát thua lỗ và tối ưu hóa hiệu quả giao dịch.

Mối quan hệ giữa Equity, Free Margin và Used Margin

Equity, Free Margin và Used Margin là những thành phần chính của tài khoản giao dịch ký quỹ, về cơ bản được liên kết với nhau bằng công thức: 

Equity = Used Margin + Free Margin

Trong đó:

  • Equity thể hiện tổng giá trị thực tế của tài khoản giao dịch của bạn. Đó là tổng số dư tài khoản và bất kỳ khoản lãi hoặc lỗ chưa thực hiện nào từ các vị thế mở của bạn.
  • Used margin là phần tiền của bạn hiện đang bị công ty chứng khoán khóa lại làm tài sản thế chấp để duy trì các vị thế giao dịch mở của bạn. 
  • Free margin là số vốn còn lại có sẵn trong tài khoản của bạn. Đây là số tiền không bị ràng buộc trong các vị thế mở và có thể được sử dụng để mở các giao dịch mới hoặc bù đắp các khoản lỗ tiềm năng trên các giao dịch hiện có.

Hiểu đơn giản, hãy xem Equity như tổng số dư tài khoản ngân hàng của bạn, used margin là số tiền bạn đã cam kết cho một khoản nợ dài hạn (bị khóa), và free margin là tiền mặt trong tài khoản séc của bạn, có thể dùng để chi tiêu hoặc trong trường hợp khẩn cấp.

Rủi ro khi Equity giảm mạnh

Khi Equity giảm sâu để lại nhiều hậu quả khó lường, các rủi ro thường gặp nhất bao gồm:

  • Bị call margin và stop out: Rủi ro tức thời là lệnh gọi ký quỹ từ công ty chứng khoán, yêu cầu bạn nạp thêm tiền vào tài khoản để bù đắp các khoản lỗ đang diễn ra trong các vị thế mở của bạn.
  • Cạn kiệt tài khoản: Sự giảm mạnh liên tục có thể nhanh chóng làm cạn kiệt toàn bộ vốn giao dịch của bạn, dẫn đến mất toàn bộ khoản đầu tư ban đầu.
  • Căng thẳng tâm lý và quyết định cảm tính: Vốn chủ sở hữu giảm nhanh có thể gây ra căng thẳng, lo lắng và hoảng loạn đáng kể. Điều này thường dẫn đến những quyết định kém cỏi, vội vàng và cảm tính.

Như vậy, khi Equity giảm mạnh, nhà đầu tư phải đối mặt với hàng loạt rủiro,  không chỉ đối mặt với nguy cơ call margin, khả năng bị cạn kiệt tài khoản, mà còn dễ rơi vào áp lực tâm lý khiến các quyết định giao dịch trở nên cảm tính và kém hiệu quả.

Chiến lược quản lý Equity để tối ưu lợi nhuận và giảm rủi ro

Để giao dịch hiệu quả và bền vững, nhà đầu tư cần xây dựng chiến lược quản lý Equity hợp lý, từ kiểm soát rủi ro, đặt lệnh bảo vệ cho đến áp dụng kinh nghiệm thực tế được đúc kết từ các trader chuyên nghiệp.

Chiến lược quản lý Equity là gì để tối ưu lợi nhuận và giảm rủi ro

Quản lý rủi ro theo tỷ lệ Equity

Quản lý rủi ro dựa trên tỷ lệ Equity chủ yếu được thực hiện thông qua mô hình rủi ro phần trăm cố định (thường được gọi là quy tắc 1% đến 2%) và xác định quy mô vị thế dựa trên vốn chủ sở hữu tài khoản.

Nguyên tắc chính như sau:

  • Quy tắc phần trăm cố định: Các nhà giao dịch thường mạo hiểm tối đa 1-2% tổng vốn chủ sở hữu tài khoản của họ cho bất kỳ giao dịch nào. Tỷ lệ phần trăm này là số tiền tối đa được phép mất, chứ không phải số tiền được phân bổ cho một vị thế.
  • Lệnh cắt lỗ: Là một yếu tố bắt buộc, giúp giới hạn khoản lỗ tiềm năng ở tỷ lệ phần trăm vốn chủ sở hữu mong muốn.
  • Tỷ lệ rủi ro/lợi nhuận: Nguyên tắc này liên quan đến việc đảm bảo lợi nhuận tiềm năng của một giao dịch cao hơn đáng kể so với khoản lỗ tiềm năng, thường hướng đến tỷ lệ ít nhất là 1:2 hoặc cao hơn. 

Khi nhà đầu tư quản lý rủi ro theo tỷ lệ Equity sẽ giúp họ kiểm soát mức thua lỗ tối đa trên mỗi lệnh, bảo vệ vốn dài hạn và tạo nền tảng vững chắc cho tăng trưởng lợi nhuận bền vững.

