Khi so sánh Exness vs XM, nhiều nhà đầu tư đi trước cho rằng: Exness sở hữu spread thấp, tải rút nhanh, đa dạng loại tài khoản và đòn bẫy linh hoạt, nhưng lại có nhược điểm là dễ giãn spread mạnh khi tin ra, đôi lúc gặp tình trạng khó vào lệnh, và hoàn toàn không có bonus mà chỉ có backcom. Ngược lại, XM có điểm ưu tiên là nạp tiền nhanh, uy tín, ít bị giật lag. Không có những phần thưởng bổ sung như vậy trong các chương trình dành riêng cho nhà giao dịch. Tuy nhiên, điểm yếu của XM là những tài khoản có bonus thường đi kèm spread cao và vẫn bị giãn spread khi tin ra.
Vậy nhận xét trên của các trader đi trước – Những người đã từng trải nghiệm thực tế cả hai sàn có chính xác hay không? Backcomhub sẽ so sánh chi tiết Exness và XM trong phần sau để giúp nhà tư vấn có cái nhìn khách quan, từ đó chọn được phương án phù hợp để mở tài khoản và đăng ký backcom – Hoàn phí giao dịch.
Bảng so sánh nhanh hai sàn forex: Exness và XM
Trước khi so sánh Exness vs XM chi tiết ở mọi khía cạnh, cùng nhìn tổng quan điểm giống và khác của hai sàn này trong bảng sau:
| STT | tiêu chí | Exness | XM |
| 1 | Uy tín & Giấy phép | CySEC, FCA, FSA (Seychelles), FSCA và nhiều cơ quan khác (6-8 giấy phép), là thành viên Quỹ Bồi thường xuyên Nhà đầu tư ICF | CySEC, ASIC, IFSC (không có FCA), có chính sách bảo vệ dư âm cho khách hàng |
| 2 | Tỷ lệ backcom (hoàn phí Vàng, Standard) | Tối đa khoảng 6,4 USD/lot | Lên đến khoảng 13 USD/lot |
| 3 | Danh mục sản phẩm giao dịch | Hơn 210 sản phẩm, thế mạnh ở Ngoại hạng (100+ cặp) và tiền điện tử (30+ mã hóa CFD tiền điện tử) | Hơn 1.390 sản phẩm, có thế mạnh ở cổ phiếu (hàng trăm-nghìn mã) và tổng số loại |
| 4 | Chi phí giao dịch | Spread từ 0.0 pip, miễn phí qua đêm cho nhiều sản phẩm, không thu phí nạp/rút | Spread từ 0.6 pip, không có phí hoa hồng, phí qua đêm cạnh tranh |
| 5 | Các loại tài khoản | 5 loại (Standard, Standard Cent, Raw Spread, Zero, Pro), tài khoản Cent chỉ từ 1 USD, giao dịch micro lot với 1.000 đơn vị tiền tệ | 4 loại (Micro, Standard, XM Ultra Low, Share), tài khoản Micro từ 50 USD, hỗ trợ giao dịch lô nhỏ |
| 6 | Nền tảng giao dịch | MT4, MT5, Exness Terminal web, hỗ trợ EA giao dịch thuật toán hỗ trợ | MT4, MT5, WebTrader, MobileTrader, tích hợp công cụ phân tích TradingView |
| 7 | Công cụ hỗ trợ giao dịch | Hỗ trợ Social Trading, cho phép theo dõi và sao chép đầu giao dịch của nhà giao dịch | Hỗ trợ XM Copy Trade, kết nối với hàng trăm nhà giao dịch chuyên nghiệp |
| 8 | Chăm sóc khách hàng | 24/7 không gián đoạn, 15 ngôn ngữ, hot line 1800 6371 | 24/5 (05:00-19:00 GMT), 27 ngôn ngữ, đường dây nóng +357 25 029 933 |
| 9 | Ngh/rút tiền tại VN | VietQR (nạp), Internet Banking (rút) – tiện lợi nhất cho VN | VietQR, MoMo, Google Pay, chuyển khoản ngân hàng |
