Tỷ lệ ký quỹ bao nhiêu thì bị call margin là câu hỏi mà hầu hết nhà đầu tư sử dụng đòn bẩy đều từng đối mặt, đặc biệt trong những giai đoạn thị trường biến động mạnh. Trên thực tế, tỷ lệ ký quỹ chính là chỉ số phản ánh mức độ an toàn của tài khoản, cho biết tài khoản còn đủ vốn để duy trì vị thế hay đã tiến sát đến ngưỡng margin call và nguy cơ bị đóng lệnh bắt buộc.
Trong bài viết này, Backcomhub sẽ giúp bạn hiểu rõ tỷ lệ ký quỹ bao nhiêu thì bị call margin, cách tính cụ thể theo từng trường hợp, vì sao mỗi công ty lại áp dụng một ngưỡng khác nhau, đồng thời hướng dẫn cách phòng tránh và xử lý call margin một cách chủ động. Qua đó, nhà đầu tư có thể quản trị rủi ro margin hiệu quả hơn, hạn chế phản ứng bị động và bảo vệ tài khoản trong dài hạn.

Tỷ lệ ký quỹ bao nhiêu thì bị call margin.
Tỷ lệ ký quỹ bao nhiêu thì bị call margin?
Nhà đầu tư sẽ bị call margin khi tỷ lệ ký quỹ giảm xuống dưới mức duy trì do công ty chứng khoán quy định, thường trong khoảng 40–50% tùy từng công ty và từng loại cổ phiếu.
Tỷ lệ ký quỹ (margin ratio) là chỉ số đo lường tỷ lệ vốn tự có so với giá trị danh mục chứng khoán khi sử dụng margin (vay ký quỹ từ công ty chứng khoán – CTCK). Theo quy định của Trung tâm Lưu ký Chứng khoán Việt Nam (VSD) và Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (UBCKNN), nhà đầu tư bị call margin (yêu cầu bổ sung vốn) khi tỷ lệ ký quỹ giảm xuống dưới mức duy trì. Mức cụ thể thường là 40-50% (tùy CTCK), nghĩa là nếu tỷ lệ dưới mức này, CTCK sẽ gửi thông báo yêu cầu bổ sung vốn hoặc bán bớt chứng khoán trong 1-3 ngày (T+1 đến T+3). Nếu không xử lý, dẫn đến bán giải chấp (forced liquidation) tự động.
- Mức call margin phổ biến tại Việt Nam (2025):
Ngưỡng tỷ lệ ký quỹ phổ biến tại Việt Nam:
Tỷ lệ ký quỹ | Trạng thái tài khoản
> 60% | An toàn, chưa có cảnh báo
50–60% | Cảnh báo sớm, nên theo dõi
40–50% | Call margin (yêu cầu bổ sung vốn)
< 30–35% | Bán giải chấp bắt buộc
Ví dụ: Nếu danh mục chứng khoán giá trị 100 triệu VND, nợ vay 50 triệu VND → Tỷ lệ = (100 – 50)/100 × 100% = 50%. Nếu giá giảm → Tỷ lệ giảm dưới 40% → Call margin.
Trước khi rơi vào call margin, nhiều tài khoản đã ở trạng thái tỷ lệ ký quỹ 100 là gì – một ngưỡng cân bằng rất mong manh và dễ chuyển sang vùng cảnh báo.
Vì sao mỗi công ty có tỷ lệ call margin khác nhau
Mỗi CTCK đặt mức tỷ lệ call margin khác nhau do quyền tự chủ kinh doanh và quản lý rủi ro nội bộ, nhưng phải tuân thủ mức tối thiểu của VSD/UBCKNN (40% duy trì). Lý do chính:
- Rủi ro danh mục:
CTCK như SSI, VNDIRECT đặt mức duy trì 45-50% cho bluechip (rủi ro thấp), nhưng 60-70% cho cổ phiếu rủi ro cao (UPCoM, cảnh báo) để tránh lỗ lớn khi bán giải chấp.
- Chính sách nội bộ:
CTCK lớn (SSI, VPS) thường đặt mức cao hơn (50%) để bảo vệ vốn cho vay, giảm rủi ro hệ thống (crash thị trường).
