ADR (Average Daily Range) là gì? Cách đọc biên độ giá và ứng dụng giao dịch
ADR (Average Daily Range) là gì là câu hỏi phổ biến với trader khi muốn đo lường biên độ biến động giá trong ngày và tối ưu điểm vào lệnh. ADR giúp ước lượng phạm vi giá có thể di chuyển, từ đó hỗ trợ đặt stop loss, take profit và quản lý rủi ro hiệu quả hơn. Trong bài viết này, Backcomhub sẽ giải thích rõ bản chất ADR, cách đọc chỉ báo và cách ứng dụng ADR vào giao dịch thực tế, đặc biệt khi kết hợp với các công cụ kỹ thuật khác.

ADR (Average Daily Range) là gì giúp đo biên độ giá trong ngày
ADR (Average Daily Range) là gì?
ADR (Average Daily Range – biên độ trung bình hàng ngày) là chỉ báo kỹ thuật dùng để đo mức biến động giá trung bình của một tài sản trong mỗi phiên giao dịch, thường được tính bằng pip hoặc point. ADR không cho biết xu hướng tăng hay giảm, mà tập trung xác định giá có thể di chuyển bao xa trong ngày, từ đó hỗ trợ trader xây dựng chiến lược vào và thoát lệnh hợp lý.
Với người mới, ADR giống như một bản đồ phạm vi, giúp tránh đặt stop loss quá sát hoặc take profit quá xa so với khả năng di chuyển thực tế của thị trường. Chỉ báo này được sử dụng rộng rãi trong Forex và crypto – những thị trường có độ biến động cao, để phân biệt ngày giao dịch bình thường và ngày biến động mạnh. Khi kết hợp với RSI, ATR hoặc Bollinger Bands, ADR giúp trader đánh giá bối cảnh thị trường chính xác hơn.
Cách tính và đọc chỉ báo ADR
Cách tính ADR đơn giản dựa trên dữ liệu lịch sử giá cao/thấp hàng ngày, giúp trader đọc được biến động trung bình để dự đoán ngày giao dịch. Dưới đây là phân tích chi tiết công thức và ý nghĩa
Công thức tính ADR phổ biến
Cách tính ADR (Average Daily Range) phổ biến nhất dựa trên biên độ dao động trong ngày, với công thức:
ADR = trung bình (giá cao nhất – giá thấp nhất) của N ngày gần nhất
Trong đó, N thường được dùng là 14 ngày, đây cũng là giá trị mặc định trên MetaTrader 4 và MetaTrader 5. ADR được tính bằng pip, phản ánh mức biến động trung bình mà giá có thể đạt được trong một ngày.
Ví dụ, nếu trong 14 ngày gần nhất, biên độ dao động mỗi ngày lần lượt là 20 pip, 40 pip và các ngày còn lại dao động quanh mức trung bình, ADR có thể rơi vào khoảng 30 pip. Trên MT4/MT5, chỉ báo ADR thường hiển thị dưới dạng đường tham chiếu ngang, giúp trader dễ quan sát phạm vi biến động.
Trong thực tế, nếu giá đã đi gần hoặc vượt ADR, khả năng mở rộng thêm sẽ thấp hơn; ngược lại, khi giá còn xa ADR, trader có thể kỳ vọng dư địa di chuyển. Người mới thường dùng ADR/2 để đặt take profit, giúp mục tiêu lợi nhuận thực tế và dễ đạt hơn.
Ý nghĩa ADR rộng và ADR hẹp
ADR rộng và ADR hẹp giúp trader nhanh chóng nhận biết mức độ biến động của thị trường trong ngày để điều chỉnh chiến lược phù hợp. Khi ADR rộng (cao hơn trung bình khoảng 20-50%), thị trường đang biến động mạnh, giá có khả năng chạy xa, phù hợp với day trading hoặc giao dịch breakout. Tuy nhiên, biên độ lớn cũng đi kèm rủi ro cao, giá dễ tăng giảm đột ngột nếu quản lý lệnh kém.
Ngược lại, ADR hẹp (thấp hơn trung bình 10-20%) phản ánh giai đoạn sideway, thanh khoản thấp, biên lợi nhuận nhỏ và dễ bị nhiễu, không lý tưởng cho scalping hoặc dùng đòn bẩy cao.
