Thuật ngữ call margin dùng để chỉ tình huống tài khoản giao dịch ký quỹ không còn đủ mức an toàn, buộc nhà đầu tư phải nạp thêm vốn hoặc đóng bớt vị thế để tránh bị thanh lý.
Rất nhiều nhà đầu tư chỉ thực sự quan tâm đến “call margin là gì” sau khi nhận được tin nhắn từ công ty chứng khoán yêu cầu bổ sung tiền. Khi đó, tài khoản đã rơi vào trạng thái nguy hiểm và thời gian xử lý thường rất ngắn.
Thực tế, call margin không phải là điều xảy ra ngẫu nhiên. Nó là kết quả của việc sử dụng margin nhưng không theo dõi sát tỷ lệ ký quỹ, đòn bẩy và biến động thị trường. Nếu không hiểu đúng cơ chế call margin, nhà đầu tư rất dễ rơi vào vòng xoáy bán giải chấp và thua lỗ dây chuyền.
Trong bài viết này, Backcomhub sẽ giúp bạn hiểu rõ call margin là gì, cơ chế hình thành call margin trong giao dịch Forex, crypto và các sản phẩm margin, cũng như mối liên hệ chặt chẽ giữa call margin, tỷ lệ ký quỹ và equity tài khoản. Đồng thời, bài viết sẽ cung cấp các nguyên tắc và ví dụ thực tế giúp nhà đầu tư quản lý tài khoản margin hiệu quả, hạn chế rủi ro và chủ động phòng tránh call margin trong quá trình giao dịch.

Call Margin là gì?
Thế nào là call margin
Call margin (hay còn gọi là margin call) là tình huống công ty chứng khoán (CTCK) yêu cầu nhà đầu tư bổ sung thêm vốn (tiền mặt hoặc chứng khoán) hoặc bán bớt chứng khoán để đưa tỷ lệ ký quỹ trở về mức an toàn. Đây là biện pháp bảo vệ CTCK khỏi rủi ro khi giá trị danh mục chứng khoán (tài sản đảm bảo) giảm mạnh, khiến khoản vay margin (vay ký quỹ) không còn được bảo đảm đầy đủ.
Cách call margin xảy ra trong giao dịch
Call margin xảy ra khi tỷ lệ ký quỹ giảm xuống dưới mức duy trì (maintenance margin ratio) do CTCK quy định (thường 40–50% tùy CTCK). Quy trình cụ thể tại Việt Nam (theo VSD/UBCKNN và quy định nội bộ CTCK):
- Giá chứng khoán giảm
Giá trị danh mục giảm → Tỷ lệ ký quỹ giảm (công thức: Tỷ lệ = (Giá trị CK – Nợ vay) / Giá trị CK × 100%).
- Tỷ lệ xuống dưới ngưỡng cảnh báo
Cảnh báo 1: Tỷ lệ <60–70% (tùy CTCK) → Gửi SMS/email yêu cầu theo dõi.
Cảnh báo 2 (call margin chính thức): Tỷ lệ < mức duy trì (40–50%) → Yêu cầu bổ sung vốn trong 1–3 ngày (T+1 đến T+3).
- Nhà đầu tư xử lý
Bổ sung tiền mặt/chứng khoán khác → Tăng giá trị danh mục → Tỷ lệ tăng.
Bán chứng khoán → Giảm nợ vay → Tỷ lệ tăng.
- Không xử lý kịp
Tỷ lệ dưới 30–40% → CTCK thực hiện bán giải chấp tự động (forced liquidation) – bán CK ở giá thị trường (thường giá thấp) để thu hồi nợ.
Nhà đầu tư chịu lỗ lớn, có thể mất toàn bộ vốn tự có.
Với Forex/CFD, cơ chế “bị đóng lệnh bắt buộc” thường được gọi là stop out là gì — bạn nên nắm rõ ngưỡng này để tránh tình trạng tài khoản bị đóng lệnh hàng loạt khi thị trường chạy ngược.
Tỷ lệ ký quỹ và mối liên hệ với call margin
Tỷ lệ ký quỹ là chỉ số cốt lõi để xác định call margin – mối liên hệ trực tiếp và chặt chẽ.
- Công thức tỷ lệ ký quỹ: Tỷ lệ = [(Giá trị chứng khoán hiện tại – Nợ vay) / Giá trị chứng khoán hiện tại] × 100%.
