Lần đầu bước chân vào thị trường ngoại hối, khái niệm về pip thường khiến nhiều người cảm thấy bối rối vì sự biến thiên giữa các cặp tiền. Việc nắm vững cách tính pip không chỉ giúp bạn hiểu rõ biến động giá mà còn là nền tảng cốt lõi để quản trị rủi ro và tối ưu hóa lợi nhuận. Trong bài viết này, Backcomhub sẽ hướng dẫn bạn cách đo lường và quy đổi đơn vị này một cách chuyên nghiệp nhất.
Pip trong Forex được tính như thế nào?
Để bắt đầu giao dịch hiệu quả, việc hiểu rõ bản chất của đơn vị đo lường chuyển động giá là điều bắt buộc. Những nội dung dưới đây sẽ giúp bạn bóc tách công thức tính toán và cách nhận diện pip trên các nền tảng phổ biến hiện nay.
Công thức tính số pip giữa hai mức giá
Trong thị trường tài chính, pip được hiểu là bước giá nhỏ nhất mà một cặp tiền có thể thay đổi. Thông thường, số pip được xác định bằng cách lấy giá trị chênh lệch giữa mức giá đóng cửa và giá mở cửa, sau đó nhân với một hệ số quy đổi tương ứng với số thập phân của cặp tiền đó.
Tham khảo thêm: Nếu bạn muốn nắm rõ định nghĩa pip, pip value và cách phân biệt pip giữa các loại cặp tiền, xem thêm pip là gì trước khi đi vào phần đo pip trên MT4.

Pip là bước giá nhỏ nhất mà một cặp tiền có thể thay đổi.
Việc tính toán này giúp nhà đầu tư biết được thị trường đã di chuyển bao nhiêu đơn vị để từ đó tính toán mức cắt lỗ hoặc chốt lời. Tại Backcomhub, chúng tôi luôn khuyến nghị bạn nên nắm vững công thức gốc trước khi sử dụng các công cụ hỗ trợ tự động để có cái nhìn sâu sắc về thị trường.
Cách xác định pip với cặp có 2 số thập phân và 4–5 số thập phân
Hầu hết các cặp tiền tệ chính như EURUSD hay GBPUSD thường được niêm yết với 4 hoặc 5 số thập phân, trong đó chữ số thứ 4 là vị trí của pip. Nếu giá thay đổi từ 1.0500 lên 1.0501, chúng ta gọi đó là biến động 1 pip, còn chữ số thứ 5 nhỏ hơn được gọi là point hay pipet.
Ngược lại, các cặp tiền có chứa đồng Yên Nhật (JPY) lại chỉ có 2 hoặc 3 số thập phân sau dấu phẩy. Ở trường hợp này, chữ số thập phân thứ 2 chính là đơn vị pip chính thức, ví dụ khi tỷ giá USDJPY tăng từ 150.10 lên 150.11 thì nghĩa là giá đã dịch chuyển 1 pip.
Quy ước pip trên MT4 và MT5
Phần lớn các sàn giao dịch hiện nay trên nền tảng MT4 và MT5 đều sử dụng hệ thống báo giá 5 chữ số thập phân cho các cặp tiền chính. Điều này mang lại sự chính xác cao hơn cho các chiến lược giao dịch ngắn hạn nhưng cũng dễ gây nhầm lẫn cho người mới về khái niệm pip và point.

Quy ước pip trên MT4 và MT5.
Khi bạn quan sát trên biểu đồ, hãy lưu ý rằng đơn vị cuối cùng hiển thị thường là point (1/10 của pip). Để quy đổi sang pip chuẩn, bạn chỉ cần chia giá trị point cho 10, đây là quy tắc vàng giúp bạn không bị nhầm lẫn khi thiết lập các thông số kỹ thuật trên phần mềm giao dịch.
Cách đo số pip trên MT4 nhanh và chính xác
Sử dụng thành thạo các công cụ tích hợp sẵn trên phần mềm sẽ giúp bạn tiết kiệm thời gian và giảm thiểu sai sót thủ công. Dưới đây là những phương pháp đo lường trực quan nhất mà trader nên áp dụng hàng ngày.
Đo pip bằng công cụ Crosshair
Công cụ Crosshair (hay còn gọi là sợi tóc) là trợ thủ đắc lực nhất để đo khoảng cách giá trên biểu đồ MT4. Bạn có thể kích hoạt nhanh công cụ này bằng cách nhấn tổ hợp phím Ctrl + F hoặc nhấn vào con lăn chuột giữa, sau đó kéo từ điểm đầu đến điểm cuối vùng giá cần đo.
Kết quả hiện ra sẽ bao gồm ba thông số chính: số lượng nến, số lượng point và mức giá tại vị trí con trỏ. Bạn chỉ cần lấy số ở giữa (số point) và chia cho 10 để ra được số pip chính xác mà giá đã di chuyển trong khoảng thời gian đó.
Xem số pip trực tiếp trên lệnh đang chạy
Ngoài việc đo đạc thủ công trên biểu đồ, bạn hoàn toàn có thể theo dõi biến động pip của các lệnh đang thực thi ngay tại cửa sổ Terminal. Thông thường, phần mềm sẽ hiển thị lợi nhuận dưới dạng tiền tệ, nhưng bạn có thể tùy chỉnh để xem dưới dạng điểm số.
Bằng cách chuột phải vào khu vực lệnh đang chạy và chọn Profit, sau đó chọn hiển thị theo Point, bạn sẽ thấy mức lời lỗ nhảy theo từng bước giá. Cách làm này cực kỳ hữu ích để đánh giá hiệu quả chiến lược mà không bị áp lực tâm lý bởi con số tiền mặt cụ thể.