| 10 | Lăn/rút tiền (chung) | Xử lý nhanh chóng trong vòng 10 phút, hỗ trợ thẻ tín dụng, Skrill, Neteller, chuyển khoản ngân hàng nội địa Việt Nam | Hỗ trợ đa phương thức thanh toán, xử lý rút tiền trong 1-3 ngày làm việc |
| 11 | Tải số lượng vốn tối thiểu | 10 USD (Tiêu chuẩn/Cent), 200 USD (Chênh lệch thô/Zero/Pro) | 5 USD (Mức độ nhỏ/Tiêu chuẩn/Cực thấp), 10.000 USD (Mức độ chia sẻ) |
| 12 | ngăn chặn | Không áp dụng phần thưởng dưới bất kỳ hình thức nào | Có nhiều chương trình: Thưởng nạp tiền theo tầng, thưởng không cần nạp, tích điểm đổi thưởng, miễn phí VPS |
| 13 | Độ ổn định của đường truyền khi ra tin | Nền nền nhưng dễ giãn nở (8-10 pip) khi tin lớn ra | Cao hơn nền nhưng ổn định hơn, giảm xung đột khi có tin |
| 14 | Mức độ trượt giá | Có cơ chế Market Execution, giá trung bình slide đã được cải thiện theo bố cục dữ liệu | Market Execution, cam kết không báo lại giá, khớp lệnh dưới 1 giây cho giao dịch phần |
| 15 | Phù hợp EA/Scalping | Bơ Zero & Raw hợp nhất | Được phép, Hợp lý cực thấp/Không |
| 16 | Quy mô cộng đồng & phổ biến | Hơn 1 triệu khách hàng hoạt động, khối lượng giao dịch vượt quá 4 tỷ lệ USD/tháng, dẫn đến khối lượng | Hơn 10-20 triệu khách hàng từ 190 quốc gia, được xem là “sàn quốc dân” nhờ ngưỡng gia nhập thấp |
So sánh Exness vs XM chi tiết ở mọi khía cạnh [Cập nhật 2026]
Về tín hiệu của Exness và XM
Exness và XM đều là những cái tên kỳ cựu trong lĩnh vực ngoại hối, sở hữu nền tảng pháp lý vững chắc. Không những vậy cả hai sàn còn được giám sát bởi nhiều cơ quan tài chính danh tiếng trên thế giới. Cụ thể như sau:
– Về phía Exness:
Sàn được thành lập từ năm 2008, khởi động tại St. Petersburg (Nga) trước khi chuyển trụ sở chính về Limassol, Síc cùng mạng lưới văn phòng trải rộng tại Anh, Nam Phi, Curacao, Singapore,…Điểm cộng lớn của Exness nằm ở hệ thống giấy phép đa tầng, được cung cấp bởi một loạt tổ chức quản lý uy tín như FCA (Anh), CySEC (Síp), FSA (Seychelles) và FSCA (Nam Phi). Ngoài ra, Exness còn là thành viên của Quý Bồi thường Nhà đầu tư (ICF). Đây chính là yếu tố khẳng định mức độ tin cậy của Exness trong các trader đi trước khi thực hiện đánh giá Exness.
Nền tảng pháp lý dày kín cùng điều kiện giao dịch cạnh tranh như lệnh nhanh, đòn bẫy linh hoạt, Exness đã thu hút khối lượng nhà tư tham gia, với khối lượng giao dịch ghi chắn 2.822 chiến tỷ USD và hơn 414.502 khách hàng hoạt động mỗi tháng tính đến đầu năm 2023. Hiện tại, tính đến tháng 9/2026, Exness đã mở rộng quy mô đáng kể kể từ 1 khách hàng đang hoạt động trên toàn cầu, cùng khối lượng giao dịch hàng tháng trong 4 khung USD. Điều này cho thấy tốc độ tăng biểu tượng chính của sàn chỉ trong vài năm trở lại đây.


