Trong thị trường forex, 1 lot vàng tiêu chuẩn (XAU/USD) tương đương 100 ounce, từ đó giá trị USD của nó phụ thuộc vào tình hình giá vàng mỗi thời điểm. Cần lưu ý rằng, giá trị đô la của một lot giao dịch liên tục thay đổi theo giá vàng trên thị trường, tuy nhiên giá trị pip vẫn cố định cho mỗi quy mô lot. Backcomhub sẽ bật mí cho bạn 1 lot vàng bao nhiêu USD cùng với hướng dẫn chi tiết cách tính cực đơn giản và dễ hiểu.
1 lot vàng bằng bao nhiêu USD?

1 lot vàng bao nhiêu USD?
Trong giao dịch Forex/CFD, 1 lot vàng tiêu chuẩn (XAU/USD) tương đương 100 ounce, vì vậy giá trị USD của nó biến động theo giá thị trường hiện tại của vàng (ví dụ: Nếu giá vàng là 2.000 USD/ounce, 1 lot tương đương 200.000 USD). Mỗi biến động giá USD sẽ làm thay đổi lợi nhuận/thua lỗ của bạn khoảng 100 USD; các lot nhỏ (0,1 lot) và siêu nhỏ (0,01 lot) lần lượt đại diện cho 10 và 1 ounce, mang lại rủi ro/lợi nhuận nhỏ hơn.
Tính đến cuối tháng 12 năm 2025, 1 ounce vàng có giá trị xấp xỉ 4.500 – 4.550 USD. Điều đó tương đương 1 lot vàng bằng 450.000 – 455.000 USD.
Xem thêm: Pip vàng là gì và mối quan hệ giữa pip và lot trong Forex để hiểu vì sao cùng biến động giá nhưng mỗi khối lượng lot lại tạo ra mức lời – lỗ khác nhau.
Cách tính chi tiết 1 lot vàng sang USD

Hướng dẫn cách tính 1 lot vàng sang USD
Để hiểu rõ cách đổi 1 lot vàng sang USD, bạn cần hiểu rằng một lot tiêu chuẩn trong giao dịch vàng là một hợp đồng có quy mô tiêu chuẩn là 100 ounce troy. Giá trị quy đổi phụ thuộc vào giá thị trường thực tế, đang biến động của vàng (XAU/USD).
Kích thước hợp đồng chuẩn (contract size)
Một lot giao dịch tiêu chuẩn đối với vàng (XAU/USD) thường là 100 ounce troy, đại diện cho kích thước hợp đồng chuẩn dành cho các nhà giao dịch tổ chức và nhà đầu tư cá nhân lớn, mặc dù cũng có các lô nhỏ hơn “mini” (10 ounce) và “micro” (1 ounce), với 1.0 trên các nền tảng như MT4/5 tương đương với 100 ounce cho giao dịch đòn bẩy cao.
- Standard (1.0): 100 troy ounces.
- Mini (0.1): 10 troy ounces.
- Micro (0.01): 1 troy ounce (thường là đơn vị giao dịch nhỏ nhất).
Công thức quy đổi từng bước
Công thức từng bước để chuyển đổi lot vàng sang USD vô cùng đơn giản, chỉ bao gồm ba bước cơ bản sau:
Bước 1: Xác định khối lượng giao dịch tiêu chuẩn
Một lô giao dịch tiêu chuẩn trong giao dịch vàng (XAU/USD) là một lượng tiêu chuẩn hóa gồm 100 ounce troy. Đây là một giá trị không đổi đối với hầu hết các nền tảng giao dịch.
Bước 2: Xác định giá vàng hiện tại
Giá trị phụ thuộc vào giá thị trường thực tế biến động của vàng trên mỗi ounce troy tính bằng USD. Tính đến ngày 27 tháng 12 năm 2025, giá giao ngay tiêu biểu là khoảng 4.535,67 USD/ounce troy.
Bước 3: Tính tổng giá trị bằng USD Nhân khối lượng giao dịch với giá hiện tại trên mỗi ounce để tìm tổng giá trị bằng USD. Công thức là:
Giá trị USD = Số lượng lot (ounces) x Giá mỗi ounce (USD)
Sử dụng giá hiện tại là 4.535,67 USD/ounce, giá trị của một lô vàng xấp xỉ 453.567,00 USD.
