Chi phí giao dịch là một trong những yếu tố quan trọng quyết định lợi nhuận của trader. Với những người giao dịch thường xuyên hoặc sử dụng chiến lược Scalping, chỉ cần chênh lệch vài phần mười pip cũng có thể tạo ra sự khác biệt đáng kể về lợi nhuận trong dài hạn.
IC Markets là một trong những broker ECN nổi tiếng trên thế giới, được nhiều trader chuyên nghiệp lựa chọn nhờ Spread thấp, tốc độ khớp lệnh nhanh và khả năng hỗ trợ giao dịch tự động. Tuy nhiên, không phải ai cũng hiểu rõ IC Markets đang thu những loại phí nào, tài khoản nào có tổng chi phí thấp nhất và làm thế nào để tối ưu chi phí giao dịch.
Trong bài viết này, BACKCOMHUB sẽ phân tích chi tiết toàn bộ phí giao dịch tại IC Markets, bao gồm Spread, Commission, Swap, phí nạp rút tiền và hướng dẫn cách giảm chi phí giao dịch hiệu quả nhất trong năm 2026.

Phí giao dịch IC Markets mới nhất 2026
Phí giao dịch tại IC Markets gồm những khoản nào?
Khi giao dịch tại IC Markets, tổng chi phí không chỉ bao gồm Spread.

Phí giao dịch tại IC Markets gồm những khoản nào?
Tùy theo loại tài khoản và sản phẩm giao dịch, trader có thể phải trả các khoản phí như:
- Spread.
- Commission.
- Swap qua đêm.
- Phí nạp và rút tiền.
- Phí không hoạt động (nếu có theo chính sách hiện hành).
Hiểu rõ từng khoản phí sẽ giúp bạn lựa chọn đúng loại tài khoản và đánh giá chính xác lợi nhuận thực tế của mỗi giao dịch.
Xem thêm: Phí giao dịch Vantage
Spread
Spread là khoản phí cơ bản mà mọi trader đều phải trả khi mở lệnh.
Đây là khoảng chênh lệch giữa:
- Giá Bid.
- Giá Ask.
Ví dụ:
Bạn mua EUR/USD.
- Giá Bid: 1.10000
- Giá Ask: 1.10001
Spread là:
0,1 pip
Ngay sau khi mở lệnh, tài khoản sẽ ghi nhận khoản lỗ đúng bằng mức Spread.
Spread tại IC Markets phụ thuộc vào:
- Loại tài khoản.
- Sản phẩm giao dịch.
- Điều kiện thanh khoản.
- Thời điểm giao dịch.
Thông thường:
- Standard có Spread cao hơn.
- Raw Spread MT4/MT5 có Spread rất thấp.
- Raw cTrader cũng duy trì Spread cạnh tranh tương tự.
Theo đánh giá của BACKCOMHUB, IC Markets là một trong những broker có Spread trung bình thấp nhất hiện nay trên các cặp tiền chính như EUR/USD, GBP/USD và AUD/USD.
Commission
Không phải tất cả tài khoản IC Markets đều thu Commission.
Cụ thể:
- Standard: Không thu Commission.
- Raw Spread MT4/MT5: Có Commission.
- Raw cTrader: Có Commission.
Điều này đồng nghĩa:
- Standard phù hợp với trader mới.
- Hai tài khoản Raw phù hợp với trader chuyên nghiệp cần Spread cực thấp.
Khi so sánh chi phí giữa các loại tài khoản, bạn nên tính:
Tổng chi phí = Spread + Commission
Đây mới là chỉ số phản ánh chính xác chi phí giao dịch.
Swap qua đêm
Swap là khoản phí phát sinh khi giữ lệnh qua ngày.
Khoản phí này phụ thuộc vào:
- Cặp tiền.
- Sản phẩm giao dịch.
- Hướng Buy hoặc Sell.
- Chênh lệch lãi suất.
Swap có thể:
- Âm (phải trả).
- Dương (được nhận).
Đối với:
- Scalper.
- Day Trader.
Swap gần như không ảnh hưởng.
Tuy nhiên, với Swing Trader hoặc Position Trader, đây là khoản chi phí cần được tính trước khi mở lệnh.
Phí nạp và rút tiền
IC Markets hỗ trợ nhiều phương thức thanh toán quốc tế.
Trong phần lớn trường hợp:
- Nạp tiền: Miễn phí.