Sàn Exness sở hữu nhiều giấy phép hoạt động từ các tổ chức uy tín
– Về phía sàn XM:
XM ra đời sau Exness một năm (2009), đặt trụ sở chính tại Cộng hòa Síp cùng các văn phòng đại diện ở Hungary, Hy Lạp, Úc và New Zealand. Trải qua 17 năm hoạt động, sàn đã mở rộng tệp khách hàng lên tới hơn 10 triệu thương nhân đến từ 190 quốc gia – Một số lượng sóng phủ sóng được thấy rất rộng trên phạm vi toàn cầu.
Về mặt pháp lý, XM được quản lý bởi các cơ quan như ASIC (Úc), CySEC (Síp), IFSC và DFSA, cùng chính sách bảo vệ số dư âm giúp nhà giao dịch an tâm hơn khi thị trường biến động mạnh. Bên cạnh đó, chất lượng dịch vụ, sự minh bạch trong công bố thông tin trên website chính thức cũng là những điểm được nhiều nhà đầu tư đánh giá cao. Trải nghiệm giao dịch cũng được cải thiện nhờ tốc độ thực thi lệnh nhanh và hạn chế tình trạng báo giá lại.


Tương tự như Exness, XM cũng được các tổ chức lớn cấp giấy phép hoạt động
Về tỷ lệ backcom – Mức độ hoàn thành giao dịch dành cho nhà giao dịch tại Exness và XM
Nếu chỉ so sánh Exness và XM dựa trên số tiền hoàn phí trên mỗi lot thì XM đang nhỉnh hơn. Trader giao dịch tại XM có thể nhận backcom lên tới 13 USD/lot. Mức hoàn phí này cao hơn do chi phí giao dịch ban đầu của một số loại tài khoản XM cũng ở mức cao hơn, từ đó phần hoa hồng mà IB có thể chia lại cho trader cũng lớn hơn. Trong khi đó, Exness hoàn phí tối đa khoảng 6,4 USD/lot đối với vàng, giúp trader giảm trực tiếp một phần chi phí giao dịch sau mỗi lot.
Tuy nhiên, chỉ nhìn vào mức backcom để kết luận XM có lợi hơn Exness là chưa chính xác. Spread của Exness vốn có thể thấp hơn XM trên một số loại tài khoản và sản phẩm. Vì vậy, dù mức hoàn phí thấp hơn, tổng chi phí thực tế trader phải trả sau khi trừ backcom chưa chắc đã cao hơn.
Nói đơn giản, muốn xác định sàn nào giúp tiết kiệm chi phí hơn, trader cần tính cả spread, commission và mức backcom thực nhận. Kết quả còn phụ thuộc vào sản phẩm giao dịch và loại tài khoản được sử dụng, thay vì chỉ dựa vào một con số backcom. Để nhà giao dịch có cái nhìn chi tiết và trực quan hơn, dưới đây là bảng backcom backcom Exness và XM đang được áp dụng tại backcomhub.com:


Tỷ lệ backcom Exness mà Backcomhub đang trả cho trader Việt hiện nay


Tỷ lệ backcom XM trader sẽ được nhận khi đăng ký hoàn phí giao dịch qua Backcomhub
Về danh mục sản phẩm giao dịch của Exness với XM
Khi so sánh Exness và XM về danh mục sản phẩm, cả hai đều cung cấp nhiều nhóm tài sản phổ biến nhưng thế mạnh có sự khác biệt. Exness nổi bật ở nhóm Forex và Crypto CFD, trong khi XM có lợi thế về độ đa dạng khi cung cấp số lượng sản phẩm lớn hơn. Cụ thể:
Tổng số lượng sản phẩm: XM dẫn trước với hơn 1.390 sản phẩm, trong khi Exness cung cấp hơn 210 sản phẩm.
- Nhóm Forex: Exness cung cấp hơn 100 cặp tiền tệ, bao gồm cả một số cặp ngoại lai và hỗ trợ đòn bẩy cao tùy theo điều kiện tài khoản. XM tập trung vào khoảng 50-60 cặp tiền chính và chéo, với đòn bẩy tối đa phổ biến ở mức 1:1000.