- Mối liên hệ với call margin:
Tỷ lệ ban đầu: Thường 50–70% (tùy CTCK và cổ phiếu) – mức vốn tự có khi mở vị thế.
Tỷ lệ duy trì: 40–50% (mức tối thiểu để không bị call margin).
Dưới tỷ lệ duy trì → Call margin → Yêu cầu bổ sung vốn.
Dưới 30–40% → Bán giải chấp tự động.
- Tại sao call margin xảy ra:
Tỷ lệ giảm do giá CK giảm, lãi vay tích lũy, hoặc CTCK tăng mức duy trì (thị trường biến động).
Mỗi CTCK khác nhau: SSI thường 45%, VNDIRECT 40%, VPS 50% – do chính sách quản lý rủi ro nội bộ.
Tóm tắt: Call margin xảy ra khi tỷ lệ ký quỹ giảm dưới mức duy trì (40–50%) – do giá CK giảm, vay margin cao hoặc lãi vay tích lũy. Đây là tín hiệu cảnh báo rủi ro – nhà đầu tư cần theo dõi hàng ngày qua app CTCK để bổ sung vốn hoặc cắt lỗ kịp thời, tránh bán giải chấp lỗ nặng. Margin call không phải “thảm họa” nếu xử lý chủ động – mà là cơ hội điều chỉnh chiến lược!
Xem thêm tỷ lệ ký quỹ là gì (kèm ví dụ số) để bạn tự tính nhanh mức an toàn của tài khoản và nhận biết sớm rủi ro call margin mỗi ngày.
Tìm hiểu về margin và tài khoản margin
Margin (ký quỹ) là hình thức vay vốn từ công ty chứng khoán (CTCK) để mua chứng khoán với số tiền lớn hơn vốn tự có, sử dụng chính chứng khoán mua được làm tài sản đảm bảo. Tài khoản margin là loại tài khoản đặc biệt cho phép nhà đầu tư sử dụng đòn bẩy (leverage) để giao dịch, tăng sức mua nhưng cũng tăng rủi ro. Tại Việt Nam (2025), margin được quy định chặt chẽ bởi VSD và UBCKNN, áp dụng chủ yếu trên HOSE, HNX, UPCoM.
Nếu bạn muốn hiểu rõ “vay ký quỹ hoạt động ra sao”, hãy xem thêm margin trong chứng khoán là gì để nắm cơ chế vay – tài sản đảm bảo – lãi vay trước khi đi sâu vào call margin.
Khái niệm margin cơ bản
- Margin là khoản tiền hoặc chứng khoán mà nhà đầu tư phải duy trì trong tài khoản để đảm bảo khoản vay từ CTCK.
- Đòn bẩy (leverage): Tỷ lệ giữa giá trị chứng khoán mua được và vốn tự có. Ví dụ: Tỷ lệ ký quỹ ban đầu 50% → Đòn bẩy 1:1 (vay 50% giá trị).
- Tài khoản margin: Tài khoản thông thường được nâng cấp để sử dụng margin, thường mở miễn phí tại các CTCK lớn (SSI, VNDIRECT, VPS, HSC…).
- Mục đích chính:
Tăng sức mua: Vốn 100 triệu → Mua chứng khoán 150–200 triệu (vay 50–100 triệu).
Tăng lợi nhuận tiềm năng: Giá tăng 10% → Lợi nhuận gấp 2–3 lần (nhưng lỗ cũng gấp bội).
Phù hợp swing/position trading, hold trung–dài hạn.
Phân loại tài khoản margin
Tại Việt Nam, tài khoản margin được phân loại dựa trên mức đòn bẩy, loại cổ phiếu và chính sách CTCK:
- Tài khoản margin cơ bản (Standard Margin)
Tỷ lệ vay: 50–100% vốn tự có (đòn bẩy 1:1–1:2).
Áp dụng cho hầu hết cổ phiếu niêm yết (VN30, bluechip).
Ví dụ: SSI, VNDIRECT – vay tối đa 50% giá trị bluechip.
- Tài khoản margin nâng cao (Enhanced Margin)
Tỷ lệ vay cao hơn (70–100%) cho cổ phiếu thanh khoản tốt.
Áp dụng cho VN30, cổ phiếu lớn – một số CTCK (VPS, HSC) cho vay 1:1.5–1:2.
- Tài khoản margin rủi ro cao
Tỷ lệ vay thấp (30–50%) hoặc không vay cho cổ phiếu UPCoM, cảnh báo, thanh khoản thấp.
