Volatility là gì? Cách đo lường biến động thị trường, chỉ số VIX và ứng dụng trong giao dịch MT4/MT5

Volatility là gì và vì sao đây là yếu tố sống còn trong giao dịch tài chính? 

Volatility phản ánh mức độ biến động giá của thị trường – biến động càng mạnh, cơ hội lợi nhuận càng lớn nhưng rủi ro cũng tăng theo cấp số nhân. 

Trong bài viết này, Backcomhub sẽ giúp bạn hiểu rõ volatility là gì, cách đo lường biến động thị trường, vai trò của Volatility Index (VIX), đồng thời phân tích Volatility 75 Index – một sản phẩm biến động cao phổ biến trên MT4/MT5. Qua đó, trader có thể ứng dụng volatility hiệu quả hơn vào chiến lược giao dịch và quản trị rủi ro thực tế.

Volatility là gì?

Volatility là gì?

Volatility là gì

Volatility (biến động) là mức độ thay đổi giá của một tài sản tài chính (cổ phiếu, Forex, chỉ số, hàng hóa, crypto…) trong một khoảng thời gian nhất định. Đây là chỉ báo quan trọng đo lường rủi ro và cơ hội trên thị trường – volatility cao nghĩa là giá di chuyển mạnh (lên/xuống nhanh), volatility thấp nghĩa là giá ổn định, ít biến động (Investopedia và BabyPips 2025).

Khi volatility tăng mạnh, trader thường phải đối mặt với spread giãnslippage cao, làm chi phí giao dịch thực tế lớn hơn dự kiến.

Volatility 75 Index là một trường hợp đặc biệt của volatility, không phản ánh thị trường thực mà được thiết kế dành riêng cho giao dịch biến động cao.

Bản chất:

  • Volatility không có hướng (directionless) – chỉ đo biên độ thay đổi, không quan tâm giá tăng hay giảm.
  • Đo lường theo phần trăm (%) hoặc pip/point trong khoảng thời gian (ngày, tuần, năm).
  • Historical Volatility: Biến động quá khứ (tính từ dữ liệu lịch sử).
  • Implied Volatility: Biến động dự kiến tương lai (từ giá option).

Vai trò:

  • Rủi ro: Volatility cao → rủi ro lớn (giá có thể quét Stop-Loss nhanh).
  • Cơ hội: Biến động mạnh → lợi nhuận tiềm năng cao (scalping, breakout).
  • Quản trị rủi ro: Trader dùng volatility để điều chỉnh lot size (volatility cao → lot nhỏ hơn).

Trong thực tế, trader không cần tự tính toán công thức phức tạp. 

Hầu hết các nền tảng như MT4/MT5 đã cung cấp sẵn các chỉ báo đo volatility như ATR, Bollinger Bands hoặc Standard Deviation, giúp đánh giá biến động nhanh chóng và trực quan hơn.

Phương pháp đo lường volatility  

​​Volatility (biến động) được đo lường bằng nhiều cách, chủ yếu qua historical volatility (biến động lịch sử) và implied volatility (biến động ngầm định). Các phương pháp này giúp trader đánh giá rủi ro, điều chỉnh lot size và chọn chiến lược phù hợp (scalping volatility cao, swing volatility thấp).

Historical volatility và công thức cơ bản  

Historical Volatility (HV) đo biến động giá thực tế trong quá khứ, thường tính bằng độ lệch chuẩn (standard deviation) của lợi suất logarit hàng ngày.

ng thức cơ bản:

Tính lợi suất hàng ngày: 

rt=ln⁡(PtPt−1)r_t = \ln(\frac{P_t}{P_{t-1}})rt​=ln(Pt−1​Pt​​) (P là giá đóng cửa)

Độ lệch chuẩn:

σ=∑(rt−rˉ)2n−1\sigma = \sqrt{\frac{\sum (r_t – \bar{r})^2}{n-1}}σ=n−1∑(rt​−rˉ)2​​.

Chuẩn hóa năm:

HV=σ×252HV = \sigma \times \sqrt{252}HV=σ×252​ (252 ngày giao dịch/năm) × 100% (phần trăm).