- Rút tiền: Miễn phí.
Tuy nhiên, trader vẫn nên lưu ý:
- Ngân hàng hoặc đơn vị trung gian có thể thu phí riêng.
- Phí chuyển đổi ngoại tệ không thuộc chính sách của IC Markets.
Do đó, bạn nên kiểm tra kỹ phương thức thanh toán trước khi thực hiện giao dịch.
Phí không hoạt động
Nếu tài khoản không phát sinh hoạt động trong thời gian dài, IC Markets có thể áp dụng chính sách phí không hoạt động theo quy định hiện hành.
Để tránh phát sinh khoản phí này, trader nên:
- Đăng nhập tài khoản định kỳ.
- Duy trì hoạt động giao dịch nếu có nhu cầu.
- Rút toàn bộ số dư nếu không có kế hoạch sử dụng tài khoản trong thời gian dài.
Xen thêm: Phí giao dịch Exness
Chi tiết phí giao dịch theo từng loại tài khoản IC Markets
IC Markets hiện cung cấp ba loại tài khoản chính, đáp ứng nhu cầu từ trader mới đến trader chuyên nghiệp.
Mỗi loại tài khoản có cấu trúc phí khác nhau, đặc biệt ở Spread và Commission.
Việc lựa chọn đúng loại tài khoản sẽ giúp bạn tiết kiệm đáng kể chi phí giao dịch trong dài hạn.

Chi tiết phí giao dịch theo từng loại tài khoản IC Markets
Tài khoản Standard
Standard là tài khoản dành cho những trader muốn giao dịch với cách tính chi phí đơn giản.
Đặc điểm:
- Không thu Commission.
- Spread thả nổi.
- Hỗ trợ MT4 và MT5.
- Không yêu cầu tính thêm phí trên mỗi lot.
Ưu điểm:
- Dễ sử dụng.
- Phù hợp với người mới.
- Không cần cộng thêm Commission khi tính lợi nhuận.
- Hỗ trợ đầy đủ các sản phẩm giao dịch.
Nhược điểm:
- Spread cao hơn hai tài khoản Raw.
- Chưa tối ưu cho Scalper hoặc giao dịch tần suất cao.
Theo đánh giá của BACKCOMHUB, Standard phù hợp với trader giao dịch khối lượng nhỏ hoặc trung bình và những người mới tham gia thị trường.
Tài khoản Raw Spread MT4/MT5
Raw Spread MT4/MT5 là tài khoản được nhiều trader chuyên nghiệp lựa chọn.
Đặc điểm:
- Spread rất thấp.
- Có thu Commission.
- Hỗ trợ MT4 và MT5.
- Môi trường ECN thực.
Ưu điểm:
- Spread cạnh tranh trên các cặp tiền chính.
- Khớp lệnh nhanh.
- Phù hợp với Scalping.
- Hỗ trợ EA và giao dịch tự động.
Nhược điểm:
- Cần cộng thêm Commission để tính tổng chi phí.
- Người mới có thể mất thời gian làm quen với cách tính phí.
Đây là tài khoản được rất nhiều Scalper và Day Trader lựa chọn vì giúp tối ưu tổng chi phí khi giao dịch với tần suất cao.
Tài khoản Raw cTrader
Raw cTrader có cấu trúc chi phí tương tự Raw Spread nhưng sử dụng nền tảng cTrader.
Đặc điểm:
- Spread rất thấp.
- Có Commission.
- Hỗ trợ nền tảng cTrader.
- Khớp lệnh nhanh.
Ưu điểm:
- Giao diện cTrader hiện đại.
- Hiển thị Depth of Market.
- Hỗ trợ giao dịch thuật toán với cTrader Automate.
- Phù hợp với trader chuyên nghiệp.
Nhược điểm:
- Không phù hợp với người quen sử dụng MT4 hoặc MT5.
- Cần tính thêm Commission.
Theo đánh giá của BACKCOMHUB, nếu bạn đã quen với hệ sinh thái MT4 hoặc MT5 thì Raw Spread MT4/MT5 sẽ là lựa chọn hợp lý hơn. Ngược lại, nếu ưu tiên giao diện hiện đại và khả năng quản lý lệnh trực quan, Raw cTrader là một lựa chọn đáng cân nhắc.
