Tỷ giá Forex là gì? Cách đọc, các loại và tác động đến lợi nhuận

Tỷ giá Forex là gì là kiến thức nền tảng mà bất kỳ ai tham gia thị trường ngoại hối đều bắt buộc phải hiểu rõ. Tuy nhiên, không ít người mới vào thị trường lại đọc tỷ giá một cách máy móc, chưa hiểu hết cấu trúc, ý nghĩa và tác động thực sự của nó đến kết quả giao dịch. Bài viết dưới đây do backcomhub tổng hợp thông tin cơ bản nhất sẽ giúp bạn tiếp cận khái niệm tỷ giá Forex một cách rõ ràng, dễ áp dụng ngay từ những bước đầu.

Tỷ giá Forex là gì? Cách hiểu đơn giản cho người mới bắt đầu

Tỷ giá forex là gì?

Tỷ giá Forex (exchange rate hoặc currency quote) là giá trị tương đối của một đồng tiền so với đồng tiền khác trên thị trường ngoại hối – thị trường lớn nhất thế giới với khối lượng giao dịch trung bình hơn 7 nghìn tỷ USD mỗi ngày theo khảo sát BIS Triennial 2022 (cập nhật gần nhất 2025 dự kiến tương tự). 

Tỷ giá thể hiện bạn cần bao nhiêu đơn vị đồng tiền định giá (quote currency) để mua 1 đơn vị đồng tiền cơ sở (base currency). Nó biến động liên tục do cung cầu toàn cầu, ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận/lỗ khi giao dịch (mua thấp bán cao hoặc ngược lại). Ví dụ: EUR/USD = 1.0850 nghĩa là 1 Euro đổi được 1.0850 USD. Tỷ giá quyết định mọi giao dịch Forex (chiếm >80% volume là spot trading), giúp trader kiếm lời từ biến động nhỏ (pip). Người mới cần nắm rõ để tránh hiểu lầm, như nghĩ tỷ giá “cố định” hoặc bỏ qua Bid/Ask spread.

Cấu trúc một cặp tỷ giá trong forex

Cặp tỷ giá (currency pair) luôn theo cấu trúc XXX/YYY, nơi:

  • XXX (Base currency – đồng cơ sở): Đồng đứng bên trái, là đồng bạn mua/bán 1 đơn vị. Giá trị luôn = 1.
  • YYY (Quote currency – đồng định giá): Đồng đứng bên phải, dùng để báo giá giá trị base (bao nhiêu YYY đổi 1 XXX).

Cách đọc:

  • EUR/USD = 1.0850: 1 Euro = 1.0850 USD. Tăng → Euro mạnh USD yếu (long EUR/USD lãi); giảm → ngược lại.
  • Bid/Ask: Hai giá thực tế: Bid (giá bán – sàn mua từ bạn, bên trái), Ask (giá mua – sàn bán cho bạn, bên phải). Spread = Ask – Bid (chi phí giao dịch, ví dụ 1.0850/1.0852 = spread 0.2 pip).
  • Pip: Đơn vị thay đổi nhỏ nhất (thường chữ số thập phân thứ 4, thứ 2 với JPY). Ví dụ: 1.0850 → 1.0851 = +1 pip. Pipette (thứ 5) = 1/10 pip.

Các loại cặp tỷ giá (phân loại theo thanh khoản/spread):

  • Majors (>80% volume): Có USD + đồng lớn (EUR/USD, GBP/USD, USD/JPY, USD/CHF, AUD/USD, USD/CAD, NZD/USD) – spread thấp (0.1-1 pip), thanh khoản cao.
  • Minors/Cross: Không USD (EUR/GBP, EUR/JPY, GBP/JPY) – spread trung bình (1-3 pip).
  • Exotics: USD + đồng mới nổi (USD/TRY, USD/ZAR) – spread cao (10-50 pip), biến động mạnh.