Ví dụ: EUR/USD 20 ngày biến động 1% hàng ngày → HV ≈ 15.8% năm (thấp, ổn định).

HV dễ tính trên MT4/MT5 qua ATR (Average True Range) hoặc indicator Volatility.

Implied volatility từ giá quyền chọn  

Implied Volatility (IV) là biến động dự kiến tương lai suy ra từ giá quyền chọn (option premium), theo mô hình Black-Scholes.

  • Cách tính: Giải ngược Black-Scholes để tìm σ (volatility) làm giá option khớp giá thị trường.
  • Ý nghĩa: IV cao → thị trường dự biến động mạnh (tin tức lớn, earnings); thấp → yên bình.
  • Nguồn: CBOE (VIX từ option S&P500), broker như VT Markets hiển thị IV crypto/Forex option.

IV nhạy hơn HV với sự kiện sắp tới – trader dùng IV để định thời điểm (IV cao → bán option, IV thấp → mua).

Khung thời gian và chuẩn hóa phần trăm năm

  • Khung thời gian: HV tính trên 10-30-252 ngày (ngắn hạn nhạy, dài hạn ổn định).
  • Chuẩn hóa: × √(số ngày giao dịch/năm) – thường √252 (Forex/chứng khoán), √365 (crypto).
  • Phần trăm năm: HV 20% → giá dự di chuyển ±20% trong 1 năm (68% xác suất, 1 standard deviation).

Kết luận: HV đo quá khứ, IV đo kỳ vọng – chuẩn hóa % năm để so sánh. Trader dùng ATR (MT4/MT5) cho HV nhanh, IV từ broker cho dự báo.

Các cách đo lường Volatility phổ biến trong giao dịch: ATR, Bollinger Bands, Standard Deviation

Các cách đo lường Volatility phổ biến trong giao dịch: ATR, Bollinger Bands, Standard Deviation

Volatility index phổ biến 

Volatility Index (Vol Index) đo biến động thị trường qua implied volatility của option chỉ số, gọi là “fear gauge” (chỉ số sợ hãi). 

VIX, phương pháp tính và diễn giải  

VIX (CBOE Volatility Index) là volatility index phổ biến nhất, đo implied volatility option S&P500 (30 ngày tới).

  • Phương pháp tính: Trung bình weighted IV của hàng trăm option S&P500 (call/put, gần OTM) → chuẩn hóa % năm.
  • Diễn giải:

VIX <15: Thị trường yên bình, bullish.

VIX 15-25: Bình thường.

VIX >30: Sợ hãi cao, biến động mạnh (crisis như COVID 2020 VIX >80).

VIX spike → bán khống tốt, VIX thấp → mua dip.

  • Giao dịch: CFD VIX tại VT Markets, Tickmill – biến động cực mạnh.

VIX là “nhiệt kế” thị trường chứng khoán Mỹ.

 

Ứng dụng trong phòng hộ và định thời điểm

  • Phòng hộ (hedging): VIX cao → mua VIX CFD hoặc option để hedge danh mục cổ phiếu (giá giảm → VIX tăng bù lỗ).
  • Định thời điểm:

VIX thấp → mua cổ phiếu/Forex dài hạn (thị trường ổn định).

VIX spike → tránh entry hoặc short (biến động cao, rủi ro quét SL).

Kết hợp ATR (volatility thực) + VIX (kỳ vọng) → entry chính xác.

  • Tại VT Markets: VIX75 (Volatility 75 Index) phổ biến – volatility cao hơn VIX, phù hợp scalping biến động mạnh.

Kết luận: Volatility index như VIX giúp dự báo biến động, phòng hộ và định thời điểm – trader dùng VIX thấp để mua, cao để hedge/short. Kết hợp HV (ATR) và IV (VIX) trên MT4/MT5 → chiến lược chính xác hơn, quản lý rủi ro tốt!