Cách sử dụng stop-loss, take-profit dựa trên Equity

Sau đây là hướng dẫn chi tiết cách giúp bạn sử dụng stop-loss và take-profit dựa trên Equity hiệu quả nhất:

  • Xác định mức độ chấp nhận rủi ro: Một quy tắc phổ biến trong giới giao dịch chuyên nghiệp là không nên mạo hiểm quá 1% đến 2% tổng vốn chủ sở hữu cho một giao dịch duy nhất.
  • Tính toán quy mô vị thế và mức giá: Sau khi đã xác định được số tiền tuyệt đối bạn có thể mạo hiểm, bạn sử dụng phân tích kỹ thuật để tìm các điểm giá hợp lý cho lệnh dừng lỗ và chốt lời của mình.
  • Tìm các mức giá hợp lý: Đối với vị thế mua (long), bạn có thể đặt lệnh dừng lỗ ngay dưới mức hỗ trợ quan trọng và lệnh chốt lời gần mức kháng cự. 
  • Tính toán quy mô vị thế: Chia mức lỗ tối đa cho phép của bạn cho khoảng cách bằng đô la đến mức giá cắt lỗ để xác định số lượng cổ phiếu hoặc đơn vị bạn có thể giao dịch.

Cách tiếp cận này nhấn mạnh quản lý rủi ro hơn là chỉ dựa vào các điểm giá cụ thể, mang lại một chiến lược giao dịch có kỷ luật.

Lời khuyên từ trader chuyên nghiệp

Một số lời khuyên chung được đúc kết từ các trader chuyên nghiệp để giúp nhà đầu tư mới quản lý Equity một cách hiệu quả nhất bao gồm:

  • Xây dựng một kế hoạch giao dịch hoàn chỉnh: Trước khi tham gia bất kỳ giao dịch nào trên thị trường thực, hãy có một kế hoạch rõ ràng xác định giá vào lệnh, mục tiêu lợi nhuận, mức cắt lỗ và quy mô vị thế.
  • Tuân thủ kế hoạch một cách kiên định: Tránh từ bỏ chiến lược của bạn sau một vài lần thua lỗ (thay đổi hệ thống); thay vào đó, hãy xem xét và tinh chỉnh nó theo thời gian.
  • Kiểm soát cảm xúc: Đừng để cảm xúc chi phối các quyết định của bạn, tránh các cảm xúc mãnh liệt vì đó là dấu hiệu bạn đang mắc phải sai lầm.

Quản lý Equity hiệu quả không chỉ nằm ở chiến lược kỹ thuật mà còn ở kỷ luật, sự kiên định với kế hoạch giao dịch và khả năng kiểm soát cảm xúc của mỗi trader.

FAQ về Equity trong Crypto

Câu 1: Equity và Balance khác nhau thế nào?

Trong giao dịch, Balance là tiền mặt từ các giao dịch đã đóng, trong khi Equity là tổng giá trị thực tế bao gồm cả lãi/lỗ chưa thực hiện từ các giao dịch đang mở. Chúng chỉ bằng nhau khi không có giao dịch nào đang hoạt động, với Vốn chủ sở hữu (Số dư + Lãi/Lỗ từ giao dịch đang mở) thể hiện sức mạnh tài chính thực sự của bạn tại bất kỳ thời điểm nào, giúp quản lý rủi ro.

Câu 2: Equity negative có nghĩa là gì trong giao dịch?

Trong giao dịch, Equity negative hay vốn chủ sở hữu âm có nghĩa là nợ phải trả (những gì bạn nợ) lớn hơn tài sản (những gì bạn sở hữu). Điều này báo hiệu rằng bạn sẽ nhận lại ít hơn số tiền đã đầu tư nếu đóng các vị thế. Đối với các nhà giao dịch, điều đó cũng có thể có nghĩa là vốn chủ sở hữu trong tài khoản giảm xuống dưới 0 do thua lỗ đáng kể từ các giao dịch đang mở, về cơ bản là làm mất hết tiền.

Câu 3: Equity có thay đổi khi giá coin biến động không?

Sự biến động giá của coin ảnh hưởng trực tiếp đến vốn chủ sở hữu bạn đang nắm giữ trong loại tiền đó, khiến giá trị khoản đầu tư của bạn tăng hoặc giảm. Nhưng Equity trong coin không hoàn toàn giống như cổ phiếu của công ty, bởi vì đó là giá trị thị trường của tài sản kỹ thuật số của bạn, được thúc đẩy bởi cung/cầu, tin tức, tâm lý thị trường và các yếu tố vĩ mô, thường biến động mạnh hơn cổ phiếu.

Lưu ý: Nội dung do Nguyễn Minh Hiếu xây dựng tại Backcomhub ưu tiên tính minh bạch, không FOMO, không hứa hẹn lợi nhuận, phù hợp với trader giao dịch thật và có định hướng dài hạn.
Avatar photo

Tác giả: Nguyễn Minh Hiếu

Vai trò: Trader Forex & Crypto Lead tại Backcomhub Kinh nghiệm: 5+ năm giao dịch Forex/Crypto – tập trung risk management, theo dõi dữ liệu vĩ mô (CPI/NFP/FED) và tối ưu quy trình giao dịch

Disclaimer: Bài viết mang tính giáo dục, không đại diện cho lời khuyên đầu tư. Kết quả giao dịch phụ thuộc vào mỗi cá nhân và điều kiện thị trường.

icon