CTCK nhỏ hơn (như MBS, KBSV) có thể linh hoạt hơn, mức thấp hơn (40%) để thu hút khách vay margin.
- Biến động thị trường:
Thị trường giảm mạnh (như 2022) → CTCK tăng mức duy trì từ 40% lên 50-60% để giảm rủi ro (thông báo trước 1-3 ngày).
Quy định VSD: Tối thiểu 40%, nhưng CTCK có quyền đặt cao hơn dựa trên nhóm cổ phiếu (VN30: thấp hơn, UPCoM: cao hơn).
- Yếu tố khác: Lãi vay cao (9-15%/năm) → Tỷ lệ giảm nhanh → CTCK đặt mức call margin cao để bảo vệ.
Tóm tắt: Mức call margin khác nhau do rủi ro danh mục, chính sách nội bộ và biến động thị trường – luôn kiểm tra chính sách CTCK cụ thể (SSI 45%, VNDIRECT 40%) trước vay margin.
Cách tính tỷ lệ ký quỹ và thời điểm bị call margin
Tỷ lệ ký quỹ thay đổi hàng ngày theo giá chứng khoán và lãi vay – trader cần tính toán chính xác để dự báo call margin. Dưới đây là công thức và thời điểm cụ thể.
Công thức tính tỷ lệ ký quỹ thực tế
Công thức cơ bản:
Tỷ lệ ký quỹ = [(Giá trị chứng khoán hiện tại – Nợ vay) / Giá trị chứng khoán hiện tại] × 100%.
- Giá trị chứng khoán hiện tại = Số lượng cổ phiếu × Giá thị trường hiện tại.
- Nợ vay = Số tiền vay ban đầu + Lãi vay tích lũy (lãi vay hàng ngày = (Nợ vay × Lãi suất năm / 365)).
- Ví dụ thực tế:
Ban đầu: Mua 1.000 cổ VCB giá 90.000 VND = 90 triệu VND, vay 45 triệu VND (tỷ lệ ban đầu 50%).
Lãi vay 12%/năm: Lãi ngày = (45 triệu × 0.12 / 365) ≈ 14.800 VND.
Sau 10 ngày: Lãi vay tích lũy ≈ 148.000 VND → Nợ vay = 45.148.000 VND.
Giá VCB giảm còn 85.000 VND → Giá trị CK = 85 triệu VND → Tỷ lệ = (85 – 45.148)/85 × 100% ≈ 46.9%.
Nếu giảm tiếp xuống 80 triệu VND → Tỷ lệ = (80 – 45.148)/80 × 100% ≈ 43.6% → Gần call margin nếu mức duy trì 40%.
- Công cụ tính: App CTCK (SSI iBoard, VNDIRECT) tính tự động realtime – hoặc dùng Excel với công thức trên.
Để hiểu vì sao tỷ lệ ký quỹ giảm nhanh khi giá biến động, bạn cần nắm rõ margin trong chứng khoán là gì và cách vốn vay ảnh hưởng đến tài khoản.
Thời điểm hệ thống phát cảnh báo call margin
Thời điểm cảnh báo:
- Cảnh báo 1 (Alert): Tỷ lệ dưới 60-70% (tùy CTCK) – gửi SMS/email yêu cầu theo dõi.
- Cảnh báo 2 (Margin Call): Tỷ lệ dưới mức duy trì (40-50%) – yêu cầu bổ sung vốn trong 1-3 ngày (T+1 đến T+3).
- Bán giải chấp: Tỷ lệ dưới 30-40% – CTCK tự bán CK (thường giá thấp nhất, lỗ lớn cho nhà đầu tư).
Quy trình hệ thống:
- CTCK kiểm tra tỷ lệ cuối ngày (sau 15h HOSE).
- Thông báo qua app/email/SMS (SSI, VNDIRECT gửi ngay khi tỷ lệ dưới 60%).
- Thời gian bổ sung: 1 ngày (SSI nghiêm ngặt) đến 3 ngày (VNDIRECT linh hoạt).
