Future là gì? Futures là gì? Hiểu rõ Binance Futures, đòn bẩy và rủi ro trước khi giao dịch

Với bài viết này, Backcomhub sẽ giúp các nhà giao dịch hiểu hơn nền tảng giao dịch Future là gì? Cách hoạt động của hợp đồng tương lai và những kiến thức cơ bản cho người mới, cho phép trader sử dụng đòn bẩy tài chính để khuếch đại quy mô giao dịch thay vì bỏ ra toàn bộ số tiền tương ứng với giá trị tài sản.

Future là gì?

Future là gì?

Thông tin cơ bản về future

Trước khi tham gia giao dịch phái sinh, việc hiểu rõ khái niệm Future là điều bắt buộc để tránh những rủi ro không đáng có. Nắm vững bản chất của Future giúp nhà đầu tư xây dựng chiến lược phù hợp, quản lý vốn hiệu quả và chủ động hơn trước biến động mạnh của thị trường.

 Future là gì? 

Đầu tiên làm quen với khái niệm Binance Futures là gì? Đây là hình thức giao dịch hợp đồng tương lai cho phép nhà đầu tư dự đoán giá tài sản tăng hoặc giảm, sử dụng đòn bẩy tài chính để khuếch đại lợi nhuận, đồng thời đi kèm rủi ro thanh lý cao nếu không quản trị tốt.

Hợp đồng tương lai (futures contract), thường gọi tắt là futures – nội dung chính của bài viết, là một thỏa thuận pháp lý chuẩn hóa giữa hai bên để mua hoặc bán một tài sản cơ sở (underlying asset) với giá được xác định trước tại một thời điểm cụ định trong tương lai. Tài sản cơ sở có thể là hàng hóa (dầu mỏ, vàng, lúa mì), công cụ tài chính (chỉ số chứng khoán, trái phiếu), hoặc tiền tệ (currency futures).

Ví dụ trực quan đơn giản như sau, bạn là một nông dân trồng lúa mì. Bạn lo ngại giá lúa mì giảm khi thu hoạch, nên ký một thỏa thuận hợp đồng futures bán 5.000 giạ lúa mì với giá 5 USD/giạ vào tháng 12. Dù giá thị trường lúc đó giảm xuống 4 USD, bạn vẫn bán được giá 5 USD – đó là cách hedging (phòng ngừa rủi ro). Ngược lại, nếu bạn dự đoán giá tăng, bạn mua futures để kiếm lời từ sự chênh lệch, đó là đầu cơ (speculation).

Đặc điểm chính của futures:

  • Sự chuẩn hóa: Hợp đồng được quy định rõ về khối lượng, chất lượng, thời gian giao hàng (ví dụ: hợp đồng dầu thô WTI trên CME là 1.000 thùng).
  • Giao dịch trên sàn tập trung: Như CME Group (Chicago), Eurex, với trung tâm thanh toán bù trừ (clearinghouse) làm trung gian, giảm rủi ro đối tác.
  • Ký quỹ và đòn bẩy: Chỉ cần ký quỹ ban đầu (initial margin, thường 5-10% giá trị hợp đồng), cho phép kiểm soát vị thế lớn với vốn nhỏ.
  • Thanh toán hàng ngày (mark-to-market): Lãi/lỗ tính hàng ngày, nếu tài khoản dưới mức duy trì (maintenance margin) thì phải nạp thêm (margin call).
  • Có ngày đáo hạn: Hầu hết vị thế đóng trước đáo hạn bằng tiền mặt (cash settlement), ít khi giao hàng vật chất.
  • Futures là công cụ mạnh mẽ cho cả phòng ngừa và đầu cơ, nhưng rủi ro cao do đòn bẩy, phù hợp với nhà giao dịch có kỷ luật.

Xem thêm: margin call là gì và vì sao trader futures thường bị call margin khi dùng đòn bẩy cao

 Future trong tài chính so với spot trading 

Futures và spot trading đều là cách giao dịch tài sản tài chính, nhưng khác biệt rõ rệt về thời điểm thanh toán, cấu trúc thị trường và mục đích sử dụng. Dưới đây là bảng so sánh dễ hiểu để người mới nắm bắt nhanh và thấy rõ sự khác biệt:

Tiêu chí Futures Spot Trading
Thời điểm thanh toán Thanh toán và giao hàng (hoặc bù trừ tiền mặt) vào ngày đáo hạn cố định trong tương lai (có thể vài tháng sau). Thanh toán ngay lập tức (thường T+0 hoặc T+2 – 2 ngày làm việc).
Mục đích chính Phòng ngừa rủi ro (hedging) và đầu cơ dài hơn. Đầu cơ ngắn hạn, tận dụng biến động giá tức thì.
Cấu trúc thị trường Tập trung trên sàn giao dịch có tổ chức (CME, Eurex, ICE…), có trung tâm bù trừ (clearinghouse). Phi tập trung (OTC) hoặc qua broker (đặc biệt ở Forex spot).
Chuẩn hóa hợp đồng Cao: Khối lượng, chất lượng, ngày đáo hạn đều chuẩn hóa. Không chuẩn hóa, linh hoạt tùy thỏa thuận (đặc biệt OTC).
Đòn bẩy và ký quỹ Cao, yêu cầu ký quỹ ban đầu và duy trì, mark-to-market hàng ngày (lãi/lỗ tính mỗi ngày). Cao (đặc biệt Forex spot), nhưng không có mark-to-market hàng ngày.
Rủi ro đối tác Rất thấp nhờ clearinghouse bảo lãnh. Cao hơn ở OTC (phụ thuộc broker hoặc đối tác).
Thanh khoản Cao ở hợp đồng phổ biến, nhưng thấp hơn spot Forex. Cực cao ở Forex spot (>9 nghìn tỷ USD/ngày).
Ví dụ phổ biến Dầu thô WTI, chỉ số S&P 500 futures, Eurodollar futures, currency futures (USD/JPY futures). Forex spot (EUR/USD), cổ phiếu spot, crypto spot.
Chi phí giao dịch Phí sàn + hoa hồng, spread thường rộng hơn. Chủ yếu spread thấp, ít hoa hồng (đặc biệt Forex).
Phù hợp với ai Nhà sản xuất, doanh nghiệp hedging, trader tổ chức, speculator trung-dài hạn. Nhà đầu tư cá nhân ngắn hạn, scalper, day trader.

Ví dụ minh họa

  • Bạn dự đoán giá vàng tăng trong 3 tháng:

Spot: Mua vàng ngay hôm nay, sở hữu ngay, bán khi giá lên.

Futures: Mua hợp đồng vàng đáo hạn tháng 3, khóa giá hôm nay, lãi/lỗ tính hàng ngày và thanh toán cuối kỳ.

  • Doanh nghiệp nhập dầu: Mua futures để khóa giá dầu 6 tháng sau, tránh rủi ro giá tăng. Với spot thì phải mua ngay và chịu chi phí lưu kho.

Tóm lại, Futures mang tính chuyên nghiệp và phòng ngừa hơn, phù hợp hedging và giao dịch có kế hoạch dài hơi nhờ cấu trúc tập trung và bù trừ chặt chẽ. Spot trading linh hoạt, nhanh chóng, dễ tiếp cận hơn với nhà đầu tư cá nhân muốn kiếm lời từ biến động ngắn hạn, đặc biệt trong Forex.

Vì sao chúng ta dùng hợp đồng tương lai? 

Hợp đồng tương lai (futures) được tạo ra và sử dụng rộng rãi chủ yếu vì hai mục đích chính: phòng ngừa rủi ro (hedging) và đầu cơ (speculation). Đây chính là lý do tồn tại của thị trường futures từ thế kỷ XIX đến tận ngày nay.

Phòng ngừa rủi ro (Hedging) – Mục đích gốc và quan trọng nhất

Doanh nghiệp, nhà sản xuất, nông dân, công ty xuất nhập khẩu… sử dụng futures để khóa giá trong tương lai, tránh biến động bất lợi của giá tài sản cơ sở.

  • Ví dụ thực tế: Một nông dân trồng ngô dự kiến thu hoạch 10.000 giạ ngô vào tháng 9/2026. Anh lo giá ngô giảm từ mức hiện tại 4 USD/giạ xuống còn 3 USD. Anh bán khống (short) hợp đồng futures ngô tháng 9 với giá 4 USD.

Nếu giá spot tháng 9 giảm còn 3 USD: anh lỗ trên thị trường thực tế (bán ngô rẻ hơn), nhưng bù lại lãi từ vị thế short futures, tổng thu nhập vẫn ổn định khoảng 4 USD/giạ.

Nếu giá tăng lên 5 USD: anh lãi trên thực tế nhưng lỗ trên futures, vẫn nhận được mức giá đã khóa.