CTCK tự điều chỉnh theo rủi ro (ví dụ SSI không cho vay margin UPCoM).
- Tài khoản margin theo nhóm cổ phiếu:
Nhóm 1 (VN30): Tỷ lệ vay cao (50–60%).
Nhóm 2 (cổ phiếu thường): 40–50%.
Nhóm 3 (UPCoM, cảnh báo): 0–30% hoặc không vay.
Lưu ý: Mỗi CTCK có danh sách cổ phiếu margin riêng – kiểm tra trên app (SSI iBoard, VNDIRECT) trước khi mở margin.
Lợi ích và rủi ro khi sử dụng margin
Việc sử dụng margin mang lại cơ hội gia tăng hiệu quả đầu tư, nhưng đồng thời cũng đi kèm rủi ro đáng kể nếu không được kiểm soát chặt chẽ. Trước khi quyết định mở và sử dụng tiểu khoản margin, nhà đầu tư cần hiểu rõ cả mặt lợi ích lẫn mặt rủi ro, từ đó cân nhắc mức độ phù hợp với khẩu vị rủi ro, kinh nghiệm và chiến lược giao dịch của bản thân.
Lợi ích:
- Tăng sức mua: Vốn 100 triệu → Mua CK 150–200 triệu → Tăng cơ hội lợi nhuận.
- Tăng lợi nhuận tiềm năng: Giá tăng 10% → Lợi nhuận gấp 2–3 lần vốn tự có (sau trừ lãi vay).
- Linh hoạt: Vay nhanh (vài phút–vài giờ), không cần tài sản thế chấp ngoài chứng khoán.
- Đa dạng hóa: Dùng margin để mua nhiều cổ phiếu bluechip.
Rủi ro:
- Rủi ro margin call: Tỷ lệ ký quỹ giảm dưới 40–50% → Bổ sung vốn hoặc bán CK.
- Rủi ro bán giải chấp: Tỷ lệ dưới 30–40% → CTCK tự bán CK giá thấp → Lỗ nặng.
- Lãi vay tích lũy: 9–16%/năm → Ăn mòn lợi nhuận nếu hold lâu.
- Rủi ro tâm lý: Áp lực call margin → Panic sell hoặc FOMO vay thêm → Lỗ chồng lỗ.
Tóm tắt: Margin tăng sức mua và lợi nhuận tiềm năng, nhưng rủi ro margin call và bán giải chấp cao – chỉ phù hợp trader có kinh nghiệm, quản trị rủi ro chặt. Người mới nên bắt đầu không margin, học qua demo → Chỉ dùng margin khi tỷ lệ ký quỹ >70% và risk ≤1–2%/vị thế.

Nguyên nhân dẫn đến Call Margin là gì?
Thuật ngữ margin và các khái niệm liên quan
Margin (ký quỹ) là nền tảng của giao dịch đòn bẩy trong chứng khoán, Forex và CFD. Các thuật ngữ liên quan như Margin Requirement, Maintenance Margin và Initial Margin là những chỉ số cốt lõi giúp nhà đầu tư quản lý rủi ro, tránh margin call và bán giải chấp. Dưới đây là giải thích chi tiết từng thuật ngữ, kèm công thức và ví dụ thực tế tại Việt Nam năm 2025.
Margin requirement
Margin Requirement (yêu cầu ký quỹ) là mức vốn tự có tối thiểu mà nhà đầu tư phải duy trì để mở và giữ vị thế vay margin. Đây là yêu cầu bắt buộc từ công ty chứng khoán (CTCK) hoặc sàn Forex để đảm bảo khoản vay được bảo đảm.
- Giải thích:
Trong chứng khoán VN: Margin Requirement = Tỷ lệ ký quỹ ban đầu (50–70% tùy cổ phiếu, theo VSD).
Trong Forex: Margin Requirement = (Position size / Leverage) × 100% (ví dụ leverage 1:500 → Requirement 0.2%).
- Công thức: Margin Requirement = (Giá trị vị thế / Đòn bẩy) hoặc Tỷ lệ ký quỹ ban đầu × Giá trị vị thế.
- Ví dụ:
Chứng khoán VN: Tỷ lệ requirement 50% → Mua VCB 100 triệu VND → Cần vốn tự có 50 triệu, vay 50 triệu.
Forex: Leverage 1:500, position 100.000 USD (1 lot EUR/USD) → Margin Requirement = 100.000 / 500 = 200 USD.
