60+ Thuật ngữ cơ bản trong forex những người mới cần biết

Thuật ngữ cơ bản trong Forex rất nhiều, nhưng không phải nguồn nào cũng hệ thống đầy đủ, khiến người mới phải tìm hiểu rải rác từ nhiều nơi và dễ bị “loạn não”. Vậy nên Backcomhub – Nền tảng hoàn phí giao dịch lên tới 100% cho các nhà đầu tư trên những sàn lớn, uy tín hiện nay ở Việt Nam như Binance, Bybit, Exness, XM, HFM, Vatage,…đã tổng hợp lại toàn bộ kiến thức cần thiết một cách rõ ràng, dễ hiểu ngay dưới đây.

1. Nhóm 1: Các thuật ngữ cơ bản trong forex F0 cần biết đầu tiên

Broker (Nhà môi giới):

Là cá nhân hoặc công ty đóng vai trò đại lý trung gian, kết nối anh em với thị trường toàn cầu để thực hiện các lệnh mua bán. Họ duy trì hoạt động bằng cách thu phí hoa hồng (Commission) và phí chênh lệch (Spread) trên mỗi giao dịch. Để dễ hình dung, anh em cứ liên tưởng broker giống như một đại lý bất động sản giúp anh em tìm người mua hoặc người bán nhà và thu phí môi giới sau khi chốt hợp đồng.

Backcomhub cũng thuộc nhóm này, nhưng ở một vị thế đặc biệt hơn: Chúng tôi hiện đang là một trong những nền tảng hoàn phí giao dịch (Rebate) hàng đầu tại Việt Nam. Với tỷ lệ hoàn phí lên tới 100%, dù anh em đánh vốn lớn hay vốn nhỏ, chỉ cần giao dịch trên các sàn ngoại hối như Exness, XM, HFM, Vatage,…chúng tôi đều có thể “back” lại tiền phí đó vào túi anh em, giúp biến chi phí giao dịch thành lợi nhuận thực tế.

– Cặp tiền tệ:

Là báo giá của hai loại tiền tệ khác nhau, trong đó giá trị của đồng tiền này được đo lường so với đồng tiền kia. Trong Forex, anh em không bao giờ mua đơn lẻ một loại tiền mà luôn thực hiện giao dịch kép: vừa mua đồng này, vừa bán đồng kia cùng lúc. Ví dụ: EUR/USD là cặp tiền thể hiện giá trị của đồng Euro so với Đô la Mỹ.

– Cặp tiền tệ chính:

Là những “ông hoàng” của thị trường với tính thanh khoản cực cao và khối lượng giao dịch khổng lồ. Đặc điểm nhận dạng là chúng luôn chứa đồng USD và được giới trader săn đón nhiều nhất. Ví dụ: EUR/USD (Euro/Đô Mỹ), GBP/USD (Bảng Anh/Đô Mỹ), USD/JPY (Đô Mỹ/Yên Nhật),…

– Cặp tiền tệ chéo (Crosses):

Là các cặp tiền được tạo ra từ sự kết hợp của các đồng tiền mạnh (Thường là EUR, JPY, GBP) nhưng tuyệt đối không chứa đồng USD. Nếu biết nắm bắt thời điểm, các cặp chéo có thể mang lại lợi nhuận rất lớn cho trader. Ví dụ: EUR/GBP, GBP/JPY, EUR/JPY.

– Cặp tiền tệ ngoại lai:

Là sự kết hợp giữa một đồng tiền chính và một đồng tiền của các quốc gia có nền kinh tế mới nổi. Nhóm này thường ít được sử dụng do tính thanh khoản thấp và biên độ biến động mạnh. Ví dụ: USD/INR (Ấn Độ), USD/MXN (Mexico),…

– Đồng tiền cơ sở:

Đây là thuật ngữ cơ bản trong forex mà những người mới tìm hiểu về ngoại hối cần phải nhớ. Nó có nghĩa là đồng tiền đứng đầu tiên (bên trái) trong một cặp tiền. Nó đóng vai trò là nền tảng của mọi giao dịch và luôn có giá trị mặc định là 1 đơn vị. Ví dụ: Trong cặp GBP/USD, GBP là đồng tiền cơ sở.

– Đồng tiền đối ứng / Định giá:

Là đồng tiền đứng thứ hai (bên phải), đóng vai trò làm thước đo để xác định xem cần bao nhiêu đơn vị tiền này mới đổi được 1 đơn vị tiền cơ sở. Ví dụ: Nếu tỷ giá EUR/USD là 1.32105, nghĩa là bạn phải trả 1.32105 USD (định giá) để sở hữu 1 EUR (cơ sở).