Phân biệt vàng spot, vàng futures và vàng CFD
Bảng so sánh dưới đây sẽ giúp bạn phân biệt rõ giữa 3 khái niệm: Vàng spot, vàng futures và vàng CFD.
| Vàng spot | Vàng futures | Vàng CFD | |
| Khái niệm | Mua/bán vàng để giao ngay lập tức (T+2), thường là vàng thỏi, hoặc một chỉ số giá trực tiếp (như ETF). | Hợp đồng mua/bán vàng được giao dịch trên sàn (ví dụ: COMEX) với giá đã được xác định trước vào một ngày trong tương lai. | Một thỏa thuận với nhà môi giới để trao đổi chênh lệch giá vàng từ khi mở giao dịch đến khi đóng giao dịch, không có vàng vật chất tham gia. |
| Phù hợp | Bảo toàn tài sản, phòng ngừa lạm phát, đầu tư dài hạn. | Phòng ngừa rủi ro, nhà đầu tư chuyên nghiệp, quản lý rủi ro lớn. | Đầu cơ ngắn hạn, giao dịch trong ngày/giao dịch ngắn hạn, sử dụng vốn nhỏ. |
| Ưu điểm | Sở hữu trực tiếp, tài sản hữu hình, tính thanh khoản cao. | Được giao dịch trên sàn (được quản lý), hiệu quả cho khối lượng lớn, có khả năng giao nhận vàng vật chất. | Đòn bẩy cao, không có thời hạn (CFD giao ngay), chi phí tham gia thấp, khối lượng giao dịch linh hoạt. |
| Nhược điểm | Chi phí lưu trữ/bảo hiểm, vốn đầu tư cao hơn, đòn bẩy thấp hơn. | Thời hạn cố định, ký quỹ cao hơn, phức tạp hơn, kém linh hoạt hơn so với CFD. | Rủi ro cao (đòn bẩy khuếch đại thua lỗ), không sở hữu, phụ thuộc vào nhà môi giới (OTC), chi phí tài trợ qua đêm. |
Xem thêm: Cách tính pip của vàng (XAUUSD) trong Forex để quy đổi chính xác biến động giá sang USD trước khi vào lệnh.
Ví dụ thực tế theo giá vàng khác nhau

Các ví dụ thực tế theo giá vàng
Để tính Lot vàng sang USD thực tế, bạn cần biết khối lượng 1 Lot (thường là 100 ounce), giá vàng hiện tại (XAUUSD) và áp dụng công thức. Sau đây là những ví dụ giúp nhà đầu tư dễ hình dung hơn.
Ví dụ tính với giá X USD/oz
Giả sử giá vàng hiện tại là 2000 USD/ounce. Bạn muốn tính lợi nhuận trong trường hợp giá vàng tăng lên 2020 USD là bao nhiêu nếu bạn mua 0.2 lot (20 oz) ở giá 2000 USD.
Đầu tiên, bạn cần phải tính giá trị 1 lot vàng, áp dụng công thức ta được:
Giá trị 1 Lot = 100 oz x 2000 USD/oz = 200,000 USD.
Tiếp theo tính giá trị 1 Pip cho các khối lượng khác nhau:
- 1 Lot (100 oz): 1 Pip = 10 USD (100 oz x 0.1 USD/oz)
- 0.1 Lot (10 oz): 1 Pip = 1 USD (10 oz x 0.1 USD/oz)
- 0.01 Lot (1 oz): 1 Pip = 0.1 USD (1 oz x 0.1 USD/oz)
Với 0.2 (20 oz), khi giá vàng tăng lên 2020 USD, tương đương mức thay đổi giá: 2020 – 2000 = 20 USD (tương đương 200 pips)
Vì vậy, lợi nhuận bạn thu lại được trong trường hợp này là: 20 USD/oz x 20 oz = 400 USD (tương đương 200 pips x 2 USD/pip).
Ví dụ tính với giá Y USD/oz và ảnh hưởng của pip/point
Tương tự với tình huống ở trên, nhưng với kịch bản bạn muốn bán 0.1 lot (10 oz) ở giá 2000 USD nhưng giá vàng giảm xuống chỉ còn 1990 USD.