  • Ví dụ khác: Một hãng hàng không lo giá dầu tăng, mua futures dầu thô để khóa chi phí nhiên liệu 6 tháng tới. Công ty Việt Nam nhập khẩu thép, mua futures thép hoặc liên quan để tránh rủi ro giá nguyên liệu tăng đột biến.

Hedging giúp doanh nghiệp ổn định chi phí/lợi nhuận, lập kế hoạch kinh doanh chính xác hơn, không bị “sốc” bởi biến động giá.

Đầu cơ (Speculation) – Tạo thanh khoản và khám phá giá

Nhà đầu tư cá nhân, quỹ đầu tư sử dụng futures để kiếm lợi nhuận từ dự đoán biến động giá, không cần sở hữu tài sản thực tế.

  • Lợi ích:

Đòn bẩy cao (chỉ cần ký quỹ 5-10% giá trị hợp đồng); lợi nhuận tiềm năng lớn với vốn nhỏ.

Dễ bán khống (short sell) mà không cần vay tài sản.

Thanh khoản tốt ở các hợp đồng phổ biến (dầu, vàng, S&P 500 futures…).

  • Ví dụ: Bạn dự đoán giá vàng tăng mạnh do lạm phát; bạn mua (long) hợp đồng vàng futures. Giá tăng 5%, đem về lợi nhuận có thể đạt 50-100% trên vốn ký quỹ (tùy đòn bẩy).

Đầu cơ mang lại thanh khoản cho thị trường (giúp người hedging dễ dàng tìm đối tác) và góp phần khám phá giá chính xác hơn (price discovery).

So sánh ngắn gọn

Tiêu chí Hedging (Phòng ngừa) Speculation (Đầu cơ)
Mục đích Bảo vệ khỏi biến động giá bất lợi Kiếm lợi nhuận từ dự đoán biến động giá
Người dùng chính Doanh nghiệp, nhà sản xuất, nông dân Nhà đầu tư cá nhân, quỹ đầu tư
Vị thế thường ngược Ngược với vị thế thực tế (bán futures nếu có hàng, mua nếu cần hàng) Theo dự đoán (long nếu tin tăng, short nếu tin giảm)
Rủi ro Giảm rủi ro tổng thể Rủi ro cao, có thể lỗ lớn do đòn bẩy
Tác động thị trường Ổn định kinh doanh thực Tăng thanh khoản và hiệu quả định giá

 Cách hoạt động của hợp đồng futures

Long và short trong future

 Long và short trong future

Long và short trong future

Trong hợp đồng tương lai (futures), long và short là hai vị thế cơ bản mà nhà giao dịch có thể mở để tham gia thị trường. Chúng thể hiện hướng dự đoán của bạn về giá tài sản cơ sở và hoạt động hoàn toàn đối xứng, dễ dàng thực hiện nhờ cấu trúc của sàn futures.

Long (Mua – Vị thế mua)

  • Bạn mua hợp đồng futures vì dự đoán giá tài sản cơ sở sẽ tăng trong tương lai.
  • Ý nghĩa: Bạn cam kết mua tài sản với giá đã khóa hôm nay, nhưng thanh toán/giao hàng vào ngày đáo hạn.
  • Lợi nhuận: Khi giá futures tăng, bạn bán lại hợp đồng với giá cao hơn, thì lãi chênh lệch.

Ví dụ: Giá hợp đồng dầu thô futures tháng 3/2026 hiện tại là 80 USD/thùng.

  • Bạn long 1 hợp đồng (1.000 thùng) với giá 80 USD.
  • Đến tháng 2/2026, giá futures lên 85 USD; bạn đóng vị thế bằng cách bán hợp đồng, bạn lãi 5 USD × 1.000 = 5.000 USD (trước phí).
  • Nếu giá giảm xuống 75 USD, bạn lỗ 5.000 USD.

Short (Bán khống – Vị thế bán)

  • Bạn bán hợp đồng futures vì dự đoán giá tài sản cơ sở sẽ giảm trong tương lai.
  • Ý nghĩa: Bạn cam kết bán tài sản với giá đã khóa hôm nay (dù chưa sở hữu), nhưng thanh toán/giao hàng vào ngày đáo hạn.
  • Lợi nhuận: Khi giá futures giảm, thì bạn mua lại hợp đồng với giá thấp hơn, lãi chênh lệch.

Ví dụ: Giá hợp đồng vàng futures hiện tại 2.500 USD/ounce.

  • Bạn short 1 hợp đồng (100 ounce) với giá 2.500 USD.
  • Sau đó giá giảm xuống 2.400 USD, bạn đóng vị thế bằng cách mua lại hợp đồng, lãi 100 USD × 100 = 10.000 USD.
  • Nếu giá tăng lên 2.600 USD, vị chi lỗ 10.000 USD.

Đặc điểm quan trọng của long/short trong futures

  • Đối xứng hoàn toàn: Dễ mở short như mở long – không cần vay tài sản như chứng khoán (sàn tự động xử lý qua clearinghouse).
  • Lãi/lỗ tính hàng ngày (mark-to-market): Mỗi ngày đóng cửa, tài khoản được cộng/trừ lãi lỗ theo biến động giá, tránh tích lũy nợ lớn.
  • Đòn bẩy cao: Chỉ cần ký quỹ 5-15% giá trị hợp đồng, lợi nhuận/lỗ phóng đại mạnh.
  • Đóng vị thế: Hầu hết (99%) đóng trước đáo hạn bằng cách mở vị thế ngược (offset) – long thì bán, short thì mua lại.

Giá hợp đồng và ngày đáo hạn

Giá hợp đồng tương lai (Futures Price) là mức giá mà hai bên thỏa thuận để mua/bán tài sản cơ sở (như dầu WTI, vàng, EUR/USD futures) tại ngày đáo hạn. Không phải giá cố định từ đầu, giá này thay đổi liên tục theo cung- cầu trên sàn giao dịch tập trung (như CME Group), phản ánh kỳ vọng thị trường về giá spot (giá giao ngay) tương lai cộng chi phí cơ hội (lãi suất, lưu kho, cổ tức trừ đi).

Công thức định giá cơ bản (Cost of Carry Model):

F = S × e^(r – q – y)T

Trong đó:

  • F: Giá futures.
  • S: Giá spot hiện tại.
  • r: Lãi suất phi rủi ro.
  • q: Tỷ lệ cổ tức/cuộc lợi (nếu tài sản có).
  • y: Chi phí lưu trữ (nếu hàng hóa).
  • T: Thời gian đến đáo hạn (năm).

Ví dụ: Giá dầu WTI spot 80 USD/thùng, r=5%/năm, T=3 tháng (0.25 năm), không chi phí lưu kho, tương đương F ≈ 80 × e^(0.05×0.25) ≈ 81 USD. Giá hội tụ về spot khi gần đáo hạn (convergence).

Hàng ngày, sàn tính settlement price (giá thanh toán) dựa trên giá đóng cửa hoặc trung bình, dùng cho mark-to-market (lãi/lỗ hàng ngày).

Ngày đáo hạn (Expiration Date) là ngày cuối giao dịch hợp đồng, sau đó tự động thanh toán (cash settlement phổ biến, hoặc physical delivery hiếm với retail). Không như spot Forex (không hết hạn), futures có chu kỳ cố định theo specs sàn (CME):

Hàng tháng: Dầu WTI (/CL) – hết hạn 3 ngày làm việc trước ngày 25 tháng (ví dụ: Tháng 1/2026 hết hạn ~22/1).

Quý (Mar, Jun, Sep, Dec): Equity index (E-mini S&P 500 /ES) – thứ Sáu thứ 3 tháng đáo hạn; Vàng (/GC) – cuối tháng thương mại.

Currency futures: Quý, ví dụ 6E (EUR/USD) thứ Tư thứ 2 trước thứ 3 tháng 3.

Trước đáo hạn: 99% trader rollover (đóng hợp đồng cũ, mở mới tháng sau theo volume) hoặc offset (mở vị thế ngược) để tránh delivery. Gần hết hạn, thanh khoản giảm, biến động tăng, spread rộng – theo dõi First Notice Date (FND, ngày thông báo giao hàng).

Kiểm tra lịch CME Expiration Calendar hoặc Investing.com để chính xác (ví dụ Dec 2025: /CLZ25 hết hạn ~19/12/2025). Đối với người mới, luôn đóng/roll trước FND (5-10 ngày), dùng demo để tránh margin call đột ngột do mark-to-market!

Đòn bẩy và ký quỹ trong future 

Đòn bẩy và ký quỹ là hai yếu tố cốt lõi khiến futures trở thành công cụ mạnh mẽ nhưng cũng đầy rủi ro, cho phép kiểm soát vị thế lớn với số vốn nhỏ.