Tỷ giá spot (giao ngay T+2) phổ biến nhất; forward/swap cho hợp đồng tương lai. Người mới bắt đầu majors để spread thấp, dễ dự đoán, tránh exotics rủi ro cao. Hiểu cấu trúc giúp tính pip value chính xác, tối ưu lợi nhuận (1 pip lot 0.01 ≈ 0.1 USD).

Đồng tiền cơ sở và đồng tiền định giá

Trong mỗi cặp tỷ giá Forex (currency pair), luôn có hai đồng tiền với vai trò rõ ràng: đồng tiền cơ sở (base currency) và đồng tiền định giá (quote currency hoặc counter currency). Việc hiểu rõ hai khái niệm này là nền tảng để đọc tỷ giá chính xác và quyết định hướng giao dịch (long/short).

Đồng tiền cơ sở (Base Currency):

  • Luôn đứng bên trái trong cặp tỷ giá (XXX/YYY).
  • Đây là đồng tiền chính, giá trị được coi là 1 đơn vị.
  • Khi giao dịch, bạn mua hoặc bán đồng cơ sở.
  • Ví dụ: Trong EUR/USD, EUR là base – bạn mua EUR (long) khi dự đoán Euro mạnh lên so với USD.

Đồng tiền định giá (Quote Currency):

  • Luôn đứng bên phải (XXX/YYY).
  • Dùng để định giá đồng cơ sở – thể hiện cần bao nhiêu quote để mua 1 base.
  • Ví dụ: EUR/USD = 1.0850 nghĩa là cần 1.0850 USD (quote) để mua 1 EUR (base).

Cách áp dụng trong giao dịch:

  • Long (mua cặp): Dự đoán base mạnh lên so với quote → mua base, bán quote.
  • Short (bán cặp): Dự đoán base yếu đi so với quote → bán base, mua quote.
  • Ví dụ thực tế:

EUR/USD tăng từ 1.0850 lên 1.0900 → EUR mạnh/USD yếu → long lãi 50 pip.

USD/JPY giảm từ 150.00 xuống 149.00 → USD yếu/JPY mạnh → short lãi 100 pip.

Lưu ý cho người mới:

  • Majors luôn có USD làm base hoặc quote (trừ GBP/USD, AUD/USD, NZD/USD).
  • Cross pairs (không USD): EUR/GBP – EUR base, GBP quote.
  • Giá trị pip phụ thuộc quote currency (USD quote dễ tính nhất).

Tham khảo thêm: Bid và Ask là gì? Hiểu đúng cấu trúc giá đứng sau tỷ giá Forex

Cách đọc tỷ giá forex chuẩn như trader

Cấu tạo của tỷ giá Forex bao gồm: Giá Bid, giá Ask và Spread

Trader chuyên nghiệp đọc tỷ giá Forex không chỉ nhìn con số mà hiểu rõ cấu trúc, ý nghĩa từng phần và cách nó ảnh hưởng đến lệnh giao dịch. Tỷ giá luôn hiển thị dưới dạng hai giá: giá mua (Ask) và giá bán (Bid), kèm spread – đây là cách đọc chuẩn nhất để tránh nhầm lẫn và tính toán lợi nhuận/lỗ chính xác.

Ý nghĩa giá mua và giá bán

Trong báo giá Forex, sàn luôn hiển thị hai mức giá cho mỗi cặp tiền tệ: Bid (giá bán) và Ask (giá mua). Sự khác biệt này gọi là spread – chi phí giao dịch chính của bạn.

  • Giá bán (Bid): Giá mà sàn sẵn sàng mua đồng cơ sở từ bạn. Đây là giá bạn bán ra (short) hoặc đóng lệnh long.

Ví dụ: EUR/USD hiển thị Bid 1.0850 → bạn bán 1 Euro được 1.0850 USD.

  • Giá mua (Ask): Giá mà sàn sẵn sàng bán đồng cơ sở cho bạn. Đây là giá bạn mua vào (long) hoặc đóng lệnh short.

Ví dụ: EUR/USD hiển thị Ask 1.0852 → bạn mua 1 Euro phải trả 1.0852 USD.