Bảng so sánh chi phí giữa các loại tài khoản IC Markets
| Tiêu chí | Standard | Raw Spread MT4/MT5 | Raw cTrader |
| Spread | Trung bình | Rất thấp | Rất thấp |
| Commission | Không | Có | Có |
| MT4/MT5 | Có | Có | Không |
| cTrader | Không | Không | Có |
| Người mới | ⭐⭐⭐⭐⭐ | ⭐⭐⭐☆☆ | ⭐⭐☆☆☆ |
| Scalper | ⭐⭐⭐☆☆ | ⭐⭐⭐⭐⭐ | ⭐⭐⭐⭐⭐ |
| Swing Trader | ⭐⭐⭐⭐☆ | ⭐⭐⭐⭐☆ | ⭐⭐⭐⭐☆ |
| EA Trader | ⭐⭐⭐⭐☆ | ⭐⭐⭐⭐⭐ | ⭐⭐⭐⭐⭐ |
Chi phí giao dịch thực tế theo từng sản phẩm
Mức Spread và tổng chi phí giao dịch tại IC Markets sẽ thay đổi tùy theo từng sản phẩm.
Forex thường có Spread thấp hơn vàng, trong khi chỉ số và hàng hóa có cơ chế định giá riêng.
Do đó, trader nên đánh giá chi phí theo đúng sản phẩm mình giao dịch.
EUR/USD
EUR/USD là cặp tiền có thanh khoản lớn nhất trên thị trường.
Tại IC Markets:
- Standard có Spread cạnh tranh.
- Raw Spread MT4/MT5 và Raw cTrader có Spread rất thấp.
Nếu giao dịch:
- Scalping.
- Day Trading.
hai tài khoản Raw sẽ giúp giảm đáng kể tổng chi phí.
GBP/USD
GBP/USD có mức biến động lớn hơn EUR/USD.
Do đó:
- Spread thường cao hơn.
- Khả năng trượt giá khi có tin tức cũng lớn hơn.
Theo đánh giá của BACKCOMHUB, nếu giao dịch GBP/USD với tần suất cao, tài khoản Raw sẽ giúp tiết kiệm chi phí rõ rệt so với Standard.
XAU/USD
Vàng là sản phẩm được giao dịch nhiều nhất tại IC Markets.
Tổng chi phí giao dịch vàng phụ thuộc vào:
- Spread.
- Commission.
- Swap.
- Khối lượng giao dịch.
Nếu giao dịch trong ngày:
Spread và Commission là hai yếu tố quan trọng nhất.
Nếu giữ lệnh nhiều ngày:
Trader cần tính thêm Swap để đánh giá chính xác lợi nhuận.
Đối với trader chuyên giao dịch XAU/USD, Raw Spread MT4/MT5 thường là lựa chọn phổ biến nhờ tổng chi phí cạnh tranh.
Chỉ số và hàng hóa
IC Markets cung cấp nhiều sản phẩm CFD như:
- US30.
- US500.
- NAS100.
- GER40.
- Dầu WTI.
- Dầu Brent.
Đối với các sản phẩm này, trader cần quan tâm đến:
- Spread.
- Swap.
- Quy mô hợp đồng.
- Điều kiện giao dịch của từng thị trường.
Không nên áp dụng cách tính chi phí của Forex cho chỉ số hoặc hàng hóa vì mỗi loại tài sản có thông số hợp đồng khác nhau.
Bảng ước tính chi phí theo khối lượng giao dịch (tham khảo)
| Khối lượng giao dịch/tháng | Standard | Raw Spread MT4/MT5 | Raw cTrader |
| 10 lot | Chi phí trung bình | Thấp | Thấp |
| 50 lot | Khá cao | Tiết kiệm đáng kể | Tiết kiệm đáng kể |
| 100 lot | Cao | Rất cạnh tranh | Rất cạnh tranh |
Lưu ý: Bảng trên chỉ mang tính tham khảo. Chi phí thực tế sẽ thay đổi theo sản phẩm giao dịch, thời điểm thị trường, Spread biến động, Commission và điều kiện giao dịch hiện hành của IC Markets.
Đánh giá của BACKCOMHUB
Với trader giao dịch dưới 10–20 lot mỗi tháng, sự chênh lệch về tổng chi phí giữa Standard và Raw chưa quá lớn. Tuy nhiên, khi khối lượng giao dịch tăng lên hoặc sử dụng chiến lược Scalping, Raw Spread MT4/MT5 và Raw cTrader sẽ giúp tiết kiệm đáng kể chi phí nhờ Spread rất thấp. Đối với phần lớn trader chuyên nghiệp, đây là hai loại tài khoản đáng cân nhắc nhất.