  1. Đòn bẩy (Leverage)

Đòn bẩy trong futures thường rất cao vì bạn chỉ cần đặt một phần nhỏ giá trị hợp đồng làm ký quỹ.

  • Ví dụ: Hợp đồng E-mini S&P 500 (/ES) trên CME có giá trị danh nghĩa khoảng 250.000 USD (giá chỉ số × 50 USD/point). Initial margin chỉ khoảng 12.000–15.000 USD, đòn bẩy thực tế ~1:17 đến 1:20.
  • Nếu chỉ số tăng 1%, giá trị hợp đồng tăng 2.500 USD, lợi nhuận thu về ~20% trên vốn ký quỹ.
  • Ngược lại, giảm 1%, lỗ tương đương, có thể dẫn đến margin call nhanh chóng.
  1. Ký quỹ (Margin)

Có hai loại chính:

  • Initial Margin (Ký quỹ ban đầu): Số tiền tối thiểu phải có trong tài khoản để mở vị thế, do sàn (CME) và broker quy định, thường 5 -15% giá trị hợp đồng.
  • Maintenance Margin (Ký quỹ duy trì): Mức thấp hơn initial (thường 75 -80% initial). Nếu tài khoản giảm dưới mức này do lỗ, bạn nhận margin call – phải nạp thêm tiền ngay lập tức.

Cơ chế Mark-to-Market hàng ngày

  • Cuối mỗi phiên giao dịch, sàn tính lãi/lỗ dựa trên settlement price và cộng/trừ trực tiếp vào tài khoản.
  • Ví dụ: Bạn long 1 hợp đồng dầu thô giá 80 USD, settlement hôm sau 81 USD, thì tài khoản +1.000 USD (1 USD × 1.000 thùng).
  • Nếu tài khoản xuống dưới maintenance margin, lúc đó margin call, không nạp, vị thế bị đóng tự động (forced liquidation).

So sánh với Forex spot

  • Forex spot: Đòn bẩy cao hơn (1:100–1:500), nhưng không có mark-to-market hàng ngày, margin call ít nghiêm ngặt hơn.
  • Futures: Đòn bẩy thấp hơn nhưng kỷ luật chặt chẽ hơn nhờ clearinghouse và mark-to-market, làm giảm rủi ro tích lũy nợ lớn.

Tóm lại, đòn bẩy trong futures mang lại cơ hội lợi nhuận lớn với vốn nhỏ, nhưng kết hợp mark-to-market và margin call khiến rủi ro rất cao – một biến động bất lợi vài phần trăm có thể quét sạch tài khoản. Người mới nên bắt đầu với vị thế nhỏ, luôn theo dõi margin level (>150–200%), và sử dụng Stop Loss để tránh bị forced liquidation không lường trước.

Các loại hợp đồng future phổ biến

 Futures truyền thống (có ngày đáo hạn)

Futures truyền thống là các hợp đồng tương lai cổ điển, có ngày đáo hạn cố định (expiration date), thường theo chu kỳ hàng tháng, quý hoặc theo mùa tùy sản phẩm. Chúng được giao dịch trên sàn tập trung như CME Group, với chuẩn hóa nghiêm ngặt về khối lượng, chất lượng và thời gian đáo hạn. Hầu hết vị thế đóng trước đáo hạn bằng offset hoặc rollover, chỉ một phần nhỏ dẫn đến giao hàng vật chất (physical delivery) hoặc thanh toán tiền mặt.

Các loại futures truyền thống phổ biến được phân theo nhóm tài sản cơ sở:

  • Nông sản (Agricultural Futures)

Ví dụ: Ngô (Corn /ZC), Đậu tương (Soybeans /ZS), Lúa mì (Wheat /ZW), Cà phê, Đường, Bông.

Đáo hạn: Thường theo mùa vụ (tháng 3,5,7,9,12).

Phù hợp hedging cho nông dân và doanh nghiệp thực phẩm.

  • Năng lượng (Energy Futures)

Ví dụ: Dầu thô WTI (/CL), Dầu Brent, Khí tự nhiên (Natural Gas /NG), Xăng RBOB.

Đáo hạn: Hàng tháng (dầu thô hết hạn ~3 ngày trước ngày 25 tháng).

Thanh khoản cao, dùng hedging cho hãng hàng không và năng lượng.

  • Kim loại (Metals Futures)

Ví dụ: Vàng (/GC), Bạc (/SI), Đồng (Copper /HG), Bạch kim.

Đáo hạn: Hàng tháng hoặc quý.

Phổ biến cho đầu cơ và phòng ngừa lạm phát.

  • Chỉ số chứng khoán (Equity Index Futures)

Ví dụ: E-mini S&P 500 (/ES), Nasdaq-100 (/NQ), Dow Jones (/YM).

Đáo hạn: Quý (tháng 3,6,9,12 – thứ Sáu tuần thứ 3).

Thanh khoản cực cao, chủ yếu cash settlement.

  • Tiền tệ (Currency Futures)

Ví dụ: EUR/USD (6E), GBP/USD, USD/JPY, AUD/USD.

Đáo hạn: Quý (tháng 3,6,9,12).

Dùng hedging tỷ giá hoặc đầu cơ.

  • Lãi suất và Trái phiếu (Interest Rate Futures)

Ví dụ: Eurodollar, US Treasury Bonds/Notes (10-Year /ZN), SOFR.

Đáo hạn: Quý.

Volume lớn nhất ở CME, dùng quản lý rủi ro lãi suất.

Những hợp đồng này (như /CL, /ES, /GC) thuộc top traded nhất thế giới năm 2025 theo CME. Đối với người mới, hãy ưu tiên các hợp đồng thanh khoản cao (như /ES hoặc /CL), theo dõi lịch đáo hạn trên CME hoặc Investing.com, và luôn đóng/roll vị thế trước First Notice Date để tránh giao hàng bất ngờ!

Perpetual future (hợp đồng vĩnh viễn)

Perpetual futures (hay còn gọi là perpetual swaps, perps hoặc hợp đồng vĩnh viễn) là một biến thể đặc biệt của hợp đồng tương lai, không có ngày đáo hạn, &bạn có thể giữ vị thế mãi mãi miễn là duy trì ký quỹ đủ. 

Loại hợp đồng này được phát minh dành riêng cho thị trường tiền điện tử (ra mắt đầu tiên bởi BitMEX năm 2016), và hiện chiếm phần lớn khối lượng giao dịch derivatives crypto (hàng ngày có thể lên đến hàng trăm tỷ USD).

Khác biệt chính so với futures truyền thống

Tiêu chí Perpetual Futures Futures Truyền Thống
Ngày đáo hạn Không có (giữ vị thế vô thời hạn) Có (hàng tháng/quý, phải rollover hoặc settlement)
Cơ chế giữ giá gần spot Funding rate (phí tài trợ định kỳ) Tự động hội tụ khi gần đáo hạn
Thanh toán Không settlement, chỉ lãi/lỗ hàng ngày Settlement (tiền mặt hoặc giao hàng) khi hết hạn
Thị trường chính Chủ yếu crypto (Binance, Bybit, OKX, Hyperliquid DEX…) Hàng hóa, chỉ số, tiền tệ trên sàn tập trung (CME)
Đòn bẩy Rất cao (thường 50-125x, có nơi lên 500x) Thấp hơn (5-20x)
Giao dịch 24/7 như thị trường crypto Giới hạn giờ sàn

 

Funding rate – “trái tim” của perpetual futures

Vì không có đáo hạn để giá tự hội tụ về spot, perpetual dùng funding rate (thường tính mỗi 8 giờ, có sàn mỗi giờ) để giữ giá hợp đồng gần với giá spot:

  • Nếu giá perpetual lớn hơn giá spot (thị trường bullish): Long trả phí cho short, thì khuyến khích short để kéo giá xuống.
  • Nếu giá perpetual bé hơn giá spot (bearish): Short trả phí cho long, khuyến khích long để đẩy giá lên. Funding rate thường rất nhỏ (0.01-0.1%/lần), nhưng trong thị trường cực bullish/bearish có thể cao hơn, ảnh hưởng đến chi phí giữ vị thế dài hạn.

Ưu điểm

  • Linh hoạt cao: Không cần rollover, phù hợp giao dịch dài hạn hoặc theo xu hướng.
  • Đòn bẩy lớn + thanh khoản khổng lồ (thường vượt spot nhiều lần).
  • Dễ long/short như spot nhưng có leverage.

Nhược điểm & rủi ro

  • Funding rate tích lũy có thể “ăn mòn” lợi nhuận nếu giữ vị thế ngược xu hướng lâu.
  • Đòn bẩy cực cao dễ dẫn đến liquidation nhanh chóng.
  • Chủ yếu trên sàn crypto (CEX như Binance, Bybit, OKX; DEX như Hyperliquid, dYdX) – rủi ro nền tảng cao hơn sàn truyền thống.