Lý do thời điểm khác nhau: CTCK lớn (SSI) cảnh báo sớm hơn (60%) để tránh rủi ro, CTCK nhỏ hơn (MBS) cảnh báo muộn hơn (50%) để giữ khách.
Các yếu tố làm tỷ lệ ký quỹ giảm nhanh
- Giá chứng khoán giảm: Nguyên nhân chính – giá giảm 10% → Tỷ lệ giảm 5-10% tùy vay.
- Lãi vay tích lũy: Lãi 9-15%/năm trừ hàng ngày → Tỷ lệ giảm 0.5-1%/tháng nếu không trả.
- Danh mục tập trung: Tập trung 1-2 cổ rủi ro cao → Giá giảm mạnh → Tỷ lệ giảm nhanh.
- Thanh khoản thấp: Cổ phiếu illiquid → Spread giãn, bán khó → Tỷ lệ giảm khi giá dump.
- Thị trường chung: Crash (VN-Index -5%) → Toàn danh mục giảm → Tỷ lệ ký quỹ giảm hàng loạt.
Tóm tắt: Tỷ lệ ký quỹ giảm nhanh do giá CK giảm, lãi vay và danh mục rủi ro – theo dõi hàng ngày qua app CTCK để tránh call margin bất ngờ!
Những nguyên nhân khiến tài khoản nhanh chạm ngưỡng call margin
Tỷ lệ ký quỹ giảm nhanh dẫn đến call margin là tình trạng phổ biến khi sử dụng margin, đặc biệt trong thị trường biến động. Dưới đây là 3 nguyên nhân chính khiến tài khoản nhanh chạm ngưỡng call margin (thường dưới 40–50% tùy CTCK).
Giá cổ phiếu giảm mạnh và liên tục
Giá cổ phiếu giảm là nguyên nhân trực tiếp và phổ biến nhất khiến tỷ lệ ký quỹ giảm nhanh.
- Cơ chế: Tỷ lệ ký quỹ = [(Giá trị chứng khoán hiện tại – Nợ vay) / Giá trị chứng khoán hiện tại] × 100%. Giá cổ phiếu giảm → Giá trị danh mục giảm → Tỷ lệ giảm mạnh.
- Ví dụ minh họa:
Vốn tự có 50 triệu, vay 50 triệu mua VCB giá 90.000 VND → Danh mục 100 triệu, tỷ lệ 50%.
Giá VCB giảm 20% xuống 72.000 VND → Danh mục còn 72 triệu → Tỷ lệ = (72 – 50)/72 × 100% ≈ 30.6% → Margin call ngay (dưới 40%).
- Tình huống thực tế:
Thị trường crash (VN-Index giảm 5–10% trong 1–2 tuần) → Bluechip giảm 10–20% → Tỷ lệ ký quỹ giảm 10–20% chỉ trong vài ngày.
Cổ phiếu rủi ro cao (UPCoM, cảnh báo) giảm 30–50% → Tỷ lệ ký quỹ giảm mạnh hơn, dễ chạm ngưỡng call margin.
- Lý do nhanh: Giá giảm liên tục (bear market) → Không có thời gian bổ sung vốn → Call margin xảy ra đột ngột.
Sử dụng đòn bẩy cao trong giai đoạn rủi ro
Sử dụng đòn bẩy cao (vay quá mức) trong giai đoạn thị trường rủi ro là nguyên nhân hàng đầu khiến tỷ lệ ký quỹ giảm nhanh.
- Cơ chế: Đòn bẩy cao → Vốn vay lớn → Giá giảm nhỏ cũng làm tỷ lệ giảm mạnh. Ví dụ: Vốn tự có 50 triệu, vay 100 triệu (đòn bẩy 1:2) → Danh mục 150 triệu, tỷ lệ ban đầu 33.3%. Giá giảm 10% → Danh mục còn 135 triệu → Tỷ lệ = (135 – 100)/135 × 100% ≈ 25.9% → Margin call ngay.
- Tình huống thực tế:
Trader vay margin cao (70–100% vốn tự có) trong giai đoạn biến động (tin vĩ mô, lãi suất NHNN tăng) → Giá giảm 5–10% → Tỷ lệ chạm ngưỡng call margin trong 1–2 ngày.