Cách giảm phí giao dịch tại IC Markets
Mặc dù IC Markets đã được đánh giá là một trong những broker có mức phí thấp nhất trên thị trường, trader vẫn có thể tối ưu thêm tổng chi phí nếu lựa chọn đúng loại tài khoản và áp dụng phương pháp giao dịch phù hợp.
Dưới đây là những cách hiệu quả nhất.
Chọn đúng loại tài khoản
Đây là yếu tố ảnh hưởng lớn nhất đến tổng chi phí giao dịch.
Mỗi loại tài khoản của IC Markets phù hợp với một nhóm trader khác nhau.
| Loại tài khoản | Phù hợp với |
| Standard | Người mới, giao dịch thông thường |
| Raw Spread MT4/MT5 | Scalper, Day Trader, EA Trader |
| Raw cTrader | Trader sử dụng nền tảng cTrader và giao dịch chuyên nghiệp |
Ví dụ:
- Nếu chỉ giao dịch vài lệnh mỗi tuần, tài khoản Standard sẽ giúp bạn dễ tính toán chi phí vì không có Commission.
- Nếu giao dịch hàng chục hoặc hàng trăm lot mỗi tháng, Raw Spread MT4/MT5 sẽ tiết kiệm đáng kể hơn nhờ Spread rất thấp.
- Nếu quen với cTrader và cần các công cụ phân tích nâng cao, Raw cTrader sẽ là lựa chọn phù hợp.
Theo đánh giá của BACKCOMHUB, phần lớn trader Việt Nam sẽ phù hợp với Raw Spread MT4/MT5 vì vừa có Spread thấp, vừa tương thích với nền tảng MT4 và MT5 quen thuộc.
Chọn nền tảng giao dịch phù hợp
Ngoài loại tài khoản, nền tảng giao dịch cũng có thể ảnh hưởng đến tổng chi phí.
IC Markets hiện hỗ trợ:
- MetaTrader 4 (MT4).
- MetaTrader 5 (MT5).
- cTrader.
- TradingView.
Mỗi nền tảng có những ưu điểm riêng:
MT4
- Nhẹ.
- Ổn định.
- Hỗ trợ nhiều EA.
MT5
- Nhiều khung thời gian hơn.
- Tốc độ xử lý tốt hơn.
- Hỗ trợ nhiều loại tài sản.
cTrader
- Giao diện hiện đại.
- Hiển thị Depth of Market.
- Quản lý lệnh trực quan.
- Phù hợp với trader chuyên nghiệp.
TradingView
- Biểu đồ mạnh.
- Nhiều công cụ phân tích kỹ thuật.
- Giao diện thân thiện.
Nếu sử dụng EA, MT4 hoặc MT5 thường là lựa chọn tối ưu.
Nếu giao dịch thủ công và cần phân tích chuyên sâu, cTrader hoặc TradingView sẽ mang lại trải nghiệm tốt hơn.
Giảm chi phí Spread và Swap
Trader hoàn toàn có thể giảm tổng chi phí bằng cách tối ưu thời điểm giao dịch.
Một số kinh nghiệm hữu ích:
- Giao dịch trong phiên London và New York khi thanh khoản cao.
- Tránh mở lệnh ngay trước khi công bố các tin tức kinh tế quan trọng.
- Hạn chế giữ lệnh qua đêm nếu chiến lược không yêu cầu.
- Theo dõi Spread thực tế thay vì chỉ dựa trên Spread tối thiểu.
Đối với Swing Trader, nên kiểm tra trước mức Swap của từng sản phẩm để tránh phát sinh chi phí ngoài dự kiến.
Tham gia chương trình Backcom (nếu có)
Ngoài việc tối ưu tài khoản và nền tảng giao dịch, trader cũng có thể giảm tổng chi phí thông qua chương trình hoàn phí (Backcom) nếu tài khoản đáp ứng điều kiện.
Ưu điểm:
- Không làm thay đổi điều kiện giao dịch.
- Không ảnh hưởng đến tốc độ khớp lệnh.
- Không làm tăng Spread hoặc Commission.
- Giảm trực tiếp tổng chi phí giao dịch.