 Futures trên nhiều loại tài sản: hàng hóa, cổ phiếu, tiền điện tử 

Hợp đồng tương lai (futures) được thiết kế cho hầu hết các lớp tài sản chính, từ hàng hóa vật chất đến chỉ số tài chính và tiền điện tử. Điều này giúp nhà giao dịch hedging rủi ro hoặc đầu cơ trên biến động giá toàn cầu. Dưới đây là các loại phổ biến nhất năm 2025, dựa trên khối lượng giao dịch cao trên sàn CME Group và các nền tảng crypto.

Futures trên hàng hóa (Commodities)

Đây là loại futures truyền thống nhất, thường có giao hàng vật chất (physical delivery) hoặc cash settlement, dùng để hedging cho nhà sản xuất và doanh nghiệp.

  • Năng lượng: Dầu thô WTI (/CL) – một trong những hợp đồng thanh khoản cao nhất thế giới; Khí tự nhiên (/NG); Xăng RBOB.
  • Kim loại: Vàng (/GC); Bạc (/SI); Đồng (/HG).
  • Nông sản: Ngô (/ZC); Đậu tương (/ZS); Lúa mì (/ZW).

Những hợp đồng này phản ánh cung-cầu thực tế (thời tiết, địa chính trị), với volume cao trên CME.

Futures trên cổ phiếu/chỉ số chứng khoán (Equity Index Futures)

Đây là futures trên chỉ số cổ phiếu, cash settlement, thanh khoản cực cao, phù hợp đầu cơ và hedging danh mục.

  • E-mini S&P 500 (/ES) và Micro E-mini S&P 500 (/MES) – hợp đồng phổ biến nhất thế giới về volume.
  • E-mini Nasdaq-100 (/NQ).
  • E-mini Dow Jones (/YM).
  • Russell 2000 (/RTY).

Những hợp đồng này theo dõi thị trường chứng khoán Mỹ, volume kỷ lục năm 2025 nhờ biến động lãi suất và kinh tế.

Futures trên tiền điện tử (Cryptocurrency Futures)

Loại này phát triển mạnh, chia thành futures truyền thống (có đáo hạn) trên CME và perpetual futures (không đáo hạn) trên sàn crypto.

  • Truyền thống (CME): Bitcoin futures (/BTC); Ether futures (/ETH); Micro Bitcoin/Ether – volume kỷ lục năm 2025 (hàng trăm nghìn contracts/ngày).
  • Perpetual futures (crypto exchanges): Chủ yếu trên Binance, Bybit, OKX, Bitget – chiếm >90% volume derivatives crypto toàn cầu (hàng trăm tỷ USD/ngày).

Top pairs: BTC/USDT perpetual; ETH/USDT perpetual; SOL/USDT, XRP/USDT…

Đòn bẩy cao (100-125x), funding rate giữ giá gần spot.

Lớp tài sản Hợp đồng phổ biến Sàn chính Đặc trưng 2025
Hàng hóa Crude Oil (/CL), Gold (/GC), Corn (/ZC) CME Group Volume cao do địa chính trị và lạm phát
Chỉ số cổ phiếu E-mini S&P 500 (/ES), Nasdaq (/NQ) CME Group Thanh khoản đỉnh, hedging thị trường Mỹ
Tiền điện tử BTC/ETH perpetual; CME Bitcoin futures Binance, Bybit, CME Perpetual chiếm ưu thế, volume kỷ lục

Ưu và nhược điểm của giao dịch future

Giao dịch Future thu hút nhiều nhà đầu tư nhờ khả năng khuếch đại lợi nhuận và tính linh hoạt cao. Tuy nhiên, song song với cơ hội là những rủi ro tiềm ẩn mà người tham gia cần hiểu rõ trước khi quyết định giao dịch.

Ưu điểm: kiếm lời cả khi giá tăng/giảm

Một trong những ưu điểm lớn nhất của giao dịch futures là khả năng kiếm lợi nhuận ở cả hai chiều thị trường – khi giá tăng (long) lẫn khi giá giảm (short) – một cách dễ dàng và đối xứng hoàn toàn. Đây là đặc trưng nổi bật khiến futures hấp dẫn hơn nhiều so với giao dịch spot truyền thống (như mua cổ phiếu hoặc spot Forex ở một số broker hạn chế short).

Lý do có thể kiếm lời cả hai chiều

  • Cơ chế long/short đối xứng: Bạn có thể mở vị thế short (bán khống) ngay từ đầu mà không cần vay tài sản như chứng khoán margin. Sàn giao dịch và clearinghouse tự động xử lý, chỉ cần ký quỹ đủ.
  • Không phụ thuộc sở hữu thực tế: Bạn không cần cầm hàng hóa, cổ phiếu hay tiền tệ thật để bán khống – chỉ giao dịch trên hợp đồng.

Ví dụ minh họa cho người mới

  • Thị trường tăng (long): Bạn dự đoán giá dầu tăng từ 80 USD lên 90 USD; ngay lập tức mua (long) 1 hợp đồng dầu thô (/CL), thì lãi 10 USD × 1.000 thùng = 10.000 USD.
  • Thị trường giảm (short): Bạn dự đoán giá vàng giảm từ 2.500 USD xuống 2.300 USD, bán khống (short) 1 hợp đồng vàng (/GC), bạn lãi 200 USD × 100 ounce = 20.000 USD.

So sánh với spot trading dễ hiểu nhất

  • Spot cổ phiếu: Thường khó hoặc chi phí cao khi short (phải vay cổ phiếu, trả phí, rủi ro squeeze).
  • Spot Forex: Có thể short dễ dàng, nhưng futures truyền thống và perpetual futures còn linh hoạt hơn nhờ đòn bẩy chuẩn hóa và mark-to-market/funding rate.
  • Perpetual crypto futures: Short cực dễ với leverage cao, phù hợp bear market.

Lợi ích thực tế

  • Đa dạng hóa chiến lược: Không bị “kẹt” chỉ kiếm lời khi thị trường tăng như đầu tư cổ phiếu dài hạn.
  • Hedging hiệu quả: Doanh nghiệp short futures để bảo vệ khỏi giá giảm, nhà đầu tư short để bảo vệ danh mục khi thị trường điều chỉnh.
  • Tận dụng mọi cơ hội: Trong năm 2022–2023, nhiều trader kiếm lợi nhuận lớn bằng short S&P 500 futures khi thị trường chứng khoán Mỹ giảm mạnh.

 Nhược điểm: rủi ro cao, thanh lý tài khoản

Giao dịch futures nổi tiếng với rủi ro cực cao, chủ yếu xuất phát từ đòn bẩy lớn và cơ chế thanh lý bắt buộc (liquidation hoặc forced liquidation). Đây là “con dao hai lưỡi” khiến nhiều trader, đặc biệt người mới, mất trắng tài khoản chỉ trong thời gian ngắn.

Rủi ro cao do đòn bẩy phóng đại lỗ

  • Đòn bẩy trong futures thường từ 5-20x (truyền thống) đến 100-125x (perpetual crypto), thì biến động giá nhỏ cũng tạo lãi/lỗ khổng lồ.
  • Ví dụ: Với hợp đồng Micro E-mini S&P 500 (/MES), giá trị point ≈ 5 USD. Nếu chỉ số giảm 100 point (khoảng 2%), bạn có thể lỗ 500 USD – tương đương 50-100% vốn ký quỹ nếu dùng leverage cao.

Cơ chế thanh lý tài khoản (Liquidation)

  • Futures truyền thống: Mark-to-market hàng ngày khiến tài khoản bị trừ lỗ ngay lập tức. Nếu vốn giảm dưới maintenance margin, bạn nhận margin call, bạn phải nạp thêm tiền ngay (thường trong vài giờ). Không nạp, sàn tự động đóng vị thế (forced liquidation), có thể lỗ vượt cả vốn ban đầu nếu thị trường gap mạnh.
  • Perpetual futures (crypto): Liquidation tự động khi margin ratio chạm ngưỡng (thường 100%). Giá chạm liquidation price, dẫn đến toàn bộ vị thế bị đóng ở giá thị trường tồi tệ nhất, tài khoản về 0 hoặc âm (nếu sàn có negative balance protection thì dừng ở 0).
  • Ví dụ thực tế: Trong flash crash Bitcoin tháng 5/2025, hàng tỷ USD perpetual long bị liquidate chỉ trong vài phút khi giá giảm 10-15%.

Các yếu tố làm tăng thêm rủi ro thanh lý

  • Biến động mạnh (volatility spikes) từ tin tức, địa chính trị.
  • Gap giá cuối tuần hoặc overnight (futures truyền thống).
  • Funding rate cao (perpetual) “ăn mòn” vị thế ngược xu hướng.
  • Slippage và spread rộng gần đáo hạn hoặc giờ thấp thanh khoản.