- Nhóm cổ phiếu: XM có lợi thế rõ rệt với hàng trăm mã cổ phiếu quốc tế. Exness cung cấp khoảng 80 mã cổ phiếu CFD, chủ yếu tập trung vào các doanh nghiệp lớn tại Mỹ và châu Âu.
- Nhóm chỉ số: Exness cung cấp các chỉ số lớn như S&P 500, Dow Jones, NASDAQ và FTSE 100. XM cũng có danh mục chỉ số đa dạng, mở rộng thêm một số sản phẩm chỉ số tiền mặt tùy điều kiện giao dịch.
- Nhóm kim loại quý và năng lượng: Cả Exness và XM đều cung cấp các sản phẩm quen thuộc như Vàng, Bạc, dầu WTI và Brent. Exness có chính sách swap -free cho Vàng trên một số điều kiện tài khoản, trong khi XM mở rộng danh mục sang một số hàng hóa như đường, lúa mì, cà phê và cacao.
- Nhóm tiền điện tử: Exness cung cấp hơn 30 mã Crypto CFD và hỗ trợ giao dịch 24/7 đối với các sản phẩm đủ điều kiện. XM cũng có Crypto CFD nhưng danh mục tập trung hơn vào các đồng tiền điện tử lớn.


Exness cung cấp đa dạng các loại sản phẩm giao dịch cho nhà đầu tư


XM cũng không kém cạnh Exness khi mang tới nhiều loại sản phẩm giao dịch cho nhà đầu tư
Về các loại tài khoản có trên sàn Exness và XM
Khi so sánh Exness và XM về các loại tài khoản, có thể thấy hai sàn lựa chọn những hướng phát triển khác nhau nhưng đều đáp ứng nhu cầu của nhiều nhóm trader.
- Các loại tài khoản Exness gồm 5 loại, được chia thành 2 nhóm chính. Nhóm tài khoản tiêu chuẩn gồm Standard và Standard Cent. Nhóm tài khoản chuyên nghiệp gồm Raw Spread, Zero và Pro.
- XM cung cấp 4 loại tài khoản gồm Micro, Standard, XM Ultra Low và Share.
Giữa các loại tài khoản của Exness và XM có sự khác biệt về đòn bẩy, spread, commission và chính sách swap. Đây đều là những yếu tố tác động trực tiếp đến chi phí giao dịch thực tế của trader. Vì vậy, khi so sánh Exness và XM, nhà đầu tư cần xem xét đồng thời các thông số này để lựa chọn tài khoản phù hợp với nhu cầu và chiến lược giao dịch.
Bảng dưới đây tổng hợp chi tiết thông số của từng loại tài khoản trên cả hai sàn, giúp trader dễ dàng đối chiếu và nhận diện rõ sự khác biệt giữa tài khoản Exness và tài khoản XM trước khi đưa ra lựa chọn phù hợp.
| Loại tài khoản | Đòn bẩy | Phí Spread | Phí hoa hồng | Phí Swap |
| Exness Standard | Không giới hạn | Từ 0.3 pip | Miễn phí | Có tính phí |
| Exness Standard Cent | Không giới hạn | Từ 0.3 pip | Miễn phí | Có tính phí |
| Exness Raw Spread | Không giới hạn | Từ 0.0 pip | 3.5 USD/lot | Có tính phí |
| Exness Zero | Không giới hạn | Từ 0.0 pip | 0.2 USD/lot | Có tính phí |
| Exness Pro | Không giới hạn | Từ 0.0 pip | Miễn phí | Có tính phí |
| XM Micro | 17:40 | Từ 1 pip | Miễn phí | Có tính phí |
| XM Standard | 17:40 | Từ 1 pip | Miễn phí | Có tính phí |
| XM Ultra Low | 17:40 | Từ 0.6 pip | Miễn phí | Miễn phí |
| XM Share | Không áp dụng | Phụ thuộc vào tỷ giá | Có tính phí | Miễn phí |
Về chất lượng chăm sóc khách hàng của Exness, XM
Dịch vụ hỗ trợ khách hàng là yếu tố nhiều trader dễ bỏ qua khi lựa chọn sàn, nhưng lại đóng vai trò quan trọng khi phát sinh sự cố cần được xử lý nhanh chóng. Tính đến thời điểm hiện tại, cả Exness và XM đều được đánh giá cao về dịch vụ hỗ trợ khách hàng, tuy nhiên mỗi sàn lại có cách vận hành và thế mạnh riêng. Bảng dưới đây tổng hợp các thông tin chính để trader dễ dàng tham khảo và so sánh.