Cổ phiếu rủi ro cao (UPCoM) → Giảm 20–30% → Tỷ lệ giảm từ 50% xuống dưới 30% → Bán giải chấp.
- Lý do nhanh: Đòn bẩy cao phóng đại lỗ → Tỷ lệ giảm nhanh hơn nhiều so với vay thấp.

Trong ký quỹ, tài sản thuộc danh mục chấp nhận, có tính thanh khoản, không bị hạn chế và phải được lưu ký tại tài khoản chứng khoán thì mới hợp lệ.
Lãi vay margin tích lũy theo thời gian
Lãi vay margin tích lũy hàng ngày là yếu tố “âm thầm” làm tỷ lệ ký quỹ giảm dần, đặc biệt khi hold lệnh lâu.
- Cơ chế: Lãi vay = (Nợ vay × Lãi suất năm / 365) – trừ hàng ngày vào vốn tự có. Lãi suất margin trung bình 10–16%/năm (SSI 12%, VNDIRECT 11–14%) → Lãi ngày ≈ 0.03–0.044% nợ vay.
- Ví dụ minh họa:
Nợ vay 100 triệu, lãi suất 12%/năm → Lãi ngày ≈ 32.876 VND.
Hold 30 ngày → Lãi vay ≈ 986.000 VND → Vốn tự có giảm 986.000 VND → Tỷ lệ ký quỹ giảm 1–2%.
Hold 6 tháng → Lãi vay ≈ 6 triệu → Tỷ lệ giảm 6–10% → Dễ chạm call margin nếu giá CK không tăng.
- Tình huống thực tế:
Trader hold lệnh margin 3–6 tháng mà không trả lãi → Lãi vay tích lũy 5–10% vốn vay → Tỷ lệ giảm dần → Margin call dù giá CK không giảm mạnh.
Thị trường sideway (VN-Index đi ngang) → Giá CK không tăng → Lãi vay vẫn trừ → Tỷ lệ giảm chậm nhưng chắc chắn.
Tóm tắt: Tỷ lệ ký quỹ giảm nhanh do giá CK giảm mạnh, đòn bẩy cao và lãi vay tích lũy. Nhà đầu tư cần theo dõi hàng ngày qua app CTCK (SSI, VNDIRECT) để tránh call margin bất ngờ – đặc biệt khi thị trường biến động hoặc hold lệnh lâu!
Call margin ảnh hưởng gì đến tài khoản nhà đầu tư
Call margin không chỉ là thông báo – nó gây áp lực tâm lý, ảnh hưởng tài chính và chiến lược giao dịch. Dưới đây là các tác động chính.
Áp lực bổ sung tiền hoặc bán cổ phiếu
- Áp lực tài chính:
Yêu cầu bổ sung vốn (tiền mặt hoặc chứng khoán khác) trong 1–3 ngày.
Nếu không có tiền mặt → Bán cổ phiếu → Lỗ nếu giá đang thấp (bán đáy).
Ví dụ: Tỷ lệ xuống 45% → CTCK yêu cầu bổ sung 20 triệu trong T+2 → Không bổ sung → Bán giải chấp.
- Áp lực tâm lý:
Lo lắng, hoảng loạn → Dễ bán tháo (panic sell) hoặc bổ sung vốn không hợp lý.
Ảnh hưởng quyết định: Trader bán cổ phiếu tốt để giữ cổ phiếu lỗ → Sai lầm chiến lược.
- Tác động dài hạn:
Bổ sung vốn liên tục → Giảm vốn tự có → Giảm sức mua tương lai.
Lãi vay tích lũy → Tăng chi phí → Lợi nhuận ròng giảm.
Nguy cơ bán giải chấp khi không xử lý kịp
Bán giải chấp (Forced Liquidation):
- Tỷ lệ dưới 30–40% → CTCK tự bán chứng khoán để thu hồi nợ.
- Thời điểm bán: Thường giá thấp nhất (thị trường giảm) → Lỗ nặng.
- Ví dụ: Giá VCB giảm 20% → Tỷ lệ 35% → CTCK bán giải chấp → Lỗ 20–30% vốn.