– Nền tảng giao dịch (Trading Terminal):

Là phần mềm cần câu cơm giúp anh em thực hiện đặt lệnh, quản lý tài khoản và soi biểu đồ phân tích. Hầu hết các nền tảng hiện nay đều hỗ trợ đa thiết bị từ máy tính đến điện thoại. Ví dụ: MT4, MT5, cTrader.

– Ngân hàng trung ương:

Là cơ quan quyền lực tối cao điều phối huyết mạch tài chính của mỗi quốc gia. Họ có đặc quyền in tiền, tăng/giảm lãi suất để ngăn chặn lạm phát và điều hòa cán cân kinh tế.

– Nhà tạo lập thị trường (Market Maker):

Là những “tay chơi” quy mô lớn như ngân hàng hoặc các tổ chức kinh tế khổng lồ. Họ có nhiệm vụ định ra mức giá mua/bán và đảm bảo thị trường luôn có sẵn thanh khoản để anh em giao dịch.

– Trader:

Là những cá nhân tham gia thị trường để thực hiện các giao dịch mua bán cặp tiền trong thời gian ngắn. Mục tiêu duy nhất của trader là thu lợi nhuận từ sự chênh lệch giữa giá Buy (mua) và giá Sell (bán).

– Tỷ giá hối đoái:

Là con số quyết định giá trị của một loại tiền tệ khi quy đổi sang loại tiền tệ khác. Con số này liên tục nhảy múa dựa trên sức khỏe kinh tế và tình hình chính trị của mỗi quốc gia. Ví dụ: Tỷ giá EUR/USD = 1.3200 nghĩa là 1 Euro trị giá 1.3200 USD.

– Tỷ giá chéo:

Là tỷ giá hối đoái giữa hai loại tiền tệ mà cả hai đều không phải là đơn vị tiền tệ tiêu chuẩn của quốc gia niêm yết tỷ giá đó. Ví dụ: Nếu tỷ giá Bảng Anh/Yên Nhật (GBP/JPY) được đăng trên báo Mỹ, nó sẽ được coi là tỷ giá chéo vì cả hai đồng tiền này đều không phải là đơn vị tiền tệ chính thức của Mỹ.

Các thuật ngữ cơ bản nhất mà người mới cần biết khi tìm hiểu về thị trường forex

Các thuật ngữ cơ bản nhất mà người mới cần biết khi tìm hiểu về thị trường forex

2. Nhóm 2: Các khái niệm ngoại hối liên quan tới lời, lỗ, khối lượng giao dịch

– Giá chào bán (Ask):

Là mức giá thấp nhất mà thị trường (hoặc sàn giao dịch) sẵn sàng bán một cặp tiền tệ cho bạn. Đây chính là mức giá anh em phải trả khi muốn thực hiện lệnh Mua (Buy). Trong bảng giá, giá Ask luôn đứng sau và cao hơn giá Bid.

Ví dụ: Cặp EUR/USD báo giá 1.2812/1.2815 thì giá Ask là 1.2815. Để khớp lệnh Mua, anh em phải bỏ ra 1.2815.

– Giá chào mua (Bid):

Là mức giá tối đa mà các ngân hàng, quỹ hoặc sàn giao dịch chấp nhận mua lại từ bạn. Đây là số tiền nhà đầu tư nhận được khi thực hiện lệnh Bán (Sell).

Ví dụ: Cặp GBP/USD báo giá 1.8812/1.8815 thì giá Bid là 1.8812. Khi người chơi muốn Sell, thị trường sẽ mua lại của anh em với giá 1.8812.

Xem thêm: Ask Bid là gì? Giá Ask và giá bid bị chi phối bởi những yếu tố nào?

– Giá trị danh nghĩa (Notional Value):

Là tổng giá trị thực tế của số tiền mà anh em đang kiểm soát hoặc vị thế đang mở trên thị trường, được tính bằng cách lấy Khối lượng (Lot) nhân với Tỷ giá.

Ví dụ: Anh em đánh 1 lot chuẩn USD/JPY (100.000 đơn vị) thì 100.000 USD chính là giá trị danh nghĩa anh em đang “cầm lái” thực tế trên thị trường.

– Lô (Lot):

Là đơn vị quy chuẩn để đo lường khối lượng tiền tệ trong giao dịch Forex. Thay vì mua bán lẻ tẻ vài đồng xu, Forex quy định các “kiện hàng” lớn để giao dịch chuyên nghiệp.