Hậu quả mang lại:

Theo thống kê CME và các sàn crypto lớn, phần lớn trader cá nhân thua lỗ dài hạn, nhiều tài khoản bị thanh lý hoàn toàn do không quản lý rủi ro đúng cách.

Cách giảm thiểu rủi ro thanh lý

  • Chỉ rủi ro tối đa 1-2% tài khoản mỗi lệnh
    Giới hạn mức lỗ cho từng lệnh giúp bạn tồn tại lâu dài trên thị trường. Dù thua liên tiếp nhiều lệnh, tài khoản vẫn còn đủ vốn để phục hồi, tránh cháy tài khoản chỉ vì một quyết định sai.
  • Luôn dùng Stop Loss chặt chẽ

Stop Loss giúp khóa mức thua lỗ tối đa ngay từ khi vào lệnh. Việc đặt cắt lỗ rõ ràng ngăn bạn gồng lỗ theo cảm xúc và bảo vệ tài khoản trước những biến động mạnh bất ngờ.

  • Theo dõi margin level (>200%) và liquidation price
    Giữ margin level cao giúp vị thế an toàn, hạn chế nguy cơ bị thanh lý khi giá biến động nhanh. Luôn biết liquidation price để chủ động thoát lệnh hoặc giảm khối lượng trước khi rủi ro vượt kiểm soát.
  • Bắt đầu với đòn bẩy thấp và vị thế nhỏ
    Đòn bẩy thấp giúp bạn làm quen với nhịp thị trường và kiểm soát tâm lý tốt hơn. Khi chưa đủ kinh nghiệm, ưu tiên bảo toàn vốn thay vì tối đa hóa lợi nhuận ngắn hạn.

 Yếu tố tâm lý và quản lý rủi ro 

Giao dịch futures không chỉ là cuộc chơi về phân tích kỹ thuật hay cơ bản, mà còn là cuộc chiến tâm lý – nơi yếu tố con người quyết định sự sống còn lâu dài. Đòn bẩy cao, biến động mạnh và cơ chế thanh lý nhanh chóng khiến futures trở thành một trong những sản phẩm dễ “đánh gục” tâm lý nhà giao dịch nhất.

Yếu tố tâm lý – “Kẻ thù lớn nhất”

  • Nhà giao dịch luôn sợ hãi trong tâm thế tham lam

Khi lỗ: Sợ hãi khiến trader không dám cắt lỗ, hy vọng giá quay đầu; lỗ nhỏ biến thành lỗ lớn, cuối cùng bị liquidation.

Khi lãi: Tham lam khiến giữ lệnh quá lâu, không chốt lời; giá đảo chiều “nuốt” hết lợi nhuận.

  • Trả thù thị trường (Revenge trading) Sau một lệnh lỗ nặng (đặc biệt bị thanh lý), nhiều người tăng khối lượng gấp đôi để “gỡ”; thường dẫn đến cháy tài khoản hoàn toàn.
  • Overtrading Thị trường futures hoạt động gần 24/7 (đặc biệt perpetual crypto); dễ bị cuốn vào giao dịch liên tục, mất kỷ luật, tích lũy phí và lỗ nhỏ thành lớn.
  • FOMO (Fear Of Missing Out) Thấy giá chạy mạnh (breakout); dễ nhảy vào muộn mà không có kế hoạch; thường mua đỉnh/bán đáy.

Quản lý rủi ro – “Lá chắn duy nhất”

Để vượt qua yếu tố tâm lý, mọi trader chuyên nghiệp đều đặt quản lý rủi ro lên hàng đầu:

  • Quy tắc 1-2%: Chỉ rủi ro tối đa 1-2% tổng vốn trên mỗi lệnh. Ví dụ: Tài khoản 10.000 USD; rủi ro tối đa 100-200 USD/lệnh; dù thua liên tục 10 lệnh vẫn còn 80-90% vốn.
  • Tỷ lệ Risk:Reward ít nhất 1:2: Chỉ vào lệnh khi lợi nhuận tiềm năng gấp đôi rủi ro. Dù tỷ lệ thắng chỉ 40-50% vẫn có lãi dài hạn.
  • Luôn dùng Stop Loss cứng: Đặt SL ngay khi mở lệnh, không di chuyển ngược chiều lỗ.
  • Kích thước vị thế hợp lý: Tính toán position size dựa trên khoảng cách đến SL và % rủi ro cho phép.
  • Nhật ký giao dịch: Ghi chép mọi lệnh (lý do vào, kết quả, cảm xúc) để rút kinh nghiệm và tránh lặp lỗi tâm lý.
  • Nghỉ ngơi và giới hạn: Không giao dịch khi mệt mỏi, đặt giới hạn lệnh/ngày, tránh giao dịch sau chuỗi thua.

Tóm lại, Futures có thể mang lại lợi nhuận lớn, nhưng 90% trader cá nhân thua lỗ chủ yếu vì để tâm lý chi phối và không quản lý rủi ro nghiêm ngặt. Với những người mới nên thực hành trên demo ít nhất 3-6 tháng, xây dựng kế hoạch giao dịch chi tiết và luôn nhớ: “Bảo vệ vốn là ưu tiên số 1, lợi nhuận sẽ tự đến khi bạn còn trên bàn chơi”.

Hướng dẫn cơ bản giao dịch future (ví dụ Binance)

Để bắt đầu giao dịch Future, người dùng cần chuẩn bị đúng loại tài khoản, nắm rõ cách phân bổ vốn và hiểu cơ chế hoạt động của ví Future. Việc chuẩn bị kỹ ngay từ đầu sẽ giúp hạn chế rủi ro và tránh những sai sót cơ bản khi giao dịch.

Chuẩn bị tài khoản và ví future

Để bắt đầu giao dịch futures trên Binance (một trong những sàn phổ biến nhất với perpetual futures crypto), bạn cần chuẩn bị tài khoản và ví futures đúng cách. Quy trình khá đơn giản nhưng đòi hỏi tuân thủ KYC và quản lý rủi ro ngay từ đầu. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết từng bước (cập nhật đến cuối 2025).

Đăng ký và xác minh tài khoản Binance

  • Truy cập binance.com hoặc tải app Binance (iOS/Android).
  • Đăng ký bằng email/số điện thoại: đặt mật khẩu mạnh; sau đó bật 2FA (Google Authenticator hoặc SMS).
  • Hoàn thành KYC (xác minh danh tính): Upload CMND/CCCD/hộ chiếu + selfie.

Level 1: Nạp/rút cơ bản.

Level 2 (Intermediate/Advanced): Mở full tính năng futures, hạn mức rút cao (lên đến 100 BTC/ngày). Không KYC đầy đủ sẽ không mở được ví futures USDⓈ-M (perpetual USDT).

Nạp tiền vào tài khoản

  • Vào Wallet → Vào Fiat and Spot.
  • Nạp tiền fiat (VND qua P2P, thẻ ngân hàng) hoặc crypto (BTC, ETH, USDT…).
  • Khuyến nghị: Nạp USDT vì hầu hết perpetual futures trên Binance đều settle bằng USDT (USDⓈ-M).

Chuyển tiền sang ví Futures

  • Từ giao diện chính → bấm chọn Wallet → Futures (hoặc trong app: More → Futures).
  • Chọn Transfer (chuyển khoản).
  • Từ: Spot Wallet → To: USDⓈ-M Futures Wallet (hoặc COIN-M nếu giao dịch coin-margined).
  • Nhập số lượng USDT muốn chuyển → Confirm → Tiền sẽ xuất hiện ngay trong ví futures, dùng làm ký quỹ (margin).

Cài đặt cơ bản ví Futures

  • Vào giao diện Futures: Bấm chọn Preferences (bánh răng góc phải).
  • Cross Margin (mặc định): Toàn bộ số dư ví dùng chung cho mọi vị thế → rủi ro cao hơn nhưng linh hoạt.
  • Isolated Margin: Mỗi vị thế có margin riêng, an toàn hơn cho người mới.
  • Leverage mặc định: Đặt thấp (5-10x) ban đầu, có thể chỉnh từng lệnh.
  • Bật Auto-Transfer nếu muốn tự động chuyển margin khi cần.

Lưu ý quan trọng cho người mới

  • Bắt đầu với số vốn nhỏ (ví dụ 100-500 USDT) – chỉ dùng tiền bạn sẵn sàng mất.
  • Kích hoạt Anti-Liquidation hoặc Position Protection nếu có (tùy cập nhật Binance).
  • Không chuyển hết tiền spot sang futures – giữ một phần ở spot để phòng trường hợp cần rút gấp.

