Hiểu đúng PnL Binance là gì sẽ là nền tảng quan trọng giúp trader quản lý tài sản hiệu quả, ra quyết định tỉnh táo và tận dụng cơ hội sinh lời bền vững giữa thị trường đầy biến động. Vì vậy bài viết dưới đây Backcomhub sẽ giúp nhà đầu tư mở ra cái nhìn toàn diện, để nắm bắt các cơ hội đem lại lợi nhuận pnL hiệu quả và giảm thua lỗ.

PnL Binance là gì trong giao dịch tài trình hay crypto
Tổng quan về PnL Binance
Trong giao dịch trên Binance, việc theo dõi lời và lỗ không chỉ để biết bạn đang kiếm được hay mất bao nhiêu tiền, mà còn là cơ sở quan trọng để đánh giá hiệu suất, quản lý rủi ro và điều chỉnh chiến lược. Để làm được điều đó, trader cần hiểu rõ một khái niệm cốt lõi: PnL.
PnL Binance là gì?
PnL (Profit and Loss- Lãi & Lỗ) trên thua Binance thể hiện mức lợi nhuận hoặ lỗ của bạn trên các giao dịch, cho biết bạn kiếm được bao nhiêu tiền (số dương) hay mất bao nhiêu (số âm).
PnL hiển thị ở các mục Tài sản Spot, Futures (Hợp đồng Tương lai) (chưa thực hiện/đã thực hiện) và Margin (Giao dịch Ký quỹ), giúp bạn đánh giá hiệu suất đầu tư và điều chỉnh chiến lược.
Vì sao trader cần theo dõi PnL?
PnL (Profit and Loss – Lợi nhuận và Lỗ) là chỉ báo quan trọng nhất phản ánh hiệu suất giao dịch thực tế của bạn, vì vậy việc theo dõi chặt chẽ PnL là yếu tố then chốt để thành công lâu dài trên Binance hoặc bất kỳ sàn nào. Không theo dõi PnL đồng nghĩa với việc bạn đang giao dịch “mù”, dễ rơi vào cảm xúc và mất kiểm soát vốn.
Các lý do chính trader cần theo dõi PnL thường xuyên:
- Đánh giá hiệu suất chiến lược: PnL hàng ngày, hàng tuần và tích lũy giúp bạn biết chiến lược hiện tại đang thắng hay thua, từ đó điều chỉnh kịp thời (ví dụ: giảm leverage nếu daily PnL liên tục âm).
- Quản lý rủi ro hiệu quả: Theo dõi Unrealized PnL giúp phát hiện sớm vị thế đang lỗ nặng để cắt lỗ, hoặc lãi lớn quá mức để chốt lời tránh đảo chiều. Đặc biệt trong Futures, PnL% cao là dấu hiệu rủi ro ADL tăng mạnh.
- Kiểm soát tâm lý giao dịch: PnL rõ ràng giúp tránh “revenge trading” (giao dịch trả thù khi lỗ) hoặc “greed” (tham lam khi lãi lớn). Nhiều trader đặt quy tắc dựa trên PnL (ví dụ: dừng giao dịch nếu daily PnL âm >5% vốn).
- Tối ưu lợi nhuận dài hạn: Theo dõi Cumulative PnL giúp bạn thấy bức tranh tổng thể, nhận ra xu hướng thắng/thua theo thời gian, từ đó phân bổ vốn hợp lý hơn giữa các loại tài sản hoặc chế độ giao dịch.
- Tuân thủ kỷ luật: Trader chuyên nghiệp luôn xem PnL như “bảng điểm” – không theo dõi thì khó cải thiện. Binance cung cấp công cụ PNL Analysis chính là để hỗ trợ việc này.
Tóm lại, theo dõi PnL không chỉ giúp bảo vệ vốn mà còn nâng cao kỹ năng, biến giao dịch từ may rủi thành quá trình có hệ thống và bền vững.
Xem thêm: cách đặt stop loss trên Binance Futures để kiểm soát PnL và hạn chế thua lỗ
PnL trong Spot vs Futures vs Margin
PnL được tính và hiển thị khác nhau giữa các chế độ giao dịch trên Binance, phù hợp với đặc thù của từng loại:
| Đặc điểm | Spot (Giao ngay) | Futures (Hợp đồng tương lai) | Margin (Giao dịch ký quỹ) |
| Loại PnL chính | Kết hợp unrealized (holdings) + realized (bán) | Unrealized (vị thế mở) + Realized (đóng vị thế) | Tương tự Spot nhưng có lãi vay (interest) |
| Cơ sở tính | Giá thị trường hiện tại của holdings | Mark Price (Unrealized), Last Price (Realized) | Giá thị trường + lãi vay nợ |
| Hiển thị chính | Today’s PnL, Cumulative PnL (ví Spot) | Unrealized PnL + ROI% (tab Positions) | Today’s PnL tương tự Spot, có thêm lãi vay |
| Ảnh hưởng phí | Chỉ phí giao dịch khi mua/bán | Phí giao dịch + Funding Fee (perpetual) | Phí giao dịch + lãi vay (hourly/daily) |
| Leverage | Không có (1x) | Có (lên đến 125x) → ROI% phóng đại mạnh | Có (thường 3-10x) |
| Rủi ro thanh lý | Không có | Có (liquidation) + ADL | Có (liquidation nếu margin ratio thấp) |
| Công cụ theo dõi | Spot Profit & Loss Analysis (per token hoặc tổng) | Futures PNL Analysis + Positions tab | Wallet Overview + Borrow/Repay history |
| Ứng dụng thực tế | Theo dõi holding dài hạn, HODL | Quản lý vị thế ngắn hạn, leverage cao | Giao dịch ký quỹ trung hạn, vay để mua thêm |
- Spot: PnL đơn giản nhất, phù hợp holding dài hạn. Không có unrealized PnL riêng lẻ mà tính tổng giá trị ví so với cost basis và transfer.