| tiêu chí | Exness | XM |
| hoạt động | Xuyên suốt 24/7, kể cả cuối tuần | 24/5, active từ thứ 2 đến thứ 6 |
| Khung giờ cụ thể | Không giới hạn | 05:00 – 19:00 (GMT) |
| Số ngữ phục vụ | 15 ngôn ngữ | 27 ngôn ngữ |
| Có hỗ trợ tiếng Việt | Có | Có |
| Tình trạng cuối tuần | Vẫn phục vụ đầy đủ ngôn ngữ như ngày thường | Một số kênh (live chat) chuyển sang tiếng Anh |
| Tổng đài điện thoại | 1800 6371 | +357 25 029 933 hoặc +357 25 345 225 |
| Hộp thư hỗ trợ | support@exness.com | vietnamese.support@xm.com |
| Trò chuyện trực tuyến (Live chat) | Tích hợp sẵn trên website | Có, nhưng phụ thuộc trạng thái “online” của agent |
| Kho câu hỏi thường gặp | Có, cập nhật thường xuyên | Có |
| Tốc độ phản hồi email trung bình | Trong vòng 24 giờ | Trong vòng 24 giờ (cuối tuần có thể kéo dài 1-2 ngày) |
Từ bảng trên, có thể đánh giá khi so sánh Exness và XM về dịch vụ chăm sóc khách hàng như sau:
– Về Exness: Điểm mạnh lớn nhất nằm ở chính sách hỗ trợ 24/7, phù hợp với trader giao dịch ở nhiều múi giờ khác nhau. Email thường được phản hồi trong vòng 24 giờ, trong khi live chat cho phép trader trao đổi trực tiếp trên website mà không phải chờ đợi quá lâu.
– Về XM: Thế mạnh nổi bật nằm ở độ phủ ngôn ngữ, với 27 ngôn ngữ được hỗ trợ, thuộc nhóm có số lượng ngôn ngữ hỗ trợ cao trên thị trường. Tuy nhiên, thời gian hỗ trợ có giới hạn và vào cuối tuần, một số kênh như live chat hoặc email có thể phản hồi chậm hơn. Trong một số trường hợp, trader Việt Nam cũng có thể được hỗ trợ bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.
Nhìn chung, nếu ưu tiên khả năng hỗ trợ liên tục, không giới hạn thời gian, Exness đang nhỉnh hơn nhờ dịch vụ 24/7. Ngược lại, nếu trader ưu tiên một sàn có độ phủ ngôn ngữ rộng để phục vụ nhiều nhóm khách hàng quốc tế, XM là lựa chọn đáng cân nhắc hơn.