Cách hiển thị chuẩn trên nền tảng (MT4/MT5):

  • EUR/USD 1.0850 / 1.0852

Bên trái (1.0850): Bid – giá bán (short hoặc đóng long).

Bên phải (1.0852): Ask – giá mua (long hoặc đóng short).

  • Spread: 1.0852 – 1.0850 = 0.2 pip (2 pipette) – chi phí bạn trả ngay khi mở lệnh.

Ý nghĩa thực tế khi giao dịch:

  • Mở lệnh long (mua): Bạn vào ở Ask (1.0852), đóng ở Bid (giả sử lên 1.0860); lãi 1.0860 – 1.0852 = 8 pip (trừ spread ban đầu).
  • Mở lệnh short (bán): Bạn vào ở Bid (1.0850), đóng ở Ask (giả sử xuống 1.0840) ; lãi 1.0850 – 1.0840 = 10 pip.
  • Lưu ý quan trọng: Ngay khi mở lệnh, bạn đã “lỗ” spread (0.2 pip ở ví dụ). Giá phải đi đúng hướng ít nhất bằng spread mới hòa vốn.

Lời khuyên cho người mới:

  • Luôn kiểm tra cả Bid và Ask trước khi vào lệnh (nhiều nền tảng mặc định hiển thị Bid).
  • Chọn sàn spread thấp (0.0-0.5 pip majors ở ECN) để giảm chi phí.
  • Hiểu Bid/Ask giúp tránh nhầm lẫn “giá đang tăng” nhưng lệnh long vẫn lỗ do spread.

Spread trong tỷ giá và chi phí giao dịch

Spread là chênh lệch giữa giá mua (Ask) và giá bán (Bid) trong báo giá tỷ giá Forex – đây là chi phí giao dịch chính mà trader phải chịu, đặc biệt ở tài khoản không commission. Spread thể hiện trực tiếp trong cặp tỷ giá và là nguồn thu chính của sàn broker.

Cách spread hoạt động:

  • Bid/Ask: Bid (giá bán) luôn thấp hơn Ask (giá mua). Ví dụ: EUR/USD hiển thị 1.0850 / 1.0852 ; Bid 1.0850, Ask 1.0852.
  • Spread = Ask – Bid: Trong ví dụ trên = 0.0002 = 2 pipette = 0.2 pip (với báo giá 5 chữ số).
  • Khi mở lệnh:

Long (mua): Vào ở Ask (cao hơn), ngay lập tức “lỗ” spread.

Short (bán): Vào ở Bid (thấp hơn), cũng “lỗ” spread.

  • Giá phải di chuyển ít nhất bằng spread mới hòa vốn, sau đó mới có lãi.

Các loại spread:

  • Floating (thả nổi): Phổ biến nhất, thay đổi theo thanh khoản (thấp 0.0-0.5 pip ở majors giờ cao điểm, giãn 10-50 pip trong tin tức lớn).
  • Fixed (cố định): Ít sàn cung cấp thật sự, ổn định nhưng thường cao hơn (1-2 pip).

Chi phí giao dịch liên quan đến spread:

  • Tổng chi phí: Spread + commission (nếu tài khoản ECN: 3-7 USD/lot) + swap (phí qua đêm).
  • Ví dụ tính chi phí: Lot 0.01 EUR/USD, spread 0.5 pip → chi phí ≈ 0.05 USD (pip value 0.1 USD × 0.5 pip).
  • Bảng minh họa chi phí spread (EUR/USD, lot 1 Standard)
Loại tài khoản Spread trung bình Chi phí ước tính (1 lot) Phù hợp
Standard 1.0-1.5 pip 10-15 USD Người mới, swing trading
ECN/Raw 0.0-0.3 pip 0-3 USD + commission 5-7 USD Scalping, volume lớn
Cent/Micro 1.0-2.0 pip Rất thấp (do lot nhỏ) Luyện tập thật với vốn nhỏ

Tỷ giá forex ảnh hưởng trực tiếp đến lãi và lỗ

Tỷ giá Forex là yếu tố quyết định trực tiếp lãi/lỗ trong mọi giao dịch vì lợi nhuận đến từ chênh lệch giá (pip) khi đóng vị thế. Không có biến động tỷ giá có lợi, bạn không có lãi – ngược lại, biến động ngược hướng gây lỗ. Với đòn bẩy cao, ảnh hưởng này được phóng đại mạnh mẽ, biến mỗi pip thành khoản lãi/lỗ đáng kể.