- Futures: PnL biến động mạnh nhất do leverage và funding fee. ROI% là chỉ báo chính, ảnh hưởng trực tiếp đến ADL ranking.
- Margin: Giống Spot nhưng có thêm chi phí lãi vay (interest rate theo giờ/ngày), làm giảm PnL nếu giữ vị thế lâu.
Vì vậy, tùy chiến lược mà bạn chọn chế độ phù hợp và sử dụng công cụ PnL tương ứng trên Binance để theo dõi hiệu quả nhất. Futures đòi hỏi theo dõi sát sao nhất do rủi ro cao, trong khi Spot phù hợp theo dõi định kỳ.
Phân loại PnL
PnL được chia thành hai loại chính: Realized PnL và Unrealized PnL. Cụ thể

Phân loại cơ bản về Realized PnL và Unrealized PnL
Unrealized PnL (chưa thực hiện)
Unrealized PnL là lãi hoặc lỗ tạm thời của các giao dịch vẫn đang mở, được tính dựa trên giá thị trường hiện tại.
Ví dụ: Bạn mua SOL ở 50 USD, hiện tại giá đang là 62 USD – Unrealized PnL là +12 USD. Nếu giá giảm về 45 USD – Unrealized PnL chuyển sang -5 USD. Khoản PnL này chưa phải tiền thực tế và có thể thay đổi liên tục cho đến khi bạn đóng lệnh.
Realized PnL (đã thực hiện)
Realized PnL là khoản lãi hoặc lỗ đã được xác nhận khi bạn đóng một giao dịch. Sau thời điểm này, kết quả giao dịch sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến số dư tài khoản.
Ví dụ: Bạn mua BNB ở mức 300 USD và bán ra ở 380 USD – Realized PnL là +80 USD (chốt lời). Ngược lại, nếu bán ở 260 USD – Realized PnL là -40 USD (chấp nhận thua lỗ). Đây là PnL thật, không thay đổi sau khi lệnh đã kết thúc.
PnL trong giao dịch Spot vs Futures
PnL (Profit and Loss – Lợi nhuận và Lỗ) trên Binance được tính toán và hiển thị khác biệt rõ rệt giữa Spot (giao ngay) và Futures (hợp đồng tương lai), do bản chất của hai loại giao dịch hoàn toàn khác nhau: Spot là mua bán thực tế tài sản với đòn bẩy 1x, còn Futures sử dụng đòn bẩy cao và có cơ chế thanh lý phức tạp.
Dưới đây là bảng so sánh chi tiết:
| Đặc điểm | Spot (Giao ngay) | Futures (Hợp đồng tương lai) |
| Loại PnL chính | Kết hợp unrealized (từ holdings) + realized (từ bán) | Unrealized PnL (vị thế mở) + Realized PnL (khi đóng) |
| Cơ sở tính toán | Giá thị trường hiện tại so với giá mua trung bình (cost basis) | Mark Price cho Unrealized (tránh thao túng), Last Price cho Realized |
| Hiển thị chính | Today’s PnL và Cumulative PnL (ví Spot tổng hoặc từng token) | Unrealized PnL + ROI% thời gian thực trên tab Positions |
| Đòn bẩy | Không có (1x) → PnL% = biến động giá thực tế | Có (đến 125x) → ROI% phóng đại mạnh (có thể +200% dù giá chỉ tăng 10%) |
| Ảnh hưởng phí | Chỉ phí giao dịch khi mua/bán | Phí giao dịch + Funding Fee (8 giờ/lần với perpetual) |
| Rủi ro liên quan | Không có thanh lý, chỉ lỗ khi bán hoặc giá giảm | Có thanh lý (liquidation) và ADL khi PnL% cao |
| Biến động PnL | Chậm, ổn định, phù hợp holding dài hạn | Rất mạnh, cập nhật liên tục, dễ đảo chiều nhanh |
| Công cụ theo dõi | Spot Profit & Loss Analysis (biểu đồ daily/cumulative) | Futures PNL Analysis + Positions tab + Calculator |
| Ứng dụng thực tế | Theo dõi hiệu suất HODL, tích lũy dài hạn | Quản lý vị thế ngắn/trung hạn, chốt lời/cắt lỗ nhanh, tránh ADL |
Điểm khác biệt nổi bật nhất:
- Trong Spot, PnL mang tính “tĩnh” hơn: bạn chỉ thực sự nhận lỗ/lãi khi bán tài sản. Today’s PnL tính dựa trên sự thay đổi giá trị ví trong ngày (điều chỉnh nạp/rút), phù hợp với nhà đầu tư dài hạn.