Về ứng dụng, trader nên đặt take profit dựa trên ADR để tránh kỳ vọng quá mức khi giá đã đi gần hết biên độ ngày. Người mới có thể dùng ADR để tránh overtrade trong ngày ADR hẹp và tập trung vào những phiên có ADR rộng. Kết hợp ADR với ATR sẽ giúp đánh giá biến động chính xác và thận trọng hơn khi vào lệnh.
Mối liên hệ giữa ADR và khung thời gian
ADR có mối liên hệ trực tiếp với khung thời gian phân tích, giúp trader hiểu rõ mức độ biến động phù hợp cho từng chiến lược. ADR trên khung D1 phản ánh biên độ dao động trong 24 giờ, trong khi ADR H1 cho biết mức biến động trung bình theo từng giờ. Khi ADR H1 nhỏ nhưng ADR D1 rộng, thị trường có xu hướng biến động mạnh trong ngày, phù hợp cho scalping và day trading. Ngược lại, ADR H1 lớn nhưng ADR D1 hẹp thường cho thấy thị trường sideway, dễ nhiễu và không lý tưởng để vào lệnh.
Trong thực tế, trader có thể dùng ADR D1 để chọn ngày giao dịch, ưu tiên những ngày ADR cao hơn trung bình, sau đó dùng ADR H4 hoặc H1 để thiết lập điểm vào lệnh, stop loss và take profit hợp lý, thường khoảng 1/2 ADR. Khung thời gian dài như D1, W1 cho ADR ổn định hơn, trong khi khung ngắn dễ nhiễu. Kết hợp đa khung giúp giao dịch hiệu quả và kỷ luật hơn.
Ứng dụng ADR trong giao dịch thực tế
Trong thực tế, ADR được sử dụng rộng rãi bởi scalper, day trader và swing trader để đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu lịch sử thay vì cảm tính. Dưới đây là các ứng dụng phổ biến nhất của ADR trong giao dịch.
Biên độ ngày cũng thay đổi theo từng phiên, vì vậy bạn nên kết hợp ADR với session trading để chọn khung giờ thanh khoản cao, hạn chế nhiễu.

ADR (Average Daily Range) là gì khi xác định phạm vi biến động
Xác định điểm vào và thoát lệnh
ADR giúp trader xác định điểm vào và thoát lệnh hiệu quả hơn bằng cách ước lượng biên độ giá có thể di chuyển trong ngày. Khi giá đang ở gần vùng hỗ trợ hoặc kháng cự quan trọng và ADR còn dư nhiều, trader có thể cân nhắc vào lệnh theo xu hướng với kỳ vọng giá vẫn còn dư địa để di chuyển. Ngược lại, nếu giá đã đi gần hết biên độ ADR trong ngày, việc mở lệnh mới tiềm ẩn rủi ro cao do thị trường dễ chững lại, đảo chiều hoặc đi ngang.
Trong thực tế, nhiều trader sử dụng 50-70% ADR làm mốc chốt lời an toàn, thay vì chờ giá chạy hết biên độ tối đa. Cách tiếp cận này giúp kiểm soát kỳ vọng lợi nhuận, tránh overtrade và hạn chế vào lệnh muộn. Việc kết hợp ADR với hỗ trợ, kháng cự hoặc cấu trúc xu hướng đặc biệt hữu ích trong thị trường Forex và crypto có biến động mạnh.
Đặt stop loss và take profit theo ADR
Ứng dụng ADR trong việc đặt stop loss và take profit giúp trader quản lý rủi ro hiệu quả hơn và tránh tình trạng bị quét lệnh sớm. Thay vì đặt SL quá gần, trader thường sử dụng 30-50% ADR làm khoảng đệm hợp lý, cho phép giá có không gian dao động tự nhiên. Với lệnh mua, stop loss được đặt dưới điểm vào; với lệnh bán, đặt trên điểm vào theo tỷ lệ ADR tương ứng.