– Standard Lot (Lô tiêu chuẩn): Tương đương 100.000 đơn vị đồng tiền cơ sở. Trong đó:

Mini Lot: Tương đương 10.000 đơn vị.

Micro Lot: Tương đương 1.000 đơn vị.

Ví dụ đời thường: Giống như việc bạn không thể vào kho sỉ mua 1 quả trứng mà phải mua theo 1 khay (Lot).

Ngoài ra còn một số các thuật ngữ cơ bản trong forex liên quan tới việc lời, lỗ, khối lượng giao dịch như sau:

– Pip (Point/Điểm):

Viết tắt của “Percentage in Point”, nghĩa là đơn vị nhỏ nhất để đo lường sự biến động giá và xác định lãi/lỗ. Với hầu hết các cặp tiền, 1 Pip tương đương với số thập phân thứ 4 (0.0001), riêng các cặp có Yên Nhật (JPY) thì 1 Pip là số thập phân thứ 2 (0.01).

Ví dụ: EUR/USD tăng từ 1.2000 lên 1.2001 nghĩa là giá đã nhích lên 1 Pip.

– Pipette: Là số thập phân thứ 5 (bằng 1/10 của Pip), giúp báo giá chi tiết và chính xác hơn nữa.

Ví dụ: Nếu Pip là đơn vị “Cent” thì Pipette giống như đơn vị nhỏ hơn để sàn tính toán chi li đến từng kẽ răng, giúp anh em có mức giá sát nhất.

– Sự biến động (Volatility): Là thước đo độ nhanh, chậm và mạnh, yếu của sự thay đổi giá cả trên thị trường trong một khoảng thời gian. Biến động bị ảnh hưởng bởi hiệu suất kinh tế và sức khỏe chính trị của mỗi quốc gia.

– Sự giảm giá (Depreciation): Còn được gọi là sự mất giá, là khi giá trị của một đồng tiền giảm đi khi so sánh với đồng tiền khác trên thị trường thả nổi.

Ví dụ: Nếu tỷ giá 1 USD = 0.85 EUR đổi thành 1 USD = 0.80 EUR, nghĩa là đồng Đô la Mỹ đã mất giá so với Euro (cần nhiều USD hơn mới mua được 1 EUR).

– Sự tăng giá (Appreciation): Là sự gia tăng giá trị của một loại tiền tệ so với loại khác theo thời gian. Khi đồng tiền tăng giá, anh em có thể dùng nó để mua được nhiều đơn vị tiền tệ khác hơn so với trước đây.

Những thuật ngữ liên quan tới lời, lỗ, khối lượng giao dịch trong ngoại hối

Những thuật ngữ liên quan tới lời, lỗ, khối lượng giao dịch trong ngoại hối

3. Nhóm 3: Các khái niệm cơ bản trong forex liên quan tới Mua – Bán

– Báo giá (Quote): Là mức giá mới nhất được thỏa thuận mà một tài sản có thể được giao dịch tại thời điểm đó. Nói cách khác, đây là con số thực tế đang hiển thị trên bảng điện tử của anh em.

– Báo giá lại (Requote): Là trạng thái sàn giao dịch không thể khớp lệnh tại mức giá anh em mong muốn vì giá đã chạy mất. Khi đó, sàn sẽ đưa ra một thông báo kèm mức giá mới, anh em có quyền chấp nhận mức giá đó hoặc hủy bỏ lệnh.

Lưu ý: Tình trạng này thường xảy ra ở các tài khoản khớp lệnh tức thì khi thị trường biến động quá nhanh.

– Báo giá phi thị trường: Là mức giá “ảo” không tồn tại trong cơ sở dữ liệu của sàn hay các chỉ số kinh tế vĩ mô. Nó thường xuất hiện do lỗi hệ thống hoặc biến động cực đoan, đặc điểm là giá lệch rất lớn rồi quay lại điểm cũ ngay lập tức.

– Điểm vào lệnh (Entry): Là mức giá chính xác mà anh em bắt đầu thực hiện giao dịch mua hoặc bán tiền tệ. Đây là yếu tố sống còn, quyết định trực tiếp đến việc anh em sẽ bỏ túi tiền lãi hay chịu thua lỗ sau này.