Volatility 75 Index (V75)  

Volatility 75 Index (V75 hoặc Synthetic Volatility 75) là chỉ số tổng hợp biến động do một số broker (Deriv, VT Markets, Tickmill) cung cấp dưới dạng CFD. Đây là sản phẩm synthetic (không dựa trên thị trường thực), mô phỏng biến động giá liên tục với mức volatility cố định khoảng 75% annualized – cực cao so với tài sản thông thường (EUR/USD ~10-15%, VIX ~20-30%). V75 giao dịch 24/7, không phụ thuộc giờ sàn, phù hợp scalping và day trading rủi ro cao.

Với các sản phẩm biến động mạnh như V75, trader cần lưu ý phí qua đêm (swap) vì chi phí này có thể ăn mòn lợi nhuận nếu giữ lệnh dài.

Đặc điểm sản phẩm và mức biến động điển hình  

  • Đặc điểm:

Giá chỉ số dao động quanh mức 1000-2000 point, tick mỗi giây.

Biến động cố định 75% → giá di chuyển trung bình 75-150 point/phút (tương đương 0.75-1.5% biến động liên tục).

Không gap giá (giao dịch 24/7), spread thấp (0.5-2 point tại VT Markets).

Đòn bẩy cao (1:100–1:500 tùy broker).

  • Mức biến động điển hình:

Bình thường: 50-100 point/phút.

Cao điểm: 200-400 point/phút (tùy broker điều chỉnh).

So sánh: Cao gấp 5-10 lần major Forex → lợi nhuận/lỗ nhanh.

V75 là sản phẩm “high-risk high-reward” – không dành người mới.

Volatility ảnh hưởng thế nào đến chiến lược giao dịch trên MT4/MT5? Scalping, Day trading hay Swing

Volatility ảnh hưởng thế nào đến chiến lược giao dịch trên MT4/MT5? Scalping, Day trading hay Swing

Rủi ro đòn bẩy và quản trị vị thế  

V75 có rủi ro cực cao do biến động mạnh + đòn bẩy:

  • Rủi ro đòn bẩy: Leverage 1:500 → lot 0.1 có thể lãi/lỗ hàng trăm USD chỉ trong phút nếu giá ngược 100 point.
  • Quản trị vị thế:

Lot nhỏ (0.01-0.05) → rủi ro 1-2% vốn/lệnh.

Stop-Loss chặt (50-100 point) → tránh quét SL nhanh.

Không hold lâu → swap âm cao (V75 tính swap liên tục).

  • Rủi ro khác: Giá synthetic do broker tạo → có thể thao túng nhẹ (dù broker uy tín như VT Markets minh bạch hơn).

Trader cần kỷ luật sắt đá – cháy tài khoản nhanh nếu overtrade.

Khác biệt so với chỉ số biến động của thị trường cơ sở

  • V75 (synthetic): Biến động cố định 75%, không dựa thị trường thực → giá liên tục, không gap, không ảnh hưởng tin tức kinh tế thực.
  • VIX (CBOE Volatility Index): Dựa implied volatility option S&P500 → biến động thực (10-100%), gap giá, chỉ giao dịch giờ Mỹ.
  • Khác biệt chính:

V75: 24/7, biến động ổn định cao → scalping liên tục.

VIX: Giờ giới hạn, biến động thực → phản ánh sợ hãi thị trường chứng khoán.

V75 không hedge thực (synthetic), VIX hedge cổ phiếu tốt hơn.

V75 phù hợp trading thuần biến động, VIX phù hợp phòng hộ thị trường thực.

Chiến lược giao dịch theo volatility  

V75 biến động cao → chiến lược ngắn hạn (scalping/day) hiệu quả nhất, tập trung breakout và mean reversion.

Breakout, mean reversion và lựa chọn khung thời gian  

Breakout, mean reversion và lựa chọn khung thời gian

  • Breakout: Giá phá vỡ range ngắn (M1-M5) → vào lệnh theo hướng phá (Buy Stop/Sell Stop). Phù hợp V75 động lượng mạnh.
  • Mean reversion: Giá đi xa trung bình (Bollinger Bands, ATR) → chờ pullback về mean → vào lệnh ngược chiều.
  • Khung thời gian:

M1-M5: Scalping breakout (lợi nhuận 50-200 point nhanh).