- Vai trò: Đảm bảo nhà đầu tư không vay quá mức, tránh rủi ro hệ thống.
Maintenance margin
Maintenance Margin (ký quỹ duy trì) là mức vốn tự có tối thiểu phải giữ sau khi mở vị thế, để tránh margin call. Nếu tỷ lệ giảm dưới mức này, CTCK/sàn sẽ yêu cầu bổ sung vốn.
- Giải thích:
Chứng khoán VN: 40–50% (VSD quy định tối thiểu 40%, CTCK như SSI đặt 45%).
Forex: 50–100% margin level (tỷ lệ equity / used margin × 100%) – dưới mức này → Margin call.
- Công thức: Maintenance Margin = Tỷ lệ duy trì × Giá trị vị thế. Tỷ lệ = (Equity / Used Margin) × 100%.
- Ví dụ:
Chứng khoán VN: Danh mục 100 triệu, nợ vay 50 triệu → Tỷ lệ 50%. Giá giảm → Tỷ lệ xuống 42% (SSI duy trì 45%) → Margin call.
Forex: Equity 1.000 USD, used margin 800 USD → Tỷ lệ 125%. Giá ngược → Equity 750 USD → Tỷ lệ 93.75% → Cảnh báo nếu dưới 100%.
- Vai trò: Bảo vệ CTCK/sàn khỏi lỗ khi giá giảm – buộc nhà đầu tư bổ sung vốn kịp thời.
Initial margin
Initial Margin (ký quỹ ban đầu) là mức vốn tự có tối thiểu cần có khi mở vị thế margin mới. Đây là yêu cầu đầu vào trước khi vay.
- Giải thích:
Chứng khoán VN: 50–70% (bluechip 50%, cổ rủi ro 70%).
Forex: 0.2–3.3% (leverage 1:30–1:500) – thấp hơn chứng khoán do CFD.
- Công thức: Initial Margin = Giá trị vị thế × Tỷ lệ ký quỹ ban đầu.
- Ví dụ:
Chứng khoán VN: Tỷ lệ ban đầu 50% → Mua VCB 200 triệu → Initial Margin = 100 triệu (vốn tự có).
Forex: Leverage 1:200, position 100.000 USD → Initial Margin = 500 USD.
- Vai trò: Giới hạn đòn bẩy ban đầu, đảm bảo nhà đầu tư có “đệm” vốn chống lỗ nhỏ.
Tóm tắt: Margin Requirement (ban đầu 50–70%), Maintenance Margin (duy trì 40–50%), Initial Margin (vốn mở vị thế) là bộ ba chỉ số cốt lõi. Chúng liên kết chặt chẽ: Initial cao → Duy trì ổn định → Tránh call margin.
Cách quản lý rủi ro để tránh call margin
Phòng tránh call margin là kỹ năng sống còn khi sử dụng margin, giúp bảo vệ tài khoản và tránh bán giải chấp lỗ nặng.
Dưới đây là 2 cách quản lý rủi ro hiệu quả nhất, áp dụng thực tế tại thị trường Việt Nam 2025.
Theo dõi tỷ lệ ký quỹ thực tế
Theo dõi tỷ lệ ký quỹ hàng ngày là bước quan trọng nhất để phát hiện sớm và xử lý trước khi call margin.
- Công cụ theo dõi:
App CTCK: SSI iBoard, VNDIRECT, VPS SmartOne – hiển thị tỷ lệ realtime, cảnh báo SMS/email khi tỷ lệ <60–70%.
Excel cá nhân: Tính hàng ngày (công thức: Tỷ lệ = (Giá trị CK – Nợ vay) / Giá trị CK × 100%).
- Tần suất theo dõi:
Hàng ngày: Sáng 8h–9h (trước phiên) và chiều 15h (sau phiên).
Giờ cao điểm biến động: Kiểm tra 2–3 lần/ngày (tin vĩ mô, lãi suất NHNN).
- Ngưỡng cảnh báo cá nhân:
70%: An toàn cao – có thể vay thêm.
60–70%: Theo dõi chặt, chuẩn bị bổ sung vốn.
<60%: Hành động ngay – cắt lỗ hoặc bổ sung tiền mặt.
- Mẹo thực tế:
Đặt alert giá (TradingView) cho cổ phiếu trong danh mục – giá giảm 10% → Kiểm tra tỷ lệ ngay.