Theo dõi biến động pip ngay tại cửa sổ Terminal.
Những lỗi thường gặp khi đo pip trên MT4
Sai lầm phổ biến nhất của các nhà giao dịch mới là nhầm lẫn giữa point và pip, dẫn đến việc đặt stoploss hoặc take profit sai lệch gấp 10 lần. Điều này cực kỳ nguy hiểm nếu bạn giao dịch với khối lượng lớn vì rủi ro sẽ bị khuếch đại vượt ngoài tầm kiểm soát.
Một lỗi khác là không chú ý đến sự khác biệt về số thập phân giữa các nhóm tài sản khác nhau như ngoại tệ, vàng và chỉ số. Để tránh những sai sót này, hãy luôn kiểm tra lại thông số kỹ thuật của từng mã giao dịch trong mục Specification trên phần mềm MT4.
Cách tính giá trị pip trong Forex theo từng cặp tiền
Giá trị của một pip không cố định mà phụ thuộc vào cặp tiền bạn đang giao dịch và đồng tiền định giá trong tài khoản của bạn. Việc hiểu rõ cách quy đổi này sẽ giúp bạn tính toán được chính xác số tiền rủi ro cho mỗi lệnh giao dịch.
Giá trị pip với cặp XXX/USD
Với các cặp tiền có đuôi là USD, giá trị pip cực kỳ dễ nhớ và cố định. Đây là nhóm cặp tiền lý tưởng cho những người mới bắt đầu vì việc quản lý rủi ro rất đơn giản.
| Cặp tiền tiêu biểu | Khối lượng (lot) | Giá trị 1 pip (USD) |
| EURUSD, GBPUSD, AUDUSD | 1.00 lot | 10.00 USD |
| EURUSD, GBPUSD, AUDUSD | 0.10 lot | 1.00 USD |
| EURUSD, GBPUSD, AUDUSD | 0.01 lot | 0.10 USD |
Quy ước này giúp các trader dễ dàng nhẩm tính nhanh lợi nhuận mà không cần đến máy tính phức tạp. Dù tỷ giá có biến động như thế nào, chỉ cần bạn giao dịch các cặp có đuôi USD, mức giá trị pip trên mỗi lot vẫn giữ nguyên ở con số tròn trịa này.
Giá trị pip với cặp USD/XXX
Khi đồng USD đóng vai trò là đồng tiền cơ sở đứng trước như USDJPY, USDCAD hay USDCHF, giá trị của pip sẽ thay đổi theo tỷ giá hiện tại. Công thức chung là lấy giá trị pip chuẩn chia cho tỷ giá của cặp tiền đó tại thời điểm thực hiện giao dịch.

Công thức tính giá trị pip với cặp USD/XXX.
Bởi vì tỷ giá luôn biến động liên tục, giá trị pip của các cặp này cũng sẽ tăng hoặc giảm nhẹ theo thời gian. Đây là một chi tiết quan trọng mà Backcomhub thường nhắc nhở nhà đầu tư khi thực hiện quản lý vốn cho các cặp tiền nghịch đảo này.
Xem thêm: Bạn có thể xem bảng quy đổi chi tiết giá trị 1 pip theo micro/mini/standard lot và từng nhóm cặp tiền để tính rủi ro nhanh hơn. Tham khảo bài giá trị 1 pip trong forex.
Giá trị pip với cặp chéo không có USD
Các cặp tiền chéo không chứa đồng đô la Mỹ như EURGBP hay AUDJPY đòi hỏi một quy trình tính toán phức tạp hơn đôi chút. Bạn cần phải thực hiện thêm một bước quy đổi từ đồng tiền định giá về đồng USD thông qua tỷ giá trung gian để xác định con số cuối cùng.
Tuy nhiên, trong kỷ nguyên công nghệ hiện nay, hầu hết các nền tảng giao dịch đều tự động hóa việc này. Dù vậy, hiểu được cơ chế vận hành đằng sau sẽ giúp bạn chủ động hơn trong việc lựa chọn cặp tiền phù hợp với quy mô vốn của mình.
Cách tính pip lot và lợi nhuận theo pip
Sự kết hợp giữa số pip di chuyển và khối lượng lot giao dịch chính là chìa khóa để xác định mức lợi nhuận hoặc thua lỗ thực tế. Phần này sẽ giúp bạn kết nối các khái niệm lại với nhau để tạo ra một kế hoạch quản lý vốn chặt chẽ.