– Khớp lệnh thị trường (Market Execution): Là loại lệnh được thực hiện ngay lập tức tại mức giá tốt nhất hiện có trên thị trường. Ưu điểm là giúp anh em không bỏ lỡ cơ hội vào lệnh, nhưng nhược điểm là nếu thị trường biến động mạnh, anh em có thể bị dính Spread giãn hoặc trượt giá.

– Khớp lệnh tức thì (Instant Execution): Là phương pháp khớp lệnh đúng tại mức giá mà anh em đã chọn ban đầu trên màn hình. Nếu tại thời điểm bấm nút mà giá đã thay đổi, lệnh sẽ không khớp và sàn sẽ gửi thông báo Requote để anh em quyết định lại.

– Long và Short (Mua và Bán), trong đó: Long (Buy) – Có nghĩa là Mua vào một tài sản với kỳ vọng giá trị của nó sẽ tăng lên trong tương lai để hưởng lợi từ sự tăng trưởng đó. Còn Short (Sell/Bán khống) – Có nghĩa là Bán ra một tài sản với kỳ vọng giá sẽ giảm xuống. Anh em sẽ hưởng lợi bằng cách bán ở giá cao rồi mua lại ở giá thấp hơn để chốt lời.

Mở/Đóng lệnh (Open/Close Order):

– Mở lệnh: Là hành động bắt đầu tham gia vào cuộc chơi, khi đó vị thế của anh em vẫn đang hoạt động và chịu ảnh hưởng từ biến động thị trường.

– Đóng lệnh: Là giao dịch đã hoàn tất. Anh em thực hiện mua hoặc bán lại cùng một lượng tiền tệ đó để thoát khỏi thị trường và hiện thực hóa lợi nhuận hoặc thua lỗ.

– Trượt giá (Slippage): Là sự chênh lệch giữa mức giá anh em dự kiến và mức giá thực tế mà lệnh được thực hiện. Trượt giá có thể là tích cực hoặc tiêu cực, thường xảy ra khi thị trường biến động quá mạnh hoặc thanh khoản tại mức giá đó bị hạn chế.

Ví dụ: Giống như việc anh em đi mua cá, lúc hỏi giá là 50k nhưng lúc móc tiền ra trả thì giá đã nhảy lên 52k vì người mua quá đông.

– Vị thế (Position): Đề cập đến số lượng một loại tiền tệ cụ thể mà anh em đang nắm giữ, đại diện cho mức độ “phơi nhiễm” của anh em với thị trường.

– Vị thế mở: Lệnh vẫn đang chạy, tiền lời lỗ vẫn nhảy liên tục.

– Vị thế đóng: Lệnh đã kết thúc, tiền đã được cộng hoặc trừ vào số dư tài khoản.

Các thuật ngữ cơ bản trong forex liên quan tới mua và bán

Các thuật ngữ cơ bản trong forex liên quan tới mua và bán

4. Nhóm 4: Các thuật ngữ forex liên quan tới dùng đòn bẩy và Giữ an toàn cho vốn

– Đòn bẩy (Leverage):

Là công cụ cho phép anh em sử dụng vốn vay từ sàn để mở một vị thế giao dịch lớn hơn gấp nhiều lần số tiền thực tế có trong tài khoản. Đòn bẩy giúp khuếch đại sức mua và lợi nhuận tiềm năng, nhưng đồng thời cũng làm tăng khả năng thua lỗ.

Cách tính: Chia tổng giá trị vị thế cho số dư ký quỹ.

Ví dụ: Anh em có 1.000$ nhưng muốn đánh 1 lot chuẩn (100.000$), anh em cần dùng đòn bẩy 100:1.

– Ký quỹ (Margin):

Là số tiền đặt cọc tối thiểu anh em phải nạp vào tài khoản để được phép mở và duy trì một vị thế giao dịch. Đây không phải là phí giao dịch, mà là bằng chứng để chứng minh anh em có thể trang trải các khoản lỗ tiềm ẩn.

Ví dụ: Giống như việc anh em đi thuê xe tự lái, anh em phải để lại một khoản tiền cọc (Margin). Khi trả xe nguyên vẹn, anh em sẽ nhận lại số tiền này.

– Ký quỹ đã sử dụng (Used Margin):

Là tổng số tiền ký quỹ hiện đang bị sàn “giam” lại để duy trì các vị thế đang mở của anh em. Số tiền này sẽ không thể dùng để mở thêm lệnh mới cho đến khi anh em đóng các lệnh hiện tại.

– Ký quỹ tự do (Free Margin):

Là số tiền còn lại trong tài khoản sau khi đã trừ đi ký quỹ đã sử dụng. Đây là khoản tiền “rảnh rỗi” để anh em có thể tiếp tục mở thêm các vị thế mới.