- Trong Futures, PnL “động” và phóng đại nhờ leverage: ROI% là chỉ số chính, ảnh hưởng trực tiếp đến thứ hạng ADL (PnL% cao → dễ bị deleveraging). Funding fee có thể “ăn mòn” PnL nếu giữ vị thế perpetual lâu ngược chiều rate.
Cách Binance tính và hiển thị PnL
PnL (Profit and Loss – Lợi nhuận và Lỗ) trên Binance Futures được chia thành hai loại chính: Unrealized PnL (lợi nhuận/lỗ chưa thực hiện) cho vị thế đang mở và Realized PnL (lợi nhuận/lỗ đã thực hiện) khi vị thế đóng. Cách tính phụ thuộc vào loại hợp đồng: USDⓈ-M (USDT-Margined) thanh toán bằng USDT và COIN-M (COIN-Margined) thanh toán bằng coin (như BTC).
Tính Unrealized PnL (PnL chưa thực hiện)
Binance tính dựa trên Mark Price (giá đánh dấu, để tránh thao túng và thanh lý không công bằng), không phải Last Price.
- Công thức cơ bản cho USDⓈ-M Futures (hầu hết hợp đồng perpetual như BTCUSDT):
Long: Unrealized PnL = Position Size × (Mark Price – Entry Price)
Short: Unrealized PnL = Position Size × (Entry Price – Mark Price)
- (Position Size là số lượng coin, ví dụ: 0.1 BTC cho hợp đồng BTCUSDT).
- Cho COIN-M Futures (như BTCUSD): PnL tính bằng coin (BTC), công thức phức tạp hơn vì mỗi contract đại diện giá trị USD cố định (ví dụ: 100 USD/contract).
Unrealized PnL cập nhật thời gian thực trên giao diện vị thế (Positions tab), hiển thị bằng USDT (hoặc coin tương ứng) với màu xanh (lãi) hoặc đỏ (lỗ).
Realized PnL (PnL đã thực hiện)
Binance tính khi đóng vị thế (bán/mua ngược hoặc thanh lý), dựa trên Last Price (giá giao dịch thực tế).
- Realized PnL bao gồm phí giao dịch và funding fee.
- Khi đóng, unrealized PnL chuyển thành realized và cộng/trừ vào wallet balance.
ROI% (Return on Investment – Tỷ suất lợi nhuận)
Binance thường hiển thị PnL dưới dạng ROI% bên cạnh giá trị tuyệt đối.
- ROI% = (Unrealized PnL / Initial Margin) × 100%
- Initial Margin = Position Value / Leverage (ví dụ: vị thế 10,000 USDT với 10x leverage → margin 1,000 USDT).
- Trader có thể chọn basis: Mark Price (mặc định, chính xác hơn) hoặc Entry Price (ít biến động hơn) bằng cách click vào [PnL(ROI%)] trên tab Positions.
ROI% có thể rất cao với leverage lớn (ví dụ: 100x làm ROI tăng gấp 100 lần so với margin), nhưng PnL tuyệt đối chỉ phụ thuộc vào margin ban đầu và biến động giá.
Cách hiển thị trên giao diện Binance Futures
- Tab Positions: Hiển thị Unrealized PnL (số tiền) và ROI% cho từng vị thế.
- Futures PNL Analysis (góc dưới bên phải): Xem lịch sử PnL tổng thể (daily, weekly, cumulative) cho wallet Futures, bao gồm cả realized và unrealized.
- Calculator (biểu tượng máy tính): Dự tính PnL, ROI, liquidation price trước khi mở lệnh.
- Thanh đèn ADL và các chỉ báo khác cũng dùng unrealized PnL % để xếp hạng rủi ro.
Ví dụ về giao diện của Pnl trên Binance
Cách Binance hiển thị PnL trong tài khoản Spot
Khác với Futures thì trong tài khoản Spot trên Binance PnL ở đây tính dựa trên biến động giá tài sản holdings (kết hợp realized từ giao dịch và unrealized từ giá thị trường hiện tại), trừ đi các chuyển khoản/nạp/rút để phản ánh đúng lợi nhuận từ trading và holding.
Cách xem PnL tổng quát cho ví Spot
Cách1. Xem trên website Binance:
- Đăng nhập, di chuột vào biểu tượng Wallet (ví) ở góc trên bên phải → Chọn [Spot] (hoặc Fiat and Spot).
- Trang ví Spot sẽ hiển thị ngay Today’s PnL (PnL hôm nay) và Today’s PnL (%) ở phần đầu.
- Click vào mũi tên cạnh [Today’s PnL] để mở trang phân tích chi tiết: Bạn sẽ thấy biểu đồ Daily PNL (PnL hàng ngày), Cumulative PNL (PnL tích lũy), Asset Net Worth (giá trị tài sản ròng), và Asset Allocation (phân bổ tài sản).