Cách tính pip lot và lợi nhuận theo pip.
Mối quan hệ giữa pip, lot và khối lượng giao dịch
Khối lượng lot càng lớn, giá trị tiền trên mỗi pip càng cao. Đây chính là con dao hai lưỡi trong giao dịch tài chính mà bất kỳ ai cũng cần phải làm chủ trước khi bắt đầu.
| Khối lượng (lot) | Đơn vị tiền tệ tương ứng | Giá trị mỗi pip (cặp chính) |
| Standard lot (1.0) | 100,000 đơn vị | 10.0 USD |
| Mini lot (0.1) | 10,000 đơn vị | 1.0 USD |
| Micro lot (0.01) | 1,000 đơn vị | 0.1 USD |
Hiểu rõ mối tương quan này giúp bạn điều chỉnh quy mô vị thế sao cho phù hợp với khoảng cách dừng lỗ trên biểu đồ. Một trader thông minh sẽ không bao giờ vào lệnh nếu chưa xác định được giá trị tiền tệ của mỗi pip dựa trên số lot dự định giao dịch.
Công thức tính lời lỗ theo pip và lot
Để tính toán lợi nhuận thực tế, bạn chỉ cần lấy số pip thu được nhân với giá trị của một pip trên mỗi lot, sau đó nhân tiếp với tổng số lot đã giao dịch. Đây là công thức nền tảng mà mọi hệ thống quản trị rủi ro chuyên nghiệp đều áp dụng để bảo vệ vốn.
Ví dụ, nếu bạn thắng 50 pip với khối lượng 0.1 lot trên cặp EURUSD, lợi nhuận sẽ được tính là 50 nhân 1 USD bằng 50 USD. Việc nắm vững công thức này giúp bạn tự tin hơn trong việc đưa ra các quyết định cắt lỗ sớm hoặc gồng lời mục tiêu.
Xem thêm: Nếu bạn muốn có công thức nhanh để tính lời/lỗ theo pip (kèm ví dụ thực tế theo lot và đồng tiền tài khoản), tham khảo hướng dẫn cách tính lợi nhuận theo pip để tránh nhầm khi backtest hoặc đặt TP/SL.
Ví dụ tính pip lot với tài khoản thực tế
Giả sử bạn có tài khoản 1000 USD và muốn thực hiện một lệnh mua vàng với khối lượng 0.01 lot. Nếu mức dừng lỗ của bạn là 100 pip, bạn cần biết rằng mỗi pip vàng ở khối lượng này tương đương với 0.1 USD, do đó rủi ro cho lệnh này là 10 USD.

Tính pip lot với tài khoản thực tế.
Việc thực hiện các ví dụ tính toán thực tế giúp bạn hình dung rõ nét về sức chịu đựng của tài khoản trước những biến động mạnh. Backcomhub luôn khuyến khích nhà đầu tư thực hiện bước tính toán này trước khi nhấn nút đặt lệnh để đảm bảo an toàn tài chính.
Cách tính pip của vàng (XAUUSD) trong Forex
Vàng là một loại tài sản đặc thù với cách niêm yết giá khác biệt hoàn toàn so với các cặp tiền tệ truyền thống. Việc hiểu đúng quy ước về pip trên thị trường kim loại quý sẽ giúp bạn tránh được những cú sốc về biến động tài khoản.
Quy ước pip vàng trên MT4
Trên hầu hết các nền tảng giao dịch, giá vàng thường được niêm yết với 2 hoặc 3 chữ số thập phân. Theo quy chuẩn chung, 1 pip vàng tương đương với mức biến động 0.1 đơn vị giá (ví dụ giá tăng từ 2000.10 lên 2000.20 là đã dịch chuyển 1 pip).
Nhiều người thường nhầm lẫn giữa 1 pip và 1 giá (10 pip). Việc phân biệt rõ ràng hai khái niệm này là tối quan trọng vì vàng có biên độ dao động rất lớn, một sai sót nhỏ trong tính toán cũng có thể dẫn đến việc cháy tài khoản nhanh chóng.
Giá trị 1 pip vàng theo từng loại lot
Giá trị tiền của mỗi pip vàng tương đồng với các cặp tiền chính có đuôi USD, điều này giúp trader dễ dàng tính toán rủi ro.
| Khối lượng vàng | Biến động giá | Số pip | Lợi nhuận/thua lỗ |
| 1.0 lot | 1.00 USD (1 giá) | 10 pip | 100 USD |
| 0.1 lot | 1.00 USD (1 giá) | 10 pip | 10.0 USD |
| 0.01 lot | 1.00 USD (1 giá) | 10 pip | 1.0 USD |
Mặc dù giá trị pip của vàng giống với các cặp tiền chính như EURUSD, nhưng vì biên độ dao động của vàng thường rộng hơn nhiều, nên mức độ rủi ro trên mỗi lệnh giao dịch vàng thường cao hơn đáng kể. Hãy luôn cẩn trọng với đòn bẩy khi giao dịch loại tài sản này.
So sánh pip vàng và pip cặp tiền
Điểm khác biệt lớn nhất giữa pip vàng và pip cặp tiền nằm ở tốc độ biến động và giá trị thực tế trên biểu đồ. Trong khi một cặp tiền có thể mất cả ngày để đi được 100 pip, vàng có thể thực hiện quãng đường đó chỉ trong vài phút khi có tin tức kinh tế mạnh.