– Lệnh gọi ký quỹ (Margin Call):

Là thông báo cảnh báo từ sàn khi tài khoản của anh em rơi vào khu vực nguy hiểm do thua lỗ, khiến số dư giảm xuống dưới mức tối thiểu cần thiết. Khi nhận lệnh này, anh em cần nạp thêm tiền hoặc đóng bớt lệnh để ngăn tài khoản bị sập.

– Quản lý rủi ro (Risk Management):

Là quá trình xác định, đánh giá và sử dụng các chiến lược (như đi vốn nhỏ, đặt dừng lỗ) để kiểm soát hoặc giảm thiểu các tác động tiêu cực đến túi tiền của anh em. Đây là kỹ năng sống còn của một Trader chuyên nghiệp.

– Dừng lỗ (Stop Loss – S/L):

Là lệnh tự động đóng giao dịch ở một mức giá xác định trước nhằm giới hạn mức thua lỗ tối đa nếu thị trường đi ngược hướng dự đoán. Đây chính là “phao cứu sinh” bảo vệ tài khoản của anh em khỏi những biến động không ngờ.

– Ngưng giao dịch (Stop Out):

Là ngưỡng mà sàn sẽ tự động đóng các vị thế đang mở của anh em khi số dư ký quỹ giảm xuống dưới mức cần thiết để giữ lệnh. Tỉ lệ này tùy thuộc vào quy định của mỗi sàn (thường là 50% số tiền ký quỹ ban đầu).

– Chốt lời (Take Profit – T/P):

Là lệnh tự động đóng vị thế khi giá đạt đến điểm mục tiêu cao hơn giá mua (với lệnh Buy) hoặc thấp hơn giá bán (với lệnh Sell). Nó giúp anh em “cất tiền vào túi” ngay cả khi không ngồi canh màn hình.

– Thanh lý (Liquidation):

Là quá trình sàn đóng cưỡng bức các vị thế của anh em để thu hồi vốn và trả hết các nghĩa vụ tài chính còn tồn đọng khi tài khoản không còn khả năng chi trả.

– Yêu cầu ký quỹ (Margin Requirement):

Là tỉ lệ phần trăm số tiền cọc tối thiểu mà sàn bắt buộc anh em phải có so với giá trị vị thế muốn mở.

Ví dụ: Yêu cầu ký quỹ là 1% thì anh em cần có 1.000$ để mở vị thế giá trị 100.000$.

Các thuật ngữ trong forex liên quan tới đòn bẩy và giữ an toàn cho vốn

Các thuật ngữ trong forex liên quan tới đòn bẩy và giữ an toàn cho vốn

5. Nhóm 5: Các thuật ngữ cơ bản trong forex liên quan tới biểu đồ và giá

– Thị trường Gấu (Bear Market): Là thuật ngữ chỉ trạng thái thị trường đang trong xu hướng giảm giá kéo dài. Hình ảnh con gấu đánh xuống tượng trưng cho việc giá bị ép xuống thấp.

– Bẫy giảm giá (Bear Trap): Là một tín hiệu giả khiến anh em tưởng rằng giá sẽ tiếp tục sập sâu, nhưng ngay sau khi anh em nhảy vào Sell thì giá đột ngột quay đầu tăng mạnh. Ví dụ đời thường: Giống như một hố sụt giả trên đường, anh em tưởng là vực sâu nhưng thực ra bên dưới là lò xo bật ngược lên.

– Biểu đồ nến (Candlestick Chart): Là hình thức hiển thị biến động giá trực quan nhất thông qua các cây nến xanh (tăng) và đỏ (giảm). Nó giúp anh em đánh giá được tâm lý phe mua và phe bán trong một khoảng thời gian nhất định để dự đoán hướng đi ngắn hạn.

– Thị trường Bò (Bull Market): Ngược với gấu, đây là thị trường đang trong xu hướng tăng trưởng mạnh mẽ. Hình ảnh con bò húc lên tượng trưng cho việc đẩy mức giá lên cao.

– Bẫy tăng giá (Bull Trap): Là cái bẫy nguy hiểm khi giá có vẻ như đang bứt phá đi lên, khiến anh em vội vàng nhảy vào Buy, nhưng ngay sau đó giá đảo chiều rơi thẳng đứng.