Cách2. Xem trên app Binance:
- Vào tab [Wallets] → Chọn [Spot].
- Tap vào mũi tên cạnh [Today’s PnL] để xem phân tích tương tự.
Công thức chính:
- Today’s PnL = Giá trị ví Spot hiện tại – Giá trị ví lúc 00:00 UTC – Net transfer/deposit hôm nay (nạp/rút/transfer净).
- Cumulative PnL = PnL tích lũy từ ngày đầu + điều chỉnh transfer trung bình hàng ngày. Dữ liệu dựa trên UTC, và có thể không hiển thị trong giờ bảo trì hàng ngày (00:00-02:00 UTC).
Cách xem PnL chi tiết cho từng token riêng
Cách1. Trong trang ví Spot (web hoặc app):
- Tìm token bạn muốn xem (ví dụ: BTC) → Click vào biểu tượng […] hoặc tap trực tiếp vào token → Chọn [Details].
- Trong panel chi tiết, click/tap mũi tên cạnh [Today’s PnL] hoặc [Cumulative PnL].
- Bạn sẽ được chuyển đến trang Spot Profit & Loss Analysis dành riêng cho token đó, hiển thị:
Today’s PnL, 7-day/30-day PNL, Cumulative PNL.
Biểu đồ biến động, inflow/outflow (mua vào/bán ra), decrease in holding (rút/transfer/sold).
Cách Binance tính PnL trong Futures (sử dụng Mark Price)
Trên Binance Futures, PnL (Profit and Loss – Lợi nhuận và Lỗ) được chia thành Unrealized PnL (chưa thực hiện, cho vị thế đang mở) và Realized PnL (đã thực hiện, khi đóng vị thế). Mark Price (giá đánh dấu) được sử dụng chính để tính Unrealized PnL và giá thanh lý, nhằm tránh thao túng giá và thanh lý không công bằng do biến động cực đoan. Realized PnL dựa trên Last Price (giá giao dịch thực tế).
Lý do sử dụng Mark Price
Mark Price là giá “công bằng” hơn Last Price, được tính từ:
- Giá Index (trung bình giá spot từ nhiều sàn lớn).
- Funding Rate.
- Dữ liệu order book (bid/ask).
Điều này giúp Unrealized PnL ổn định hơn, tránh thanh lý sai lệch trong thị trường biến động mạnh.
Công thức tính Unrealized PnL cho USDⓈ-M Futures (USDT-Margined, phổ biến như BTCUSDT Perpetual)
- Long position: Unrealized PnL = Số lượng vị thế (Position Size, đơn vị coin) × (Mark Price – Entry Price)
- Short position: Unrealized PnL = Số lượng vị thế × (Entry Price – Mark Price)
Tham khảo thêm: ADL Binance Futures là gì – vì sao PnL dương vẫn có thể bị đóng vị thế
ROI% (Tỷ suất lợi nhuận)
Binance hiển thị cả giá trị PnL tuyệt đối và ROI% trên tab Positions.
- ROI% = (Unrealized PnL / Initial Margin) × 100%
- Bạn có thể chọn basis: Mark Price (mặc định, chính xác hơn cho rủi ro) hoặc Last Price/Entry Price (ít biến động hơn) bằng cách click vào [PnL(ROI%)].
Với leverage cao, ROI% có thể rất lớn (ví dụ: 10x leverage làm ROI tăng gấp 10 lần biến động giá).
Đối với COIN-M Futures (COIN-Margined, như BTCUSD)
Mỗi contract đại diện giá trị USD cố định (thường 100 USD/contract), PnL tính bằng coin (BTC).
Công thức phức tạp hơn: Unrealized PnL (ở coin) = Số contract × (1/Entry Price – 1/Mark Price) × Hướng vị thế (long +1, short -1) × Contract Value.
Những yếu tố ảnh hưởng đến PnL
PnL trên Binance không chỉ phụ thuộc vào việc giá tăng hay giảm, mà còn chịu tác động từ nhiều yếu tố kỹ thuật trong quá trình giao dịch.
- Phí giao dịch là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp nhất. Mỗi lần mở và đóng lệnh đều phát sinh trading fee, còn với Futures sẽ có thêm funding fee định kỳ. Nếu giao dịch thường xuyên hoặc giữ lệnh lâu, phí có thể làm giảm đáng kể PnL thực tế.
- Trượt giá (slippage) xảy ra khi lệnh khớp ở mức giá khác so với dự kiến, thường gặp trong giai đoạn thị trường biến động mạnh. Trượt giá khiến giá vào hoặc giá thoát kém hơn, từ đó làm PnL thấp hơn so với tính toán ban đầu.
- Đòn bẩy và margin khuếch đại cả lợi nhuận lẫn thua lỗ. Sử dụng đòn bẩy cao giúp PnL tăng nhanh khi giá đi đúng hướng, nhưng cũng khiến tài khoản biến động mạnh và dễ bị thanh lý nếu giá đảo chiều.