Biến động tỷ giá và lợi nhuận

Biến động tỷ giá (volatility) là “nguồn sống” của lợi nhuận Forex, nhưng cũng là nguyên nhân chính gây lỗ.

  • Cách biến động tạo lợi nhuận: Khi tỷ giá di chuyển theo hướng dự đoán, mỗi pip lãi nhân với pip value và lot size tạo lợi nhuận thực tế.

Ví dụ: Mở long EUR/USD lot 0.01 ở 1.0850, đóng ở 1.0900 → tăng 50 pip.

Pip value ≈ 0.1 USD/pip (lot 0.01) → lãi = 50 × 0.1 = 5 USD (trừ spread/swap).

  • Đòn bẩy phóng đại: Leverage 1:100 → vị thế 10.000 USD với margin 100 USD → biến động 1% mang lãi/lỗ 100 USD (100% margin).
  • Biến động ngược gây lỗ: Giá đi ngược 50 pip → lỗ 5 USD (lot 0.01), nhưng leverage cao có thể quét sạch margin nếu không Stop Loss.
  • Mức biến động điển hình: Majors như EUR/USD trung bình 50-100 pip/ngày; tin tức lớn (Non-Farm, lãi suất) có thể 200-500 pip.

Bảng minh họa lợi nhuận/lỗ từ biến động (lot 0.01 EUR/USD, pip value ≈0.1 USD)

Biến động pip Hướng có lợi (lãi) Hướng ngược (lỗ) Ghi chú
20 pip +2 USD -2 USD Biến động nhỏ hàng ngày
50 pip +5 USD -5 USD Biến động trung bình
100 pip +10 USD -10 USD Tin tức lớn, có thể cháy nếu leverage cao
200 pip +20 USD -20 USD Biến động mạnh (flash crash)

Ví dụ lãi lỗ khi tỷ giá thay đổi

Để dễ hình dung, dưới đây là các ví dụ thực tế về lãi/lỗ khi tỷ giá thay đổi, dựa trên cặp EUR/USD phổ biến. Giả sử bạn dùng tài khoản Standard, lot size 0.01 (Micro lot), pip value ≈ 0.1 USD/pip (không tính spread/swap để đơn giản).

Ví dụ 1: Lệnh Long (mua) có lãi

  • Mở lệnh long EUR/USD ở 1.0850 (mua Euro, bán USD).
  • Tỷ giá tăng lên 1.0900 (Euro mạnh lên).
  • Biến động: +50 pip.
  • Lãi = 50 pip × 0.1 USD/pip × lot 0.01 = +5 USD.
  • Nếu lot 1.00 (Standard): Lãi = +500 USD.

Ví dụ 2: Lệnh Long (mua) bị lỗ

  • Mở lệnh long ở 1.0850.
  • Tỷ giá giảm xuống 1.0800 (Euro yếu đi).
  • Biến động: -50 pip.
  • Lỗ = 50 pip × 0.1 USD/pip × lot 0.01 = -5 USD.
  • Nếu không Stop Loss và leverage cao, lỗ có thể quét sạch margin.

Ví dụ 3: Lệnh Short (bán) có lãi

  • Mở lệnh short GBP/USD ở 1.2700 (bán GBP, mua USD).
  • Tỷ giá giảm xuống 1.2600 (GBP yếu đi).
  • Biến động: +100 pip (theo hướng short).
  • Lãi = 100 pip × 0.1 USD/pip × lot 0.01 = +10 USD.

