Bài viết này, Backcomhub sẽ giải thích rõ spread trong chứng khoán là gì, và hướng dẫn bạn cách tính, phân tích tác động của nó đến chiến lược đầu tư, đồng thời so sánh spread thực tế trên thị trường Việt Nam và quốc tế, giúp trader lựa chọn sàn và chiến lược giao dịch tối ưu, kiểm soát chi phí hiệu quả hơn.

Spread là gì trong chứng khoán? – Hiểu khoảng cách giữa giá mua và giá bán
+
Spread trong chứng khoán là gì?
Spread trong chứng khoán (hay còn gọi là bid-ask spread, chênh lệch giá mua-bán) là sự chênh lệch giữa giá mua (ask price – giá mà người bán sẵn sàng bán) và giá bán (bid price – giá mà người mua sẵn sàng mua) của một cổ phiếu hoặc chứng khoán khác trên sàn giao dịch. Đây là một khoản chi phí ẩn quan trọng mà nhà đầu tư phải chịu khi giao dịch, đại diện cho lợi nhuận của nhà tạo lập thị trường (market maker) hoặc sàn giao dịch. Spread thể hiện mức độ thanh khoản và hiệu quả của thị trường – spread nhỏ. Thị trường thanh khoản cao, chi phí thấp; spread lớn.Thanh khoản thấp, chi phí cao.
Tìm hiểu thêm bản chất của: spread trong forex là gì và vì sao spread được xem là “chi phí cửa ngõ” khi giao dịch.
Các loại spread phổ biến
Khi giao dịch chứng khoán, không phải tất cả các spread đều giống nhau. Hiểu rõ các loại spread sẽ giúp bạn đánh giá chi phí giao dịch và lựa chọn chiến lược phù hợp.
Spread cố định và spread thả nổi
Hai loại spread cơ bản nhất trong giao dịch chứng khoán và ngoại hối:
- Spread cố định (Fixed Spread)
Định nghĩa: Chênh lệch giá mua-bán (Ask – Bid) được giữ cố định bất kể điều kiện thị trường.
Đặc điểm:
Không thay đổi theo thanh khoản hay biến động.
Thường áp dụng trên tài khoản Standard của nhiều sàn Forex (XM, FBS) và một số sàn chứng khoán.
Ví dụ: Spread cố định 1.5 pip cho EUR/USD – luôn 1.5 pip dù giờ cao điểm hay thấp điểm.
Ưu điểm: Chi phí dễ dự đoán, phù hợp người mới và trader hold lệnh dài hạn.
Nhược điểm: Spread cố định thường cao hơn spread thả nổi ở giờ thanh khoản cao – chi phí không tối ưu.
- Định nghĩa: Chênh lệch giá mua-bán thay đổi theo điều kiện thị trường (thanh khoản, biến động, tin tức).
- Đặc điểm:
Spread hẹp ở giờ cao điểm (London-NY overlap: 0.0–0.3 pip).
Giãn rộng ở giờ thấp điểm (phiên Á: 3–10 pip) hoặc tin tức lớn (NFP, Fed).
Áp dụng trên tài khoản Raw/ECN (Exness Raw, VT Markets Raw, Tickmill Pro).
- Ưu điểm: Spread thấp nhất thị trường (0.0 pip + commission) – tiết kiệm chi phí cho volume cao.
- Nhược điểm: Spread giãn đột ngột → Chi phí cao bất ngờ, slippage tăng.
So sánh nhanh:
| Tiêu chí | Spread cố định | Spread thả nổi |
| Biến động | Không đổi | Thay đổi theo thị trường |
| Chi phí trung bình | Cao hơn (1–2 pip) | Thấp hơn (0.0–0.5 pip giờ cao điểm) |
| Phù hợp | Người mới, hold dài hạn | Scalper, day trader, volume cao |
| Rủi ro | Dễ dự đoán | Spread giãn đột ngột (tin tức) |
Khuyến nghị: Người mới dùng spread cố định để dễ tính chi phí. Scalper/day trader chuyển sang spread thả nổi + commission thấp (Raw/ECN).