Đối với trader giao dịch khối lượng lớn, khoản hoàn phí tích lũy trong một năm có thể khá đáng kể.
Phí giao dịch IC Markets có cạnh tranh so với các broker khác?
IC Markets thường được so sánh với Exness, XM và Vantage vì đây đều là những broker lớn được nhiều trader Việt Nam sử dụng.
Mỗi broker đều có ưu điểm riêng.
So sánh nhanh với Exness
Exness nổi bật với:
- Nhiều loại tài khoản.
- Rút tiền gần như tức thì.
- Spread cạnh tranh.
- Điều kiện giao dịch linh hoạt.
So sánh nhanh:
| Tiêu chí | IC Markets | Exness |
| Spread | Rất thấp | Rất thấp |
| Commission | Raw Spread | Raw Spread, Zero |
| MT4/MT5 | Có | Có |
| cTrader | Có | Không |
| TradingView | Có | Có |
| Rút tiền | Nhanh | Rất nhanh |
Nếu ưu tiên môi trường ECN và cTrader, IC Markets có lợi thế.
Nếu ưu tiên tốc độ nạp và rút tiền, Exness nổi bật hơn.
So sánh nhanh với XM
XM phù hợp với nhiều trader mới nhờ:
- Nhiều chương trình khuyến mãi.
- Hỗ trợ khách hàng tốt.
- Điều kiện mở tài khoản đơn giản.
So sánh:
| Tiêu chí | IC Markets | XM |
| Spread | Thường thấp hơn | Cạnh tranh |
| Commission | Raw Spread | Zero |
| MT4/MT5 | Có | Có |
| cTrader | Có | Không |
| Bonus | Hạn chế | Nhiều hơn |
Nếu mục tiêu là tối ưu chi phí và Scalping, IC Markets thường có lợi thế hơn.
Trong khi đó, XM phù hợp với trader mới hoặc người quan tâm đến các chương trình khuyến mãi.
So sánh nhanh với Vantage
Vantage cũng là broker theo mô hình ECN.
So sánh:
| Tiêu chí | IC Markets | Vantage |
| Spread | Rất cạnh tranh | Rất cạnh tranh |
| Commission | Có | Có |
| cTrader | Có | Có |
| TradingView | Có | Có |
| Thanh khoản | Rất cao | Cao |
Hai broker có nhiều điểm tương đồng.
Tuy nhiên, IC Markets thường được cộng đồng trader chuyên nghiệp đánh giá cao hơn về hệ thống thanh khoản, tốc độ khớp lệnh và môi trường giao dịch ECN.
Trader nào nên chọn IC Markets?
IC Markets sẽ phù hợp với:
- Scalper.
- Day Trader.
- EA Trader.
- Trader giao dịch khối lượng lớn.
- Trader ưu tiên Spread thấp.
- Người sử dụng MT4, MT5 hoặc cTrader.
Nếu bạn giao dịch Forex, vàng hoặc chỉ số với tần suất cao và muốn tối ưu tổng chi phí, IC Markets là một trong những broker đáng cân nhắc nhất.
Ngược lại, nếu ưu tiên bonus hoặc chương trình khuyến mãi, XM có thể phù hợp hơn. Nếu cần tốc độ nạp/rút tiền gần như tức thì, Exness là lựa chọn nổi bật.
Kết luận
IC Markets là một trong những broker có chi phí giao dịch cạnh tranh nhất hiện nay, đặc biệt với các tài khoản Raw Spread. Nhờ môi trường ECN, Spread thấp và tốc độ khớp lệnh nhanh, broker này phù hợp với nhiều phong cách giao dịch, từ Scalping, Day Trading đến giao dịch tự động bằng EA.
Đối với người mới, tài khoản Standard giúp việc tính toán chi phí đơn giản hơn vì không thu Commission. Trong khi đó, Raw Spread MT4/MT5 và Raw cTrader sẽ phù hợp với trader giao dịch thường xuyên hoặc khối lượng lớn nhờ tổng chi phí thấp hơn.
Ngoài việc chọn đúng loại tài khoản, trader cũng nên tối ưu nền tảng giao dịch, kiểm soát chi phí Swap và tận dụng chương trình Backcom (nếu áp dụng) để giảm tổng chi phí trong dài hạn.

BINANCE
BYBIT
BINGX
BITGET
EXNESS
OKX
XM
HFM
GATE.IO
MEXC
KUCOIN
VANTAGE