M15-H1: Swing mean reversion (hold 1-4 giờ).

Tránh D1+ → V75 không trend dài hạn rõ.

Kết hợp ATR đo volatility realtime → entry khi volatility spike.

Quản trị rủi ro với stop, kích thước vị thế và hedge  

  • Stop-Loss/Take-Profit: SL chặt 50-100 point, TP ratio 1:2–1:3 → tránh quét SL nhanh.
  • Kích thước vị thế: Rủi ro tối đa 1%/lệnh → lot nhỏ (0.01-0.05) dù leverage cao.
  • Hedge: Mở lệnh ngược chiều khóa lỗ tạm (nếu broker cho hedging) → giảm rủi ro biến động cực đoan.
  • Mẹo: Không martingale (tăng lot lỗ) → cháy nhanh V75.

Quản trị rủi ro là sống còn – V75 có thể xóa tài khoản trong giờ nếu thiếu kỷ luật.

Khi giao dịch trong môi trường volatility cao, việc hiểu rõ stop loss  là yếu tố sống còn để bảo vệ tài khoản.

Kết hợp volatility với spread, slippage và chi phí

  • Spread/slippage: V75 spread thấp (0.5-2 point) nhưng slippage cao biến động → dùng limit order tránh trượt.
  • Chi phí: Commission thấp ECN + spread → tổng chi phí hợp lý nếu entry chính xác.
  • Tối ưu: Giao dịch giờ spread chặt (overlap), tránh tin tức lớn dù V75 synthetic ít ảnh hưởng tin thực.
  • Kết hợp: Volatility cao → lot nhỏ bù slippage; spread thấp → scalping hiệu quả.

Tạm kết

Volatility 75 Index (V75) là sản phẩm synthetic biến động cực cao, phù hợp scalping/day trading rủi ro cao với execution nhanh tại VT Markets. Đặc điểm 24/7, không gap nhưng rủi ro đòn bẩy và quét SL mạnh → chỉ dành trader kinh nghiệm kỷ luật. Chiến lược breakout/mean reversion ngắn hạn hiệu quả nhất, quản trị rủi ro chặt (SL 50-100 point, 1% vốn/lệnh) là bắt buộc. V75 khác VIX ở tính synthetic ổn định – không hedge thị trường thực. Trader mới tránh V75, ưu tiên major Forex volatility thấp để học.

Những câu hỏi thường gặp (FAQ):

Câu hỏi 1: Volatility cao có tốt cho trader không?

Volatility cao mang lại cơ hội lợi nhuận lớn nhưng rủi ro cũng cao hơn. Trader cần giảm lot size và đặt Stop-Loss chặt để tránh cháy tài khoản.

Câu hỏi 2: Volatility thấp nên giao dịch chiến lược nào?

Volatility thấp phù hợp với swing trading hoặc giao dịch theo xu hướng dài hạn, hạn chế scalping vì biên lợi nhuận nhỏ.

Câu hỏi 3: Volatility 75 Index có phù hợp với người mới không?

Không. Volatility 75 Index có mức biến động rất cao và rủi ro lớn, chỉ phù hợp với trader có kinh nghiệm và kỷ luật quản trị rủi ro nghiêm ngặt.

 

Lưu ý: Nội dung do Nguyễn Minh Hiếu xây dựng tại Backcomhub ưu tiên tính minh bạch, không FOMO, không hứa hẹn lợi nhuận, phù hợp với trader giao dịch thật và có định hướng dài hạn.
Avatar photo

Tác giả: Nguyễn Minh Hiếu

Vai trò: Trader Forex & Crypto Lead tại Backcomhub Kinh nghiệm: 5+ năm giao dịch Forex/Crypto – tập trung risk management, theo dõi dữ liệu vĩ mô (CPI/NFP/FED) và tối ưu quy trình giao dịch

Disclaimer: Bài viết mang tính giáo dục, không đại diện cho lời khuyên đầu tư. Kết quả giao dịch phụ thuộc vào mỗi cá nhân và điều kiện thị trường.

icon