Giữ 20–30% tiền mặt dự phòng – bổ sung nhanh khi tỷ lệ <60%.
Chiến lược sử dụng margin an toàn
Sử dụng margin an toàn đòi hỏi kỷ luật và quản trị rủi ro chặt chẽ – tránh lạm dụng đòn bẩy.
- Giới hạn đòn bẩy:
Vay ≤40% giá trị danh mục (tỷ lệ ký quỹ ban đầu ≥60%).
Ví dụ: Vốn tự có 100 triệu → Mua CK tối đa 167 triệu (vay 67 triệu) → Tỷ lệ ban đầu 60%.
- Quản trị rủi ro:
Risk ≤1–2%/vị thế: Không để một lệnh lỗ quá 1–2% vốn tự có.
Đa dạng hóa: 5–10 cổ bluechip (VCB, VNM, VHM) – tránh tập trung 1–2 cổ.
Cắt lỗ chủ động: Đặt SL 10–15% – bán trước khi tỷ lệ <50%.
- Chiến lược cụ thể:
Chỉ dùng margin cho bluechip thanh khoản cao (VN30) – spread thấp, biến động ít.
Tránh margin cổ phiếu rủi ro cao (UPCoM, cảnh báo) – tỷ lệ duy trì cao, dễ call margin.
Trả lãi vay định kỳ (hàng tháng) – tránh lãi tích lũy làm giảm tỷ lệ.
Các yếu tố ảnh hưởng đến call margin
Call margin không xảy ra ngẫu nhiên mà thường đến từ sự kết hợp của biến động thị trường và chính sách quản lý rủi ro của công ty chứng khoán. Nhà đầu tư cần hiểu rõ các yếu tố này để chủ động phòng tránh rủi ro.

Call Margin ảnh hưởng thế nào đến trader? Cách tránh Call Margin hiệu quả
Biến động thị trường và giá cổ phiếu
Biến động thị trường là yếu tố trực tiếp và phổ biến nhất dẫn đến call margin.
- Khi giá cổ phiếu giảm mạnh, giá trị tài sản đảm bảo trong tài khoản margin bị sụt giảm nhanh.
- Nếu mức giảm vượt ngưỡng cho phép, tỷ lệ ký quỹ thực tế sẽ rơi xuống dưới mức duy trì.
- Thị trường càng biến động mạnh, đặc biệt trong giai đoạn:
Tin xấu vĩ mô
Khủng hoảng ngành
Bán tháo diện rộng
Ngoài ra, việc sử dụng đòn bẩy cao trong giai đoạn thị trường biến động mạnh sẽ khiến tài khoản margin bị “bào mòn” rất nhanh, dễ dẫn đến call margin chỉ sau vài phiên giảm giá.
Chính sách công ty chứng khoán
Mỗi công ty chứng khoán có quy định margin và ngưỡng call margin khác nhau, đây là yếu tố mà nhiều nhà đầu tư thường bỏ qua.
Các chính sách ảnh hưởng trực tiếp gồm:
- Tỷ lệ cho vay margin của từng mã cổ phiếu: Mỗi cổ phiếu được áp dụng tỷ lệ cho vay khác nhau, tùy mức độ thanh khoản và rủi ro. Cổ phiếu vốn hóa lớn, ổn định thường được vay margin cao hơn; ngược lại, cổ phiếu đầu cơ, thanh khoản thấp sẽ có tỷ lệ vay thấp. Khi tỷ lệ cho vay giảm, sức chịu đựng của tài khoản margin yếu đi và dễ rơi vào trạng thái call margin hơn.
- Ngưỡng cảnh báo và ngưỡng call margin
Công ty chứng khoán thường đặt các mốc cảnh báo trước khi call margin chính thức. Khi tài khoản chạm ngưỡng cảnh báo, nhà đầu tư có thời gian xử lý. Nếu tiếp tục giảm xuống dưới ngưỡng call margin, công ty chứng khoán sẽ yêu cầu bổ sung tiền hoặc giảm vị thế. - Thời gian xử lý call margin
Thời gian xử lý call margin không giống nhau giữa các công ty chứng khoán. Một số công ty cho phép nhà đầu tư nộp thêm tiền trong ngày hoặc trước phiên kế tiếp, trong khi số khác có thể bán giải chấp ngay nếu không phản hồi kịp thời. Thời gian xử lý càng ngắn thì áp lực và rủi ro càng lớn. - Điều chỉnh room margin hoặc cắt margin đột ngột
Trong giai đoạn thị trường rủi ro, công ty chứng khoán có thể giảm room margin hoặc ngừng cho vay với một số cổ phiếu nhất định. Khi margin bị cắt đột ngột, nhà đầu tư buộc phải bổ sung tiền hoặc bán cổ phiếu, kể cả khi giá chưa giảm mạnh. Đây là nguyên nhân khiến nhiều tài khoản bị call margin bất ngờ công ty chứng khoán có thể giảm room margin hoặc ngừng cho vay với một số cổ phiếu nhất định. Khi margin bị cắt đột ngột, nhà đầu tư buộc phải bổ sung tiền.