Ví dụ, nếu ADR của cặp giao dịch là 100 pip, trader có thể đặt SL khoảng 40 pip (40% ADR) và take profit ở mức 100-150 pip, tương ứng tỷ lệ risk-reward 1:2 đến 1:3. Take profit cũng có thể đặt tại 70-100% ADR hoặc kết hợp với vùng kháng cự, hỗ trợ gần nhất. Cách làm này giúp SL không quá chặt, TP thực tế trong biên độ ngày, đặc biệt hữu ích với thị trường crypto có biến động mạnh. Việc điều chỉnh ADR theo khung thời gian giao dịch sẽ giúp chiến lược phù hợp cả scalping lẫn swing trade.
Nếu bạn chưa nắm nền tảng cắt lỗ, hãy đọc thêm stop loss là gì để hiểu cách đặt SL đúng nguyên tắc trước khi áp dụng theo ADR.
Ước lượng biên độ giá trong ngày
Ứng dụng ADR (Average Daily Range) giúp trader ước lượng biên độ giá có thể di chuyển trong ngày, từ đó lập kế hoạch giao dịch thực tế và tránh kỳ vọng quá mức. Khi ADR trung bình ở mức 80 pip, trader có thể dự đoán giá thường dao động khoảng ±40 pip quanh điểm mở cửa trong điều kiện thị trường bình thường. Nếu ADR mở rộng hơn 30-50% so với mức trung bình, đó là dấu hiệu của ngày biến động mạnh, phù hợp với chiến lược breakout hoặc scalping với mục tiêu lợi nhuận lớn hơn. Ngược lại, ADR thu hẹp cho thấy thị trường có xu hướng đi ngang, trader nên hạn chế giao dịch hoặc áp dụng range trading.
Ví dụ, khi BTC mở cửa ở 55.000 USD và ADR khoảng 3.000 USD, phạm vi dao động hợp lý có thể nằm trong vùng 54.000-56.000 USD. Nhờ đó, trader tránh đặt take profit quá xa hoặc stop loss quá gần, giảm rủi ro không cần thiết và giao dịch kỷ luật hơn.
ADR và các mức hỗ trợ kháng cự
ADR (Average Daily Range) kết hợp hiệu quả với các mức hỗ trợ kháng cự để dự báo biên độ giá và tối ưu điểm vào lệnh, giúp trader tránh overtrade hoặc kỳ vọng không thực tế. Khi giá chạm vùng quan trọng, ADR giúp ước lượng room còn lại để di chuyển, tăng độ chính xác chiến lược.
Kết hợp ADR với vùng giá quan trọng
Kết hợp ADR (Average Daily Range) với các vùng hỗ trợ và kháng cự giúp trader nâng cao độ chính xác khi xác định điểm vào lệnh và tránh giao dịch cảm tính. ADR cho biết biên độ dao động trung bình trong ngày, trong khi hỗ trợ, kháng cự đóng vai trò như bức tường giá. Khi thị trường chạm vùng hỗ trợ trong bối cảnh ADR còn dư nhiều, khả năng giá bật lên cao hơn, phù hợp để tìm điểm buy với mục tiêu lợi nhuận khoảng 50-70% ADR.
Ngược lại, nếu giá tiếp cận kháng cự khi ADR đã bị sử dụng gần hết, rủi ro đảo chiều hoặc đi ngang tăng lên và nên hạn chế vào lệnh mới. Sự kết hợp này còn giúp lọc tín hiệu giả: nếu giá phá vỡ kháng cự với khối lượng lớn và ADR vẫn còn nhiều dư địa, xác suất breakout thật sẽ cao hơn. Trader có thể dùng Fibonacci hoặc Pivot Point để xác định vùng giá, sau đó dùng ADR để đo không gian di chuyển còn lại, từ đó cải thiện tỷ lệ thắng rõ rệt so với dùng từng công cụ riêng lẻ.
Khi giá tiến sát vùng quan trọng mà đã “ăn” gần hết ADR, trader dễ bị quét ở Liquidity Zone trước khi giá chọn hướng chính.
Xác định mục tiêu lợi nhuận theo phạm vi ngày
Việc xác định mục tiêu lợi nhuận theo phạm vi ngày dựa trên ADR giúp trader đặt TP thực tế hơn, tránh kỳ vọng quá cao khiến giá chưa chạm mục tiêu đã đảo chiều. ADR phản ánh biên độ dao động trung bình trong ngày, vì vậy TP nên được đặt trong 50-70% ADR tính từ điểm vào lệnh để đảm bảo an toàn. Ví dụ, nếu một cặp tiền có ADR 100 pip, trader có thể đặt TP khoảng 50-70 pip thay vì chờ toàn bộ biên độ ngày.