Lúc này, mức thay đổi giá là: 2000 – 1990 = 10 USD (tương đương 100 pips)
Bởi vì giá vàng giảm so so với mức nhà đầu tư mua vào, vì vậy, nhà đầu tư cần phải chịu mức thua lỗ với giá trị là: 10 USD/oz x 10 oz = 100 USD (tương đương 100 pip x 1 USD/pip).
Tác động chính của pip/point trên một lot vàng là chúng định lượng sự biến động của thị trường. Mối quan hệ này rất quan trọng đối với việc quản lý rủi ro hiệu quả và xác định quy mô vị thế, cho phép bạn tính toán lợi nhuận và thua lỗ tiềm năng trước khi tham gia giao dịch. Bạn có thể sử dụng công cụ tính toán pip của nhà môi giới để nhanh chóng xác định giá trị chính xác dựa trên giá thời gian thực và kích thước lot bạn đã chọn.
Yếu tố ảnh hưởng tới giá trị USD của 1 lot vàng

Yếu tố ảnh hưởng tới giá trị USD của 1 lot vàng
1 lot vàng (100 ounce) có giá trị USD biến động liên tục, phụ thuộc vào sự tương quan chặt chẽ với sức mạnh của USD và tâm lý thị trường.
Đòn bẩy, spread và phí giao dịch
Đòn bẩy cho phép nhà giao dịch kiểm soát một vị thế danh nghĩa lớn (ví dụ: lô vàng 100 ounce trị giá hơn 200.000 đô la) với một lượng vốn ký quỹ tương đối nhỏ (ví dụ: 2.000 đô la với đòn bẩy 100:1). Mặc dù đòn bẩy không làm thay đổi giá trị tuyệt đối bằng USD của chi phí (mức chênh lệch 50 đô la vẫn là 50 đô la bất kể đòn bẩy), nhưng nó làm cho các chi phí này chiếm tỷ lệ phần trăm lớn hơn nhiều so với vốn đầu tư thực tế (ký quỹ) của bạn.
Trong khi đó, spread là sự khác biệt giữa giá mua (giá chào bán) và giá chào mua (giá chào bán) của vàng (thường được giao dịch dưới dạng XAU/USD). Khi mở một giao dịch, bạn thực chất “trả” khoản chênh lệch giá. Nếu bạn mua ở giá chào bán và giá thị trường không thay đổi, vị thế của bạn ngay lập tức có giá trị bằng giá chào mua, nghĩa là bạn bị lỗ bằng với số tiền chênh lệch giá.
Yếu tố phí giao dịch cũng có sự tác động trực tiếp đến giá trị USD của lot vàng. Đây là các khoản phí bổ sung do nhà môi giới tính để thực hiện giao dịch, có thể bao gồm hoa hồng hoặc chi phí tài trợ qua đêm (phí hoán đổi) cho các vị thế nắm giữ dài hạn. Tương tự như spread, các khoản phí này được trừ vào vốn chủ sở hữu trong tài khoản của bạn, làm giảm giá trị ròng của vị thế.
Đơn vị niêm yết và loại hợp đồng sàn áp dụng
Cả đơn vị niêm yết và loại hợp đồng giao dịch được áp dụng đều ảnh hưởng trực tiếp đến giá trị USD của một lot vàng. Điều này chủ yếu là do chúng xác định số lượng vàng tiêu chuẩn được thể hiện bởi “lot” cụ thể đó và cách thức xác định giá của nó.
Đơn vị niêm yết xác định khối lượng vàng vật lý trên mỗi lot. Khối lượng này thay đổi tùy thuộc vào nền tảng giao dịch hoặc sàn giao dịch. Khối lượng này thay đổi tùy thuộc vào nền tảng giao dịch hoặc sàn giao dịch: Lot tiêu chuẩn, Lot nhỏ, Lot siêu nhỏ.
Trong khi đó, loại hợp đồng (ví dụ: giao ngay, hợp đồng tương lai, CFD) ảnh hưởng đến cách xác định giá vàng và những yếu tố cấu thành giá đó. Giá trị USD của một lô hàng theo hợp đồng tương lai (Future contract) có thể khác với giá trị của một lô hàng theo hợp đồng giao ngay (Spot contract) do các yếu tố thời gian và chi phí phát sinh thêm này.
Tác động tới quản lý rủi ro và sizing lot theo USD

Tác động tới quản lý rủi ro và sizing lot theo USD
Quản lý rủi ro theo USD giúp bạn định lượng chính xác số tiền mất đi, tạo ra chiến lược giao dịch bền vững và tránh những quyết định cảm tính.