Hậu quả:
- Mất cơ hội phục hồi (giá CK có thể tăng trở lại).
- Lỗ lớn → Giảm vốn tự có → Khó quay lại thị trường.
- Ảnh hưởng tín dụng: CTCK ghi nhận lịch sử margin call → Khó vay margin sau này.
Tác động tâm lý:
- Thất vọng, mất niềm tin → Bỏ cuộc hoặc trade cảm tính (revenge trading).
Tác động tâm lý và sai lầm giao dịch thường gặp
- Tác động tâm lý:
Áp lực call margin → FOMO (mua thêm để cứu lệnh) hoặc panic sell (bán tháo).
Cảm giác “mất kiểm soát” → Quyết định cảm tính → Lỗ chồng lỗ.
- Sai lầm thường gặp:
Bổ sung vốn bằng vay ngoài → Tăng nợ → Rủi ro cao hơn.
Bán cổ phiếu tốt để giữ cổ phiếu lỗ → Danh mục kém chất lượng.
Tăng đòn bẩy để “gỡ” → Lỗ lớn hơn khi giá tiếp tục giảm.
Bỏ qua theo dõi → Call margin bất ngờ → Bán giải chấp lỗ nặng.
Tóm tắt: Call margin gây áp lực bổ sung vốn/bán CK, rủi ro bán giải chấp lỗ nặng, và ảnh hưởng tâm lý dẫn đến sai lầm (FOMO, panic sell). Nhà đầu tư cần kỷ luật: risk ≤1–2%/vị thế, theo dõi tỷ lệ hàng ngày, đa dạng hóa danh mục – margin call là “báo động đỏ” để điều chỉnh chiến lược kịp thời!
Cách phòng tránh bị call margin hiệu quả
Phòng tránh call margin là kỹ năng sống còn khi dùng margin, giúp bảo vệ tài khoản và tránh bán giải chấp lỗ nặng. Dưới đây là 3 cách hiệu quả nhất để phòng tránh, áp dụng thực tế tại thị trường Việt Nam 2025.
Kiểm soát tỷ lệ vay và vùng an toàn ký quỹ
Giữ tỷ lệ ký quỹ ở vùng an toàn (>60–70%) là cách phòng tránh call margin tốt nhất.
- Tỷ lệ vay hợp lý:
Chỉ vay 30–40% giá trị danh mục (tỷ lệ ký quỹ ban đầu 60–70%).
Ví dụ: Vốn tự có 100 triệu → Mua CK 140–167 triệu (vay 40–67 triệu) → Tỷ lệ ban đầu 60–70%.
Lợi ích: Giá giảm 20% → Tỷ lệ vẫn >40% → Không call margin.
- Vùng an toàn:
70%: An toàn cao, có thể vay thêm.
60–70%: Theo dõi chặt, chuẩn bị bổ sung vốn.
50–60%: Cảnh báo sớm – giảm đòn bẩy hoặc bán bớt CK.
- Cách thực hiện:
Chỉ mở margin khi có kế hoạch: Vốn tự có ≥60% danh mục.
Tránh vay tối đa (100%) – dễ chạm call margin khi giá giảm 10–15%.
Sử dụng app CTCK (SSI iBoard, VNDIRECT) để theo dõi tỷ lệ realtime.
Tham khảo thêm cách sử dụng margin trong chứng khoán để chủ động giữ tỷ lệ ký quỹ ở vùng an toàn và tránh rơi vào call margin bị động.
Chủ động cắt lỗ trước ngưỡng nguy hiểm
Cắt lỗ chủ động là cách phòng tránh call margin hiệu quả nhất, thay vì chờ CTCK bán giải chấp.
- Ngưỡng cắt lỗ:
Đặt SL (stop loss) khi giá giảm 10–15% → Tỷ lệ ký quỹ giảm 5–10% (tùy vay).
Ví dụ: Vốn tự có 50 triệu, vay 50 triệu → Giá giảm 15% → Tỷ lệ ≈ 38% → Cắt lỗ trước khi dưới 40%.
- Cách thực hiện:
Đặt SL tự động trên app CTCK (SSI, VNDIRECT hỗ trợ SL).