Về nạp và rút tiền trên hai nền tảng Exness, XM
Về nạp và rút tiền, Exness và XM mang những điểm khác biệt như sau:
| Tiêu chí | Exness | XM |
| Tốc độ rút tiền | Gần như tức thời, khoản tiền được ghi nhận vào tài khoản ngân hàng chỉ trong vài phút, hệ thống vận hành liên tục kể cả những ngày nghỉ cuối tuần | Được xử lý trong khung giờ làm việc, thời gian chờ dao động từ vài tiếng đến vài ngày, không có cơ chế tự động hóa vào dịp cuối tuần |
| Các hình thức nạp/rút tiền | Đa dạng kênh thanh toán: cổng ngân hàng nội địa qua Internet Banking, mã QR, các ví điện tử phổ biến, thẻ tín dụng quốc tế và cả USDT | Chủ yếu qua chuyển khoản ngân hàng trực tiếp, mã QR khi nạp tiền, thẻ Visa/Mastercard và một số ví điện tử quốc tế |
| Phí giao dịch | Không phát sinh phụ phí ở phần lớn phương thức thanh toán | Được miễn phí khi số tiền giao dịch đạt ngưỡng tối thiểu theo quy định; riêng lệnh chuyển khoản quốc tế sẽ được miễn phí nếu giá trị từ 200 USD trở lên |
| Mức độ linh hoạt khi rút tiền | Trader có thể rút những khoản nhỏ mà không gặp trở ngại, tài khoản cũng không bị khóa bởi các điều kiện ràng buộc liên quan đến tiền thưởng hay đòn bẩy đang sử dụng | Có triển khai các gói ưu đãi khi nạp tiền, nhưng thường kèm theo điều kiện về ký quỹ, khiến việc rút tiền trở nên phức tạp hơn nếu tài khoản vẫn còn lệnh đang |
Đánh giá: Exness đang thể hiện rõ ưu điểm về mặt tốc độ xử lý cũng như số lượng kênh thanh toán được hỗ trợ – Tạo điều kiện thuận lợi cho những ai cần rút tiền gấp hoặc giao dịch không giới hạn theo ngày trong tuần. Ngược lại, dù XM có phần chậm hơn về thời gian xử lý và ít lựa chọn thanh toán tại thị trường Việt Nam, nhưng XM lại bù đắp bằng các chương trình khuyến khích nạp tiền cùng mức backcom XM khá cạnh tranh trên mỗi lot – Phù hợp với nhóm trader sẵn sàng chấp nhận điều kiện đi kèm để đổi lấy ưu đãi.


Các hình thức nạp và rút tiền trên sàn Exness


Các hình thức nạp và rút tiền trên sàn XM
Về phí giao dịch của hai sàn Exness với XM
Khi so sánh về chi phí giao dịch, mỗi sàn lại có cách tính phí commission và spread khác nhau tùy theo từng loại tài khoản, trader cần nắm rõ để chọn được cấu trúc phí phù hợp nhất với phong cách giao dịch của mình. Dưới đây là bảng tổng hợp chi tiết để dễ đối chiếu:
| Loại phí | Sàn Exness | Sàn XM |
| Commission (Phí hoa hồng) | Miễn phí với tài khoản Standard, Pro. Thu 3.5 USD/lot với tài khoản Raw Spread. Thu 0.2 USD/lot với tài khoản Zero. | Miễn phí cho hầu hết các loại tài khoản, ngoại trừ tài khoản Share. |
| Spread (Phí chênh lệch) | Từ 0.3 pip. | Tương đối thấp, dao động từ 0.6 – 1 pip. |
Như vậy:
Nếu xét riêng commission thì phí giao dịch XM có phần nhỉnh hơn nhờ chính sách miễn phí áp dụng cho hầu hết tài khoản. Nhưng nếu tính đến yếu tố spread – Vốn là chi phí ẩn mà trader phải trả trên mỗi lệnh khớp thì Exness lại tối ưu hơn nhờ mức chênh lệch giá thấp hơn. Đó cũng là lý do tổng chi phí giao dịch thực tế mà trader phải trả phụ thuộc nhiều vào việc lựa chọn loại tài khoản phù hợp với khối lượng và tần suất giao dịch. Vì vậy, không thể khẳng định tuyệt đối sàn nào có chi phí thấp hơn mà cần đánh giá dựa trên từng loại tài khoản và điều kiện giao dịch cụ thể.
Về số vốn tối thiểu cần nạp để được giao dịch mà Exness, XM đưa ra
Số tiền tối thiểu cần nạp để được giao dịch trên sàn Exness đang “nhỉnh hơn” so với XM. Cụ thể: Exness yêu cầu người chơi nạp ít nhất 10 USD. Trong khi đó, trader chỉ cần số vốn từ 5 USD là có thể trade vàng, bạc, dầu thô,…trên XM.