Cách tính rủi ro tiền tệ trên mỗi lot
Để tính toán rủi ro tỷ giá cho một lot vàng (thường được niêm yết dưới dạng XAU/USD), bạn cần xác định khoản lỗ tiền tệ tiềm năng dựa trên biến động tỷ giá và mức cắt lỗ bạn đặt ra. Kích thước lot tiêu chuẩn cho vàng thường là 100 ounce.
Hướng dẫn cách tính toán rủi ro tiền tệ (giá) trên mỗi lot vàng
- Xác định tổng rủi ro tiền tệ của bạn (dựa trên quy mô tài khoản): Nhân số dư tài khoản của bạn với tỷ lệ rủi ro mong muốn.
- Xác định chênh lệch giá (tính bằng USD) so với điểm cắt lỗ của bạn: Trừ giá cắt lỗ khỏi giá vào lệnh (hoặc ngược lại, tùy thuộc vào việc bạn đang mua hay bán). Điều này cho bạn khoảng cách giá tính bằng đô la.
- Xác định quy mô lot giao dịch (kích thước vị thế) cần thiết của bạn tính bằng ounce: Chia tổng rủi ro tiền tệ của bạn cho chênh lệch giá mỗi ounce.
- Chuyển đổi ounce sang kích thước lô tiêu chuẩn: Trong hầu hết các nền tảng giao dịch, kích thước vị thế được nhập bằng “lot”. Vì 1 lot tiêu chuẩn vàng là 100 ounce, bạn cần điều chỉnh số ounce đã tính toán của mình cho phù hợp với hệ thống lot của nền tảng.
Xem thêm: Cách sử dụng pip và lot trong Forex để tính rủi ro theo USD và chọn khối lượng lot phù hợp với stop-loss.
Mẹo chọn lot phù hợp với vốn và stop-loss
Việc lựa chọn quy mô giao dịch vàng phù hợp hoàn toàn phụ thuộc vào chiến lược quản lý rủi ro hiệu quả, phù hợp với vốn và điểm cắt lỗ của bạn. Điều quan trọng là phải tính toán quy mô vị thế sao cho bạn không bao giờ mạo hiểm quá một tỷ lệ phần trăm nhỏ, cố định trong tổng số dư tài khoản của mình cho bất kỳ giao dịch nào.
- Rủi ro ở mức phần trăm cố định: Quy tắc chung là không nên mạo hiểm quá 1-2% tổng vốn cho mỗi giao dịch. Đối với người mới bắt đầu, giữ mức rủi ro gần 0,5-1% sẽ an toàn hơn do tính biến động cao của vàng.
- Vị trí đặt lệnh cắt lỗ (stop -loss) rất quan trọng: Lệnh cắt lỗ (SL) của bạn nên được đặt ở mức hợp lý dựa trên phân tích kỹ thuật (ví dụ: dưới mức hỗ trợ), chứ không phải là một con số ngẫu nhiên.
- Kích thước lô giao dịch thay đổi tùy thuộc vào lệnh cắt lỗ: Kích thước lô giao dịch chính xác sẽ thay đổi theo từng giao dịch tùy thuộc vào khoảng cách đến lệnh cắt lỗ của bạn. Lệnh cắt lỗ rộng hơn yêu cầu kích thước lô nhỏ hơn để duy trì cùng mức rủi ro bằng đô la, trong khi lệnh cắt lỗ hẹp hơn cho phép kích thước lô lớn hơn.
Tạm kết
Qua bài viết trên, điều quan trọng bạn cần lưu ý rằng 1 lot vàng có giá trị thị trường là 100 ounce, và giá trị USD của nó thay đổi liên tục theo giá vàng thế giới. Backcomhub hy vọng với bài viết trên, các nhà đầu tư đã nắm vững cách quy đổi, cách tính 1 lot vàng bằng bao nhiêu USD. Hãy luôn tuân thủ áp dụng kỷ luật và kiên trì với kế hoạch quản lý vốn sẽ giúp bạn tồn tại và phát triển trong thị trường vàng đầy biến động.

BINANCE
BYBIT
BINGX
BITGET
EXNESS
OKX
XM
HFM
GATE.IO
MEXC
KUCOIN
VANTAGE