Ví dụ 4: Ảnh hưởng đòn bẩy

  • Vốn 1.000 USD, leverage 1:100, mở lot 0.1 EUR/USD (vị thế 10.000 USD).
  • Tỷ giá tăng 1% (+108 pip) → lãi ≈ 100 USD (10% vốn).
  • Tỷ giá giảm 1% → lỗ 100 USD (10% vốn), dễ margin call nếu không SL.

*Lưu ý: Các ví dụ trên chỉ mang tính chất minh hoạ, không khuyến khích bất kỳ nhà giao dịch nào copy nguyên số liệu và công thức.

Bảng tóm tắt lãi/lỗ (lot 0.01 EUR/USD, pip value 0.1 USD)

Hướng lệnh Biến động pip Lãi/Lỗ (USD) Ghi chú
Long +50 pip +5 USD Tỷ giá tăng → lãi
Long -50 pip -5 USD Tỷ giá giảm → lỗ
Short +100 pip +10 USD Tỷ giá giảm → lãi (hướng short)
Short -100 pip -10 USD Tỷ giá tăng → lỗ

 

Gợi ý học tiếp: Cách tính lợi nhuận theo pip – từ biến động tỷ giá đến lời/lỗ thực tế

Các loại tỷ giá phổ biến trong thị trường forex

Trong thị trường Forex, tỷ giá được phân loại chủ yếu theo cách xác định và biến động, ảnh hưởng trực tiếp đến chiến lược giao dịch. Hai loại cơ bản nhất là tỷ giá cố định (fixed exchange rate) và tỷ giá thả nổi (floating exchange rate). Ngoài ra còn có tỷ giá lai (hybrid) và các loại báo giá đặc thù như spot, forward. Người mới nên tập trung vào tỷ giá thả nổi vì đây là loại chiếm ưu thế trong giao dịch retail Forex.

Tỷ giá cố định và tỷ giá thả nổi

Tỷ giá cố định và tỷ giá thả nổi là gì? 

Tỷ giá cố định (Fixed/Pegged Exchange Rate):

  • Chính phủ hoặc ngân hàng trung ương cố định tỷ giá đồng tiền nội tệ so với một đồng tiền mạnh (thường USD) hoặc rổ tiền tệ.
  • Ví dụ: Đồng Riyal Ả Rập Xê Út (SAR) cố định ở 3.75 SAR = 1 USD từ nhiều thập kỷ; Hồng Kông Dollar (HKD) cố định khoảng 7.8 HKD = 1 USD.
  • Ưu điểm: Ổn định, dễ dự đoán, hỗ trợ thương mại và kiểm soát lạm phát.
  • Nhược điểm: Ngân hàng trung ương phải can thiệp mua/bán ngoại tệ lớn để duy trì, có thể cạn kiệt dự trữ nếu áp lực mạnh (ví dụ khủng hoảng Argentina nhiều lần phá giá peso cố định).
  • Trong Forex retail: Ít biến động, ít cơ hội đầu cơ, chủ yếu giao dịch exotics cố định.

Tỷ giá thả nổi (Floating/Flexible Exchange Rate):

  • Tỷ giá do cung cầu thị trường quyết định tự do, biến động liên tục theo tin tức kinh tế, lãi suất, địa chính trị.
  • Ví dụ: Các cặp majors như EUR/USD, GBP/USD, USD/JPY – thả nổi hoàn toàn, biến động 50-150 pip/ngày.
  • Ưu điểm: Phản ánh chính xác sức mạnh kinh tế, thanh khoản cao, nhiều cơ hội đầu cơ.
  • Nhược điểm: Biến động mạnh, rủi ro cao, dễ bị ảnh hưởng tâm lý đám đông hoặc tin tức bất ngờ.
  • Trong Forex retail: Chiếm >95% volume giao dịch, là loại chính trader cá nhân tham gia.