Spread mua-bán trong cổ phiếu
Trong chứng khoán (HOSE, HNX, UPCoM), spread mua-bán là chênh lệch giữa giá đặt mua cao nhất (best bid) và giá đặt bán thấp nhất (best ask) trong sổ lệnh.
- Đặc điểm:
Spread = Best Ask – Best Bid (đơn vị VND).
Ví dụ: Cổ phiếu VCB: Best Bid 90.000 VND – Best Ask 90.200 VND → Spread 200 VND (0.22%).
Spread % = (Spread / Best Bid) × 100%.
- Yếu tố ảnh hưởng:
Thanh khoản: Bluechip (VCB, VHM) spread 0.1–0.3%; mid/small cap spread 0.5–2%.
Giờ giao dịch: 9h–11h30 và 13h–14h45 spread hẹp; cuối phiên (ATO/ATC) spread giãn.
Lô giao dịch: Lô chẵn (100 cổ) spread hẹp hơn lô lẻ.
- Tác động:
Day trader: Spread chiếm 20–40% chi phí – cần cổ phiếu thanh khoản cao.
Hold dài hạn: Spread chỉ trừ 1 lần → Ảnh hưởng nhỏ.
Tìm hiểu thêm: bid ask spread là gì và cách đọc Bid/Ask đúng khi nhìn sổ lệnh.

Yếu tố ảnh hưởng đến spread chứng khoán – Thanh khoản và khối lượng giao dịch
Spread trong trái phiếu và chứng khoán phái sinh
- Trái phiếu:
Spread = Chênh lệch giữa giá mua (bid) và giá bán (ask) trên sàn trái phiếu (HNX).
Đặc điểm: Spread lớn hơn cổ phiếu (0.5–2% giá trị) do thanh khoản thấp.
Ví dụ: Trái phiếu Chính phủ 10 năm: Bid 98.5 – Ask 99.0 → Spread 0.5 điểm (%).
Tác động: Nhà đầu tư mua/bán trái phiếu chịu spread lớn – phù hợp hold đến đáo hạn.
- Chứng khoán phái sinh (hợp đồng tương lai, quyền chọn):
Spread = Chênh lệch bid-ask trên sổ lệnh phái sinh (HNX).
Đặc điểm: Spread hẹp (0.1–0.5 điểm) do thanh khoản cao hơn trái phiếu.
Ví dụ: Hợp đồng tương lai VN30: Bid 1.200 – Ask 1.201 → Spread 1 điểm.
Tác động: Day trader phái sinh chịu spread thấp – chi phí nhỏ hơn cổ phiếu spot.
Cách tính và yếu tố ảnh hưởng đến spread
Spread trong chứng khoán là chênh lệch giữa giá mua (Ask) và giá bán (Bid), đại diện cho chi phí giao dịch ẩn. Hiểu cách tính và các yếu tố ảnh hưởng đến spread giúp nhà đầu tư tối ưu chi phí, đặc biệt khi trade ngắn hạn hoặc volume cao. Dưới đây là phân tích chi tiết.
Công thức tính spread cơ bản
Spread được tính đơn giản dựa trên giá Bid và Ask, với hai công thức phổ biến:
Công thức cơ bản (giá trị tuyệt đối):
- Spread = Giá Ask – Giá Bid
Ví dụ: Cổ phiếu VCB trên HOSE: Giá Bid = 90.000 VND, Giá Ask = 90.200 VND → Spread = 200 VND.
Ý nghĩa: Đây là chi phí bạn phải chịu khi mua ngay lập tức (mua Ask) và bán ngay (bán Bid).
Công thức spread phần trăm (Spread %):
- Spread % = [(Giá Ask – Giá Bid) / Giá Bid] × 100%
Ví dụ: Với VCB ở trên → Spread % = (200 / 90.000) × 100% = 0.22%.
Ý nghĩa: Spread % giúp so sánh chi phí giữa các cổ phiếu giá khác nhau (spread 200 VND trên cổ 90.000 VND rẻ hơn trên cổ 900.000 VND).