Sau khi hoàn tất các bước trên, ví futures đã sẵn sàng. Tiếp theo bạn có thể mở vị thế đầu tiên (long/short) trên các cặp phổ biến như BTC/USDT Perpetual hoặc ETH/USDT Perpetual. 

Hãy thực hành trên Futures Testnet (binance.com/en/futures/testnet) trước khi dùng tiền thật để làm quen giao diện và cơ chế liquidation!

Đặt lệnh long/short cơ bản

Sau khi đã chuẩn bị ví futures và chuyển USDT vào, bạn có thể bắt đầu đặt lệnh long (dự đoán giá tăng) hoặc short (dự đoán giá giảm) trên Binance Perpetual Futures. Quy trình rất đơn giản, nhưng người mới nên thực hành trên Testnet trước.

Các bước đặt lệnh cơ bản

  • Truy cập giao diện Futures

Trên app/web Binance → Bấm chọn Derivatives → USDⓈ-M Futures (perpetual USDT).

Chọn cặp giao dịch phổ biến: BTC/USDT Perpetual hoặc ETH/USDT Perpetual (thanh khoản cao nhất).

  • Chọn loại margin và đòn bẩy

Ở góc phải màn hình: Chọn Cross (toàn bộ ví dùng chung) hoặc Isolated (riêng từng vị thế – khuyến nghị cho người mới).

Điều chỉnh Leverage: Kéo thanh hoặc nhập số (khuyến nghị bắt đầu 5x-10x, tối đa 125x với BTC) → Đòn bẩy cao hơn → rủi ro liquidation nhanh hơn.

  • Đặt lệnh Long/Short

Bên phải biểu đồ có khung Order:

Long: Chọn nút màu xanh Buy/Long.

Short: Chọn nút màu đỏ Sell/Short.

Chọn loại lệnh:

Limit: Đặt giá cụ thể (ví dụ Buy Limit BTC ở 60.000 USDT).

Market: Mua/bán ngay giá thị trường hiện tại (nhanh, nhưng có slippage).

Stop Limit/Stop Market: Lệnh điều kiện (dùng cho Take Profit hoặc Stop Loss sau).

Nhập Amount: Số lượng coin hoặc % ví (ví dụ 10% ví). Binance tự tính Position Value và Margin Required.

Tick Reduce-Only nếu chỉ muốn giảm vị thế hiện có.

Nhấn Buy/Long hoặc Sell/Short; Vào Confirm.

  • Quản lý vị thế sau khi mở

Tab Positions (dưới biểu đồ): Hiển thị vị thế đang mở.

Entry Price: Giá vào lệnh trung bình.

Mark Price: Giá hiện tại dùng tính PNL và liquidation.

Liq. Price: Giá thanh lý (nếu chạm → vị thế bị đóng tự động).

PNL: Lãi/lỗ chưa thực hiện (Unrealized PNL).

Đặt Take Profit (TP) và Stop Loss (SL) ngay lập tức:

Click vị thế → TP/SL → nhập giá hoặc % → Confirm.

Hoặc dùng lệnh Stop Market riêng.

Ví dụ thực tế

  • Bạn có 500 USDT trong ví futures, leverage 10x.
  • Dự đoán BTC tăng → Buy/Long Market 0.01 BTC (giá ~65.000 USDT) → Margin dùng ~65 USDT (650 USD vị thế / 10x).
  • Đặt TP ở +20% (78.000) và SL ở -5% (61.750) → tỷ lệ Risk:Reward ~1:4.
  • Nếu giá tăng → lãi tự động cộng khi đóng; nếu giảm chạm SL → tự động cắt lỗ.

Lưu ý quan trọng cho người mới

  • Luôn đặt Stop Loss ngay khi mở lệnh – không bao giờ giao dịch “naked”.
  • Theo dõi Funding Rate (hiển thị trên giao diện) – nếu giữ vị thế lâu, phí funding có thể tích lũy lớn.
  • Bắt đầu với lệnh nhỏ (1-5% ví) và chỉ 1-2 vị thế cùng lúc.
  • Tránh giao dịch khi funding rate cực cao (>0.1%/8h) nếu giữ lệnh ngược xu hướng.

 Đòn bẩy, phí và thanh lý vị thế 

Đòn bẩy, phí và thanh lý vị thế

Đòn bẩy, phí và thanh lý vị thế

Ba yếu tố này là “trái tim” của perpetual futures trên Binance: chúng mang lại cơ hội lợi nhuận lớn nhưng cũng là nguyên nhân chính gây thua lỗ nặng cho người mới nếu không hiểu rõ.

Đòn bẩy (Leverage)

  • Binance cho phép đòn bẩy lên đến 125x với BTC/USDT perpetual (tùy cặp và kích thước vị thế).
  • Ý nghĩa: Với 100 USDT margin và leverage 20x → bạn kiểm soát vị thế 2.000 USDT. Giá thay đổi 5% theo hướng có lợi → lãi 100% margin (100 USDT). Ngược lại, giá đi ngược 5% → mất hết margin (liquidation).
  • Khuyến nghị người mới: Chỉ dùng 5x-10x ban đầu. Đòn bẩy cao hơn 20x rất dễ bị thanh lý chỉ trong biến động nhỏ (volatility 1-2%).

Phí giao dịch và Funding Rate

  • Phí maker/taker:

Maker (limit order tạo thanh khoản): 0.02% (có thể giảm còn 0.01% hoặc âm nếu VIP cao).

Taker (market order lấy thanh khoản): 0.04-0.05%.

Phí thấp so với nhiều sàn, nhưng nếu scalping nhiều lệnh thì vẫn tích lũy đáng kể.

  • Funding Rate (phí tài trợ – chỉ có ở perpetual):

Tính mỗi 8 giờ (0h, 8h, 16h UTC).

Nếu funding > 0: Long trả phí cho short (thị trường bullish).

Nếu funding < 0: Short trả phí cho long (bearish).

Mức trung bình 0.01-0.03%/lần, nhưng trong bull/bear mạnh có thể lên 0.1-0.3%/lần ; giữ vị thế ngược xu hướng lâu ngày sẽ bị “ăn mòn” nghiêm trọng.

Kiểm tra funding rate hiện tại ngay trên giao diện Binance (bên phải biểu đồ).

Thanh lý vị thế (Liquidation)

  • Xảy ra khi margin ratio đạt 100%; sàn tự động đóng toàn bộ vị thế ở giá thị trường (thường tồi tệ hơn do slippage).
  • Liquidation Price: Giá mà tại đó vị thế bị thanh lý – hiển thị rõ trong tab Positions.

Cách tính gần đúng: Long: Liq. Price ≈ Entry Price – (Entry Price × Margin Balance / Position Value) Short: Liq. Price ≈ Entry Price + (Entry Price × Margin Balance / Position Value)

  • Maintenance Margin Rate (MMR): Tỷ lệ margin duy trì, tăng theo kích thước vị thế lớn (ví dụ: vị thế > 100.000 USDT có MMR cao hơn).
  • Khi gần liquidation, Binance gửi cảnh báo và có thể tự động giảm vị thế (nếu bật Auto-Deleveraging).

Ví dụ minh họa

  • Bạn long 0.1 BTC ở 65.000 USDT, leverage 20x ; thì margin dùng ≈ 325 USDT.
  • Nếu giá giảm xuống khoảng 61.750 USDT (giảm ~5%) → liquidation → mất gần hết 325 USDT.
  • Nếu giữ lệnh qua 3 kỳ funding với rate 0.1%/lần; thêm phí ~19.5 USDT.

Lời khuyên quản trị vị thế hiệu quả

  • Luôn đặt Stop Loss cách xa liquidation price ít nhất 1-2% để tránh bị thanh lý do spike.
  • Theo dõi Funding Rate History trước khi giữ vị thế dài hạn.
  • Dùng Isolated Margin + đòn bẩy thấp để giới hạn rủi ro từng lệnh.
  • Không bao giờ dùng quá 10-20% tổng ví cho một vị thế.

Những nhầm lẫn thường gặp về future

Nhiều người mới tiếp cận giao dịch Future thường nhầm lẫn giữa các khái niệm cơ bản, đặc biệt là giữa Future và Margin. Việc hiểu sai bản chất của từng hình thức có thể dẫn đến sử dụng sai ng cụ và gia tăng rủi ro không cần thiết.

Future khác gì margin

Một trong những nhầm lẫn phổ biến nhất của người mới là nhầm futures với margin trading (giao dịch ký quỹ). Nhiều người nghĩ chúng giống nhau vì cả hai đều dùng đòn bẩy cao và cho phép long/short, nhưng thực tế chúng là hai sản phẩm hoàn toàn khác biệt về cấu trúc, cơ chế và rủi ro.