So sánh ngắn gọn

Tiêu chí Tỷ giá cố định Tỷ giá thả nổi
Xác định bởi Ngân hàng trung ương Cung cầu thị trường
Biến động Thấp, ổn định Cao, liên tục
Ví dụ HKD/USD, SAR/USD EUR/USD, GBP/USD, USD/JPY
Phù hợp giao dịch Ít cơ hội, chủ yếu hedging Đầu cơ ngắn/dài hạn, retail Forex chính
Rủi ro Can thiệp thất bại → phá giá đột ngột Biến động mạnh → lỗ nhanh nếu không SL

Lời khuyên cho người mới: Tập trung giao dịch các cặp thả nổi majors (EUR/USD, GBP/USD) vì thanh khoản cao, spread thấp, dễ dự đoán. Tránh exotics cố định hoặc lai vì biến động bất thường. Hiểu rõ loại tỷ giá giúp bạn chọn cặp phù hợp phong cách và quản lý rủi ro hiệu quả hơn.

Tỷ giá thị trường và tỷ giá trên sàn giao dịch

Tỷ giá thị trường (interbank rate hoặc mid-market rate) là tỷ giá thực tế trên thị trường liên ngân hàng (interbank market), nơi các ngân hàng lớn (JPMorgan, Deutsche Bank, Citi) giao dịch trực tiếp với khối lượng khổng lồ (hàng triệu – tỷ USD/lệnh). Đây là tỷ giá “gốc” gần như không có spread (gần 0 pip), phản ánh cung cầu toàn cầu chính xác nhất, được tổng hợp từ các nền tảng như EBS, Reuters hoặc Bloomberg.

Tỷ giá trên sàn giao dịch (retail rate) là tỷ giá mà broker cung cấp cho trader cá nhân, dựa trên interbank rate nhưng thêm markup (spread hoặc phí) để sàn kiếm lợi nhuận (thường 0.1-2 pip majors, cao hơn ở exotics). Ví dụ: Interbank EUR/USD mid-market 1.08500, sàn hiển thị Bid 1.08495 / Ask 1.08505 (spread 1 pip).

So sánh chi tiết

Tiêu chí Tỷ giá thị trường (Interbank) Tỷ giá sàn giao dịch (Retail)
Nguồn gốc Giao dịch trực tiếp ngân hàng lớn (EBS, Reuters) Dựa interbank + markup từ broker (ECN/STP thêm spread/commission)
Spread Gần 0 pip (0.01-0.1 pip) 0.0-2.0 pip (thả nổi, giãn mạnh tin tức)
Tiếp cận Chỉ tổ chức lớn (volume tỷ USD) Trader cá nhân qua broker
Markup Không 0.5-3 pip (sàn kiếm lợi, banks 4-6%)
Ví dụ EUR/USD Mid-market 1.08500 Bid 1.08495 / Ask 1.08505 (spread 1 pip)
Rủi ro Thanh khoản sâu, giá sát thực Slippage, requote ở sàn kém

Tác động đến trader: Retail rate kém hơn interbank (markup 1-3 pip), làm giảm lợi nhuận (chiếm 10-20% lệnh ngắn hạn). Sàn ECN (IC Markets) gần interbank nhất (spread 0.0 pip + commission), Dealing Desk markup cao hơn. Người mới: Kiểm tra spread thực trên demo, trade giờ thanh khoản cao (London-NY overlap) để gần interbank hơn, tránh sàn offshore markup lớn (4-6%).

Các yếu tố ảnh hưởng đến tỷ giá Forex trader cần biết

Những yếu tố khiến tỷ giá forex biến động liên tục

Tỷ giá Forex biến động liên tục do chịu ảnh hưởng từ nhiều yếu tố kinh tế vĩ mô, địa chính trị và tâm lý thị trường. Không có đồng tiền nào đứng yên vì cung cầu thay đổi theo thời gian thực, tạo cơ hội đầu cơ nhưng cũng tăng rủi ro cao cho trader.

Lãi suất và chính sách tiền tệ

Lãi suất và chính sách tiền tệ của ngân hàng trung ương là yếu tố mạnh nhất ảnh hưởng tỷ giá Forex, vì chúng quyết định sức hấp dẫn của đồng tiền đó với nhà đầu tư toàn cầu.