Chi phí spread thực tế:
- Chi phí = Spread × Số lượng cổ phiếu.
Ví dụ: Mua 1.000 cổ VCB với spread 200 VND → Chi phí = 200 × 1.000 = 200.000 VND (ngoài phí sàn 0.1–0.35%).
Xem thêm: cách hiện spread trên MT4 để kiểm tra spread realtime trước khi vào lệnh.
Thanh khoản, biến động thị trường và spread
Thanh khoản (Liquidity):
- Thanh khoản cao → Spread hẹp (0.1–0.3%): Bluechip (VCB, VNM) có volume lớn, nhiều lệnh mua/bán → Giá Bid/Ask sát nhau.
- Thanh khoản thấp → Spread giãn (0.5–2%): Mid/small cap (thanh khoản dưới 1 triệu cổ/ngày) ít lệnh → Giá Bid/Ask cách xa.
- Ví dụ: VCB thanh khoản 2–5 triệu cổ/ngày → Spread 0.2%; cổ nhỏ thanh khoản 50.000 cổ → Spread 1–2%.
Biến động thị trường (Volatility):
- Biến động cao (tin tức kinh tế, earnings) → Spread giãn: Nhà tạo lập thị trường (market maker) điều chỉnh giá để tránh rủi ro.
- Biến động thấp (thị trường sideway) → Spread hẹp.
- Ví dụ: Ngày NFP (Non-Farm Payrolls) → Spread VCB giãn từ 200 VND lên 500 VND do biến động USD/VND.
Ảnh hưởng thực tế:
- Giờ cao điểm (9h–11h30 HOSE) thanh khoản cao → Spread hẹp.
- Giờ thấp điểm (cuối phiên) hoặc thị trường biến động (crash 2022) → Spread giãn → Chi phí cao hơn.
Tác động của chi phí giao dịch và phí môi giới
- Chi phí giao dịch (Transaction Costs):
Spread là chi phí ẩn lớn nhất (20–50% tổng chi phí day trading).
Kết hợp với phí sàn (0.1–0.35% giá trị giao dịch trên HOSE) → Tổng chi phí tăng.
Ví dụ: Mua 1.000 cổ VCB (giá 90.000 VND) spread 200 VND + phí sàn 0.15% = 200.000 VND (spread) + 135.000 VND (phí) = Tổng 335.000 VND chi phí.
- Phí môi giới:
Sàn chứng khoán VN (VNDIRECT, SSI): Phí 0.1–0.25% + spread → Chi phí cao hơn sàn CFD quốc tế (XTB, Exness: Spread 0.08–0.1% cổ phiếu, không phí sàn).
Thị trường quốc tế: Spread cổ phiếu 0.01–0.1% (NYSE) + phí broker thấp (0.005 USD/cổ).
- Tác động thực tế:
Day trader: Spread + phí môi giới chiếm 30–50% lợi nhuận – cần tối ưu bằng lô lớn.
Hold dài hạn: Spread/phí chỉ trừ 1 lần → Ảnh hưởng nhỏ.
Spread và chiến lược giao dịch
Spread ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận và chiến lược – hiểu rõ giúp trader tối ưu chi phí và tăng hiệu quả.
Ảnh hưởng của spread đến lợi nhuận
- Lợi nhuận ròng:
Spread trừ trực tiếp vào lợi nhuận: Lợi nhuận = (Giá bán – Giá mua) – Spread – Phí khác.
Ví dụ: Mua VCB tại Ask 90.200 VND, bán tại Bid 90.500 VND (tăng 300 VND) → Lợi nhuận ròng = 300 VND – 200 VND (spread) = 100 VND/cổ.
Day trader: Spread chiếm 20–40% lợi nhuận – 10 lệnh/ngày → Spread tích lũy lớn.
- Ảnh hưởng dài hạn:
Hold dài hạn: Spread chỉ trừ 1 lần. Ít ảnh hưởng.