Khi kết hợp với vùng hỗ trợ và kháng cự, phương pháp này càng hiệu quả. Nếu vào lệnh mua tại vùng hỗ trợ, TP nên đặt gần vùng kháng cự tiếp theo và không vượt quá 70% ADR để hạn chế rủi ro đảo chiều. Chẳng hạn, GBP/USD có ADR 120 pip, entry buy tại hỗ trợ 1.2500 thì TP hợp lý quanh 1.2560. Cách tiếp cận này giúp duy trì tỷ lệ risk-reward 1:2 đến 1:3, tối ưu lợi nhuận và tránh giữ lệnh quá lâu trong ngày.

Trader mới nên hiểu ADR (Average Daily Range) là gì để quản lý rủi ro
Lưu ý khi dùng ADR trong thị trường đi ngang
Khi thị trường đi ngang, việc áp dụng ADR cần thận trọng hơn vì ADR thường thu hẹp, có thể thấp hơn 20-30% mức trung bình, dẫn đến biên độ giá nhỏ và dễ phát sinh nhiễu. Trong giai đoạn sideway, giá thường dao động trong một range hẹp, ADR chỉ khoảng 40-60 pip, khiến các lệnh breakout rất dễ fakeout. Do đó, trader nên tránh overtrade và không đặt take profit quá xa. Chiến lược phù hợp là chốt lời ngắn, khoảng 20-30% ADR, để tối ưu xác suất.
Ví dụ, với USD/JPY có ADR 50 pip, TP khoảng 20 pip và SL 15 pip sẽ cho tỷ lệ R:R hợp lý. ADR hẹp cũng là dấu hiệu của thanh khoản thấp, dễ xảy ra whipsaw, vì vậy nên kết hợp thêm volume để xác nhận. Nếu ADR hẹp kéo dài, tốt nhất chờ breakout kèm volume tăng rồi mới vào lệnh. Lưu ý này giúp trader tránh thua lỗ liên tiếp và tập trung giao dịch vào những ngày ADR mở rộng để đạt hiệu quả cao hơn.
Kết hợp ADR với các chỉ báo kỹ thuật khác
Kết hợp ADR với các chỉ báo kỹ thuật khác giúp tăng độ chính xác dự báo biến động và lọc tín hiệu giả. ADR cung cấp biên độ, các chỉ báo bổ sung động lượng và xu hướng để quyết định entry/exit tối ưu.
ADR và RSI trong đánh giá động lượng
Kết hợp ADR (Average Daily Range) với RSI (Relative Strength Index) giúp trader đánh giá động lượng giá và dư địa biến động còn lại trong ngày, từ đó tránh vào lệnh khi thị trường đã quá sức. Khi RSI trên 70 (quá mua) và giá đã di chuyển trên 70-80% ADR, khả năng tiếp diễn xu hướng giảm dần, rủi ro đảo chiều tăng cao, trader nên hạn chế buy đuổi. Ngược lại, RSI dưới 30 (quá bán) nhưng ADR còn nhiều dư địa cho thấy động lượng có thể phục hồi, phù hợp tìm cơ hội buy ngắn hạn.
Trong thực tế, RSI giúp đo sức mạnh xu hướng, còn ADR cho biết khoảng không gian giá còn có thể đi trong ngày. Khi xuất hiện RSI divergence đi kèm ADR còn rộng, xác suất hình thành cú breakout hoặc đảo chiều mạnh sẽ cao hơn. Sự kết hợp này đặc biệt hiệu quả với scalping và day trading, giúp lọc nhiễu, cải thiện độ chính xác và nâng tỷ lệ thắng trong giao dịch.
ADR và MACD trong xác nhận xu hướng
Việc kết hợp ADR (Average Daily Range) với MACD giúp trader xác nhận xu hướng và đánh giá sức mạnh biến động trước khi vào lệnh, từ đó nâng cao độ tin cậy của điểm entry. MACD phản ánh động lượng và hướng đi của xu hướng, trong khi ADR cho biết biên độ giá còn dư trong ngày.