Trong một số trường hợp, dù giá cổ phiếu chưa giảm quá sâu, nhà đầu tư vẫn có thể bị call margin nếu:
- Công ty chứng khoán siết margin toàn thị trường
Khi thị trường biến động mạnh hoặc rủi ro tăng cao, công ty chứng khoán có thể đồng loạt siết margin để giảm nguy cơ nợ xấu. Việc này khiến tỷ lệ ký quỹ yêu cầu tăng lên, tài khoản đang dùng đòn bẩy cao dễ bị call margin dù giá cổ phiếu chỉ điều chỉnh nhẹ. - Giảm tỷ lệ cho vay với một nhóm cổ phiếu cụ thể
Các nhóm cổ phiếu có thanh khoản thấp, biến động mạnh hoặc mang tính đầu cơ cao thường bị giảm tỷ lệ cho vay margin. Khi tỷ lệ này bị điều chỉnh, giá trị tài sản đảm bảo giảm ngay lập tức, kéo theo nguy cơ call margin dù giá thị trường chưa giảm nhiều. - Áp dụng chính sách quản trị rủi ro chặt chẽ hơn
Trong giai đoạn rủi ro, công ty chứng khoán có thể nâng ngưỡng an toàn, rút ngắn thời gian xử lý call margin hoặc bán giải chấp sớm hơn. Điều này khiến nhà đầu tư ít thời gian xoay vốn và dễ bị call margin bất ngờ.
Tóm lại, Call margin không chỉ phụ thuộc vào biến động giá cổ phiếu mà còn chịu ảnh hưởng lớn từ chính sách quản trị rủi ro của công ty chứng khoán. Nhà đầu tư cần theo dõi cả thị trường và các thông báo điều chỉnh margin để tránh bị động.
Cách mở và sử dụng tài khoản margin hiệu quả
Tài khoản margin giúp nhà đầu tư sử dụng đòn bẩy để tăng sức mua chứng khoán, nhưng cần mở và sử dụng đúng cách để tránh rủi ro margin call, bán giải chấp. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết, thực tế tại Việt Nam (2025) – áp dụng cho các CTCK lớn như SSI, VNDIRECT, VPS, HSC…
Quy trình mở tài khoản margin
Mở tài khoản margin tại Việt Nam khá đơn giản, thường hoàn tất trong 1–3 ngày làm việc (tùy CTCK).
- Đã có tài khoản chứng khoán
Nếu chưa có: Mở tài khoản chứng khoán thông thường (online qua app/eKYC hoặc tại quầy).
Cần: CMND/CCCD, số điện thoại, email, tài khoản ngân hàng liên kết.
- Đăng ký dịch vụ margin
Qua app CTCK (SSI iBoard, VNDIRECT, VPS SmartOne): Vào mục “Dịch vụ” → “Margin” → Đăng ký online (eKYC).
Tại quầy: Mang CMND/CCCD → Ký hợp đồng margin (thường mất 30–60 phút).
Hồ sơ cần: Hợp đồng mở tài khoản margin, cam kết sử dụng margin, xác nhận hiểu rủi ro.
- Ký quỹ ban đầu
Nạp tiền mặt/chứng khoán vào tài khoản (tối thiểu tùy CTCK: SSI 10–50 triệu, VNDIRECT 0–10 triệu).
CTCK kiểm tra và kích hoạt margin (thường trong ngày hoặc T+1).
- Kiểm tra và kích hoạt
Sau kích hoạt: Kiểm tra app → Mục “Margin” → Xem hạn mức vay, danh sách cổ phiếu margin được phép.
Bắt đầu giao dịch: Chọn “Mua margin” khi đặt lệnh (app tự tính vay).
Thời gian: 1–3 ngày (online nhanh hơn quầy).