Sự khác nhau giữa pip vàng và pip cặp tiền.
Ngoài ra, cấu trúc spread (chênh lệch mua bán) của vàng cũng thường cao hơn so với các cặp tiền chính. Điều này đòi hỏi các trader phải có chiến lược quản lý lệnh linh hoạt hơn và hiểu rõ đặc tính riêng biệt của thị trường vàng để không bị quét stoploss một cách đáng tiếc.
Tổng hợp bảng tính pip nhanh cho người mới
Để tối ưu hóa quá trình giao dịch và giảm bớt các bước tính toán thủ công phức tạp, việc sử dụng các bảng quy đổi nhanh là một giải pháp thông minh. Dưới đây là các bảng tổng hợp và lưu ý giúp bạn tra cứu thông tin trong nháy mắt.
Bảng quy đổi pip – lot – lợi nhuận
Việc lập một bảng quy đổi sẵn giữa số lot và giá trị tiền của mỗi pip sẽ giúp bạn phản ứng nhanh hơn với các cơ hội trên thị trường. Bảng này áp dụng cho các cặp tiền chính có giá trị 1 pip = 10 USD (tại 1 lot).
| Số pip mục tiêu | Lợi nhuận với 0.01 lot | Lợi nhuận với 0.1 lot | Lợi nhuận với 1.0 lot |
| 10 pip | 1 USD | 10 USD | 100 USD |
| 20 pip | 2 USD | 20 USD | 200 USD |
| 50 pip | 5 USD | 50 USD | 500 USD |
| 100 pip | 10 USD | 100 USD | 1,000 USD |
Khi nào nên dùng pip, khi nào nên dùng point
Dù pip là đơn vị tiêu chuẩn, nhưng trong một số chiến lược như Scalping (giao dịch lướt sóng cực ngắn), việc sử dụng point sẽ mang lại độ chính xác cao hơn. Point cho phép bạn quan sát những thay đổi nhỏ nhất của giá mà pip không thể hiện rõ được.

Sử dụng pip hay point tùy thuộc vào chiến lược của nhà giao dịch.
Ngược lại, khi thiết lập các mục tiêu dài hạn hoặc tính toán hiệu suất hàng tháng, sử dụng pip sẽ giúp con số trở nên gọn gàng và dễ theo dõi hơn. Việc linh hoạt chuyển đổi giữa hai đơn vị này tùy theo mục đích sử dụng sẽ giúp bạn trở thành một nhà giao dịch chuyên nghiệp và tinh tế hơn.
Tạm kết
Việc thành thạo cách tính pip là bước đệm không thể thiếu để bạn tồn tại và phát triển trong thị trường Forex đầy biến động. Hiểu rõ giá trị của từng bước giá không chỉ giúp bạn quản trị rủi ro tốt hơn mà còn mang lại sự tự tin trong mỗi quyết định giao dịch. Hãy tiếp tục rèn luyện kỹ năng này cùng Backcomhub để tối ưu hóa hành trình đầu tư của mình.
Bạn đã sẵn sàng áp dụng các kiến thức này vào thực tế chưa? Hãy đăng ký tài khoản tại Backcomhub ngay hôm nay để trải nghiệm công cụ hỗ trợ giao dịch hiện đại và nhận thêm nhiều bí quyết từ các chuyên gia hàng đầu!
Nội dung bài viết mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư. Trader cần tự chịu trách nhiệm với quyết định giao dịch của mình.

BINANCE
BYBIT
BINGX
BITGET
EXNESS
OKX
XM
HFM
GATE.IO
MEXC
KUCOIN
VANTAGE