High-frequency trading: Spread cao. Lợi nhuận âm nếu win rate thấp.
Chiến lược giảm thiểu chi phí từ spread

Chiến lược giảm thiểu tác động của spread – Mẹo cho trader thông minh
Chọn cổ phiếu thanh khoản cao: Bluechip (VCB, VHM) spread 0.1–0.3% – tránh mid/small cap.
Giao dịch giờ cao điểm: HOSE 9h–11h30, thanh khoản cao → Spread hẹp.
Sử dụng limit order: Mua ở giá Bid + spread nhỏ, bán ở giá Ask – giảm chi phí so market order.
Tối ưu volume: Trade lô lớn (1.000+ cổ) → Spread % giảm.
Sàn CFD quốc tế: Spread thấp hơn (XTB cổ phiếu 0.08%) – phù hợp trade quốc tế.
Spread trong thị trường Việt Nam so với quốc tế
Spread trong chứng khoán là chênh lệch giữa giá mua (Ask) và giá bán (Bid), đại diện cho chi phí giao dịch ẩn. Tại Việt Nam (HOSE, HNX, UPCoM), spread thường cao hơn so với thị trường quốc tế do thanh khoản thấp hơn và quy mô thị trường nhỏ. Dưới đây là phân tích đặc điểm spread tại sàn chứng khoán Việt Nam và so sánh với các thị trường phát triển.
Đặc điểm spread tại sàn chứng khoán Việt Nam
Mức spread trung bình:
- Bluechip (VCB, VNM, VHM): Spread 0.2–0.5% (200–500 VND/cổ phiếu), thanh khoản cao (2–5 triệu cổ/ngày).
- Mid/small cap: Spread 0.5–2% (500–2.000 VND/cổ phiếu), thanh khoản thấp (<1 triệu cổ/ngày).
- Trái phiếu (HNX): Spread 0.5–1.5%, thanh khoản kém (volume thấp).
- Phái sinh (VN30 Futures): Spread 0.1–0.5 điểm, thanh khoản tốt hơn cổ phiếu spot.
Yếu tố đặc trưng:
- Lô giao dịch tối thiểu 100 cổ (HOSE) → Spread giãn với lô lẻ.
- Giờ giao dịch ngắn (9h–15h) → Spread hẹp giờ cao điểm (9h–11h30), giãn cuối phiên (ATO/ATC).
- Biến động: Tin kinh tế (GDP, lãi suất NHNN) → Spread giãn 0.5–1% (như crash 2022).
- Quy định: HOSE minimum tick size 100 VND → Spread không thể dưới 100 VND.
Tác động đến trader VN: Spread chiếm 20–40% chi phí day trading – cao hơn phí sàn (0.1–0.35%), khiến hold dài hạn hấp dẫn hơn.
So sánh spread Việt Nam và các thị trường phát triển
So sánh spread Việt Nam và các thị trường phát triển
| Tiêu chí | Việt Nam (HOSE) | Mỹ (NYSE/NASDAQ) | Anh (LSE) | Úc (ASX) |
| Spread trung bình bluechip | 0.2–0.5% (200–500 VND) | 0.01–0.1% (0.01–0.05 USD) | 0.05–0.2% (0.05–0.2 GBP) | 0.1–0.3% (0.01–0.03 AUD) |
| Thanh khoản trung bình | 200–300 tỷ VND/ngày | >4.000 tỷ USD/ngày | >1.000 tỷ GBP/ngày | >5 tỷ AUD/ngày |
| Tick size | 100 VND | 0.01 USD | 0.01 GBP | 0.01 AUD |
| Biến động spread | Giãn 0.5–2% giờ thấp điểm/tin tức | Giãn 0.1–0.5% tin lớn (earnings) | Giãn 0.2–1% Brexit-like events | Giãn 0.3–1% tin kinh tế Úc |
| Chi phí spread (1.000 cổ) | 200.000–500.000 VND (bluechip) | 10–50 USD (bluechip) | 50–200 GBP (bluechip) | 100–300 AUD (bluechip) |
Những lưu ý quan trọng cho nhà đầu tư
Spread là chi phí ẩn dễ bị bỏ qua, nhưng ảnh hưởng lớn đến lợi nhuận – đặc biệt day trading. Dưới đây là các lưu ý quan trọng để tránh rủi ro và tối ưu chi phí.