Khi MACD cho tín hiệu bullish như cắt lên hoặc histogram tăng dần, đồng thời ADR đang rộng hơn mức trung bình, thị trường thường có xu hướng mạnh và còn nhiều dư địa để giá tiếp tục di chuyển. Trong trường hợp này, trader có thể cân nhắc vào lệnh buy với mục tiêu chốt lời khoảng 60-70% ADR. Ngược lại, nếu MACD cho tín hiệu yếu hoặc bearish trong khi ADR hẹp, khả năng giá chạy mạnh là thấp và nên tránh vào lệnh. Sự kết hợp này đặc biệt hiệu quả với swing trade và breakout, giúp lọc bớt tín hiệu giả, hạn chế fakeout và giao dịch theo xu hướng thực sự của thị trường.
ADR và đường trung bình động
Kết hợp ADR (Average Daily Range) với đường trung bình động (MA) giúp trader xác định biên độ dao động hợp lý quanh xu hướng, từ đó tối ưu điểm vào và thoát lệnh. Các MA phổ biến như MA50 và MA200 đóng vai trò hỗ trợ – kháng cự động. Khi thị trường đang trong xu hướng rõ ràng và ADR mở rộng, giá hồi về MA có thể tạo cơ hội vào lệnh theo trend. Trader thường đặt take profit khoảng 50-70% ADR để phù hợp với biên độ biến động trong ngày.
Ngoài ra, các tín hiệu như golden cross (MA50 cắt lên MA200) kết hợp ADR rộng cho thấy xu hướng mạnh, giúp tăng độ tin cậy khi vào lệnh mua. ADR hỗ trợ đo mức biến động, còn MA xác định hướng đi chủ đạo, từ đó lọc nhiễu và tránh giao dịch ngược xu hướng. Một số trader còn sử dụng MA envelope kết hợp ADR để vẽ kênh giá, giúp đánh giá vùng giá an toàn và tránh entry khi ADR quá hẹp.
Tạm kết
ADR (Average Daily Range) là công cụ quan trọng giúp trader hiểu rõ biên độ biến động giá trong ngày, từ đó giao dịch có cơ sở và kỷ luật hơn. Thay vì vào lệnh cảm tính, ADR cho phép bạn ước lượng phạm vi giá hợp lý để đặt take profit, stop loss và tránh kỳ vọng quá mức khi thị trường đã đi gần hết biên độ ngày. Khi kết hợp ADR với các yếu tố như hỗ trợ – kháng cự, cấu trúc xu hướng hoặc các chỉ báo động lượng, trader có thể nâng cao xác suất vào lệnh và kiểm soát rủi ro hiệu quả hơn. Đặc biệt với trader mới, việc hiểu và áp dụng ADR đúng cách sẽ giúp tránh overtrade, giảm drawdown không cần thiết và xây dựng thói quen giao dịch bền vững.
FAQADR có phù hợp với giao dịch dài hạn không?ADR không phải chỉ báo tối ưu cho giao dịch dài hạn, vì nó đo biên độ biến động theo ngày. Tuy nhiên, trader trung và dài hạn vẫn có thể dùng ADR để ước lượng phạm vi dao động ngắn hạn, tránh vào lệnh khi giá đã đi gần hết biên độ ngày và quản lý điểm vào lệnh hợp lý hơn. Nên dùng ADR bao nhiêu ngày là hợp lý?Khoảng 14 đến 20 ngày là phổ biến và được nhiều trader sử dụng. ADR 14 ngày phản ánh biến động gần nhất, phù hợp day trade và swing trade, trong khi ADR 20 ngày cho cái nhìn ổn định hơn. Việc chọn số ngày nên linh hoạt theo thị trường và phong cách giao dịch. ADR khác gì so với ATR?ADR đo biên độ dao động trung bình theo ngày, tập trung vào phạm vi cao – thấp mỗi ngày. ATR đo độ biến động thực tế bao gồm cả gap giá và biến động trong từng nến. Nói đơn giản, ADR giúp ước lượng phạm vi ngày, còn ATR phù hợp hơn để đặt stop loss và đo volatility chi tiết.
|

BINANCE
BYBIT
BINGX
BITGET
EXNESS
OKX
XM
HFM
GATE.IO
MEXC
KUCOIN
VANTAGE