– Hỗ trợ (Support): Là vùng giá thấp mà tại đó phe mua thường nhảy vào áp đảo, ngăn không cho giá giảm sâu hơn. Ví dụ đời thường: Nó giống như một cái “nền nhà” vững chắc, khi giá rơi xuống sàn sẽ có xu hướng nảy lên.

– Kháng cự (Resistance): Là vùng giá cao mà tại đó phe bán thường tập trung rất đông để đẩy giá xuống, tạo thành một rào cản ngăn giá tăng thêm. Ví dụ đời thường: Nó giống như một cái “trần nhà”, giá cứ chạm trần là bị dội ngược lại.

– Khoảng trống giá (GAP): Là những lỗ hổng xuất hiện trên biểu đồ khi giá nhảy vọt lên cao hoặc xuống thấp đột ngột mà không có giao dịch nào ở giữa. GAP thường xảy ra sau kỳ nghỉ cuối tuần hoặc khi có tin tức chấn động khiến nhu cầu trao đổi ngoại tệ tăng vọt.

– Đi ngang (Sideway): Là trạng thái thị trường không rõ xu hướng tăng hay giảm. Lúc này giá chỉ di chuyển bình ổn, “nhảy múa” bên trong khung giới hạn giữa đường hỗ trợ và kháng cự.

Những khái niệm liên quan tới biểu đồ và giá mà người mới chơi forex cần biết

Những khái niệm liên quan tới biểu đồ và giá mà người mới chơi forex cần biết

6. Nhóm 6: Các thuật ngữ liên quan tới phí sàn và lợi nhuận trong forex

Giao dịch chênh lệch lãi suất (Carry Trade): Là chiến lược vay một loại tiền có lãi suất thấp để đầu tư vào loại tiền có lãi suất cao hơn. Mục tiêu của anh em là kiếm lời từ sự chênh lệch lãi suất (Swap) giữa hai đồng tiền đó khi giữ lệnh dài hạn.

Phí hoa hồng (Commission): Là khoản phí cố định anh em phải trả cho sàn trên mỗi lượt mở và đóng lệnh giao dịch. Phí này ảnh hưởng rất lớn đến lợi nhuận, đặc biệt là với những anh em theo trường phái lướt sóng (Scalping).

Hòa vốn (Breakeven): Là trạng thái lệnh của anh em đang xanh (có lãi) vừa đủ để bù đắp các chi phí như Spread và Commission. Qua điểm này thì anh em mới bắt đầu có lợi nhuận thực tế bỏ túi.

Chênh lệch (Spread): Là mức giá chênh giữa giá Ask (Mua) và giá Bid (Bán). Đây là khoản phí chính sàn thu để duy trì hoạt động. Công thức: Spread = Giá Ask – Giá Bid. Sàn nào có Spread thấp thì anh em càng có lợi và nhanh hòa vốn hơn.

Phí qua đêm (Swap): Là số tiền lãi anh em nhận được hoặc phải trả khi giữ lệnh sang ngày hôm sau. Lưu ý đặc biệt: Mỗi ngày thứ Tư hàng tuần, phí Swap thường tăng gấp 3 lần. Nếu chọn đúng cặp tiền có Swap dương, anh em có thể kiếm thêm một khoản kha khá vào lúc này.

Những khái niệm liên quan tới phí sàn và lợi nhuận trong forex

Những khái niệm liên quan tới phí sàn và lợi nhuận trong forex

Trên đây là toàn bộ các thuật ngữ cơ bản trong Forex mà Backcomhub muốn chia sẻ với anh em người mới tìm hiểu về ngoại hối. Nắm chắc các khái niệm này trong tay sẽ giúp anh em không bị bỡ ngỡ khi bước chân vào thị trường thực chiến, tự tin đọc hiểu biểu đồ và làm chủ các lệnh giao dịch của mình.

Lưu ý: Nội dung do Nguyễn Minh Hiếu xây dựng tại Backcomhub ưu tiên tính minh bạch, không FOMO, không hứa hẹn lợi nhuận, phù hợp với trader giao dịch thật và có định hướng dài hạn.
Avatar photo

Tác giả: Nguyễn Minh Hiếu

Vai trò: Trader Forex & Crypto Lead tại Backcomhub Kinh nghiệm: 5+ năm giao dịch Forex/Crypto – tập trung risk management, theo dõi dữ liệu vĩ mô (CPI/NFP/FED) và tối ưu quy trình giao dịch

Disclaimer: Bài viết mang tính giáo dục, không đại diện cho lời khuyên đầu tư. Kết quả giao dịch phụ thuộc vào mỗi cá nhân và điều kiện thị trường.

icon