- Thời gian giữ lệnh cũng ảnh hưởng đến PnL ròng. Giữ lệnh càng lâu, trader càng chịu thêm funding fee và rủi ro biến động; giao dịch ngắn hạn thì ít funding fee hơn nhưng lại tốn nhiều phí giao dịch.
Tóm lại, để đánh giá đúng PnL trên Binance, trader cần xem xét đồng thời giá, phí, đòn bẩy và thời gian giữ lệnh, thay vì chỉ nhìn vào con số lãi/lỗ hiển thị.
Hình3.Pnl còn chịu ảnh hưởng của các yếu tố về giá, phí, đòn bẩy và thời gian giữ lệnh
Công thức tính PnL cơ bản
Công thức PnL đơn giản
PnL (Profit and Loss – Lợi nhuận và Lỗ) trên Binance Futures được chia thành Unrealized PnL (chưa thực hiện, cho vị thế mở) và Realized PnL (đã thực hiện, khi đóng vị thế). Unrealized PnL được tính dựa trên Mark Price (giá đánh dấu) để tránh thao túng và thanh lý không công bằng, trong khi Realized PnL dựa trên giá giao dịch thực tế (Last Price).
Công thức cơ bản khác nhau tùy loại hợp đồng:
USDⓈ-M Futures (USDT-Margined, phổ biến như BTCUSDT Perpetual)
Đây là loại hợp đồng phổ biến nhất, position size tính bằng coin (ví dụ: 0.001 BTC).
Unrealized PnL:
- Long: PnL = Số lượng vị thế (Position Size) × (Mark Price – Entry Price)
- Short: PnL = Số lượng vị thế × (Entry Price – Mark Price)
COIN-M Futures (COIN-Margined, như BTCUSD Quarterly)
Mỗi contract thường đại diện giá trị cố định (ví dụ: 100 USD/contract), PnL tính bằng coin (BTC).
Unrealized PnL (bằng coin):
- PnL = Số lượng contract × Hệ số nhân hợp đồng × Hướng vị thế × (1/Entry Price – 1/Mark Price)
- Hướng vị thế: Long = +1, Short = -1.
Ví dụ: Long với Entry Price cao hơn Mark Price sẽ lãi theo công thức ngược.
ROI% (Tỷ suất lợi nhuận, thường hiển thị kèm PnL)
- ROI% = (Unrealized PnL / Initial Margin) × 100%
- Initial Margin = (Position Value tại Entry) / Leverage.
Bạn có thể chọn basis tính ROI là Mark Price (mặc định) hoặc Entry Price trên giao diện Positions.
Tính PnL% và ứng dụng
PnL% (hay còn gọi là ROI% – Return on Investment Percentage) là tỷ suất lợi nhuận phần trăm dựa trên số margin ban đầu bạn sử dụng để mở vị thế. Đây là chỉ số quan trọng nhất mà Binance hiển thị trên giao diện Futures, vì nó phản ánh hiệu quả sử dụng vốn của bạn, đặc biệt khi dùng đòn bẩy cao.
- Công thức tính PnL% (ROI%) cơ bản
Binance tính theo công thức:
ROI% = (Unrealized PnL / Initial Margin) × 100%
Trong đó:
- Unrealized PnL: Lợi nhuận/lỗ chưa thực hiện (tính theo Mark Price, như đã giải thích trước).
- Initial Margin: Số margin ban đầu cần để mở vị thế = (Giá trị vị thế tại Entry Price) / Leverage.
Cách Binance hiển thị PnL%
- Trên tab Positions, bạn thấy cột [PnL (ROI%)] với hai giá trị:
- Số tiền tuyệt đối (ví dụ: +5,000 USDT).
- Phần trăm (ví dụ: +200%).
- Click vào [PnL (ROI%)] để chuyển basis tính toán:
- Mark Price (mặc định): Chính xác nhất, dùng cho thanh lý và ADL.
- Last Price hoặc Entry Price: Ít biến động hơn, phù hợp theo dõi tâm lý.
- Ứng dụng thực tế của PnL% trong giao dịch Futures
Trong giao dịch Futures, PNL% (Tỷ lệ Lợi nhuận/Thua lỗ) giúp nhà đầu tư đánh giá hiệu quả giao dịch, quản lý rủi ro, và đưa ra quyết định nhanh chóng dựa trên hiệu suất thực tế (Realized PNL) và tiềm năng (Unrealized PNL) của từng vị thế, từ đó điều chỉnh chiến lược, kiểm soát đòn bẩy, đặt {!}Stop-loss/Take-profit và duy trì kỷ luật giao dịch, tối ưu lợi nhuận trong thị trường biến động cao.
Các ứng dụng thực tế của PNL%:
Đánh giá hiệu suất vị thế: PnL% cho thấy leverage đang “khuếch đại” lợi nhuận/lỗ bao nhiêu lần. Với leverage cao, PnL% thay đổi rất mạnh dù giá chỉ biến động nhỏ.