Bán bớt CK khi tỷ lệ <60% (chủ động giảm nợ vay).
Ưu tiên bán CK lỗ lớn hoặc rủi ro cao (UPCoM, cảnh báo) trước.
- Lợi ích:
Tránh bán giải chấp giá thấp (CTCK bán bất kỳ giá nào).
Giữ vốn tự có, quay lại thị trường nhanh hơn.
Theo dõi cảnh báo margin và biến động thị trường
Theo dõi là chìa khóa để phát hiện sớm và xử lý trước khi call margin.
- Theo dõi cảnh báo:
App CTCK gửi SMS/email khi tỷ lệ <60–70% (cảnh báo 1).
Kiểm tra hàng ngày (sáng 8h–9h và chiều 15h) qua app SSI iBoard, VNDIRECT.
- Theo dõi biến động thị trường:
VN-Index giảm 3–5% → Tỷ lệ ký quỹ giảm 2–5% → Chuẩn bị bổ sung vốn.
Tin vĩ mô (lãi suất NHNN tăng, GDP thấp) → Giá bluechip giảm → Tỷ lệ giảm nhanh.
- Cách thực hiện:
Đặt alert giá (TradingView) cho cổ phiếu trong danh mục.
Theo dõi Economic Calendar (lãi suất, CPI) – tránh mở margin trước tin lớn.
Giữ danh mục đa dạng (5–10 bluechip) → Giảm tác động khi 1 cổ giảm mạnh.
Tóm tắt: Phòng tránh call margin bằng:
- Giữ tỷ lệ >60–70% (vay ≤40%).
- Cắt lỗ chủ động trước ngưỡng nguy hiểm.
- Theo dõi cảnh báo và thị trường hàng ngày.
Áp dụng 3 cách này → Giảm 80–90% rủi ro call margin – margin là công cụ mạnh nhưng cần kỷ luật!

Biết trước tỷ lệ ký quỹ call margin giúp trader tránh cháy tài khoản.
Call margin có nên lo sợ hay tận dụng như một tín hiệu quản trị rủi ro?
Call margin không phải là “thảm họa” mà nhiều nhà đầu tư mới lo sợ, mà là một tín hiệu cảnh báo sớm để bạn chủ động điều chỉnh chiến lược và quản trị rủi ro. Thay vì phản ứng bị động (hoảng loạn bán tháo hoặc bỏ qua), hãy tận dụng call margin như cơ hội để đánh giá lại danh mục, giảm nợ vay và cải thiện cách sử dụng margin. Với tư duy này, call margin trở thành “người bạn” giúp bạn tránh lỗ lớn hơn và xây dựng thói quen đầu tư bền vững. Dưới đây là phân tích chi tiết.
Call margin dưới góc nhìn quản trị tài khoản
Từ góc nhìn quản trị tài khoản, call margin là báo động đỏ cho thấy tỷ lệ ký quỹ (margin ratio) đã giảm xuống dưới mức an toàn (thường 40–50% tùy CTCK), do giá chứng khoán giảm hoặc lãi vay tích lũy. Đây không phải “lỗi” của thị trường mà là tín hiệu bạn cần kiểm tra lại:
- Tỷ lệ ký quỹ thấp: Chỉ ra danh mục đang lỗ hoặc vay quá mức – cơ hội để đa dạng hóa hoặc cắt lỗ sớm.
Ví dụ: Tỷ lệ giảm từ 50% xuống 45% → Báo hiệu giá CK giảm 10% → Bạn có thể bán bớt CK lỗ để giảm nợ vay, thay vì chờ bán giải chấp giá thấp hơn.
- Quản trị rủi ro: Call margin buộc bạn tuân thủ kỷ luật – kiểm tra hàng ngày tỷ lệ ký quỹ qua app CTCK (SSI, VNDIRECT) → Xây dựng thói quen theo dõi vốn tự có, nợ vay và lãi vay.
- Lợi ích dài hạn: Mỗi call margin là bài học – ghi nhật ký (lý do call, cách xử lý) → Cải thiện chiến lược, giảm tỷ lệ vay từ 50% xuống 30–40% ở lần sau.