Dưới đây là bảng so sánh rõ ràng để tránh nhầm lẫn:

Tiêu chí Futures Margin Trading (Spot Margin)
Sản phẩm chính Hợp đồng tương lai (truyền thống hoặc perpetual) Giao dịch spot (mua/bán tài sản thực tế) với tiền vay từ sàn
Tài sản sở hữu Không sở hữu tài sản cơ sở (chỉ hợp đồng) Sở hữu tài sản thực tế (ví dụ: mua BTC bằng margin → bạn thật sự có BTC trong ví)
Thời hạn Truyền thống: Có ngày đáo hạn

Perpetual: Không đáo hạn

Không có ngày hết hạn, giữ bao lâu tùy thích (miễn trả lãi vay)
Cơ chế giữ giá gần spot Perpetual: Funding rate

Truyền thống: Hội tụ tự nhiên khi gần đáo hạn

Không cần, vì là giao dịch spot thực tế
Phí giữ vị thế Perpetual: Funding rate (8 giờ/lần)

Truyền thống: Không

Lãi vay (interest rate) tính hàng ngày/giờ
Thanh lý (Liquidation) Tự động khi margin ratio chạm ngưỡng, dựa trên mark price Tự động khi equity giảm dưới maintenance margin, dựa trên giá spot
Đòn bẩy Rất cao (20-125x ở perpetual crypto) Thường thấp hơn (5-20x tùy sàn và tài sản)
Thị trường chính Sàn futures chuyên biệt (CME, Binance Futures, Bybit…) Thường trên cùng sàn spot (Binance Margin, Kraken Margin…)
Rủi ro lãi vay tích lũy Không (chỉ funding ở perpetual) Có – lãi vay tích lũy liên tục nếu giữ lâu
Ví dụ trên Binance USDⓈ-M Futures (BTC/USDT Perpetual) Cross/Isolated Margin (mượn USDT để mua BTC spot)

Ví dụ minh họa nhầm lẫn thường gặp

  • Nhiều người mở vị thế long BTC trên Binance Futures nghĩ mình đang “mua BTC bằng margin” – sai hoàn toàn! Bạn chỉ đang giao dịch hợp đồng, không sở hữu BTC thật, và phải chịu funding rate thay vì lãi vay.
  • Nếu muốn sở hữu BTC thật với đòn bẩy thì dùng Spot Margin: Mượn USDT để mua BTC spot → BTC về ví spot, có thể rút ra ví lạnh, nhưng phải trả lãi vay hàng ngày.

Tóm lại

  • Futures: Công cụ phái sinh thuần túy, phù hợp đầu cơ ngắn/dài hạn, không muốn sở hữu tài sản thật, chấp nhận funding rate và liquidation nhanh.
  • Margin trading: Giao dịch spot có vay nợ, phù hợp muốn sở hữu tài sản thật (hold dài hạn) nhưng dùng đòn bẩy, chịu lãi vay thay vì funding.

Future khác gì options

Nhiều người mới hay nhầm lẫn futures với options vì cả hai đều là công cụ phái sinh (derivatives), dùng đòn bẩy cao, cho phép đầu cơ hoặc hedging trên biến động giá tài sản cơ sở. Tuy nhiên, chúng khác biệt cơ bản về nghĩa vụ và rủi ro, dẫn đến chiến lược sử dụng hoàn toàn khác nhau.

Dưới đây là bảng so sánh rõ ràng nhất:

Tiêu chí Futures Options
Nghĩa vụ Bắt buộc: Cả hai bên (long và short) phải thực hiện hợp đồng khi đáo hạn (trừ khi đóng vị thế trước). Quyền chọn: Chỉ người mua (holder) có quyền thực hiện (exercise); người bán (writer) có nghĩa vụ nếu bị exercise.
Rủi ro tối đa Vô hạn ở cả hai chiều (lỗ có thể vượt vốn ký quỹ do mark-to-market/liquidation). Người mua: Giới hạn ở phí quyền chọn (premium) trả trước.

Người bán: Vô hạn (nếu bán naked call) hoặc lớn (naked put).

Lợi nhuận tiềm năng Vô hạn ở cả hai chiều. Người mua: Vô hạn (call) hoặc lớn (put).

Người bán: Giới hạn ở premium nhận được.

Chi phí ban đầu Chỉ ký quỹ (margin), không trả phí cố định. Người mua trả premium ngay từ đầu (chi phí chính).
Cơ chế thanh toán Mark-to-market hàng ngày (futures truyền thống) hoặc funding rate (perpetual). Không mark-to-market; premium trả một lần, lãi/lỗ chỉ thực hiện khi exercise hoặc hết hạn.
Đòn bẩy Cao, nhưng rủi ro đối xứng. Cao hơn (vì premium chỉ chiếm phần nhỏ giá tài sản), nhưng rủi ro bất đối xứng.
Ngày đáo hạn Có (truyền thống) hoặc không (perpetual). Luôn có (thường hàng tháng/quý).
Phong cách exercise Không áp dụng (luôn thanh toán hoặc offset). American (exercise bất kỳ lúc nào) hoặc European (chỉ khi đáo hạn).
Thanh khoản Rất cao ở hợp đồng phổ biến (đặc biệt perpetual crypto). Thấp hơn futures, spread rộng hơn ở nhiều hợp đồng.
Ví dụ phổ biến BTC/USDT Perpetual (Binance), E-mini S&P 500 (/ES). BTC Call/Put Options (Deribit, CME), SPX Options.

Ví dụ minh họa

  • Bạn dự đoán BTC tăng mạnh:

Futures: Long perpetual → lãi lớn nếu đúng, nhưng lỗ lớn (có thể liquidation) nếu sai.

Options: Mua Call option premium 1.000 USDT → nếu đúng lãi vô hạn (trừ premium), nếu sai chỉ mất tối đa 1.000 USDT.

  • Bạn muốn bảo vệ danh mục:

Futures: Short futures để hedging → hiệu quả cao nhưng phải duy trì margin.

Options: Mua Put option → bảo vệ downside với chi phí cố định (premium).

Tóm lại

  • Futures: Đối xứng, nghĩa vụ hai chiều, phù hợp đầu cơ mạnh, hedging chính xác, nhưng rủi ro cao và dễ bị thanh lý.
  • Options: Bất đối xứng, quyền chọn một chiều, phù hợp chiến lược giới hạn rủi ro (mua option) hoặc thu nhập từ premium (bán covered option), nhưng phức tạp hơn và chi phí premium “chết” nếu dự đoán sai.

Mức độ an toàn và quản lý rủi ro

Giao dịch futures không phải là sản phẩm an toàn – đây là một trong những công cụ tài chính rủi ro cao nhất dành cho nhà đầu tư cá nhân, đặc biệt với perpetual futures crypto (đòn bẩy lên đến 125x). Theo thống kê từ các sàn lớn như Binance, Bybit và CME, hơn 70-90% trader cá nhân thua lỗ dài hạn, phần lớn do không hiểu rõ mức độ rủi ro và thiếu quản lý rủi ro nghiêm ngặt.

Mức độ an toàn thực tế

  • Rủi ro vốn cao

Bạn có thể mất toàn bộ vốn ký quỹ (và đôi khi âm tài khoản nếu sàn không có bảo vệ) chỉ trong vài phút do biến động giá mạnh hoặc flash crash.

Ví dụ: Sự kiện Bitcoin giảm 15% trong đêm 2024–2025 đã thanh lý hàng tỷ USD vị thế long trên perpetual futures.

  • Rủi ro sàn giao dịch

Sàn crypto (Binance, Bybit, OKX): Có nguy cơ hack, đóng băng rút tiền, hoặc phá sản (như FTX 2022).

Sàn truyền thống (CME): An toàn hơn nhờ quy định chặt chẽ và clearinghouse bảo lãnh, nhưng vẫn có rủi ro hệ thống.

  • Không phù hợp người mới: Futures đòi hỏi kiến thức sâu về margin, liquidation, funding rate và tâm lý giao dịch – không giống spot trading “mua và cầm”.

Quản lý rủi ro – Yếu tố quyết định sống còn

Để tăng mức độ an toàn, mọi trader chuyên nghiệp đều áp dụng các nguyên tắc sau:

  • Quy tắc 1%: Chỉ rủi ro tối đa 1% tổng vốn trên mỗi lệnh (không phải 1% margin). Ví dụ: Tài khoản 10.000 USDT; rủi ro tối đa 100 USDT/lệnh. Dù thua 20 lệnh liên tiếp vẫn còn 80% vốn.
  • Đòn bẩy thấp: Bắt đầu với 5x-10x, tránh >20x trừ khi rất kinh nghiệm.
  • Luôn đặt Stop Loss cứng: Cách xa liquidation price ít nhất 1-2% để tránh bị thanh lý do spike.
  • Isolated Margin: Giới hạn rủi ro từng vị thế riêng biệt, không để một lệnh xấu “kéo” cả tài khoản.
  • Không giữ vị thế ngược funding rate cao: Kiểm tra funding trước khi hold lâu (>1 ngày).
  • Đa dạng hóa: Không all-in một cặp (BTC/USDT), chia vốn 2-3 vị thế.
  • Nhật ký và quy tắc cá nhân: Ghi chép mọi lệnh, không overtrading, nghỉ ngơi sau chuỗi thua.