Chi phí: Miễn phí mở tài khoản margin, chỉ trả lãi vay khi sử dụng (9–16%/năm).
Những lưu ý khi giao dịch với margin
Giao dịch margin đòi hỏi kỷ luật cao – sai lầm nhỏ có thể dẫn đến margin call hoặc bán giải chấp. Dưới đây là các lưu ý quan trọng:
- Không vay tối đa
Giữ tỷ lệ ký quỹ ban đầu >60% (vay ≤40% giá trị danh mục).
Ví dụ: Vốn tự có 100 triệu → Mua CK tối đa 167 triệu (vay 67 triệu) → An toàn khi giá giảm 20%.
- Chọn cổ phiếu phù hợp
Ưu tiên bluechip VN30 (VCB, VNM, VHM) – tỷ lệ vay cao (50–60%), thanh khoản tốt, spread thấp.
Tránh UPCoM, cổ phiếu cảnh báo – tỷ lệ vay thấp (0–30%), rủi ro margin call cao.
- Quản lý rủi ro chặt chẽ
Risk ≤1–2%/vị thế: Không để một lệnh lỗ quá 1–2% vốn tự có.
Đặt SL (stop loss) 10–15% – bán trước khi tỷ lệ <50%.
Đa dạng hóa: 5–10 cổ phiếu, không >20% vốn/cổ phiếu.
- Theo dõi và xử lý sớm
Kiểm tra tỷ lệ hàng ngày qua app CTCK (SSI iBoard, VNDIRECT).
Tỷ lệ <60%: Giảm vay hoặc cắt lỗ.
Margin call: Bổ sung vốn ngay (T+1–T+3) – tránh bán giải chấp giá thấp.
- Trả lãi vay định kỳ
Lãi vay 9–16%/năm – trừ hàng ngày → Trả lãi hàng tháng để tránh tích lũy làm giảm tỷ lệ.
- Không vay ngoài để cứu margin
Tránh vay ngân hàng hoặc cá nhân để bổ sung – tăng nợ chồng nợ, rủi ro cao hơn.
Tóm tắt lưu ý: Margin là công cụ mạnh nhưng rủi ro cao – không vay quá 40%, ưu tiên bluechip, cắt lỗ chủ động, theo dõi hàng ngày. Người mới nên bắt đầu không margin, trade spot trước – chỉ dùng margin khi có kinh nghiệm và tỷ lệ >70%.
Tạm kết
Margin là hình thức vay vốn từ CTCK để tăng sức mua chứng khoán, nhưng rủi ro margin call và bán giải chấp rất cao nếu không quản lý tốt. Quy trình mở margin đơn giản (1–3 ngày), nhưng sử dụng đòi hỏi kỷ luật: Giữ tỷ lệ ký quỹ >60%, vay ≤40%, đa dạng hóa bluechip, cắt lỗ chủ động và theo dõi hàng ngày qua app CTCK.
Câu hỏi thường gặp
Câu hỏi 1. Tài khoản margin là gì?Tài khoản margin là loại tài khoản cho phép nhà đầu tư vay thêm vốn từ sàn giao dịch hoặc công ty chứng khoán để mở vị thế lớn hơn số tiền đang có. Câu hỏi 2. Thuật ngữ margin là gì?Margin là thuật ngữ chỉ ký quỹ – phần tiền nhà đầu tư phải có để duy trì một vị thế giao dịch có sử dụng đòn bẩy. Câu hỏi 3. Giao dịch margin hoạt động như thế nào?Nhà đầu tư dùng vốn tự có làm tài sản đảm bảo, phần còn lại được vay từ sàn; lợi nhuận và rủi ro đều được khuếch đại theo tỷ lệ đòn bẩy. Câu hỏi 4. Khi nào tài khoản margin bị call margin?Call margin xảy ra khi mức ký quỹ giảm xuống dưới ngưỡng an toàn, sàn sẽ yêu cầu nạp thêm tiền hoặc đóng bớt lệnh để giảm rủi ro. Câu hỏi 5. Giao dịch margin có rủi ro không?Có. Margin giúp tăng lợi nhuận nhưng cũng làm thua lỗ nhanh hơn, thậm chí có thể mất toàn bộ vốn nếu không quản trị rủi ro tốt. |

BINANCE
BYBIT
BINGX
BITGET
EXNESS
OKX
XM
HFM
GATE.IO
MEXC
KUCOIN
VANTAGE