Tóm tắt: Call margin là tín hiệu quản trị – giúp bạn phát hiện sớm rủi ro danh mục, điều chỉnh kịp thời và rèn luyện kỷ luật đầu tư.
Khi nào nên xử lý – khi nào nên đứng ngoài
Xử lý call margin đúng thời điểm giúp giảm lỗ và bảo vệ vốn – không phải lúc nào cũng cần hành động ngay. Hãy đánh giá dựa trên tình hình thị trường và danh mục.
- Khi nào nên xử lý ngay:
Tỷ lệ ký quỹ giảm dưới 50–60% (cảnh báo sớm) → Bổ sung vốn (tiền mặt hoặc CK khác) hoặc bán bớt CK lỗ (giảm nợ vay).
Thị trường biến động mạnh (VN-Index giảm >5%) hoặc CK rủi ro cao (UPCoM, cảnh báo) → Xử lý T+1 để tránh bán giải chấp.
Ví dụ: Tỷ lệ 45% → Bổ sung 20 triệu VND để lên 60% → Tránh call margin chính thức.
Khi nào nên đứng ngoài (không xử lý):
- Thị trường chỉ điều chỉnh tạm thời (pullback 5–10%) và bạn tin giá phục hồi (dựa phân tích kỹ thuật/FA).
- Danh mục bluechip thanh khoản cao (VCB, VNM) – chờ 1–2 ngày để giá bounce → Tỷ lệ tự tăng mà không cần bổ sung.
- Ví dụ: Tỷ lệ 48% (gần call 45%), nhưng VN-Index tăng trở lại → Đứng ngoài → Tỷ lệ tự lên 52%.
Tư duy sử dụng margin bền vững cho nhà đầu tư cá nhân
- Tư duy đúng:
Margin là công cụ tăng sức mua, không phải “làm giàu nhanh”.
Luôn coi margin call là “báo động đỏ” để điều chỉnh – không phải “thảm họa”.
Ưu tiên bảo vệ vốn → Risk ≤1–2%/vị thế, không vay quá 40% vốn tự có.
- Tư duy bền vững:
Chỉ vay margin khi có kế hoạch rõ ràng (SL/TP, đa dạng hóa).
Dùng margin cho bluechip thanh khoản cao, tránh cổ phiếu rủi ro.
Học từ call margin: Ghi nhật ký (lý do call, bài học) → Cải thiện chiến lược.
Không vay ngoài để cứu margin – tránh nợ chồng nợ.
- Lợi ích tư duy này:
Giảm tần suất call margin 80–90%.
Tăng lợi nhuận ròng dài hạn (lợi nhuận giá > lãi vay).
Xây dựng thói quen đầu tư chuyên nghiệp – tránh “cờ bạc” với margin.
Tóm tắt: Call margin gây áp lực bổ sung vốn/bán CK, rủi ro bán giải chấp lỗ nặng, ảnh hưởng tâm lý dẫn đến sai lầm (panic sell, revenge trading). Tư duy bền vững: Margin là công cụ phụ, bảo vệ vốn là ưu tiên – dùng kỷ luật và quản trị rủi ro để biến call margin thành tín hiệu điều chỉnh, không phải thảm họa!
Tạm kết
Tỷ lệ ký quỹ bao nhiêu thì bị call margin? Trong đa số trường hợp, khi tỷ lệ ký quỹ giảm xuống dưới 40–50% (tùy công ty chứng khoán), nhà đầu tư sẽ nhận thông báo call margin và buộc phải bổ sung vốn hoặc bán bớt cổ phiếu trong 1–3 ngày.
Việc nắm rõ con số này giúp nhà đầu tư chủ động quản trị rủi ro, tránh rơi vào tình trạng bán giải chấp bắt buộc khi tỷ lệ tiếp tục giảm xuống dưới 30–35%. Call margin không phải là thảm họa, mà là tín hiệu cảnh báo sớm để điều chỉnh danh mục và sử dụng margin bền vững hơn.

BINANCE
BYBIT
BINGX
BITGET
EXNESS
OKX
XM
HFM
GATE.IO
MEXC
KUCOIN
VANTAGE