Tóm lại, Futures chỉ “an toàn” khi bạn coi nó như nghề nghiệp chuyên nghiệp với kỷ luật thép và quản lý rủi ro nghiêm ngặt. Nếu bạn là người mới, hãy:

  • Thực hành ít nhất 3-6 tháng trên demo/testnet.
  • Chỉ dùng tiền thừa (sẵn sàng mất).
  • Ưu tiên spot trading hoặc margin spot trước khi chuyển sang futures.

Thực tế, không có quản lý rủi ro nào gần như chắc chắn, tránh tình trạng xấu nhất là cháy tài khoản. Vì vậy việc phải bảo vệ vốn là ưu tiên số 1, lợi nhuận sẽ đến khi bạn còn tồn tại trên thị trường!

Tham khảo thêm: ADL Binance Futures là gì – cơ chế giảm vị thế tự động có thể xảy ra trong thị trường Futures

Lời khuyên cho người mới

Giao dịch futures (đặc biệt perpetual trên crypto) là một trong những lĩnh vực rủi ro cao nhất thị trường tài chính. Người giao dịch mới thường mất tiền nhanh chóng vì thiếu kiến thức, tâm lý yếu và quản lý rủi ro kém. 

Dưới đây là lời khuyên thực tế từ cộng đồng trader dày dạn kinh nghiệm, được tổng hợp đầy đủ và có giá trị, giúp bạn tiếp cận đúng cách và xây dựng nền tảng vững chắc.

  1. Tiếp cận đúng cách – Giảm rủi ro lỗ vốn và đặt sai lệnh
  • Không vội dùng tiền thật: Dành ít nhất 3-6 tháng thực hành trên Testnet (Binance Futures Testnet, Bybit Testnet) hoặc demo của sàn truyền thống. Học cách đặt lệnh long/short, chỉnh leverage, đặt TP/SL mà không sợ mất tiền.
  • Bắt đầu với vốn nhỏ: Chỉ dùng số tiền bạn thực sự sẵn sàng mất (ví dụ: 100-500 USDT). Không bao giờ nạp hết tiền tiết kiệm hoặc vay mượn.
  • Quy tắc rủi ro 1%: Mỗi lệnh chỉ rủi ro tối đa 1% tổng vốn (không phải 1% margin). 

Ví dụ: Tài khoản 5.000 USDT thì rủi ro tối đa 50 USDT/lệnh.

  • Leverage thấp: Bắt đầu với 5x-10x, tuyệt đối tránh >20x khi chưa có kinh nghiệm. Leverage cao là nguyên nhân hàng đầu gây liquidation.
  • Luôn đặt Stop Loss ngay khi mở lệnh: Không bao giờ giao dịch “naked” (không SL). Đặt SL cách xa liquidation price ít nhất 1-2% để tránh bị thanh lý do spike giá.
  1. Vào ví và sử dụng hiệu quả – Tránh nhầm lẫn
  • Phân biệt rõ các ví:
    • Spot Wallet: Tiền thật để mua coin hold lâu dài.
    • Futures Wallet: Chỉ chuyển vừa đủ tiền cần giao dịch (không chuyển hết).
    • Margin Wallet (nếu dùng spot margin): Không nhầm với futures.
  • Chuyển tiền thông minh: Chỉ chuyển USDT từ Spot → Futures khi sẵn sàng mở lệnh. Sau khi đóng lệnh, chuyển lãi (hoặc vốn còn lại) về Spot ngay để bảo vệ.
  • Chọn Isolated Margin: Người mới nên dùng Isolated thay vì Cross để giới hạn rủi ro từng vị thế riêng biệt – một lệnh xấu không kéo sập cả tài khoản.
  • Theo dõi Funding Rate trước khi giữ lệnh lâu: Nếu rate cao (>0.05%/8h) và ngược chiều vị thế → dễ bị “ăn mòn” dần, nên đóng lệnh hoặc chọn cặp khác.
  1. Hiểu hợp đồng để bảo vệ bản thân trước ràng buộc giao dịch
  • Nắm rõ loại hợp đồng: Perpetual (không đáo hạn, có funding rate) khác truyền thống (có đáo hạn, mark-to-market hàng ngày). Đừng nhầm futures với spot margin hoặc options.
  • Đọc kỹ specs hợp đồng: Trên Binance/CME, kiểm tra kích thước hợp đồng, maintenance margin rate, giờ funding, quy định liquidation. 

Ví dụ: Vị thế càng lớn, đồng nghĩa với maintenance margin càng cao, càng dễ bị thanh lý hơn.

  • Hiểu liquidation price: Luôn xem giá thanh lý trước khi mở lệnh (hiển thị rõ trên giao diện). Không bao giờ để margin ratio gần 100%.
  • Chọn sàn uy tín: Ưu tiên sàn lớn có bảo hiểm quỹ (Binance SAFU, B iu ybit Insurance Fund), có negative balance protection (không nợ âm), và quy định rõ ràng.
  1. Trở thành trader sành sỏi, phá vỡ điểm mù tâm lý, tự tin quyết định có chiến lược, có chiều sâu và chuẩn xác.
  • Xây dựng kế hoạch giao dịch chi tiết: Quy định rõ: cặp nào giao dịch, khung thời gian, điều kiện vào lệnh, tỷ lệ Risk:Reward tối thiểu 1:2, số lệnh tối đa/ngày.
  • Ghi nhật ký giao dịch: Sau mỗi lệnh, ghi lại lý do vào, kết quả, cảm xúc → phân tích lỗi (kỹ thuật hay tâm lý) để cải thiện.
  • Kiểm soát cảm xúc:
    • Tránh revenge trading (gỡ lệnh lỗ bằng lệnh lớn hơn).
    • Không FOMO nhảy vào khi giá chạy mạnh.
    • Nghỉ ngơi sau 2-3 lệnh lỗ liên tiếp.
  • Học liên tục: Đọc sách (“Trading in the Zone”- Mark Douglas, “The Disciplined Trader”), theo dõi trader uy tín (không copy mù quáng), học phân tích kỹ thuật + cơ bản.
  • Từ từ tăng quy mô: Chỉ tăng leverage/vốn khi đã có chuỗi thắng ổn định trên demo và tài khoản thật nhỏ (ít nhất 3 tháng liên tục có lãi).

Tóm lại, Futures không phải cách làm giàu nhanh, nó là một nghề đòi hỏi kiên nhẫn, kỷ luật và học hỏi không ngừng. Người mới thành công là người sống sót lâu nhất, không phải người kiếm lãi lớn nhất ngay từ đầu. Hãy nhớ: Bảo vệ vốn là ưu tiên số 1. Nếu áp dụng nghiêm túc các lời khuyên trên, bạn sẽ giảm đáng kể rủi ro cháy tài khoản và dần xây dựng sự tự tin dựa trên kiến thức thực tế chứ không phải cảm tính. Chúc bạn giao dịch an toàn và tiến bộ từng ngày!

Đừng quên “Tham gia Telegram ngay cùng Backcomhub.com nhận bản tin tài chính & phân tích thị trường chuyên sâu mới nhất mỗi ngày.

Lưu ý: Nội dung bài viết chỉ mang tính tham khảo và cung cấp kiến thức, không được xem là khuyến nghị đầu tư. Trước khi tham gia bất kỳ hình thức giao dịch nào, bạn nên cân nhắc kỹ rủi ro và tham khảo ý kiến từ chuyên gia tài chính phù hợp với tình hình cá nhân.

Lưu ý: Nội dung do Nguyễn Minh Hiếu xây dựng tại Backcomhub ưu tiên tính minh bạch, không FOMO, không hứa hẹn lợi nhuận, phù hợp với trader giao dịch thật và có định hướng dài hạn.
Avatar photo

Tác giả: Nguyễn Minh Hiếu

Vai trò: Trader Forex & Crypto Lead tại Backcomhub Kinh nghiệm: 5+ năm giao dịch Forex/Crypto – tập trung risk management, theo dõi dữ liệu vĩ mô (CPI/NFP/FED) và tối ưu quy trình giao dịch

Disclaimer: Bài viết mang tính giáo dục, không đại diện cho lời khuyên đầu tư. Kết quả giao dịch phụ thuộc vào mỗi cá nhân và điều kiện thị trường.

icon