Chi tiết về mức nạp tối thiểu theo từng loại tài khoản trên Exness và XM như sau:
| Sàn | Loại tài khoản | Số tiền nạp tối thiểu |
| Exness | Standard | 10 USD |
| Exness | Standard Cent | 10 USD |
| Exness | Raw Spread | 200 USD |
| Exness | Zero | 200 USD |
| Exness | Pro | 200 USD |
| XM | Micro | 5 USD |
| XM | Standard | 5 USD |
| XM | XM Ultra Low | 5 USD |
| XM | Share | 10.000 USD |
Có thể thấy, nếu chỉ xét ở nhóm tài khoản cơ bản dành cho người mới thì cả hai sàn đều khá dễ tiếp cận, với mức nạp chỉ từ 5-10 USD. Tuy nhiên, khi chuyển sang các loại tài khoản chuyên nghiệp hơn như Raw Spread, Zero, Pro của Exness, mức vốn yêu cầu tăng vọt lên 200 USD. Trong khi đó, XM lại có sự phân hóa rõ rệt hơn khi tài khoản Share yêu cầu vốn ban đầu lên tới 10.000 USD – Cao vượt trội so với các loại tài khoản còn lại của cả hai sàn.
Về các chương trình khuyến mãi mà hai sàn triển khai
Khi so sánh Exness vs XM về mảng ưu đãi. Cụ thể:
– Về phía Exness: Exness không triển khai bất kỳ chương trình tặng thưởng nào – Dù là thưởng chào mừng hay thưởng nạp tiền. Sàn tập trung xây dựng lợi thế cạnh tranh thông qua điều kiện giao dịch cốt lõi như spread thấp, tốc độ khớp lệnh nhanh và chính sách rút tiền linh hoạt.
– Về phía XM: XM ngược lại với Exness khi thường xuyên mở ra các chương trình khuyến mãi hấp dẫn cho trader như:
- Thưởng theo tầng khi nạp tiền: XM áp dụng cơ chế thưởng lũy tiến, chẳng hạn tặng thêm 100% giá trị cho lần nạp tiền đầu tiên và 20% cho các lần nạp sau đó, với hạn mức thưởng cộng dồn khá lớn.
- Thưởng khởi động không cần nạp tiền: Sàn thường xuyên tung ra các đợt tặng một khoản tiền nhỏ (ví dụ khoảng 30 USD) cho tài khoản mới đăng ký tại một số khu vực đủ điều kiện, giúp trader có cơ hội trải nghiệm giao dịch thật mà không cần bỏ vốn ban đầu.
- Cơ chế tích điểm đổi thưởng: XM xây dựng chương trình khách hàng thân thiết, cho phép trader tích lũy điểm số qua mỗi lệnh giao dịch, sau đó quy đổi thành tiền mặt hoặc credit để tiếp tục giao dịch.
- Các ưu đãi bổ sung khác: Ngoài các khoản thưởng trực tiếp, XM còn hỗ trợ miễn phí dịch vụ VPS cho những trader đạt đủ khối lượng giao dịch theo quy định, đồng thời thường xuyên tổ chức các cuộc thi và giải đấu giao dịch định kỳ để tăng tính tương tác trong cộng đồng.


XM vượt trội hơn Exness ở khoản các chương trình khuyến mãi
Về độ ổn định của spread trong thời điểm tin tức ra mắt
Với Exness, spread nền thường ở mức thấp trong điều kiện thị trường bình thường nhưng có thể giãn đáng kể khi xuất hiện tin tức lớn. Một số thời điểm, spread có thể tăng lên 8 – 10 pip, làm gia tăng rủi ro lệnh Stop Loss bị quét nếu đặt quá sát giá. Theo phản hồi từ một số trader có trải nghiệm giao dịch thực tế, tình trạng này dễ nhận thấy hơn trên tài khoản Standard so với Raw Spread hoặc Pro. Trong khi đó, XM có spread nền thường cao hơn Exness nhưng được đánh giá là ổn định hơn trong thời điểm thị trường biến động mạnh, với mức giãn spread đột ngột ít rõ rệt hơn.