Xếp hạng ưu tiên ADL (rất quan trọng):
- Binance dùng chính PnL% (tỷ lệ lợi nhuận chưa thực hiện) kết hợp với đòn bẩy hiệu quả để xếp hạng hàng đợi ADL.
- Công thức xếp hạng: PnL% × Effective Leverage.
- PnL% càng cao: bạn càng dễ nằm đầu hàng đợi => nguy cơ bị ADL đóng vị thế cao hơn (dù đang lãi lớn).
Quản lý rủi ro và chốt lời:
- Nhiều trader đặt mục tiêu chốt lời theo PnL%, ví dụ: chốt 50% vị thế khi đạt +100%, chốt thêm khi +200%.
- Giúp kiểm soát lòng tham, giảm lợi nhuận tích lũy, hạ thứ hạng ADL.
So sánh hiệu quả giữa các vị thế:
- Dù vị thế lớn hay nhỏ, PnL% giúp bạn đánh giá vị thế nào đang hoạt động tốt nhất trên cùng mức vốn rủi ro.
Phí và funding fee trong PnL Futures
Trong giao dịch Binance Futures, PnL (Profit and Loss) cuối cùng mà bạn nhận được đã bao gồm cả phí giao dịch (trading fee) và funding fee. Hai loại chi phí này ảnh hưởng trực tiếp đến Realized PnL (lợi nhuận/lỗ đã thực hiện) khi đóng vị thế, trong khi Unrealized PnL (chưa thực hiện) hiển thị trên giao diện thường chưa trừ các khoản này (trừ funding fee được cộng/trừ định kỳ).
Trading Fee (Phí giao dịch)
Áp dụng khi: Mở vị thế (entry), đóng vị thế (exit), hoặc khi vị thế bị thanh lý/ADL.
- Mức phí:
Maker: 0.02% (thường thấp hơn).
Taker: 0.04%–0.05% (tùy cấp VIP và sử dụng BNB giảm phí).
Với người dùng thông thường: Maker 0.02%, Taker 0.04% (có thể giảm 10–25% nếu dùng BNB thanh toán phí).
- Cách ảnh hưởng đến PnL:
Phí được trừ trực tiếp khỏi Realized PnL khi đóng vị thế.
Ví dụ: Bạn long 1 BTCUSDT, lãi gross +5,000 USDT khi đóng.
Phí mở: 0.04% × 50,000 (giá trị vị thế mở) ≈ 20 USDT.
Phí đóng: 0.04% × 55,000 (giá trị vị thế đóng) ≈ 22 USDT.
Realized PnL thực nhận ≈ +5,000 – 42 = +4,958 USDT.
Funding Fee (Phí funding)
Áp dụng khi: Chỉ có trên hợp đồng perpetual (không kỳ hạn), không có ở quarterly.
Chu kỳ: Cứ 8 giờ một lần (00:00, 08:00, 16:00 UTC).
Mức funding rate: Thay đổi thời gian thực, hiển thị trên giao diện (thường ±0.01% đến ±0.1%, có lúc cao hơn trong biến động mạnh).
- Funding rate > 0: Long trả short.
- Funding rate < 0: Short trả long.
Cách ảnh hưởng đến PnL:
- Funding fee được tự động cộng/trừ trực tiếp vào balance Futures wallet tại thời điểm thanh toán, và được tính vào cả Unrealized PnL lẫn Realized PnL.
- Công thức: Funding Fee = Position Value (Notional) × Funding Rate hiện tại.
Position Value = Số lượng coin × Mark Price.
Tích lũy lâu dài: Giữ vị thế perpetual ngược chiều funding rate dài hạn có thể bị “ăn mòn” PnL đáng kể (ví dụ: long BTC trong bull market thường funding rate dương cao).
Cách xem chi tiết phí và funding trong PnL
- Tab Positions: Unrealized PnL hiển thị chưa trừ phí đóng vị thế tương lai, nhưng đã bao gồm funding fee đã thanh toán.
- Transaction History (Lịch sử giao dịch): Vào Wallet → Futures → Transaction History → Lọc “Funding Fee” hoặc “Trade Fee” để xem chi tiết từng khoản.
- Futures PNL Analysis: Hiển thị biểu đồ PnL tổng thể đã trừ hết phí và funding.
- Calculator (biểu tượng máy tính): Dự tính PnL bao gồm cả phí và funding trước khi mở lệnh.
Cách xem và theo dõi PnL trên Binance
Bạn có thể theo dõi lợi nhuận và thua lỗ (PnL) của mình trực tiếp trong Ví Margin trên cả website và ứng dụng Binance.
Cách xem PnL trên website Binance
Trước tiên, đăng nhập vào tài khoản Binance, sau đó vào [Ví] – [Margin]. Tại đây, bạn chọn loại tài khoản Cross Margin hoặc Isolated Margin, rồi chọn khoảng thời gian muốn xem PnL, bao gồm:
- Hôm nay: Tính từ 07:00 (giờ Việt Nam) hôm nay đến thời điểm hiện tại
- 7 ngày qua: Tính từ 07:00 (giờ Việt Nam) của 7 ngày trước đến nay
- 1 tháng qua: Tính từ 07:00 (giờ Việt Nam) của 1 tháng trước đến nay
- Tất cả: Tính từ lúc bạn kích hoạt Cross/Isolated Margin đến hiện tại
Bạn có thể nhấn vào biểu tượng [>] để xem báo cáo chi tiết hơn.