  • Lãi suất cao: Thu hút vốn nóng (carry trade), đồng tiền mạnh lên. Ví dụ: Fed tăng lãi suất 2022-2023 ; kéo theo USD tăng kỷ lục, chỉ số DXY lên đỉnh 20 năm, EUR/USD giảm từ 1.20 xuống dưới parity (1.00).
  • Chính sách thắt chặt (hawkish): Ngân hàng trung ương tăng lãi suất hoặc giảm QE ; dẫn đến đồng tiền mạnh (USD mạnh khi Fed hawkish).
  • Chính sách nới lỏng (dovish): Giảm lãi suất hoặc bơm tiền ; khả năng đồng tiền yếu (JPY yếu lâu năm do BOJ giữ lãi suất âm/0%).
  • Phát biểu quan chức: Mọi lời nói của Chủ tịch Fed (Powell), ECB (Lagarde), BOJ đều gây biến động tức thì (50-200 pip).

Theo BIS và các nguồn 2025, lãi suất chênh lệch là động lực dài hạn của tỷ giá majors (chiếm >80% volume). Người mới nên theo dõi lịch kinh tế (Interest Rate Decision) và dot plot Fed để dự đoán xu hướng, tránh trade ngược chính sách tiền tệ mạnh

Tin tức kinh tế và tâm lý thị trường

Tin tức kinh tế (economic news) và tâm lý thị trường (market sentiment) là hai yếu tố gây biến động tỷ giá Forex mạnh mẽ nhất trong ngắn hạn.

  • Tin tức kinh tế: Các chỉ báo quan trọng như Non-Farm Payrolls (việc làm Mỹ), CPI (lạm phát), GDP, quyết định lãi suất Fed/ECB/BOJ thường gây biến động 100-300 pip chỉ trong vài phút. Ví dụ: Dữ liệu việc làm Mỹ tốt hơn dự báo ; USD mạnh lên đột ngột, EUR/USD giảm mạnh.
  • Tâm lý thị trường: Risk-on (lạc quan) ; vốn chảy vào đồng tiền rủi ro cao (AUD, NZD), risk-off (lo ngại) ; trú ẩn vào USD, JPY, CHF. Tâm lý đám đông (herd behavior) phóng đại xu hướng, tạo bong bóng hoặc flash crash.

Người mới nên theo dõi lịch kinh tế (Investing.com, Forex Factory) và tránh trade ngay khi tin high-impact để giảm rủi ro bị “quét” Stop Loss. Kết hợp FA với TA giúp dự đoán tâm lý tốt hơn

Lưu ý quan trọng khi sử dụng tỷ giá forex để giao dịch

Đối với người mới, tỷ giá forex (exchange rate) là yếu tố cốt lõi quyết định lợi nhuận hoặc lỗ lã khi giao dịch. Tỷ giá là giá trị tương đối giữa hai đồng tiền trong cặp (base/quote), ví dụ EUR/USD = 1.0850 nghĩa là 1 Euro = 1.0850 USD. Tuy nhiên, sử dụng tỷ giá để giao dịch đòi hỏi hiểu rõ biến động và rủi ro. Dưới đây là các lưu ý quan trọng để tránh sai lầm:

  • Hiểu rõ cấu trúc tỷ giá và cặp tiền:

Tỷ giá tăng: Đồng cơ sở mạnh lên (hoặc đồng yết giá yếu đi). Ví dụ: EUR/USD tăng từ 1.0800 lên 1.0900. Nên mua EUR/USD (Long) sẽ lời.

Tập trung majors (EUR/USD, USD/JPY) vì liquidity cao, spread thấp (0.1–1 pip). Dễ giao dịch, ít slippage. Tránh exotic (USD/TRY) vì biến động mạnh, spread rộng.

Hình 5. Tỷ giá Forex được hình thành như thế nào trên thị trường toàn cầu?