Trải nghiệm bản thân thực tế đội ngũ ngũ Backcomhub trải nghiệm cũng thấy rõ điều này khi thử nghiệm lệnh trên các phiên bản CPI, NFP: Exness lan truyền thấp phần lớn thời gian nhưng “nhảy” bất ngờ lúc đó, còn XM tuy lây lan cao hơn nhưng dao động dễ mong đợi hơn.
Đầu tư nên mở tài khoản và đăng ký backcom – Hoàn thành giao dịch miễn phí trên Exness hay XM?
Sau khi so sánh Exness vs XM chi tiết ở trên, có thể thấy: Cả hai sàn đều sở hữu những thế mạnh riêng – Phù hợp với từng nhóm Trader khác nhau chứ không có câu trả lời chung cho tất cả mọi người.
Dưới đây là mẹo cụ thể theo từng nhu cầu:
Nên chọn Exness nếu bạn:
- Ưu tiên chi phí thấp, muốn tối ưu chi phí giao dịch trong điều kiện thị trường bình thường.
- Cần rút tiền nhanh, xử lý gần như tức thời kể cả cuối tuần.
- Thường xuyên giao dịch ngoại trừ nhiều tiền, cần đòn bẫy linh hoạt.
- Có xu hướng giao dịch tiền điện tử, muốn có nhiều dạng danh mục Crypto CFD hơn.
- Không quan tâm đến các chương trình bonus, mong muốn sự minh bạch tuyệt đối về chi phí.
Nên chọn XM nếu bạn:
- Là nhà kinh doanh mới, muốn trải nghiệm nhiều loại tài sản khác nhau nhờ danh mục sản phẩm phong phú.
- Cần giao dịch xuyên đêm tinh tế quan trọng, độ ổn định ưu tiên của khả năng tỏa sáng hơn năng lực.
- Muốn tận dụng các chương trình khuyến mãi, thưởng nạp tiền để tăng vốn ban đầu.
- Cần hỗ trợ đa ngôn ngữ, phù hợp với cộng đồng thương mại đa quốc gia.


Gợi ý lựa chọn Exness hay XM cho từng nhà đầu tư
Còn về backcom tài khoản, nên chọn cách nào?
Trước khi so sánh, cần phải hiểu backcom Exness là gì và backcom XM là gì : Đây là tài khoản hoàn lại một phần giao dịch miễn phí mà nhà giao dịch đã trả tiền cho sàn, thông qua đối tác IB, không phải thưởng hay khuyến mãi.
Nếu chỉ xem tuyệt đối, XM có phần nhỉnh hơn Exness về backcom per lot. Nhưng vì spread nền của XM cũng cao hơn Exness ngay từ đầu nên chi phí thực tế sau trừ backcom giữa hai sàn không chênh lệch nhiều như con số bề nổi.
Vì vậy, nhà kinh doanh nên cân nhắc tổng hợp giữa các loại tài khoản, phong cách giao dịch và công cụ backcom theo từng sản phẩm, thay vào đó chỉ dựa vào một số duy nhất để quyết định.
kết luận
Qua bài so sánh Exness vs XM ở trên, có thể tìm thấy không có cách nào vượt trội tuyệt đối. Mỗi sàn sẽ phù hợp với một nhóm nhà giao dịch riêng theo ưu tiên về chi phí, sản phẩm hay sản phẩm hoàn hảo backcom. Đầu tư nên dựa vào phong cách giao dịch và mục tiêu cá nhân để đưa ra quyết định phù hợp nhất trước khi mở tài khoản.


BINANCE


















![1 Lot BTC Backcom Bao Nhiêu Trên Sàn XTB? [Update hàng ngày] 1 Lot BTC Backcom Bao Nhiêu Trên Sàn XTB? [Update hàng ngày]](https://backcomhub.com/wp-content/uploads/2026/09/1-lot-btc-backcom-bao-nhieu-tren-san-xtb-1024x614.jpg)