Giao diện PnL trên website Binance
Cách xem PnL trên ứng dụng Binance
Trên ứng dụng Binance, bạn vào [Ví] – [Margin], sau đó chọn Cross hoặc Isolated. Các mốc thời gian và cách xem chi tiết tương tự như trên website. Chạm vào [>] để mở phần phân tích đầy đủ.
Một số lưu ý:
- Với Cross Margin, Binance chỉ hỗ trợ dữ liệu từ 01/05/2019 trở về sau và thời gian hiển thị tối đa là 6 tháng.
- Với Isolated Margin, hệ thống chỉ lưu dữ liệu 3 tháng gần nhất và mỗi lần xem chỉ hiển thị tối đa 30 ngày.
Hướng dẫn đọc các chỉ số trên Binance:
- PnL hàng ngày cho biết lãi/lỗ phát sinh trong một ngày giao dịch: PnL hàng ngày = Tài sản Ngày 1 – Tài sản Ngày 0 – Chuyển khoản ròng Ngày 1
- PnL tích lũy phản ánh tổng lãi/lỗ từ khi bắt đầu đến thời điểm hiện tại: PnL tích lũy = Tài sản Ngày N – Tài sản Ngày 0 – Tổng chuyển khoản ròng từ Ngày 1 đến Ngày N
- Chuyển khoản ròng (BTC/USDT): Tổng tiền chuyển vào Ví Margin – Tổng tiền chuyển ra Ví Margin
- Tài sản trong tài khoản: Tổng số dư – Tổng nợ
Trong đó:
- Tổng số dư: Toàn bộ tài sản trong Ví Margin
- Tổng nợ: Tổng số tiền người dùng đã vay khi giao dịch Margin
Sử dụng PnL để quyết định chốt lệnh
PnL (Profit and Loss), đặc biệt là Unrealized PnL và ROI% trên Binance Futures, là công cụ quan trọng nhất để trader quyết định thời điểm chốt lệnh một cách kỷ luật, tránh để cảm xúc chi phối. Thay vì chờ “target giá” cố định hoặc hy vọng thị trường đi xa hơn, nhiều trader chuyên nghiệp sử dụng chính PnL% làm cơ sở chính để take profit (chốt lời) hoặc cut loss (cắt lỗ).
Cách áp dụng phổ biến:
- Chốt lời từng phần theo mốc PnL%: Ví dụ, với vị thế long/short, bạn có thể đặt quy tắc: chốt 30% vị thế khi đạt +50% ROI, chốt thêm 30% khi +100%, chốt 20% khi +200%, và để phần còn lại chạy theo trailing stop. Cách này giúp khóa lợi nhuận dần dần, giảm lợi nhuận chưa thực hiện tích lũy quá cao – đồng thời hạ thứ hạng ADL đáng kể.
- Take profit toàn bộ tại ngưỡng PnL% cố định: Một số trader đặt giới hạn lãi tối đa, ví dụ chốt toàn bộ khi đạt +150–300% tùy chiến lược (scalping thì thấp hơn, swing thì cao hơn). Khi ROI% chạm ngưỡng, đóng lệnh ngay dù giá có thể đi tiếp, vì xác suất đảo chiều tăng khi PnL% quá lớn.
- Kết hợp PnL% với chỉ báo ADL: Nếu Unrealized PnL tăng mạnh khiến thanh đèn ADL sáng 4-5 vạch (rủi ro deleveraging cao), hãy ưu tiên chốt một phần hoặc toàn bộ ngay lập tức, dù chưa đạt target. Tự chốt tại giá thị trường tốt hơn nhiều so với bị ADL đóng tại giá phá sản (bankruptcy price) kém thuận lợi hơn.
Sử dụng PnL để chốt lệnh giúp bạn chuyển từ giao dịch “hy vọng” sang giao dịch “có kế hoạch”, bảo vệ lợi nhuận đã kiếm được và tránh tình trạng “lãi to hóa lỗ” phổ biến trong Futures.
Quản lý rủi ro dựa trên PnL
PnL không chỉ dùng để chốt lời mà còn là chỉ báo rủi ro thời gian thực mạnh mẽ, giúp trader kiểm soát vốn và tránh cháy tài khoản. Quản lý rủi ro dựa trên PnL tập trung vào việc giới hạn lỗ và kiểm soát mức độ phơi nhiễm khi lãi lớn.
Các cách áp dụng hiệu quả:
- Cắt lỗ theo PnL% cố định: Trước khi mở lệnh, đặt quy tắc rủi ro rõ ràng, ví dụ: cắt lỗ toàn bộ khi Unrealized PnL đạt -30% đến -50% ROI (tùy khẩu vị rủi ro và leverage). Kết hợp với stop-loss giá hoặc trailing stop để tự động thực hiện, tránh do dự khi lỗ đang tăng.