  • Theo dõi biến động tỷ giá realtime:

Tỷ giá thay đổi liên tục do tin tức kinh tế (NFP, lãi suất Fed), địa chính trị. Sử dụng biểu đồ để nhận diện xu hướng (uptrend/downtrend/sideway).

Công cụ: MT4/MT5, TradingView để xem chart. 

Ví dụ biểu đồ tỷ giá EUR/USD

Lưu ý: Tỷ giá không phải “số ngẫu nhiên” – luôn dựa vào dữ liệu vĩ mô để dự đoán.

  • Quản lý rủi ro với tỷ giá:

Tỷ giá biến động mạnh (50–100+ pips/ngày majors). Đặt SL/TP dựa trên tỷ giá hiện tại (SL dưới support 20–50 pips).

Tính lot size theo tỷ giá: Risk 1% vốn/lệnh → Ví dụ vốn 10.000 USD, risk 100 USD, SL 50 pips. Lot size ~0.2 lot (1 pip = 2 USD).

Tránh trade giờ thấp thanh khoản (giờ Á 7:00–15:00 VN). Tỷ giá sideway, spread rộng.

  • Lưu ý tâm lý và chi phí:

Đừng “đuổi theo tỷ giá” (FOMO khi giá chạy mạnh). Chỉ trade theo kế hoạch.

Chi phí: Spread + swap ảnh hưởng tỷ giá exotic. Chọn cặp majors để tối ưu.

Ví dụ chart tỷ giá với trendline:

Tạm kết

Tỷ giá Forex là giá trị tương đối giữa hai đồng tiền (cặp tiền tệ XXX/YYY), thể hiện cần bao nhiêu đồng định giá (quote) để mua 1 đơn vị đồng cơ sở (base). 

Ví dụ: EUR/USD = 1.0850 nghĩa là 1 Euro đổi được 1.0850 USD. Tỷ giá luôn hiển thị dưới dạng Bid (giá bán) và Ask (giá mua) với spread là chênh lệch – đây là chi phí giao dịch chính.

Tỷ giá là yếu tố duy nhất quyết định lãi/lỗ. Biến động tỷ giá theo hướng dự đoán (pip lãi) nhân với pip value và lot size tạo lợi nhuận; ngược lại gây lỗ. Đòn bẩy phóng đại ảnh hưởng này (1% biến động có thể lãi/lỗ 100% margin). Spread trừ ngay khi mở lệnh, swap ảnh hưởng giữ lệnh lâu. Trader kiếm lời bằng cách dự đoán đúng hướng biến động qua phân tích kỹ thuật/cơ bản, nhưng rủi ro cao nếu không quản lý (Stop Loss, rủi ro 1-2%/lệnh).

Với bài viết “Tỷ giá Forex là gì? Cách đọc, các loại và tác động đến lợi nhuận” từ backcomhub này đưa ra lời khuyên với những người mới bắt đầu vào thị trường cần tìm hiểu rõ tỷ giá giúp tính toán chính xác lãi/lỗ, chọn cặp majors (EUR/USD) spread thấp và luôn ưu tiên bảo vệ vốn trước khi nghĩ đến lợi nhuận. Tỷ giá là “trái tim” của Forex, nắm vững nó để giao dịch hiệu quả và bền vững.

Lưu ý: Nội dung do Nguyễn Minh Hiếu xây dựng tại Backcomhub ưu tiên tính minh bạch, không FOMO, không hứa hẹn lợi nhuận, phù hợp với trader giao dịch thật và có định hướng dài hạn.
Avatar photo

Tác giả: Nguyễn Minh Hiếu

Vai trò: Trader Forex & Crypto Lead tại Backcomhub Kinh nghiệm: 5+ năm giao dịch Forex/Crypto – tập trung risk management, theo dõi dữ liệu vĩ mô (CPI/NFP/FED) và tối ưu quy trình giao dịch

Disclaimer: Bài viết mang tính giáo dục, không đại diện cho lời khuyên đầu tư. Kết quả giao dịch phụ thuộc vào mỗi cá nhân và điều kiện thị trường.

icon