Khi nào spread cao là cảnh báo rủi ro
- Spread cao bất thường:
Thanh khoản thấp (mid/small cap <1 triệu cổ/ngày) → Spread 1–2% → Rủi ro illiquidity (khó bán khi cần).
Tin tức lớn (earnings, merger, scandal) → Spread giãn 0.5–2% → Dễ slippage (khớp giá xấu).
Giờ thấp điểm (cuối phiên HOSE) → Spread giãn → Cảnh báo biến động sắp tới.
- Hậu quả: Spread cao = chi phí cao, lợi nhuận thấp – day trader lỗ ngay từ đầu.
- Cảnh báo: Spread >1% → Tránh trade, chuyển cổ phiếu thanh khoản cao. Kiểm tra volume trung bình 30 ngày trước khi mua.
Cách chọn cổ phiếu và công cụ tài chính để tối ưu spread
Chọn cổ phiếu:
- Bluechip (VCB, VNM, VHM) – spread 0.2–0.5%, thanh khoản cao.
- Tránh mid/small cap – spread cao, rủi ro illiquidity.
- ETF (VNM ETF, E1VFVN30) – spread 0.1–0.3%, đa dạng hóa dễ.
Công cụ tài chính:
- Phái sinh (VN30 Futures): Spread 0.1–0.5 điểm, thanh khoản cao hơn cổ phiếu.
- Trái phiếu: Spread 0.5–1.5%, phù hợp hold dài.
- CFD quốc tế (XTB, Exness): Spread 0.01–0.1% cổ phiếu Mỹ/VN – thấp hơn HOSE, nhưng rủi ro leverage.
FAQ – Câu hỏi thường gặp về spread trong chứng khoán
-
Spread trong chứng khoán Việt Nam có cao không?
So với thị trường phát triển như Mỹ hay châu Âu, spread tại Việt Nam thường cao hơn do thanh khoản thấp hơn và quy mô thị trường nhỏ. Bluechip có spread thấp, trong khi cổ phiếu mid/small cap có spread cao hơn đáng kể.
-
Spread cao có phải là dấu hiệu cổ phiếu rủi ro?
Thường là có. Spread cao phản ánh thanh khoản thấp, khó mua bán nhanh và dễ bị trượt giá khi thị trường biến động, đặc biệt với day trading.
-
Nhà đầu tư dài hạn có cần quan tâm đến spread không?
Có, nhưng ít hơn trader ngắn hạn. Với đầu tư dài hạn, spread chỉ phát sinh khi mua và bán, nên ảnh hưởng nhỏ hơn so với phí giao dịch ngắn hạn.
-
Làm sao giảm chi phí từ spread khi giao dịch cổ phiếu?
Nên ưu tiên cổ phiếu thanh khoản cao, giao dịch trong giờ cao điểm, sử dụng lệnh giới hạn (limit order) và tránh cổ phiếu có spread quá lớn.
Tạm kết
Spread trong chứng khoán là chênh lệch Bid-Ask – chi phí ẩn ảnh hưởng lớn đến lợi nhuận, đặc biệt day trading. Việt Nam (HOSE) spread cao hơn quốc tế (NYSE) do thanh khoản thấp (0.2–2% vs 0.01–0.1%). Lưu ý: Spread cao cảnh báo rủi ro, chọn bluechip/phái sinh/CFD để tối ưu.
Người mới nên: Trade bluechip giờ cao điểm, dùng limit order, tính spread chi phí – chuyển quốc tế nếu cần. Spread thấp = lợi nhuận cao hơn!

BINANCE
BYBIT
BINGX
BITGET
EXNESS
OKX
XM
HFM
GATE.IO
MEXC
KUCOIN
VANTAGE