- Giảm kích thước vị thế khi PnL âm tích lũy: Nếu nhiều vị thế cùng lỗ khiến tổng PnL ví Futures giảm -10–20%, hãy tạm dừng mở lệnh mới và giảm size các lệnh tiếp theo (ví dụ: giảm 50% position size) để bảo vệ vốn còn lại.
- Kiểm soát rủi ro khi PnL dương quá lớn: Lãi lớn thường đi kèm rủi ro đảo chiều cao. Khi tổng Unrealized PnL đạt mức chiếm tỷ lệ lớn trong ví (ví dụ: >50–70% tổng vốn), hãy chốt một phần để đưa PnL về mức an toàn, giảm đòn bẩy hiệu quả và hạ thứ hạng ADL.
- Theo dõi Daily/Cumulative PnL để điều chỉnh chiến lược: Sử dụng tính năng Futures PNL Analysis trên Binance để xem PnL hàng ngày và tích lũy. Nếu daily PnL liên tục âm (ví dụ: 3–5 ngày lỗ liên tiếp), hãy giảm leverage, tạm nghỉ giao dịch hoặc chuyển sang chế độ Isolated Margin để giới hạn rủi ro từng vị thế riêng lẻ.
PnL với trader dài hạn vs ngắn hạn
PnL (Profit and Loss – Lợi nhuận và Lỗ) được trader dài hạn (long-term) và ngắn hạn (short-term) theo dõi và sử dụng hoàn toàn khác nhau, do phong cách giao dịch, thời gian nắm giữ vị thế và mức độ rủi ro khác biệt rõ rệt. Sự khác nhau này chủ yếu thể hiện ở tần suất theo dõi, cách đánh giá PnL, và ứng dụng PnL vào quyết định giao dịch.
| Đặc điểm | Trader dài hạn (Long-term/HODL) | Trader ngắn hạn (Short-term/Scalping/Day trading) |
| Thời gian nắm giữ | Tháng đến năm, thậm chí nhiều năm | Phút đến vài ngày, hiếm khi quá tuần |
| Chế độ giao dịch chính | Chủ yếu Spot hoặc Margin thấp, ít dùng Futures | Chủ yếu Futures perpetual, đôi khi Spot với tần suất cao |
| Cách nhìn PnL | Tập trung Cumulative PnL (tích lũy) và Today’s/30-day PnL | Tập trung Unrealized PnL + ROI% thời gian thực |
| Tần suất theo dõi PnL | Định kỳ: hàng tuần/tháng, hoặc chỉ khi có tin lớn | Liên tục: hàng phút/giờ, đặc biệt khi vị thế đang mở |
| Biến động PnL quan tâm | Chấp nhận drawdown lớn (lỗ tạm thời 30-70%) để chờ phục hồi | Giới hạn drawdown chặt (thường cắt lỗ -10% đến -30% ROI) |
| Ứng dụng PnL để quyết định | – Rebalance portfolio khi Cumulative PnL đạt mục tiêu dài hạn
– Bán/chốt lời khi đạt target % vốn (ví dụ: +100-300% tổng) – Ít cắt lỗ, chủ yếu hold qua bear market |
– Chốt lời/cắt lỗ nhanh dựa trên mốc ROI% cố định (ví dụ: +50-200%)
– Dùng PnL% để tránh ADL (Futures) – Daily PnL quyết định có tiếp tục trade ngày hôm sau không |
| Ảnh hưởng phí/funding | Phí giao dịch thấp (ít trade), không có funding fee | Phí giao dịch tích lũy cao + funding fee có thể “ăn mòn” PnL nếu giữ lâu ngược rate |
| Tâm lý với PnL âm | Bình tĩnh, coi là “giảm giá tạm thời” | Căng thẳng, cắt lỗ nhanh để bảo vệ vốn |
| Công cụ theo dõi chính | Spot Profit & Loss Analysis, Cumulative PNL chart | Futures Positions tab, Unrealized PnL + ADL indicator |
Trên đây là những thông tin tổng hợp đầy đủ nhất các nội dung liên quan PnL Binance là gì? Vai trò của PnL trong sàn Binance từ Backcomhub, nhằm giúp các nhà giao dịch hiểu rõ hơn về PnL Binance, nhìn nhận ra cơ hội sinh lời bền vững giữa thị trường va giúp giảm thiểu thua lỗ.
*Lưu ý: Nội dung bài viết chỉ mang tính tham khảo và cung cấp kiến thức, không được xem là khuyến nghị đầu tư. Trước khi tham gia bất kỳ hình thức giao dịch nào, bạn nên cân nhắc kỹ rủi ro và tham khảo ý kiến từ chuyên gia tài chính phù hợp với tình hình cá nhân.
“Tham gia Telegram ngay cùng Backcomhub.com nhận bản tin tài chính & phân tích thị trường ngoại hối chuyên sâu mới nhất mỗi ngày.

BINANCE
BYBIT
BINGX
BITGET
EXNESS
OKX
XM
HFM
GATE.IO
MEXC
KUCOIN
VANTAGE






